wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

địa 11 ghk2

Total questions: 75

Worksheet time: 38mins

Name
Class
Date
1.

Tỉ lệ gia tăng dân số tự nhiên của Hoa Kì có đặc điểm nào sau đây?

a)

Thấp và giảm.

b)

Cao và tăng.

c)

Thấp và tăng.

d)

Cao và giảm.

2.

Hoa Kì có cơ cấu dân số

a)

trẻ.

b)

vàng.

c)

già.

d)

già hóa.

3.

Hệ thống Cooc-đi-e có đặc điểm là

a)

hướng núi Tây Bắc - Đông Nam.

b)

độ cao trung bình dưới 2000 m.

c)

nơi tập trung nhiều kim loại màu.

d)

có khí hậu ôn đới và hoang mạc.

4.

Vị trí địa lý của Hoa Kì về phía Đông thuận lợi giao lưu với các nước khu vực nào dưới đây?

a)

Châu Á - Thái Bình Dương.

b)

Ấn Độ, Trung Quốc.

c)

Nhật Bản, Ôxtraylia.

d)

Châu Âu, châu Phi.

5.

Khí hậu hoang mạc và bán hoang mạc ở Hoa Kì tập trung chủ yếu ở nơi nào sau đây?

a)

Các đồng bằng nhỏ ven Thái Bình Dương.

b)

Các bồn địa và cao nguyên ở vùng phía Tây.

c)

Các khu vực giữa dãy A-pa-lat và dãy Rốc-ki.

d)

Các đồi núi ở bán đảo A-la-xca và phía Bắc.

6.

Sản xuất công nghiệp của Hoa Kỳ đang mở rộng xuống các bang

a)

phía Tây và ven Thái Bình Dương.

b)

phía Nam và ven Thái Bình Dương.

c)

phía Tây Nam và ven vịnh Mêhicô.

d)

ven Thái Bình Dương và phía Bắc.

7.

Đặc điểm nổi bật về tự nhiên của bang Alaxca (Hoa Kì) là

a)

bán đảo rất rộng lớn, nằm ở phía đông bắc.

b)

 địa hình gồm đồi núi, cao nguyên, đồng bằng.

c)

có trữ lượng lớn về dầu mỏ và khí tự nhiên.

d)

có trữ lượng lớn về than đá và khí tự nhiên.

8.

Nhận định nào sau đây không đúng với đặc điểm ngành thương mại Hoa Kì?

a)

Là cường quốc về ngoại thương và xuất khẩu lớn.

b)

Nội thương Hoa Kỳ có quy mô đứng đầu thế giới.

c)

Thị trường nội địa có sức mua yếu và trung bình.

d)

Đối tác thương mại chính là ca-na-đa và Mê-hi-cô.

9.

Ha-oai là quần đảo nằm giữa Thái Bình Dương có tiềm năng lớn về

a)

muối mỏ, hải sản.

b)

hải sản, du lịch.

c)

kim cương, đồng.

d)

du lịch, than đá.

10.

Than đá và quặng sắt có trữ lượng rất lớn của Hoa Kì tập trung chủ yếu ở các vùng nào sau đây?

a)

Vùng phía Tây và vùng Trung tâm.

b)

Vùng phía Đông và vùng Trung tâm.

c)

vùng Trung tâm và bán đảo A-la-xca.

d)

Vùng phía Đông và quần đảo Ha-oai.

11.

Địa hình chủ yếu của vùng Trung tâm Hoa Kỳ là

a)

cao nguyên thấp và đồi gò thấp.

b)

cao nguyên cao và đồi gò thấp.

c)

đồng bằng lớn và cao nguyên thấp.

d)

đồng bằng lớn và đồi gò thấp.

12.

Hình dạng cân đối của lãnh thổ Hoa Kì ở phần đất trung tâm Bắc Mĩ thuận lợi cho

a)

phân bố dân cư và khai thác khoáng sản.

b)

phân bố sản xuất và phát triển giao thông.

c)

giao lưu với Tây Âu qua Đại Tây Dương.

d)

dễ dàng giao lưu kinh tế giữa các miền.

13.

Đặc điểm nổi bật của dãy núi A-pa-lat ở phía Đông Hoa Kì là

a)

các dãy núi song song theo hướng bắc - nam.

b)

núi trẻ, đỉnh nhọn, sườn dốc, cao trung bình.

c)

núi, sườn dốc, xen các bồn địa và cao nguyên.

d)

sườn thoải, nhiều thung lũng rộng cắt ngang.

14.

Nhận định nào dưới đây không đúng với đặc điểm tự nhiên của vùng Trung tâm Hoa Kì?

a)

Phần phía Nam là đồng bằng phù sa màu mỡ thuận lợi trồng trọt.

b)

Phần phía Tây, phía Bắc có địa hình đồi gò thấp, nhiều đồng cỏ.

c)

Nhiều loại khoáng sản với trữ lượng lớn: than, quặng sắt, dầu khí.

d)

Phía bắc có khí hậu ôn đới và vịnh Mê-hi-cô có khí hậu nhiệt đới.

15.

Hình dạng cân đối của lãnh thổ Hoa Kì ở phần đất trung tâm Bắc Mĩ thuận lợi cho

a)

phân bố dân cư và khai thác khoáng sản.

b)

phân bố sản xuất và phát triển giao thông.

c)

giao lưu với Tây Âu qua Đại Tây Dương.

d)

dễ dàng giao lưu kinh tế giữa các miền.

16.

Cơ cấu giá trị sản xuất công nghiệp của Hoa Kì thay đổi theo hướng

a)

tăng ngành khai thác, tăng ngành chế biến.

b)

giảm ngành truyền thống, tăng ngành hiện đại.

c)

giảm ngành hiện đại, tăng ngành truyền thống.

d)

giảm ngành chế biến, tăng ngành khai thác.

17.

Phát biểu nào sau đây không đúng với sản xuất nông nghiệp của Hoa Kì?

a)

Nền nông nghiệp đứng hàng đầu thế giới và ngày càng hiện đại hoá.

b)

Giảm tỉ trọng hoạt động thuần nông, tăng tỉ trọng dịch vụ nông nghiệp.

c)

Sản xuất theo hướng đa dạng hoá nông sản trên cùng một lãnh thổ.

d)

Sản xuất nông nghiệp chủ yếu cung cấp cho nhu cầu trong nước.

18.

Dân cư thành thị của Hoa Kỳ tập trung chủ yếu ở các thành phố có quy mô

a)

lớn và cực lớn.

b)

lớn và vừa.

c)

vừa và nhỏ.

d)

cực lớn.

19.

Công nghiệp Hoa Kì tập trung phát triển các ngành đòi hỏi sử dụng nhiều

a)

tri thức khoa học.

b)

tài nguyên khoáng sản.

c)

năng lượng truyền thông.

d)

lao động phổ thông.

20.

Miền Đông Bắc Hoa Kì sớm trở thành cái nôi của ngành công nghiệp, chủ yếu do

a)

nguồn dầu mỏ phong phú.

b)

giàu than, sắt và thủy năng.

c)

đồng bằng diện tích rộng lớn.

d)

có nhiều kim loại quý hiếm.

21.

Tính chuyên môn hoá trong sản xuất nông nghiệp của Hoa Kì được thể hiện ở đặc điểm nào dưới đây?

a)

Chỉ sản xuất những sản phẩm có thế mạnh.

b)

Chỉ sản xuất một loại nông sản nhất định.

c)

Hình thành nên các vùng chuyên canh.

d)

Sản xuất sản nông sản phục vụ nhu cầu trong nước.

22.

Đặc điểm tự nhiên của vùng phía Đông Hoa Kỳ là

a)

rừng tương đối nhiều và có các đồng bằng ven Thái Bình Dương.

b)

có dãy núi già A-pa-lat và các đồng bằng ven Đại Tây Dương.

c)

có đồng bằng phù sa màu mỡ do hệ thống sông Mi-xi-xi-pi bồi đắp.

d)

có trữ lượng dầu mỏ và khí tự nhiên đứng vào hàng thứ hai cả nước.

23.

Công nghiệp của Hoa Kỳ chuyển dịch theo hướng phát triển các ngành cần nhiều

a)

tri thức, tạo ra giá trị sản xuất cao.

b)

nguyên liệu, tạo ra sản lượng lớn.

c)

năng lượng, tạo hàng xuất khẩu tốt.

d)

lao động, tạo ra giá trị tiêu dùng tốt.

24.

Vùng Đông Bắc của Hoa Kỳ là nơi tập trung các ngành sản xuất chủ yếu nào?

a)

Luyện kim, chế tạo ô tô, đóng tàu, điện tử.

b)

Đóng tàu, dệt, chế tạo ô tô, hàng không - vũ trụ.

c)

Hóa dầu, hàng không - vũ trụ, dệt, luyện kim.

d)

Luyện kim, chế tạo ô tô, đóng tàu, hóa chất, dệt.

25.

Ven vịnh Mê-hi-cô ở Hoa Kỳ trồng nhiều lúa gạo, do có

a)

đồng bằng phù sa màu mỡ, khí hậu cận nhiệt.

b)

khí hậu cận nhiệt, đồng bằng ở ven biển rộng.

c)

đồng bằng ven biển rộng, khí hậu cận xích đạo.

d)

khí hậu cận xích đạo, đồng bằng phù sa màu mỡ.

26.

Sự phân hóa lãnh thổ sản xuất nông nghiệp của Hoa Kỳ chịu tác động chủ yếu nhất của các điều kiện về

a)

đất đai và khí hậu.

b)

khí hậu và giống cây.

c)

giống cây và thị trường.

d)

thị trường và lao động.

27.

Vùng phía Nam Hoa Kỳ nổi bật với các ngành công nghiệp

a)

than, thép, máy móc, ô tô và hóa chất.

b)

dầu mỏ, hàng không vũ trụ và điện tử.

c)

khai khoáng, thủy điện, điện hạt nhân.

d)

than, điện tử, ô tô, hàng không vũ trụ.

28.

Thành phân dân cư với số lượng đứng đầu ở Hoa Kì có nguồn gốc:

a)

châu Âu.

b)

châu Phi.

c)

châu Á.

d)

Mĩ La Tinh.

29.

Phát biểu nào saụ đây không đúng với thành phần dân cư của Hoa Kì?

a)

Có nhiều chủng tộc và dân tộc khác nhau.

b)

Phần lớn dân số có nguồn gốc châu Âu.

c)

Dân cư từ châu Á đến gần đây tăng mạnh.

d)

Dân Anh điêng chiếm cao nhất trong cơ cấu.

30.

Dân cư Hoa Kì tập trung với mật độ cao ở:

a)

ven Thái Bình Dương.

b)

ven Đại Tây Dương.

c)

ven vịnh Mê-hi-cô.     

d)

khu nước trung tâm.

31.

Phát biểu nào sau đây đúng với ngành công nghiệp của Hoa Kì?

a)

Tạo ra nguồn hàng xuất khẩu chủ yếu của Hoa Kì.

b)

Tỉ trọng giá trị sản lượng trong GDP ngày càng tăng nhanh.

c)

Công nghiệp khai khoáng chiếm hầu hết giá trị xuất khẩu.

d)

Hiện nay, công nghiệp tập trung chủ yếu ở vùng Đông Bắc.

32.

Có nhiều vùng đất cao, đồi thoải xen với các thung lũng rộng hoặc vùng đất thấp là đặc điểm của khu vực địa hình nào dưới đây của Liên Bang Nga?

a)

Đồng bằng Tây Xibia.

b)

Đồng bằng Đông Âu.

c)

Cao nguyên trung Xibia.

33.

Đặc điểm nào sau đây đúng với phần phía Tây của Liên bang Nga?

a)

Đại bộ phận là đồng bằng và vùng trũng.

b)

Phần lớn là núi và cao nguyên rộng lớn.

c)

Có nguồn khoáng sản và lâm sản dồi dào.

d)

Có nhiều đồng bằng nhỏ và giàu lâm sản.

34.

Nhận định nào đúng khi nói về đặc điểm cơ bản của địa hình Liên bang Nga?

a)

Cao ở phía nam, thấp về phía bắc.

b)

Cao ở phía bắc, thấp về phía nam.

c)

Cao ở phía đông, thấp về phía tây.

d)

Cao ở phía tây, thấp về phía đông.

35.

Thế mạnh nổi bật ở phần lãnh thổ phía tây Liên bang Nga là

a)

chăn nuôi gia súc lớn.

b)

sản xuất lương thực.

c)

trồng cây công nghiệp.

d)

phát triển thủy điện.

36.

Vấn đề về dân số mà Liên bang Nga đang quan tâm nhất hiện nay là

a)

dân số tăng khá nhanh.

b)

thiếu nguồn lao động.

c)

nhiều dân tộc khác nhau.         

d)

tuổi thọ trung bình thấp.

37.

Yếu tố tạo thuận lợi để Liên bang Nga tiếp thu thành tựu khoa học - kĩ thuật của thế giới là

a)

dân thành thị đông.

b)

lao động dồi dào.

c)

nền kinh tế sôi động.

d)

trình độ dân trí cao.

38.

Vấn đề dân số mà Liên bang Nga cần quan tâm là

a)

tỉ lệ gia tăng tự nhiên cao.        

b)

có cơ cấu dân số già hóa.

c)

di cư, cháy máu chất xám.

d)

lực lượng lao động đông.

39.

Nhận định nào sau đây không đúng với đặc điểm dân cư, dân tộc Liên bang Nga?

a)

Dân số tăng nhanh.

b)

Có dân số đông.

c)

Tỉ lệ dân thành thị cao.

d)

Có nhiều dân tộc.

40.

Tài nguyên khoáng sản của Liên bang Nga thuận lợi để phát triển những ngành công nghiệp nào sau đây?

a)

Năng lượng, luyện kim, hóa chất.

b)

Năng lượng, luyện kim, cơ khí.

c)

Năng lượng, luyện kim, xây dựng.

d)

Năng lượng, luyện kim, dệt may.

41.

Nhận định nào sau đây đúng với tình hình phát triển kinh tế của Liên bang Nga?

a)

Liên bang Nga có quy mô GDP khá nhỏ.

b)

Tốc độ tăng trưởng GDP không ổn định.

c)

Chú trọng các ngành dùng nhiều lao động.

d)

Có xu hướng giảm tỉ trọng ngành dịch vụ.

42.

Loại hình vận tải nào sau đây có vai trò quan trọng nhất thúc đẩy sự phát triển của vùng Đông Xi-bia?

a)

Hàng không.

b)

Đường sắt.

c)

Đường sông

d)

Đường biển.

43.

Mặt hàng xuất khẩu nào sau đây chiếm tỉ lệ cao nhất của Liên bang Nga?

a)

Nguyên liệu, năng lượng.

b)

Lương thực và thủy sản.

c)

Máy móc, hàng tiêu dùng. 

d)

Nhiên liệu và khoáng sản.

44.

Ngành công nghiệp mũi nhọn, hằng năm mang lại nguồn tài chính lớn cho Liên bang Nga là

a)

công nghiệp cơ khí.

b)

công nghiệp luyện kim.

c)

công nghiệp thực phẩm.

d)

công nghiệp khai thác dầu khí.

45.

Nhận định nào sau đây đúng với hoạt động ngoại thương của Liên bang Nga?

a)

Giá trị xuất khẩu luôn cân bằng với giá trị nhập khẩu.

b)

Hàng xuất khẩu chính là thủy sản, máy móc, thiết bị.

c)

Xuất khẩu, nhập khẩu hàng hóa lớn và luôn xuất siêu.

d)

Hàng nhập khẩu chính là dầu mỏ, khí tự nhiên và gỗ.

46.

Vùng U-ran có đặc điểm nổi bật là

a)

công nghiệp phát triển, nông nghiệp còn hạn chế.

b)

phát triển công nghiệp khai thác khoáng sản, khai thác gỗ.

c)

các ngành công nghiệp phục vụ nông nghiệp phát triển.

d)

công nghiệp và nông nghiệp đều phát triển mạnh.

47.

Vùng Viễn Đông có đặc điểm nổi bật là

a)

vùng kinh tế có sản lượng lương thực, thực phẩm lớn.

b)

có dải đất đen phì nhiêu, thuận lợi cho phát triển nông nghiệp.

c)

phát triển đóng tàu, cơ khí, đánh bắt và chế biến hải sản.

d)

các ngành luyện kim, cơ khí, khai thác và chế biến dầu khí phát triển.

48.

Nguyên nhân nào sau đây là chủ yếu làm cho dân số của LB Nga giảm mạnh?

a)

Tỉ suất gia tăng dân số tự nhiên âm.

b)

Tỉ suất sinh giảm nhanh hơn tỉ suất tử.

c)

Người Nga di cư ra nước ngoài nhiều.

d)

Tư tưởng không muốn sinh con.

49.

 Phát biểu nào sau đây đúng với đặc điểm phân bố dân cư của Liên bang Nga?

a)

Tập trung cao ở phía Đông và thưa thớt ở phía Tây.

b)

Tập trung cao ở trung tâm, thưa thớt ở phía Đông và phía Tây.

c)

Tập trung cao ở phía Đông và trung tâm, thưa thớt ở phía Tây.

d)

Tập trung cao ở phía Tây và Nam, thưa thớt ở phía Đông và Bắc.

50.

Nguyên nhân chủ yếu dẫn đến những khó khăn, biến động về kinh tế của Liên bang Nga đầu thập niên 90 của thế kỉ XX là

a)

tình hình chính trị bất ổn định.

b)

sự khó khăn về mặt khoa học.

c)

tình trạng dân Nga ra nước ngoài.

d)

bị các nước phương Tây cô lập.

51.

Khó khăn lớn nhất trong quá trình phát triển kinh tế của Liên bang Nga là

a)

dân số đang có nguy cơ giảm, già hóa.

b)

địa hình nhiều núi cao, đầm lầy.

c)

lãnh thổ rộng lớn, đường biên giới dài.

d)

phân hóa giàu nghèo, chảy máu chất xám.

52.

Ở LB Nga chủ yếu là rừng lá kim vì

a)

nằm trong vành đai ôn đới.

b)

nằm trong vùng khí hậu cận nhiệt.

c)

là đồng bằng màu mỡ.

d)

là cao nguyên rộng lớn.

53.

Chính sách phát triển công nghiệp của Liêng bang Nga từ sau năm 2011 đến nay là

a)

xây dựng thể chế kinh tế thị trường.

b)

cải cách cơ cấu ngành công nghiệp.

c)

cổ phần hóa doanh nghiệp nhà nước.

d)

phát triển ngành mới, công nghệ cao.

54.

Từ sau năm 2011 đến nay Liêng bang Nga chú trọng

a)

xây dựng thể chế kinh tế thị trường.

b)

cải cách cơ cấu ngành công nghiệp.

c)

tăng cường các sản phẩm sáng tạo.

d)

cổ phần hóa doanh nghiệp nhà nước.

55.

Phát biểu nào sau đây không đúng với công nghiệp Nga hiện nay?

a)

Là một ngành xương sống của cả nền kinh tế.

b)

Cơ cấu đa dạng, có cả truyền thống và hiện đại.

c)

Tập trung ưu tiên phát triển ngành truyền thống.

d)

Công nghiệp khai thác dầu khí là ngành mũi nhọn.

56.

Hiện nay, Nga tập trung phát triển các ngành công nghiệp hiện đại nào?

a)

Điện tử - tin học, hàng không, quốc phòng.

b)

Quốc phòng, hàng không, luyện kim đen.

c)

Luyện kim đen, điện tử - tin học.

d)

Điện tử - tin học, hàng không, sản xuất giấy.

57.

Về kinh tế đối ngoại, Nga là nước có

a)

giá trị của thương mại không lớn.

b)

nhập khẩu luôn lớn hơn xuất khẩu.

c)

cán cân thương mại không ổn định.

d)

xuất siêu từ năm 2005 đến nay.

58.

Điểm khác của đồng bằng Tây Xi-bia với đồng bằng Đông Âu là:

a)

đất đai màu mỡ, thuận lợi cho trồng cây lương thực.

b)

là nơi dân cư tập trung đông đúc và có nhiều thành phố.

c)

địa hình tương đối cao, xen lẫn nhiều đồi thấp, đất màu mỡ.

d)

tập trung nhiều khoáng sản; đặc biệt là dầu mỏ, khí tự nhiên.

59.

Đồng bằng Tây Xi-bia là nơi

a)

chủ yếu là đầm lầy.

b)

có nhiều than, quặng sắt.

c)

trồng nhiều cây lương thực.

d)

là nơi chăn nuôi chính.

60.

Dãy U-ran được xem là ranh giới tự nhiên của

a)

đồng bằng Đông Âu và cao nguyên Trung Xi-bia.

b)

phần lãnh thổ phía Đông và phần lãnh thổ phía Tây.

c)

hai châu lục Á - Âu trên lãnh thổ Liên bang Nga.

d)

hai bán cầu Đông - Tây trên lãnh thổ Liên bang Nga.

61.

Đặc điểm nào sau đây là khó khăn của tự nhiên Nga đối với phát triển Kinh tế?

a)

Tài nguyên tập trung chủ yếu ở vùng núi.

b)

Nhiều sông ngòi có trữ năng thủy điện lớn.

c)

Phần lớn lãnh thổ nằm ở khí hậu ôn đới.

d)

Diện tích rừng lớn, chủ yếu rừng khai thác.

62.

Sự phân bộ dân cư không đều theo lãnh thổ của Nga đã gây khó khăn cho việc

a)

sử dụng hợp lí lao động và tài nguyên thiên nhiên.

b)

sử dụng hợp lí lao động và bảo vệ tài nguyên.

c)

bảo vệ tài nguyên và phát triển đời sống.

d)

phát triển đời sống và bảo vệ môi trường.

63.

Đồng bằng Đông Âu ở Nga có mật độ dân cư cao là do:

a)

đồng bằng rộng, đất màu mỡ, khí hậu ôn hoà.

b)

đồng bằng rộng, nhiều tài nguyên khoáng sản.

c)

khí hậu ôn hoà, nguồn nước ngọt dồi dào.

d)

nhiều sông ngòi, khí hậu không khắc nghiệt.

64.

Công nghiệp Nga tập trung chủ yếu nhất ở vùng nào sau đây?

a)

Đồng bằng Đông Âu.

b)

Đồng bằng Tây Xi-bia.

c)

Khu vực dãy U-ran.

d)

Khu vực Viễn Đông.

65.

Vùng Trung ương của Nga có đặc điểm nổi bật là

a)

vùng kinh tế lâu đời, phát triển nhất.

b)

có dải đất đen phì nhiêu, diện tích rộng.

c)

công nghiệp phát triển, nông nghiệp hạn chế.

d)

phát triển mạnh công nghiệp khai khoáng.

66.

Vùng Trung tâm đất đen có đặc điểm nổi bật là

a)

phát triển công nghiệp khai thác khoáng sản, khai thác gỗ.

b)

có dải đất đen phì nhiêu, thuận lợi phát triển nông nghiệp.

c)

tập trung nhiều ngành công nghiệp; sản lượng lương thực lớn.

d)

công nghiệp khai thác kim loại màu, luyện kim, cơ khí phát triển.

67.

Vùng U-ran có đặc điểm nổi bật là

a)

công nghiệp phát triển, nông nghiệp còn hạn chế.

b)

phát triển công nghiệp khai thác khoáng sản, khai thác gỗ.

c)

các ngành công nghiệp phục vụ nông nghiệp phát triển.

d)

công nghiệp và nông nghiệp đều phát triển mạnh.

68.

Liên bang Nga nhập khẩu chủ yếu là

a)

dầu thô và khí tự nhiên.

b)

máy móc và dược phẩm.

c)

kim loại quý và sắt thép.

d)

xe cộ, đá quý, chất dẻo.

69.

Phần lớn lãnh thổ Liên bang Nga thuộc vành đai khí hậu

a)

cận cực.

b)

ôn đới.

c)

cận nhiệt.

d)

nhiệt đới.

70.

Phát biểu nào sau đây không đúng về tự nhiên của Liên bang Nga?

a)

Trữ lượng khoáng sản đứng vào hàng đầu thế giới.

b)

Có các con sông lớn và hàng nghìn con sông nhỏ.

c)

Diện tích rừng không lớn, rừng taiga là nhiều nhất.

d)

cao nguyên, đầm lầy chiếm diện tích lớn, nhiều hồ.

71.

Phát biểu nào sau đây không đúng với dân cư - xã hội Nga?

a)

Người Nga là dân tộc chủ yếu.

b)

Mật độ dân số trung bình cao.

c)

Tỉ lệ dân sống ở thành thị lớn.

d)

Nhiều người di cư ra nước ngoài.

72.

Hoa Kỳ là

a)

siêu cường công nghiệp của thế giới.

b)

chỉ đầu tư mạnh ngành khai khoáng.

c)

chỉ phát triển mạnh ngành chế biến.

d)

nước ít chú trọng ngành năng lượng.

73.

Dân số Hoa Kỳ tăng nhanh một phần quan trọng là do

a)

tỉ suất sinh giảm, tỉ suất tử giảm.

b)

tỉ suất nhập cư lớn, tỉ suất tử giảm.

c)

tỉ suất sinh tăng, tỉ suất nhập cư cao.

d)

tỉ suất tử giảm, tỉ suất xuất cư nhỏ.

74.

Đặc điểm tự nhiên của vùng phía Đông Hoa Kỳ là

a)

rừng tương đối nhiều và có các đồng bằng ven Thái Bình Dương.

b)

có dãy núi già A-pa-lat và các đồng bằng ven Đại Tây Dưong.

c)

có đồng bằng phù sa màu mỡ do hệ thống sông Mi-xi-xi-pi bồi đắp.

d)

có trữ lượng dầu mỏ và khí tự nhiên đứng vào hàng thứ hai cả nước.

75.

Kiểu khí hậu phổ biến ở vùng phía Đông và vùng Trung tâm Hoa Kỳ là

a)

ôn đới lục địa và hàn đới.

b)

hoang mạc và ôn đới lục địa.

c)

cận nhiệt đới và ôn đới hải dương.

d)

cận nhiệt đới và cận xích đạo.