NEW
Font size
S
M
L
XL
WorksheetsTOEIC A - UNIT 6 - LISTENING
Total questions: 72
Worksheet time: 12mins
Name
Class
Date
1.
renew
a)
v. làm mới, gia hạn
b)
đang được xây dựng
c)
(v) phối hợp, sắp xếp (công việc)
d)
v. nâng cấp
2.
relatives
a)
n. họ hàng
b)
xếp hàng dọc, đang đợi
c)
(N) điều phối viên
d)
n. hàng xóm
3.
Approximately
a)
adv. xấp xỉ
b)
xếp hàng ngang
c)
(ADJ) có liên quan
d)
adv. xấp xỉ
4.
graduation ceremony
a)
n. lễ tốt nghiệp
b)
trưng bày
c)
(N) người quản lý
d)
n. sự nhập học
5.
Clearance sale
a)
n. bán hạ giá, xả kho
b)
được chất, lấp đầy với
c)
(N) tin tức
d)
n. bán hạ giá, xả kho
6.
Feature
a)
v. Bao gồm, có gì là sp/ đối tượng chính
b)
đang được sử dụng
c)
(ADJ) không thích hợp
d)
v. Bao gồm, có gì là sp/ đối tượng chính
7.
Line of products
a)
n. dòng sản phẩm
b)
xếp chồng lên
c)
(N) biên lai gốc
d)
n. dòng sản phẩm
8.
Complimentary
a)
adj. miễn phí
b)
nhãn, dán nhãn
c)
(V) nâng cao nhận thức
d)
adj. miễn phí
9.
Ranging from ... to
a)
Từ .... Đến...
b)
gắn. dán, đính kèm
c)
(N) người góp cổ phần
d)
Từ .... Đến...
10.
free of charge
a)
miễn phí
b)
dọc theo, trải dài
c)
(N) chữ ký hoặc bản viết tay của một người (nhất là khi giữ làm kỷ niệm); bút tích
d)
miễn phí
11.
Trial period
a)
n. Thời gian dùng thử
b)
được bao phủ bởi
c)
(N) người nghiệp dư
d)
n. Thời gian dùng thử
12.
Water -resistant
a)
adj. chống nước
b)
được sắp xếp, đặt
c)
(N) sự tăng lương
d)
adj. chống nước
13.
affordable
a)
adj. giá cả phải chăng
b)
ngăn kéo
c)
(N) nhà sản xuất
d)
adj. giá cả phải chăng
14.
Durability
a)
n. độ bền
b)
ghế dài
c)
(N) nghỉ phép
d)
n. độ bền
15.
emphasize
a)
v. nhấn mạnh
b)
tủ có ngăn
c)
(N) bản đánh giá hiệu suất làm việc
d)
v. nhấn mạnh
16.
aspect
a)
n. khía cạnh
b)
kéo đi
c)
(N) sự thiếu hụt điều gì
d)
n. khía cạnh
17.
tuition
a)
n. học phí
b)
công trường xây dựng
c)
(ADJ) thời gian thử thách
d)
n. học phí
18.
business administration
a)
n. quản trị kinh doanh
b)
ghế sofa
c)
(V) / vinh danh / (N) vinh dự
d)
n. quản trị kinh doanh
19.
faculty
a)
n. giảng viên của khoa
b)
trung tâm hội nghị
c)
(N) đơn thuốc
d)
n. giảng viên của khoa
20.
Lightness
a)
n. sự nhẹ
b)
Chờ một chút
c)
(N) sự tiêu thụ
d)
n. sự nhẹ
21.
Sample
a)
n. mẫu
b)
tiến triển
c)
(V) cố gắng làm gì
d)
n. mẫu
22.
guarantee ~ warranty
a)
n. bảo hành
b)
arrive on time
c)
(ADJ) ban đầu
d)
n. bảo hành
23.
bargain
a)
n. sự mặc cả, món hời
b)
sign up for
c)
(ADJ) hữu cơ
d)
adj. Có đủ năng lực, tố chất, điều kiện
24.
proof
a)
n. bằng chứng
b)
Call off
c)
(n) cảm giác, khả năng phán đoán
d)
n. sự mặc cả, món hời
25.
beverage
a)
n. đồ uống
b)
Snack and beverage
c)
(N) sự đóng góp
d)
n. Người thay thế
26.
once in a while
a)
thỉnh thoảng
b)
Hand out
c)
(N) nguồn gốc
d)
n. bằng chứng
27.
on a daily basis
a)
hàng ngày
b)
attendance
c)
(V) định hướng
d)
n. đồ uống
28.
purse
a)
ví nữ
b)
review
c)
(V) đồng hành
d)
thỉnh thoảng
29.
rug
a)
thảm
b)
nghỉ dưỡng
c)
(N) phó giám đốc
d)
hàng ngày
30.
roll up
a)
cuộn lên
b)
đáp ứng
c)
(ADJ) toàn diện
d)
ví nữ
31.
tear down
a)
phá hủy
b)
quyên góp
c)
(V) chuyên về ...
d)
thảm
32.
mop
a)
lau
b)
bữa tiệc lớn
c)
(N) máy cạo râu
d)
cuộn lên
33.
pier
a)
bến tàu
b)
lát đường
c)
(ADJ) đương thời
d)
phá hủy
34.
rake
a)
cào
b)
chặt
c)
(N) tác phẩm điêu khắc
d)
lau
35.
sweep
a)
quét
b)
bến tàu
c)
(N) đồ gốm
d)
bến tàu
36.
plank
a)
Tấm ván
b)
trần nhà
c)
(N) nhà báo
d)
cào
37.
plug
a)
cắm vào
b)
cái khay
c)
(N) sự tiếp cận / (V) tiếp cận
d)
quét
38.
plug a cord
a)
cắm dây điện
b)
v. thông báo
c)
n. bài giảng
d)
Tấm ván
39.
enjoy ving
a)
v. thích làm gì
b)
n. người hướng dẫn
c)
n. bệnh nhân
d)
cắm vào
40.
consider ving
a)
v. xem xét, cân nhắc
b)
n. sự đánh giá
c)
adj. Chuẩn bị xảy ra, sắp sửa xảy ra
d)
v. Chuyển công tác
41.
mind ving
a)
v. bận tâm, để ý, ngại làm gì
b)
n. năng suất
c)
adj. sẵn lòng làm gì
d)
adj. Đủ năng lực
42.
suggest ving
a)
v. gợi ý, đề nghị
b)
v. cải thiện
c)
adj. miễn cưỡng làm gì
d)
n. sự đánh giá năng lực
43.
quit ving
a)
v. từ bỏ
b)
n. nhà phê bình
c)
adj. có nhiệm vụ làm gì
d)
n. Người thay thế
44.
admit ving
a)
v. thừa nhận làm gì
b)
v. xuất bản
c)
adj. có khả năng
d)
v. Xin nghỉ
45.
discontinue ving
a)
v. gián đoạn, ngừng
b)
n. chi nhánh
c)
adj. Có đủ năng lực, tố chất, điều kiện
d)
n. Nghỉ được trả lương
46.
recommend ving
a)
v. gợi ý, giới thiệu
b)
adv. hiện tại
c)
chắc chắn
d)
Tiền ngoài giờ
47.
avoid ving
a)
v. tránh làm gì
b)
n. ứng cử viên
c)
n. sự cố gắng, nỗ lực làm gì
d)
Ca đêm
48.
Raise funds
a)
v. gây quỹ
b)
v. tuyển dụng
c)
n. cơ hội làm gì
d)
Gói trợ cấp thất nghiệp
49.
productivity
a)
n. năng suất
b)
v. chỉ định, chọn lựa, bổ nhiệm
c)
n. khả năng làm gì
d)
Nghỉ thai sản
50.
financial
a)
adj. thuộc về tài chính
b)
v. chuyên về
c)
v. tập hợp, tụ tập
d)
v. đồng nghiệp
51.
analyst
a)
n. nhà phân tích
b)
v. cho phép
c)
n. đài phun nước
d)
v. từ chối
52.
defective
a)
adj. có khiếm khuyết, bị lỗi
b)
adj. hài lòng
c)
n. trạm cuối, nhà ga
d)
v. phê duyệt, đồng ý
53.
Be used to Ving
a)
adj. Quen với cái gì đó
b)
n. chiến lược
c)
n. bức tượng
d)
adj. khẩn cấp
54.
Be accustomed to Ving
a)
adj. Quen với cái gì đó
b)
n. sự tham dự, số người tham dự
c)
n. điểm đến
d)
v. đóng gói
55.
In addition to Ving
a)
prep. bên cạnh cái gì đó, thêm vào đó
b)
n. người tham dự
c)
n. lối vào
d)
v. mở, tháo, dỡ
56.
prior to Ving
a)
adj. trước cái gì đó
b)
n. người phục vụ
c)
n. người thuê nhà
d)
v. đưa, trao tay, truyền cho
57.
object to ving
a)
v. phản đối làm gì
b)
v. đóng gói
c)
v. cung cấp chỗ ở, làm cho phù hợp
d)
v. Ngồi trên ghế
58.
Be devoted/ committed to Ving
a)
adj. tận tâm với cái gì đó
b)
v. mở, tháo, dỡ
c)
n. cư dân
d)
v. Cúi người trên bàn
59.
contribute to ving
a)
v. đóng góp
b)
v. đưa, trao tay, truyền cho
c)
n. tiện ích
d)
v. Đứng trên sân khấu
60.
be worth Ving
a)
adj. đáng giá, xứng đáng
b)
v. Ngồi trên ghế
c)
n. chủ nhà
d)
v. Tựa vào tường
61.
Be busy Ving
a)
v. bận làm gì
b)
v. Cúi người trên bàn
c)
adj. được trang bị đồ đạc, nội thất
d)
v. Nằm trên sàn nhà
62.
Have difficulty/ trouble Ving
a)
v. gặp khó khăn trong việc gì
b)
v. Đứng trên sân khấu
c)
n. điện
d)
v. đặt vào vị trí
63.
can't help Ving
a)
v. không thể không
b)
v. Tựa vào tường
c)
rộng rãi
d)
n. chậu hoa
64.
can't stand ving
a)
v. không thể chịu đựng
b)
v. Nằm trên sàn nhà
c)
adj. còn trống
d)
n. món tráng miệng
65.
Enhance
a)
v. tăng cường, nâng cao
b)
v. đặt vào vị trí
c)
(N) sự tăng lương
d)
adj. chống nước
66.
worry
a)
v. lo lắng
b)
n. chậu hoa
c)
(N) nhà sản xuất
d)
adj. giá cả phải chăng
67.
Regarding = about
a)
prep. về, liên quan đến
b)
n. món tráng miệng
c)
(N) nghỉ phép
d)
n. độ bền
68.
revenue = sales
a)
doanh thu
b)
v. làm mới, gia hạn
c)
đang được xây dựng
d)
(v) phối hợp, sắp xếp (công việc)
69.
Resign
a)
v. từ chức
b)
n. họ hàng
c)
xếp hàng dọc, đang đợi
d)
(N) điều phối viên
70.
praise
a)
v. ca ngợi
b)
adv. xấp xỉ
c)
xếp hàng ngang
d)
(ADJ) có liên quan
71.
founder
a)
n. người sáng lập
b)
n. lễ tốt nghiệp
c)
trưng bày
d)
(N) người quản lý
72.
retirement
a)
n. sự nghỉ hưu
b)
n. bán hạ giá, xả kho
c)
được chất, lấp đầy với
d)
(N) tin tức
Reset
