Wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

giữa kì sử

Total questions: 72

Worksheet time: 36mins

Name
Class
Date
1.

Nhằm tăng cường sức mạnh quân sự để đối phó với cuộc xâm lược của nhà Minh cuối thế kỉ XIV, Hồ Quý Ly đã tiến hành

a)

xây dựng toà thành Tây Đô kiên cố

b)

ban hành chính sách hạn điền, hạn nô

2.

Năm 1400, Hồ Quý Ly buộc vua Trần nhường ngôi và lập ra triều đại

a)

nhà Lê sơ

b)

nhà Hồ

3.

Sau khi lên ngôi và lập ra nhà Hồ, Hồ Quý Ly đã tiếp tục

a)

tổ chức kháng chiến chống quân Xiêm

b)

tiến hành cuộc cải cách sâu rộng

4.

Công cuộc cải cách của Hồ Quý Ly và triều đại nhà Hồ không bao gồm lĩnh vực nào sau đây?

a)

Văn hoá - giáo dục

b)

Thể thao - du lịch

5.

Cuộc cải cách của Hồ Quý Ly tiến hành trong bối cảnh lịch sử nào sau đây?

a)

Nước Đại Việt lâm vào khủng hoảng trầm trọng

b)

Nhà Trần đang trong giai đoạn phát triển thịnh đạt

6.

Về kinh tế - xã hội, nhằm hạn chế sự phát triển của chế độ sở hữu ruộng đất lớn trong các điền trang, thái ấp của quý tộc, Hồ Quý Ly đã

a)

ban hành chính sách hạn điền

b)

thống nhất đơn vị đo lường

7.

Xây dựng nhiều thành luỹ kiên cố, chế tạo súng thần cơ, đóng thuyền chiến là nội dung cải cách của Hồ Quý Ly và triều Hồ về

a)

quân sự

b)

văn hoá

8.

Hạn chế sự phát triển của Phật giáo, chấn chỉnh lại chế độ thi cử, đề cao chữ Nôm là nội dung cải cách của Hồ Quý Ly và triều Hồ về

a)

kinh tế, xã hội

b)

văn hoá, giáo dục

9.

Cuộc cải cách của Hồ Quý Ly và triều Hồ đã đề cao tư tưởng, tôn giáo nào sau đây?

a)

Nho giáo

b)

Đạo giáo

10.

Trong cải cách về văn hoá, Hồ Quý Ly khuyến khích và đề cao chữ viết nào sau đây

a)

Chữ Nôm

b)

Chữ Hán

11.

Về kinh tế - xã hội, cuộc cải cách của Hồ Quý Ly không đề cập đến nội dung nào sau đây?

a)

Ban hành tiền giấy thay thế tiền đồng

b)

Chế tạo vũ khí, đóng thuyền chiến

12.

Để tăng cường khả năng bảo vệ đất nước, Hồ Quý Ly đã thực hiện biện pháp nào sau đây?

a)

Tăng cường lực lượng quân đội chính quy

b)

Gả các công chúa cho các tù trưởng miền núi

13.

Nội dung nào sau đây không phản ánh đúng ý nghĩa của cuộc cải cách Hồ Quý Ly cuối thế kỉ XIV đầu thế kỉ XV?

a)

Là cuộc cải cách triệt để giúp đất nước vượt qua khủng hoảng

b)

Bước đầu ổn định tình hình xã hội, củng cố tiềm lực đất nước

14.

Nội dung nào sau đây phản ánh không đúng kết quả cuộc cải cách của Hồ Quý Ly cuối thế kỉ XIV đầu thế kỉ XV?

a)

Góp phần nâng cao tiềm lực quốc phòng

b)

Giữ vững nền độc lập dài lâu cho dân tộc

15.

Trong phương thức tuyển chọn quan lại, Hồ Quý Ly và nhà Hồ tăng cường

a)

mở các khoa thi

b)

bổ sung tầng lớp quý tộc

16.

Hồ Quý Ly đã thực hiện chính sách nào sau đây trong lĩnh vực sở hữu ruộng đất?

a)

Hạn chế sở hữu ruộng đất quy mô lớn của tư nhân

b)

Khuyến khích sử hữu ruộng đất của địa chủ và tư nhân

17.

Về mặt chính trị, cuộc cải cách của Hồ Quý Ly đã đưa đến

a)

sự xác lập bước đầu của thể chế quân chủ phong kiến

b)

sự xác lập bước đầu của thể chế quân chủ chuyên chế trung ương tập quyền theo đường lối pháp trị

18.

Nội dung nào sau đây trong cuộc cải cách của Hồ Quý Ly diễn ra trên lĩnh vực kinh tế

a)

In và phát hành tiền giấy

b)

Ban hành hình luật mới

19.

Một trong những công trình kiến trúc cuối thế kỉ XIV bằng đá độc đáo bậc nhất của Việt Nam và thế giới, được UNESCO ghi danh là

a)

Luỹ Trường Dực

b)

Thành Nhà Hồ

20.

Nội dung nào dưới đây không phản ánh đúng bối cảnh lịch sử cuộc cải  cách của Hồ Quý Ly và triều Hồ cuối thế kỉ XIV đầu thế kỉ XV?

a)

Kinh tế phát triển, đất nước thái bình, thịnh trị

b)

Nhà Trần khủng hoảng, suy yếu nghiêm trọng

21.

Nội dung nào sau đây là một trong những cải cách về chính trị của Hồ Quý     Ly và triều Hồ cuối thế kỉ XIV đầu thế kỉ XV?

a)

Thành lập nhiều cơ quan, đặt ra nhiều chức quan mới

b)

Xóa bỏ tình trạng che giấu, gian dối về ruộng đất

22.

Nội dung nào sau đây là một trong những cải cách về xã hội của Hồ Quý  Ly và triều Hồ cuối thế kỉ XIV đầu thế kỉ XV?

a)

Kiểm soát hộ tịch trên cả nước

b)

Ban hành quy chế và hình luật mới

23.

Nội dung nào sau đây là cải cách trên lĩnh vực quân sự - quốc phòng của  Hồ Quý Ly và triều Hồ cuối thế kỉ XIV đầu thế kỉ XV?

a)

Xây dựng phòng tuyến chống giặc trên sông Như Nguyệt

b)

Cải tiến vũ khí, chế tạo súng thần cơ, đóng thuyền chiến

24.

Cuộc cải cách của Hồ Quý Ly và triều Hồ đã đưa đến sự xác lập bước đầu  của thể chế quân chủ chuyên chế trung ương tập quyền theo đường lối

a)

pháp trị

b)

thần trị

25.

Cuộc cải cách của vua Lê Thánh Tông được tiến hành trong bối cảnh lịch sử nào sau đây?

a)

Nội bộ triều đình có nhiều mâu thuẫn, biến động

b)

Nền kinh tế sa sút, nạn đói diễn ra thường xuyên

26.

Công cuộc cải cách của Lê Thánh Tông được tiến hành trên mọi lĩnh vực, nhưng tập trung chủ yếu vào lĩnh vực

a)

hành chính

b)

giáo dục

27.

Để quản lý đất nước, vua Lê Thánh Tông đã cho ban hành bộ luật nào sau đây?

a)

Quốc triều hình luật

b)

Hoàng Việt luật lệ

28.

Trong lĩnh vực văn hóa, Lê Thánh Tông đặc biệt đề cao hệ tư tưởng

a)

Phật giáo

b)

Nho giáo

29.

Ban cấp ruộng đất ruộng đất cho quý tộc, quan lại cao cấp từ nhất phẩm đến tứ phẩm là nội dung chủ yếu của chính sách cải cách nào sau đây của vua Lê Thánh Tông?

a)

Lộc điền

b)

Hạn nô

30.

Ruộng đất công ở các làng xã thời Lê Thánh Tông được phân chia theo chế độ nào sau đây?

a)

Hạn điền

b)

Quân điền

31.

Năm 1471, vua Lê Thánh Tông cho lập thêm đạo thừa tuyên thứ 13có tên gọi là

a)

Quảng Nam

b)

Phú Xuân

32.

Trong cuộc cải cách thế kỉ XV, dưới đạo thừa tuyên, vua Lê Thánh Tông thiết lập hệ thống

a)

phủ, huyện/châu, xã

b)

tỉnh/thành phố, huyện, xã

33.

Dưới thời vua Lê Thánh Tông, hệ thống quan lại được tuyển chọn chủ yếu thông qua

a)

dòng dõi tôn thất

b)

giáo dục – khoa cử

34.

Để tập trung quyền lực vào nhà vua, Lê Thánh Tông đã

a)

Bãi bỏ nhiều cơ quan, chức quan cũ

b)

Chú trọng đổi mới giáo dục khoa cử

35.

Một trong những điểm mới và tiến bộ của bộ luật Quốc triều hình luật là

a)

đề cao quyền tự do, dân chủ của nhân dân

b)

bảo vệ quyền lợi và địa vị của người phụ nữ

36.

Nội dung nào sau đây phản ánh đúng về chức năng của Lục bộ dưới thời vua Lê Thánh Tông?

a)

Cơ quan cao cấp chủ chốt trong triều đình

b)

Cơ quan giúp việc cho Lục Tự, Lục khoa

37.

Nội dung nào sau đây phản ánh đúng ý nghĩa cải cách của vua Lê Thánh Tông thế kỉ XV?

a)

Góp phần ổn định và phát triển kinh tế, văn hóa, xã hội Đại Việt

b)

Đưa đất nước thoát khỏi tình trạng khủng hoảng trầm trọng

38.

Nội dung nào sau đây không phải là cải cách của vua Lê Thánh Tông trên lĩnh vực hành chính?

a)

Thành lập Lục bộ đảm nhiệm công việc chủ yếu của quốc gia

b)

Đề cao Nho giáo, đưa Nho giáo trở thành hệ tư tưởng độc tôn

39.

Nội dung nào sau đây là cải cách của vua Lê Thánh Tông trên lĩnh vực văn hóa – giáo dục?

a)

Quy định chặt chẽ chế độ khoa cử

b)

Thành lập Lục khoa giám sát Lục bộ

40.

Nội dung nào sau đây là cải cách của vua Lê Thánh Tông trên lĩnh vực quân đội, quốc phòng?

a)

Bãi bỏ hầu hết các chức quan đại thần có quyền lực lớn

b)

Tổ chức các kì thi khảo võ nghệ để tuyển chọn tướng sĩ

41.

Nội dung nào sau đây phản ánh đúng điểm giống nhau giữa cải cách của Hồ Quý Ly và vua Lê Thánh Tông?

a)

Cải cách chủ yếu mô phỏng theo mô hình nhà Minh (Trung Quốc)

b)

Cải cách nhằm tập trung quyền lực về tay vua và triều đình trung ương

42.

Công cuộc cải cách của vua Lê Thánh Tông thế kỉ XV không được tiến hành trên lĩnh vực nào sau đây?

a)

Hành chính

b)

Ngoại giao

43.

“Coi trọng biên soạn quốc sử” là nội dung cải cách của vua Lê Thánh Tông trên lĩnh vực nào sau đây?

a)

Văn hóa

b)

Luật pháp

44.

Trong nội dung cải cách, Hồ Quý Ly và vua Lê Thánh Tông đều

a)

bãi bỏ nhiều cơ quan, chức quan cũ có nhiều quyền lực

b)

khuyến khích và đề cao sử dụng chữ Nôm trong thi cử

45.

Năm 1484, vua Lê Thánh Tông quyết định cho dựng bia ghi tên Tiến sĩ nhằm

a)

tập trung quyền lực vào tay vua và triều đình trung ương

b)

đề cao Nho học và tôn vinh các bậc trí thức Nho học

46.

Nội dung nào sau đây không phải là cải cách hành chính ở cấp địa phương của vua Lê Thánh Tông?

a)

Chia đất nước thành 12 đạo thừa tuyên và phủ Trung Đô

b)

Xóa bỏ hầu hết các chức quan đại thần có quyền lực lớn

47.

Để tăng cường sức mạnh quân đội, trong cải cách của mình, vua Lê Thánh Tông đã

a)

Quy định chặt chẽ kỉ luật quân đội và huấn luyện, tập trận

b)

Thải hồi những binh sĩ già yếu, bổ sung người khỏe mạnh

48.

Cuộc cải cách hành chính lớn nhất của vương triều Nguyễn được tiến hành dưới thời vua

a)

Minh Mạng

b)

Tự Đức

49.

Cuộc cải cách của vua Minh Mạng (nửa đầu thế kỉ XIX) được thực hiện trong bối cảnh lịch sử nào sau đây?

a)

Chế độ quân chủ chuyên chế đang trong thời kì thịnh trị

b)

Bộ máy chính quyền nhà nước chưa hoàn thiện, đồng bộ

50.

Cuộc cải cách của vua Minh Mạng (nửa đầu thế kỉ XIX) nhằm thực hiện một trong những mục đích nào sau đây?

a)

Tập trung quyền lực vào tay vua

b)

Ngăn ngừa nguy cơ giặc ngoại xâm

51.

Để hoàn thiện bộ máy chính quyền Trung ương, vua Minh Mạng đã cho thành lập một số cơ quan mới có tên là

a)

Lục bộ, Lục khoa, Lục tự

b)

Đô sát viện, Cơ mật viện

52.

Cuộc cải cách của vua Minh Mạng (nửa đầu thế kỉ XIX) tập trung vào lĩnh vực chủ yếu nào sau đây?

a)

Hành chính

b)

K

53.

Trong cuộc cải cách nửa đầu thế kỉ XIX, vua Minh Mạng đã phân chia bộ máy chính quyền địa phương thành các cấp nào sau đây?

a)

Tỉnh, phủ, huyện/châu, tổng, xã

b)

Tỉnh/thành phố, huyện/châu, xã

54.

Nội dung nào sau đây không phải là hoạt động cải cách của vua Minh Mạng nửa đầu thế kỉ XIX?

a)

Hoàn thiện cơ cấu, chức năng của Lục bộ

b)

Ban hành chính sách hạn điền và hạn nô

55.

Trong công cuộc cải cách của vua Minh Mạng, Nội các được thành lập có vai trò nào sau đây?

a)

Giúp vua khởi thảo các văn bản hành chính

b)

Kiểm tra, giám sát hoạt động của Lục bộ

56.

Năm 1832, vua Minh Mạng cho thành lập Đô sát viện để thực hiện nhiệm vụ nào sau đây?

a)

Can gián nhà vua và giám sát các cơ quan

b)

Tiếp nhận và xử lý các loại công văn, giấy tờ

57.

Trong cải cách của vua Minh Mạng (nửa đầu thế kỉ XIX), đứng đầu tỉnh  là

a)

Đô ty, Thừa ty, Hiến ty

b)

Tổng đốc, Tuần phủ

58.

Công cuộc cải cách của vua Minh Mạng (nửa đầu thế kỉ XIX) đã đem lại một trong những kết quả nào sau đây?

a)

Đưa đất nước phát triển lên chế độ tư bản chủ nghĩa

b)

Thúc đẩy bộ máy chính quyền các cấp hoạt động hiệu quả

59.

Nội dung nào sau đây không phản ánh đúng kết quả cuộc cải cách của vua Minh Mạng (nửa đầu thế kỉ XIX)?

a)

Xây dựng được chế độ quân chủ trung ương tập quyền cao độ

b)

Xây dựng chế độ quân chủ trung ương phân quyền cao độ

60.

Ở địa phương, trong công cuộc cải cách hành chính nửa đầu thế kỉ XIX, vua Minh Mạng đã chia cả nước thành

a)

30 tỉnh và 1 phủ Thừa Thiên

b)

Bắc Thành, Gia Định thành

61.

Cuộc cải cách hành chính của vua Minh Mạng (nửa đầu thế kỉ XIX) không nhằm mục đích nào sau đây?

a)

Khắc phục tình trạng phân quyền, thiếu thống nhất

b)

Xóa bỏ tình trạng “bế quan tỏa cảng” của đất nước

62.

Cuộc cải cách của vua Minh Mạng (nửa đầu thế kỉ XIX) có ý nghĩa quan trọng nào sau đây?

a)

xóa bỏ tình trạng “bế quan tỏa cảng” của đất nước

b)

đặt cơ sở cho sự phân chia tỉnh, huyện hiện nay

63.

Cuộc cải cách của vua Minh Mạng (nửa đầu thế kỉ XIX) và cuộc cải cách của vua Lê Thánh Tông (thế kỉ XV) có điểm giống nhau nào sau đây?

a)

Nâng cao vai trò quản lí của chính quyền ở trung ương

b)

Khuyến khích, tạo điều kiện cho ngoại thương phát triển

64.

Một trong những di sản lớn nhất trong cuộc cải cách của vua Minh Mạng (nửa đầu thế kỉ XIX) còn giá trị đến ngày nay là

a)

cách thức tổ chức bộ máy nhà nước ở trung ương

b)

cách thức phân chia đơn vị hành chính cấp tỉnh

65.

Cuộc cải cách của vua Minh Mạng (nửa đầu thế kỉ XIX) và cuộc cải cách của vua Lê Thánh Tông (thế kỉ XV) có điểm khác biệt nào sau đây?

a)

Thành lập các cơ quan Nội các và Cơ mật viện

b)

Củng cố chế độ quân chủ chuyên chế tập quyền

66.

Cuộc cải cách hành chính của vua Minh Mạng được thực hiện trên cơ sở học tập chủ yếu mô hình của vương triều nào sau đây ở Trung Quốc?

a)

Nhà Nguyên

b)

Nhà Thanh

67.

Một trong những hạn chế trong cải cách của vua Minh Mạng nửa đầu thế kỉ XIX là

      

a)

cải cách nặng về củng cố vương triều, ít chú ý đến cải thiện dân sinh

b)

cải cách làm tăng thêm tình trạng cát cứ, phân quyền ở các địa phương

68.

Dưới thời Minh Mạng, triều đình tăng cường quyền kiểm soát đối với vùng dân tộc thiểu số thông qua việc

a)

thiết lập chế độ thổ quan

b)

bãi bỏ quyền thế tập của tù trưởng

69.

Cuộc cải cách của vua Minh Mạng nửa đầu thế kỉ XIX đã đưa đến

a)

sự xác lập của nền quân chủ chuyên chế trung ương tập quyền cao độ mang tính quan liêu

b)

sự xác lập của mô hình quản lý nhà nước hoàn toàn độc đáo so với thế giới lúc bấy giờ

70.

Một trong những tác dụng tích cực của cải cách hành chính thời vua Minh Mạng là góp phần

a)

hạn chế sự tham nhũng và lộng hành của quan lại

b)

tạo điều kiện phát triển kinh tế theo hướng tư bản

71.

Cuộc cải cách của vua Minh Mạng (nửa đầu thế kỉ XIX) và cuộc cải cách của vua Lê Thánh Tông (thế kỉ XV) có điểm khác biệt nào sau đây?

a)

Thành lập lục Bộ để giúp việc cho nhà vua

b)

Chia cả nước thành 30 tỉnh và phủ Thừa Thiên

72.

Nội dung nào sau đây phản ánh đúng điểm giống nhau trong cải cách của Hồ Quý Ly (thế kỉ XV) và vua Minh Mạng (nửa đầu thế kỉ XIX)?

a)

Cải cách nhằm tăng cường quyền lực của vua và hiệu quả của bộ máy nhà nước

b)

Cải cách nhằm hướng đến cải thiện dân sinh, phát triển kinh tế - xã hội đất nước