NEW
Font size
WorksheetsLUYỆN TẬP KTGK 2 (LỚP 11C6)
Total questions: 35
Worksheet time: 18mins
Kiểu khí hậu nào sau đây phổ biến ở vùng phía Đông và vùng Trung tâm Hoa Kì?
Ôn đới lục địa và hàn đới.
Hoang mạc và ôn đới lục địa.
Cận nhiệt đới và ôn đới.
Cận nhiệt đới và xích đạo.
Nhận định nào sau đây không đúng với đặc điểm vị trí địa lí của Hoa Kì?
Nằm ở bán cầu Tây và tiếp giáp ở phía nam là Mê-hi-cô.
Có vị trí tiếp giáp với Ca-na-đa và khu vực Mĩ La-tinh.
Nằm giữa hai đại dương là Đại Tây Dương, Ấn Độ Dương.
Nằm ở trung tâm Bắc Mĩ và tiếp giáp Thái Bình Dương.
Đặc điểm nào sau đây của vị trí địa lí có vai trò quan trọng nhất đối với sự phát triển kinh tế - xã hội của Hoa Kì?
Phía Bắc tiếp giáp với Ca-na-đa rộng lớn và đường biển kéo dài.
Nằm hoàn toàn ở bán cầu Tây, có phía Bắc nằm gần với vòng cực.
Nằm ở trung tâm Bắc Mĩ, tiếp giáp các quốc gia và đại dương lớn.
Tiếp giáp với khu vực Mĩ La-tinh và nằm hoàn toàn ở bán cầu Bắc.
Nhận định nào dưới đây không đúng với đặc điểm tự nhiên của vùng Trung tâm Hoa Kì?
Phần phía Nam là đồng bằng phù sa màu mỡ thuận lợi trồng trọt.
Phần phía Tây, phía Bắc có địa hình đồi gò thấp, nhiều đồng cỏ.
Nhiều loại khoáng sản với trữ lượng lớn: than, quặng sắt, dầu khí.
Phía bắc có khí hậu ôn đới và vịnh Mê-hi-cô có khí hậu nhiệt đới.
Hình dạng cân đối của lãnh thổ Hoa Kì ở phần đất trung tâm Bắc Mĩ thuận lợi cho
phân bố dân cư và khai thác khoáng sản.
phân bố sản xuất và phát triển giao thông.
giao lưu với Tây Âu qua Đại Tây Dương.
dễ dàng giao lưu kinh tế giữa các miền.
Nhận định nào sau đây đúng nhất về tài nguyên thiên nhiên vùng phía Tây Hoa Kì?
Nhiều kim loại màu, tài nguyên năng lượng nghèo nàn, diện tích rừng khá lớn.
Nhiều kim loại màu, tài nguyên năng lượng phong phú, diện tích rừng khá lớn.
Nhiều kim loại màu, tài nguyên năng lượng phong phú, diện tích rừng khá ít.
Nhiều kim loại đen, tài nguyên năng lượng phong phú, diện tích rừng khá lớn.
Đặc điểm nổi bật của dãy núi A-pa-lat ở phía Đông Hoa Kì là
các dãy núi song song theo hướng bắc - nam.
núi trẻ, đỉnh nhọn, sườn dốc, cao trung bình.
núi, sườn dốc, xen các bồn địa và cao nguyên.
sườn thoải, nhiều thung lũng rộng cắt ngang.
Vùng phía Tây Hoa Kì có đặc điểm nào dưới đây?
Có đồng bằng phù sa màu mỡ và vùng đồi thấp, cao nguyên.
Các dãy núi trẻ cao, xen giữa là các bồn địa và cao nguyên.
Các đồng bằng phù sa ven Đại Tây Dương, dãy núi A-pa-lat.
Khu vực gò đồi thấp, các đồng cỏ rộng thích hợp chăn nuôi.
Khí hậu hoang mạc và bán hoang mạc ở Hoa Kì tập trung chủ yếu ở nơi nào sau đây?
Các đồng bằng nhỏ ven Thái Bình Dương.
Các bồn địa và cao nguyên ở vùng phía Tây.
Các khu vực giữa dãy A-pa-lat và dãy Rốc-ki.
Các đồi núi ở bán đảo A-la-xca và phía Bắc.
Hiện nay, ngành hàng không - vũ trụ của Hoa Kì phân bố tập trung ở khu vực nào sau đây?
Vùng núi Cooc-đi-e và ven Ngũ Hồ.
Phía nam và vùng Trung tâm.
Ven Thái Bình Dương và phía nam.
Vùng Đông Bắc và ven Ngũ Hồ.
Ngành nào sau đây tạo nguồn hàng xuất khẩu chủ yếu ở Hoa Kì?
Nông nghiệp
Ngư nghiệp.
Tiểu thủ công.
Công nghiệp.
Nhận định nào sau đây không đúng với đặc điểm ngành thương mại Hoa Kì?
Là cường quốc về ngoại thương và xuất khẩu lớn.
Nội thương Hoa Kỳ có quy mô đứng đầu thế giới.
Thị trường nội địa có sức mua yếu và trung bình.
Đối tác thương mại chính là ca-na-đa và Mê-hi-cô.
Nhận định nào sau đây đúng với đặc điểm ngành thương mại Hoa Kì?
Đối tác thương mại chính là Việt Nam, Mê-hi-cô.
Thị trường nội địa có sức mua yếu và trung bình.
Là cường quốc về ngoại thương và xuất khẩu nhỏ.
Nội thương Hoa Kỳ có quy mô đứng đầu thế giới.
Sản xuất công nghiệp của Hoa Kỳ đang mở rộng xuống các bang
phía Tây và ven Thái Bình Dương.
phía Nam và ven Thái Bình Dương.
phía Tây Nam và ven vịnh Mêhicô.
ven Thái Bình Dương và phía Bắc.
Nhận định nào sau đây đúng khi nói về sự phát triển mạnh mẽ của ngành dịch vụ Hoa Kì?
Thông tin liên lạc rất hiện đại, nhưng chỉ phục vụ nhu cầu trong nước.
Ngành du lịch phát triển mạnh, doanh thu du lịch thấp và du khách ít.
Ngành ngân hàng và tài chính chỉ hoạt động trong phạm vi trong nước.
Hệ thống các loại đường và phương tiện vận tải hiện đại nhất thế giới.
Ngành công nghiệp nào sau đây chiếm phần lớn trị giá xuất khẩu của Hoa Kì?
Khai thác.
Năng lượng.
Chế biến.
Điện lực.
Sản xuất công nghiệp Hoa Kì tập trung chủ yếu ở vùng nào sau đây?
Phía tây bắc (ngành CN hiện đại); vùng ven Thái Bình Dương (ngành CN truyền thống).
Vùng đông bắc (ngành CN truyền thống); vùng phía Nam, ven TBD (ngành CN hiện đại).
Vùng đông bắc (ngành CN hiện đại), vùng Thái Bình Dương (ngành CN truyền thống).
Phía bắc (ngành CN hiện đại); phía Nam, ven Đại Tây Dương (ngành CN truyền thống).
Ngành nào sau đây hoạt động khắp thế giới, tạo nguồn thu lớn và lợi thế cho kinh tế của Hoa Kì?
Ngân hàng và tài chính.
Du lịch và thương mại.
Hàng không và viễn thông.
Vận tải biển và du lịch.
Động lực phát triển nền kinh tế của Hoa Kì là
sức mua của dân cư lớn.
bán sản phẩm công nghiệp.
chính sách phát triển tốt.
chuyên môn hoá sản xuất.
Liên bang Nga giáp với các đại dương nào sau đây?
Bắc Băng Dương và Đại Tây Dương.
Bắc Băng Dương và Thái Bình Dương.
Đại Tây Dương và Thái Bình Dương.
Thái Bình Dương và Nam Đại Dương.
Dãy núi nào sau đây làm ranh giới tự nhiên giữa 2 châu lục Á-Âu trên lãnh thổ Liên bang Nga?
Cáp-ca.
U-ran.
Hi-ma-lay-a.
A-pa-lat
Tài nguyên khoáng sản của Liên bang Nga thuận lợi để phát triển những ngành công nghiệp nào sau đây?
Năng lượng, luyện kim, hóa chất.
Năng lượng, luyện kim, cơ khí.
Năng lượng, luyện kim, xây dựng.
Năng lượng, luyện kim, dệt may.
Đặc điểm nào sau đây thể hiện rõ nhất Liên bang Nga là một đất nước rộng lớn?
Tiếp giáp với Bắc Băng Dương.
Có nhiều kiểu khí hậu khác nhau.
Nằm ở cả châu Á và châu Âu.
Đất nước trải dài trên 9 múi giờ.
Đặc điểm nào sau đây là không đúng với phần phía Đông của Liên bang Nga?
Phần lớn là núi và cao nguyên.
Nguồn khoáng sản, lâm sản lớn.
Có trữ năng thủy điện lớn.
Đồng bằng Đông Âu khá cao.
Lãnh thổ Liên bang Nga gồm có
phần lớn đồng bằng Đông Âu và toàn bộ phần Bắc Á.
toàn bộ phần Bắc Á và phần lớn lãnh thổ của Đông Á.
toàn bộ phần Bắc Á và một phần lãnh thổ ở Trung Á.
toàn bộ đồng bằng Đông Âu và một phần Tây Nam Á.
Đại bộ phận địa hình phần lãnh thổ phía Tây sông I-ê-nít-xây là
ồng bằng và đồi núi thấp.
đồng bằng và vùng trũng.
sơn nguyên và cao nguyên.
đồi núi thấp và trung du.
Sông nào sau đây là ranh giới để chia Liên bang Nga làm 2 phần phía Tây và phía Đông?
Sông Von-ga.
Sông I-ê-nit-xây.
Sông Ô-bi.
Sông Lê-na.
Có nhiều vùng đất cao, đồi thoải xen với các thung lũng rộng hoặc vùng đất thấp là đặc điểm của khu vực địa hình nào dưới đây?
Đồng bằng Tây Xibia.
Đồng bằng Đông Âu.
Cao nguyên trung Xibia.
Vùng núi già U-ran.
. Đại bộ phận lãnh thổ nước Liên bang Nga nằm trong vành đai khí hậu nào sau đây?
Ôn đới.
Nhiệt đới.
Cận cực.
Cận nhiệt.
Nhận định nào đúng khi nói về đặc điểm cơ bản của địa hình Liên bang Nga?
Cao ở phía nam, thấp về phía bắc.
Cao ở phía bắc, thấp về phía nam.
Cao ở phía đông, thấp về phía tây.
Cao ở phía tây, thấp về phía đông.
Từ lâu, Liên bang Nga đã được coi là cường quốc về
khai thác dầu khí.
hàng không vũ trụ.
công nghiệp may.
công nghiệp cơ khí.
Nhận xét không đúng với ngành giao thông vận tải của Liên bang Nga?
Có hệ thống giao thông vận tải tương đối phát triển với đủ các loại hình.
Đường ô tô đóng vai trò quan trọng trong phát triển vùng đông Xi-bia.
Có thủ đô Mátxcơva nổi tiếng thế giới về hệ thống đường xe điện ngầm.
Gần đây nhiều hệ thống đường giao thông được nâng cấp, mở rộng hơn.
Ngành công nghiệp mũi nhọn, hằng năm mang lại nguồn tài chính lớn cho Liên bang Nga là
công nghiệp cơ khí.
công nghiệp luyện kim.
công nghiệp thực phẩm.
công nghiệp khai thác dầu khí.
Loại hình vận tải nào sau đây có vai trò quan trọng nhất thúc đẩy sự phát triển của vùng Đông Xi-bia?
Hàng không.
Đường sắt.
Đường sông.
Đường biển.
Mặt hàng xuất khẩu nào sau đây chiếm tỉ lệ cao nhất của Liên bang Nga?
Nguyên liệu, năng lượng.
Lương thực và thủy sản.
Máy móc, hàng tiêu dùng.
Nhiên liệu và khoáng sản.
