NEW
Font size
WorksheetsMemaybeo
Total questions: 48
Worksheet time: 39mins
Câu 1. Cuộc cải cách hành chính lớn nhất dưới triều Nguyễn được tiến hành bởi vua
Gia Long.
Minh Mạng.
Tự Đức.
Hàm Nghi.
Để khắc phục tình trạng phân quyền, thiếu thống nhất triều đình nhà Nguyễn, vua Minh Mạng đã
thành lập Cơ mật viện.
tiến hành cuộc cải cách.
cải tổ Văn thư phòng.
cải tổ Quốc tử giám.
Trọng tâm cuộc cải cách của vua Minh Mạng (nửa đầu thế kỉ XIX) là
kinh tế.
chính trị.
hành chính.
quân sự.
Trong bộ máy chính quyền trung ương thời Minh Mạng, các cơ quan Nội các và Cơ mật viện có vai trò tư vấn cho nhà vua về
kinh tế.
quân sự.
giáo dục.
tài chính.
Trong bộ máy chính quyền trung ương thời Minh Mạng, các cơ quan Nội các và Cơ mật viện có vai trò tư vấn cho nhà vua về
kinh tế.
hành chính.
giáo dục.
tài chính.
Trong bộ máy chính quyền trung ương thời Minh Mạng, các cơ quan Nội các và Cơ mật viện có vai trò tư vấn cho nhà vua về
kinh tế.
an ninh.
giáo dục.
tài chính.
Trong bộ máy chính quyền trung ương thời Minh Mạng, các cơ quan Nội các và Cơ mật viện có vai trò tư vấn cho nhà vua về
kinh tế.
chính trị
giáo dục.
tài chính.
Ở địa phương, trong công cuộc cải cách hành chính, vua Minh Mạng đã chia cả nước thành
30 tỉnh và phủ Thừa Thiên.
Bắc Thành, Gia Định thành và trực doanh.
từ phủ Thừa Thiên ra Bắc thành 18 tỉnh.
từ phủ Thừa Thiên vào Nam thành 12 tỉnh.
Đối với các vùng dân tộc thiểu số, cuộc cải cách của vua Minh Mạng không có nội dung nào sau đây?
Đổi các động, sách thành xã như vùng đồng bằng.
Bãi bỏ chế độ cai trị của các tù trưởng địa phương.
Bổ dụng quan lại của triều đình đến cai trị trực tiếp.
Phong tước vương cho các tù trưởng địa phương.
Đối với các vùng dân tộc thiểu số, cuộc cải cách của vua Minh Mạng không có nội dung nào sau đây?
Đổi các động, sách thành xã như vùng đồng bằng.
Bãi bỏ chế độ cai trị của các tù trưởng địa phương.
Bổ dụng quan lại của triều đình đến cai trị trực tiếp.
Kết thông gia, mở rộng quyền lực cho các tù trưởng.
Trong cuộc cải cách hành chính của vua Minh Mạng (nửa đầu thế kỉ XIX), cơ quan nào sau đây có chức năng như một cơ quan hành chính trung ương?
Nội các.
Quốc tử giám.
Hàm lâm viện.
Đô sát viện.
Dưới thời vua Minh Mạng, đứng đầu tỉnh là
Tổng đốc, Tuần phủ.
Quan Thượng thư.
Khâm sai đại thần.
Tả tướng quân.
Cuộc cải cách Minh Mạng (nửa đầu thế kỉ XIX) được thực hiện trong bối cảnh
đất nước vừa trải qua thời gian chiến tranh, bị chia cắt lâu dài.
bộ máy hành chính nhà nước phong kiến cơ bản đã hoàn chỉnh.
tình trạng phân quyền, thiếu thống nhất ở địa phương đã khắc phục.
vua Gia Long đã tiến hành cuộc cải cách hành chính hoàn chỉnh.
Cuộc cải cách Minh Mạng (nửa đầu thế kỉ XIX) được thực hiện trong bối cảnh
Quan lại trong bộ máy nhà nước chủ yếu do các võ quan nắm giữ.
bộ máy hành chính nhà nước phong kiến cơ bản đã hoàn chỉnh.
tình trạng phân quyền, thiếu thống nhất ở địa phương đã khắc phục.
vua Gia Long đã tiến hành cuộc cải cách hành chính hoàn chỉnh.
Cuộc cải cách Minh Mạng (nửa đầu thế kỉ XIX) được thực hiện trong bối cảnh
tính phân quyền còn đậm nét với sự tồn tại Bắc Thành và Gia Định Thành.
bộ máy hành chính nhà nước phong kiến cơ bản đã hoàn chỉnh.
tình trạng phân quyền, thiếu thống nhất ở địa phương đã khắc phục.
vua Gia Long đã tiến hành cuộc cải cách hành chính hoàn chỉnh.
Cuộc cải cách Minh Mạng (nửa đầu thế kỉ XIX) được thực hiện trong bối cảnh
tình trạng phân quyền, thiếu thống nhất vẫn tồn tại đậm nét.
bộ máy hành chính nhà nước phong kiến cơ bản đã hoàn chỉnh.
tình trạng phân quyền, thiếu thống nhất ở địa phương đã khắc phục.
vua Gia Long đã tiến hành cuộc cải cách hành chính hoàn chỉnh.
Cuộc cải cách Minh Mạng (nửa đầu thế kỉ XIX) được thực hiện trong bối cảnh
tổ chức hành chính giữa các khu vực thiếu thống nhất.
bộ máy hành chính nhà nước phong kiến cơ bản đã hoàn chỉnh.
tình trạng phân quyền, thiếu thống nhất ở địa phương đã khắc phục.
vua Gia Long đã tiến hành cuộc cải cách hành chính hoàn chỉnh.
Cuộc cải cách hành chính của vua Minh Mạng (nửa đầu thế kỉ XIX) không nhằm mục đích nào sau đây?
Khắc phục tình trạng phân quyền, thiếu thống nhất.
Tăng cường tính thống nhất và tiềm lực của đất nước.
Tập trung quyền lực và hoàn thiện bộ máy nhà nước.
Xóa bỏ tình trạng “bế quan tỏa cảng” của đất nước.
Cuộc cải cách hành chính của vua Minh Mạng (nửa đầu thế kỉ XIX) nhằm mục đích
hoàn thành cơ bản thống nhất đất nước về mặt lãnh thổ.
tăng cường tính thống nhất và tiềm lực của đất nước.
xóa bỏ tình trạng cát cứ của các thế lực phong kiến.
xóa bỏ tình trạng “bế quan tỏa cảng” của đất nước.
Cuộc cải cách hành chính của vua Minh Mạng (nửa đầu thế kỉ XIX) nhằm mục đích
hoàn thành cơ bản thống nhất đất nước về mặt lãnh thổ.
khắc phục tình trạng phân quyền, thiếu thống nhất
xóa bỏ tình trạng cát cứ của các thế lực phong kiến.
xóa bỏ tình trạng “bế quan tỏa cảng” của đất nước.
Cuộc cải cách hành chính của vua Minh Mạng (nửa đầu thế kỉ XIX) nhằm mục đích
hoàn thành cơ bản thống nhất đất nước về mặt lãnh thổ.
hoàn chỉnh bộ máy nhà nước từ trung ương đến địa phương.
xóa bỏ tình trạng cát cứ của các thế lực phong kiến.
xóa bỏ tình trạng “bế quan tỏa cảng” của đất nước.
Trong cuộc cải cách hành chính của vua Minh Mạng (nửa đầu thế kỉ XIX), quy định của chế độ “hồi tỵ” là gì?
Anh, em, cha, con, thầy, trò không được làm quan cùng một chỗ.
Mở rộng phạm vi đưa quan lại triều đình đến địa phương cai trị.
Người thân, tôn thất, dòng họ của vua không làm quan cùng chỗ
Đưa những người thi đỗ đạt về làm quan đứng đầu ở quê quán
Cuộc cải cách của vua Minh Mạng (nửa đầu thế kỉ XIX) không mang lại kết quả nào sau đây?
Xây dựng được chế độ quân chủ trung ương tập quyền cao độ.
Thống nhất đơn vị hành chính địa phương trong cả nước.
Quản lí chặt chẽ, tinh gọn tổ chức cơ cấu bộ máy nhà nước.
Đặt nền móng cho sự phát triển đỉnh cao của chế độ phong kiến.
Cuộc cải cách của vua Minh Mạng (nửa đầu thế kỉ XIX) và cuộc cải cách của vua Lê Thánh Tông (thế kỉ XV) có điểm giống nhau nào sau đây?
Nâng cao vai trò quản lí của chính quyền ở trung ương.
Khuyến khích, tạo điều kiện cho ngoại thương phát triển.
Ưu tiên cho sự nghiệp thống nhất đất nước về lãnh thổ.
Chú trọng phát triển kinh tế, xã hội theo hướng hiện đại.
Cuộc cải cách của vua Minh Mạng (nửa đầu thế kỉ XIX) và cuộc cải cách của vua Lê Thánh Tông (thế kỉ XV) có điểm giống nhau nào sau đây?
Khuyến khích, tạo điều kiện cho ngoại thương phát triển.
Ưu tiên cho sự nghiệp thống nhất đất nước về lãnh thổ.
Chú trọng phát triển kinh tế, xã hội theo hướng hiện đại.
Tăng cường và tập trung quyền lực trong tay nhà vua.
Cuộc cải cách của vua Minh Mạng (nửa đầu thế kỉ XIX) và cuộc cải cách của vua Lê Thánh Tông (thế kỉ XV) có điểm giống nhau nào sau đây?
Khuyến khích, tạo điều kiện cho ngoại thương phát triển.
Nội dung cải cách phù hợp với yêu cầu của đất nước.
Ưu tiên cho sự nghiệp thống nhất đất nước về lãnh thổ.
Chú trọng phát triển kinh tế, xã hội theo hướng hiện đại.
Cuộc cải cách của vua Minh Mạng (nửa đầu thế kỉ XIX) và cuộc cải cách của vua Lê Thánh Tông (thế kỉ XV) có điểm giống nhau nào sau đây?
Khuyến khích, tạo điều kiện cho ngoại thương phát triển.
Để lại nhiều bài học kinh nghiệm quý báu cho thế hệ sau
Ưu tiên cho sự nghiệp thống nhất đất nước về lãnh thổ.
Chú trọng phát triển kinh tế, xã hội theo hướng hiện đại.
Cuộc cải cách của vua Minh Mạng (nửa đầu thế kỉ XIX) và cuộc cải cách của vua Lê Thánh Tông (thế kỉ XV) có điểm giống nhau nào sau đây?
Khuyến khích, tạo điều kiện cho ngoại thương phát triển.
Tác động lớn đến sự phát triển của đất nước trên nhiều mặt.
Ưu tiên cho sự nghiệp thống nhất đất nước về lãnh thổ.
Chú trọng phát triển kinh tế, xã hội theo hướng hiện đại.
Cuộc cải cách của vua Minh Mạng (nửa đầu thế kỉ XIX) và cuộc cải cách của vua Lê Thánh Tông (thế kỉ XV) có điểm khác biệt nào sau đây?
Tổ chức bộ máy chính quyền ở địa phương.
Thành lập lục Bộ để giúp việc cho nhà vua.
Tăng cường quyền lực tuyệt đối của nhà vua.
Củng cố chế độ quân chủ chuyên chế tập quyền.
Cuộc cải cách của vua Minh Mạng (nửa đầu thế kỉ XIX) và cuộc cải cách của vua Lê Thánh Tông (thế kỉ XV) có điểm khác biệt nào sau đây?
Thành lập các cơ quan Nội các và Cơ mật viện.
Thành lập lục Bộ để giúp việc cho nhà vua.
Tăng cường quyền lực tuyệt đối của nhà vua.
Củng cố chế độ quân chủ chuyên chế tập quyền.
Cuộc cải cách của vua Minh Mạng (nửa đầu thế kỉ XIX) và cuộc cải cách của vua Lê Thánh Tông (thế kỉ XV) có điểm khác biệt nào sau đây?
Chia cả nước thành 30 tỉnh và phủ Thừa Thiên.
Thành lập lục Bộ để giúp việc cho nhà vua.
Tăng cường quyền lực tuyệt đối của nhà vua.
Củng cố chế độ quân chủ chuyên chế tập quyền.
Một trong những di sản lớn nhất trong cuộc cải cách của vua Minh Mạng (nửa đầu thế kỉ XIX) còn giá trị đến ngày nay là
cách thức tổ chức bộ máy nhà nước ở trung ương.
cách thức phân chia đơn vị hành chính cấp tỉnh.
chú trọng phát triển kinh tế theo hướng hiện đại.
ưu tiên bổ nhiệm quan lại là người ở địa phương.
Quần đảo Hoàng Sa và quần đảo Trường Sa thuộc chủ quyền của quốc gia nào sau đây?
Nam Phi.
Đan Mạch.
Việt Nam.
Thụy Điển.
Khu vực Biển Đông có diện tích khoảng 3,5 triệu km2 thuộc vùng biển
Thái Bình Dương.
Ấn Độ Dương.
Đại Tây Dương.
Bắc Băng Dương.
Vùng biển nào sau đây là tuyến đường di chuyển ngắn nhất nối Thái Bình Dương và Ấn Độ Dương?
Biển Na Uy.
Biển Đông
Biển Đỏ
Biển Đen.
Các quốc gia Đông Nam Á ven biển đang được hưởng lợi ích trực tiếp từ
Biển Hồ
Biển Đông
Biển Đỏ
Biển Đen.
Quần đảo nào sau đây thuộc chủ quyền của Việt Nam nằm ở trung tâm của Biển Đông?
Quần đảo Mã Lai.
Quần đảo Bắc Cực.
Quần đảo Thế giới.
Quần đảo Trường Sa.
Ở Việt Nam, tỉnh nào sau đây của có đường bờ biển tiếp giáp với Biển Đông?
Đồng Tháp.
Bắc Giang.
Kiên Giang.
Bình Phước.
Biển Đông là một trong những biển lớn và là đường vận chuyển huyết mạch của khu vực
châu Á - Thái Bình Dương.
Bắc Mĩ và eo biển Đan Mạch.
châu Âu và mũi Hảo Vọng.
châu Phi và châu Nam Cực.
Địa hình của quần đảo Hoàng Sa và quần đảo Trường Sa là sự nối tiếp liên tục của lục địa Việt Nam từ
vùng núi ra biển.
đất liền ra biển.
hoạt động lấn biển.
hoạt động núi lửa.
Giao thương đường biển trên Biển Đông nhộn nhịp vào hàng thứ hai thế giới, chủ yếu là
khách du lịch.
cảng biển lớn.
tàu chở dầu.
cây nước mặn.
Quần đảo nào sau đây thuộc chủ quyền của Việt Nam nằm ở trung tâm của Biển Đông?
Quần đảo Bắc Cực.
Quần đảo Mã Lai.
Quần đảo Thế giới.
Quần đảo Hoàng Sa.
Ở Biển Đông, nguồn tài nguyên thiên nhiên nào sau đây có trữ lượng lớn nhất thế giới?
Muối biển.
Đất hiếm.
Dầu khí.
Quặng sắt.
Hệ thống đảo, quần đảo trên Biển Đông có ý nghĩa chiến lược về quốc phòng, an ninh đối với nhiều quốc gia ven biển vì lí do nào sau đây?
Nằm trên tuyến đường hàng hải quốc tế quan trọng, kết nối các châu lục.
Đây là con đường duy nhất kết nối trực tiếp vùng biển châu Âu với biển Ả rập.
Biển Đông là tuyến vận tải biển quan trọng bậc nhất nối châu Á và châu Âu.
Biển Đông là tuyến vận tải đường biển ngắn nhất từ châu Âu sang châu Á.
Biển Đông có vị trí chiến lược quan trọng trong giao thông hàng hải quốc tế vì
là tuyến đường biển duy nhất trên thế giới.
tập trung nhiều tuyến đường biển chiến lược.
ít có sự hoạt động của áp thất nhiệt đới, bão.
bị nhiều cường quốc lớn chi phối, khống chế.
Biển Đông có vị trí chiến lược quan trọng trong giao thông hàng hải quốc tế vì
là tuyến đường biển duy nhất trên thế giới.
khu vực Biển Đông có nhiều eo biển quan trọng.
ít có sự hoạt động của áp thất nhiệt đới, bão.
bị nhiều cường quốc lớn chi phối, khống chế.
Tầm quan trọng chiến lược của Biển Đông được thể hiện ở điểm nào sau đây?
Lượng mưa thay đổi theo vĩ độ và mùa.
Nối Đại Tây Dương đến Ấn Độ Dương.
Là vùng biển chính cho tàu thuyền neo đậu.
Là tuyến đường giao thông biển huyết mạch.
Nội dung nào sau đây phản ánh đúng về vị trí chiến lược của Biển Đông đối với sự phát triển kinh tế của Việt Nam?
Góp phần giảm thiểu chi phí trong ngành vận tải đường biển.
Rút ngắn thời gian vận chuyển, giao lưu kinh tế được dễ dàng.
Biển Đông là tuyến đường vận tải biển duy nhất của thế giới.
Là cửa ngõ để Việt Nam giao thương với khu vực và thế giới.
