wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

HSK5 (5)

Total questions: 51

Worksheet time: 28mins

Name
Class
Date
1.

Chọn đáp án đúng:

" lâu đời "

a)

悠久

b)

文字

c)

记载

d)

形状

e)

描写

2.

Chọn đáp án đúng:

a)

赞美

b)

文字

c)

记载

d)

形状

e)

描写

3.

Chọn đáp án đúng:

a)

赞美

b)

c)

记载

d)

形状

e)

描写

4.

Chọn đáp án đúng:

a)

赞美

b)

c)

老百姓

d)

形状

e)

描写

5.

Chọn đáp án đúng:

" miêu tả "

a)

赞美

b)

c)

老百姓

d)

充满

e)

描写

6.

Chọn đáp án đúng:

a)

赞美

b)

c)

老百姓

d)

充满

e)

感激

7.

Chọn đáp án đúng:

a)

从而

b)

c)

老百姓

d)

充满

e)

感激

8.

Chọn đáp án đúng:

a)

从而

b)

产生

c)

老百姓

d)

充满

e)

感激

9.

Chọn đáp án đúng:

" chan chứa, tràn ngập "

a)

从而

b)

产生

c)

传说

d)

充满

e)

感激

10.

Chọn đáp án đúng:

a)

从而

b)

产生

c)

传说

d)

善良

e)

感激

11.

Chọn đáp án đúng:

" do vậy, do đó (liên từ) "

a)

从而

b)

产生

c)

传说

d)

善良

e)

12.

Chọn đáp án đúng:

" sản sinh, xuất hiện "

a)

b)

产生

c)

传说

d)

善良

e)

13.

Chọn đáp án đúng:

" sản sinh, xuất hiện "

a)

b)

c)

传说

d)

善良

e)

14.

Chọn đáp án đúng:

a)

b)

c)

治疗

d)

善良

e)

15.

Chọn đáp án đúng:

a)

b)

c)

治疗

d)

e)

16.

Chọn đáp án đúng:

a)

b)

c)

治疗

d)

e)

17.

Chọn đáp án đúng:

a)

b)

c)

治疗

d)

e)

18.

Chọn đáp án đúng:

a)

b)

c)

躲藏

d)

e)

19.

Chọn đáp án đúng:

a)

b)

c)

躲藏

d)

如今

e)

20.

Chọn đáp án đúng:

a)

b)

c)

躲藏

d)

如今

e)

分布

21.

Chọn đáp án đúng:

a)

天然

b)

c)

躲藏

d)

如今

e)

分布

22.

Chọn đáp án đúng:

a)

天然

b)

优美

c)

躲藏

d)

如今

e)

分布

23.

Chọn đáp án đúng:

a)

天然

b)

优美

c)

独特

d)

如今

e)

分布

24.

Chọn đáp án đúng:

a)

天然

b)

优美

c)

独特

d)

反应

e)

分布

25.

Chọn đáp án đúng:

a)

天然

b)

优美

c)

独特

d)

反应

e)

珍珠

26.

Chọn đáp án đúng:

a)

形成

b)

优美

c)

独特

d)

反应

e)

珍珠

27.

Chọn đáp án đúng:

a)

形成

b)

c)

独特

d)

反应

e)

珍珠

28.

Chọn đáp án đúng:

a)

形成

b)

c)

广大

d)

反应

e)

珍珠

29.

Chọn đáp án đúng:

a)

形成

b)

c)

广大

d)

岩石

e)

珍珠

30.

Chọn đáp án đúng:

a)

形成

b)

c)

广大

d)

岩石

e)

亿

31.

Chọn đáp án đúng:

" từ, ở, vào "

a)

石灰岩

b)

c)

广大

d)

岩石

e)

亿

32.

Chọn đáp án đúng:

a)

石灰岩

b)

地区

c)

广大

d)

岩石

e)

亿

33.

Chọn đáp án đúng:

a)

石灰岩

b)

地区

c)

表面

d)

岩石

e)

亿

34.

Chọn đáp án đúng:

a)

石灰岩

b)

地区

c)

表面

d)

角度

e)

亿

35.

Chọn đáp án đúng:

a)

石灰岩

b)

地区

c)

表面

d)

角度

e)

36.

Chọn đáp án đúng:

a)

b)

地区

c)

表面

d)

角度

e)

37.

Chọn đáp án đúng:

a)

b)

火成岩

c)

表面

d)

角度

e)

38.

Chọn đáp án đúng:

a)

b)

火成岩

c)

d)

角度

e)

39.

Chọn đáp án đúng:

a)

b)

火成岩

c)

d)

e)

40.

Chọn đáp án đúng:

" trở thành "

a)

b)

火成岩

c)

d)

e)

地势

41.

Chọn đáp án đúng:

a)

b)

火成岩

c)

d)

e)

地势

42.

Chọn đáp án đúng:

a)

b)

济南

c)

d)

e)

地势

43.

Chọn đáp án đúng:

a)

b)

济南

c)

鲍全

d)

e)

地势

44.

Chọn đáp án đúng:

a)

b)

济南

c)

鲍全

d)

东海龙王

e)

地势

45.

Chọn đáp án đúng:

a)

b)

济南

c)

鲍全

d)

东海龙王

e)

趵突泉

46.

Chọn đáp án đúng:

a)

b)

济南

c)

鲍全

d)

东海龙王

e)

趵突泉

47.

Chọn đáp án đúng:

a)

b)

济南

c)

鲍全

d)

东海龙王

e)

趵突泉

48.

Chọn đáp án đúng:

" Tế Nam (thủ phủ của tỉnh Sơn Dông) "

a)

b)

济南

c)

鲍全

d)

东海龙王

e)

趵突泉

49.

Chọn đáp án đúng:

" Bào Toàn (tên người)"

a)

b)

济南

c)

鲍全

d)

东海龙王

e)

趵突泉

50.

Chọn đáp án đúng:

" Báo Đột tuyền (tên dòng suối) "

a)

b)

济南

c)

鲍全

d)

东海龙王

e)

趵突泉

51.

Đọc đoạn văn và trả lời các câu hỏi sau:

4 lines