Font size
WorksheetsBÀI TẬP ÔN LỚP 10/7 NGÀY 8/3/2024
Total questions: 32
Worksheet time: 34mins
Chọn câu trả lời đúng:
YU
や
ゆ
よ
め
Chọn câu trả lời đúng:
GYU
びゅ
ぎょ
ぎゅ
じゅ
Chọn câu trả lời đúng:
WA
ね
め
ま
わ
Chọn câu trả lời đúng:
ZO
ず
ぞ
そ
ご
Chọn câu trả lời đúng:
KODOMO
こども
こどま
そども
こでも
Chọn câu trả lời đúng:
SANPO
さんば
さんぱ
さんぴ
さんぽ
Chọn câu trả lời đúng:
RE
ね
わ
れ
せ
Chọn câu trả lời đúng:
KAISHA
かいさ
かいしゃ
さいしゃ
まいか
Chọn câu trả lời đúng:
MYO
りょ
りゅ
きゅ
みょ
Chọn câu trả lời đúng:
KAZOKU
かごく
まぞく
かぞく
たそく
Chọn chữ katakana đúng:
SE
サ
セ
ケ
ク
Chọn chữ katakana đúng:
TO
テ
ト
ソ
コ
Chọn chữ katakana đúng:
SHI
(mặt cười nhé)
シ
ツ
ソ
ノ
Chọn chữ katakana đúng:
TA
ク
タ
ケ
コ
Chọn chữ katakana đúng:
TESUTO
セスト
ケウト
テスト
コスト
Chọn chữ katakana đúng:
NU
(7)
ネ
ケ
ヌ
ナ
Chọn chữ katakana đúng:
TAITSU
サイツ
タイツ
カイツ
タイシ
Chọn chữ katakana đúng:
KE
ク
テ
ケ
タ
Chọn chữ katakana đúng:
KAKAO
サカオ
カカト
カカオ
アカソ
Chọn chữ katakana đúng:
AISU
アイス
カイツ
アイテ
エイス
Viết chữ còn thiếu trong hình ảnh:
そ
と
お
こ
Viết chữ còn thiếu trong hình ảnh:
あ
い
ひ
よ
Viết chữ còn thiếu trong hình ảnh:
ち
ぎ
じ
び
Viết chữ còn thiếu trong hình ảnh:
や
ゆ
よ
か
Viết chữ còn thiếu trong hình ảnh:
わ
ぬ
め
ね
Viết từ vựng sau:
cái ghế

Viết từ vựng sau:
cái bàn

Viết từ vựng sau:
tạp chí

Viết từ katakana sau:
U

Viết từ katakana sau:
E (số 1 la mã)

Viết từ katakana sau:
TA (chữ ku thêm 1 nét)

Viết từ katakana sau:
TE (chữ T nhé)

