wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

BÀI TẬP ÔN LỚP 10/7 NGÀY 8/3/2024

Total questions: 32

Worksheet time: 34mins

Name
Class
Date
1.

Chọn câu trả lời đúng:

YU

a)

b)

c)

d)

2.

Chọn câu trả lời đúng:

GYU

a)

びゅ

b)

ぎょ

c)

ぎゅ

d)

じゅ

3.

Chọn câu trả lời đúng:

WA

a)

b)

c)

d)

4.

Chọn câu trả lời đúng:

ZO

a)

b)

c)

d)

5.

Chọn câu trả lời đúng:

KODOMO

a)

こども

b)

こどま

c)

そども

d)

こでも

6.

Chọn câu trả lời đúng:

SANPO

a)

さんば

b)

さんぱ

c)

さんぴ

d)

さんぽ

7.

Chọn câu trả lời đúng:

RE

a)

b)

c)

d)

8.

Chọn câu trả lời đúng:

KAISHA

a)

かいさ

b)

かいしゃ

c)

さいしゃ

d)

まいか

9.

Chọn câu trả lời đúng:

MYO

a)

りょ

b)

りゅ

c)

きゅ

d)

みょ

10.

Chọn câu trả lời đúng:

KAZOKU

a)

かごく

b)

まぞく

c)

かぞく

d)

たそく

11.

Chọn chữ katakana đúng:

SE

a)

b)

c)

d)

12.

Chọn chữ katakana đúng:

TO

a)

b)

c)

d)

13.

Chọn chữ katakana đúng:

SHI

(mặt cười nhé)

a)

b)

c)

d)

14.

Chọn chữ katakana đúng:

TA

a)

b)

c)

d)

15.

Chọn chữ katakana đúng:

TESUTO

a)

セスト

b)

ケウト

c)

テスト

d)

コスト

16.

Chọn chữ katakana đúng:

NU

(7)

a)

b)

c)

d)

17.

Chọn chữ katakana đúng:

TAITSU

a)

サイツ

b)

タイツ

c)

カイツ

d)

タイシ

18.

Chọn chữ katakana đúng:

KE

a)

b)

c)

d)

19.

Chọn chữ katakana đúng:

KAKAO

a)

サカオ

b)

カカト

c)

カカオ

d)

アカソ

20.

Chọn chữ katakana đúng:

AISU

a)

アイス

b)

カイツ

c)

アイテ

d)

エイス

21.

Viết chữ còn thiếu trong hình ảnh:

a)

b)

c)

d)

22.

Viết chữ còn thiếu trong hình ảnh:

a)

b)

c)

d)

23.

Viết chữ còn thiếu trong hình ảnh:

a)

b)

c)

d)

24.

Viết chữ còn thiếu trong hình ảnh:

a)

b)

c)

d)

25.

Viết chữ còn thiếu trong hình ảnh:

a)

b)

c)

d)

26.

Viết từ vựng sau:

cái ghế

27.

Viết từ vựng sau:

cái bàn

28.

Viết từ vựng sau:

tạp chí

29.

Viết từ katakana sau:

U

30.

Viết từ katakana sau:

E (số 1 la mã)

31.

Viết từ katakana sau:

TA (chữ ku thêm 1 nét)

32.

Viết từ katakana sau:

TE (chữ T nhé)