wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

ôn tập địa lí 11

Total questions: 111

Worksheet time: 50mins

Name
Class
Date
1.

Hoa Kì nằm ở

a)

bán cầu Tây

b)

phía nam châu Mỹ

c)

bán cầu Nam

d)

phía bắc châu Á

2.

Đặc tính nào sau đây nổi bật đối với người dân Nhật Bản?

a)

Tập trung nhiều vào các đô thị.

b)

Người già ngày càng nhiều

c)

cần cù, chịu khó và sáng tạo.

d)

Tuổi thọ dân cư ngày càng cao

3.

Đặc điểm nổi bật của dân cư Nhật Bản là

a)

dân số không đông

b)

tốc độ gia tăng cao

c)

tập trung ở miền núi

d)

cơ cấu dân số già

4.

Khí hậu phổ biến ở vùng phía Đông và vùng trung tâm Hoa Kì là

a)

ôn đới lục địa và hàn đới

b)

cận nhiệt đới và cận xích đạo

c)

hoang mạc và ôn đới lục địa

d)

cận nhiệt đới và ôn đới

5.

Lợi ích lớn nhất do người nhập cư mang đến cho Hoa Kì là

a)

nguồn đầu tư vốn lớn.

b)

làm phong phú thêm nền văn hóa.

c)

nguồn lao động có trình độ cao.

d)

làm đa dạng về chủng tộc.

6.

Ngành nào sau đây tạo nguồn hàng xuất khẩu chủ yếu ở Hoa Kì?

a)

Nông nghiệp.

b)

Tiểu thủ công.

c)

Ngư nghiệp.

d)

Công nghiệp.

7.

Ranh giới tự nhiên để phân chia lãnh thổ châu Âu và châu Á trên đất nước Nga là

a)

Sông Von-ga.

b)

Sông Ê-nít-xây.

c)

Sông Lê-na.

d)

Dãy U-ran.

8.

Dân cư Liên bang Nga tập trung đông đúc ở

a)

đồng bằng Tây Xi-bia.

b)

vùng Đông Xi-bia.

c)

cao nguyên Trung Xi-bia.

d)

đồng bằng Đông Âu.

9.

Liên bang Nga giáp với các đại dương nào sau đây?

a)

Bắc Băng Dương và Đại Tây Dương.

b)

Bắc Băng Dương và Thái Bình Dương.

c)

Đại Tây Dương và Thái Bình Dương.

d)

Thái Bình Dương và Nam Đại Dương.

10.

Dân tộc nào sau đây chiếm đến 80% dân số LiTác-ta.ên bang Nga?

a)

Tác-ta.

b)

Chu-vát.

c)

Nga.

d)

Bát-xkia.

11.

Dạng địa hình nào sau đây chiếm phần lớn diện tích tự nhiên của Nhật Bản?

a)

Đồi núi.

b)

Cao nguyên.

c)

Đồng bằng.

d)

Núi lửa.

12.

Nhật Bản nằm trong khu vực hoạt động chủ yếu của

a)

gió Tây.

b)

gió mùa.

c)

gió Đông cực.

d)

gió phơn.

13.

Hoa Kì là quốc gia rộng lớn nằm ở

a)

trung tâm châu Mĩ.

b)

trung tâm châu Âu.

c)

trung tâm Nam Mĩ.

d)

trung tâm Bắc Mĩ.

14.

Ngoài phần đất ở trung tâm Bắc Mĩ có diện tích hơn 8 triệu km2, Hoa Kì còn bao gồm bộ phận nào dưới đây?

a)

Quần đảo Ha-oai, quần đảo Ăng-ti Lớn.

b)

Bán đảo A-la-xca và quần đảo Ha-oai.

c)

Quần đảo Ăng-ti Lớn, quần đảo Ăng-ti.

d)

Quần đảo Ăng-ti Nhỏ, bán đảo A-la-xca.

15.

Ở phía Đông Bắc có khoáng sản chủ yếu nào sau đây?

a)

Kim loại đen.

b)

Năng lượng.

c)

Kim loại màu.

d)

Phi kim loại.

16.

Sản xuất công nghiệp của Hoa Kỳ đang mở rộng xuống các bang

a)

phía Tây và ven Thái Bình Dương.

b)

phía Nam và ven Thái Bình Dương.

c)

phía Tây Nam và ven vịnh Mêhicô.

d)

ven Thái Bình Dương và phía Bắc.

17.

Lãnh thổ Liên bang Nga gồm có

a)

phần lớn đồng bằng Đông Âu và toàn bộ phần Bắc Á.

b)

toàn bộ phần Bắc Á và một phần lãnh thổ ở Trung Á.toàn bộ phần Bắc Á và phần lớn lãnh thổ của Đông Á.

c)

toàn bộ phần Bắc Á và phần lớn lãnh thổ của Đông Á.

d)

toàn bộ đồng bằng Đông Âu và một phần Tây Nam Á.

18.

Sông nào sau đây là ranh giới để chia Liên bang Nga làm 2 phần phía Tây và phía Đông?

a)

Sông Von-ga.

b)

Sông Ô-bi.

c)

Sông I-ê-nit-xây.

d)

Sông Lê-na.

19.

Loại khoáng sản nào sau đây của Liên bang Nga đứng đầu thế giới về trữ lượng?

a)

Than đá.

b)

Dầu mỏ.

c)

Quặng sắt.

d)

Khí tự nhiên.

20.

Đại bộ phận lãnh thổ nước Liên bang Nga nằm trong vành đai khí hậu nào sau đây?

a)

Ôn đới.

b)

Cận cực.

c)

Nhiệt đới.

d)

Cận nhiệt.

21.

Biển Ban-tích, biển đen và biển Ca-xpi nằm ở khu vực nào sau đây của Liên bang Nga?

a)

Bắc và đông bắc.

b)

Tây và tây nam.

c)

Đông và đông nam.

d)

Nam và đông nam.

22.

Nam và đông nam.

a)

công nghiệp cơ khí.

b)

công nghiệp thực phẩm.

c)

công nghiệp luyện kim.

d)

công nghiệp khai thác dầu khí.

23.

Ngành giữ vai trò chủ đạo của nền kinh tế Liên bang Nga là

a)

năng lượng.

b)

nông nghiệp.

c)

công nghiệp.

d)

dịch vụ.

24.

Ngành công nghiệp truyền thống của Liên bang Nga là

a)

điện lực.

b)

luyện kim.

c)

thực phẩm.

d)

đóng tàu.

25.

Từ lâu, Liên bang Nga đã được coi là cường quốc về

a)

khai thác dầu khí.

b)

công nghiệp may.

c)

hàng không vũ trụ.

d)

công nghiệp cơ khí.

26.

Lúa mì được trồng chủ yếu ở khu vực nào sau đây của Liên bang Nga?Vùng Viễn Đông.

a)

Vùng Viễn Đông.

b)

Phía bắc Tây Xi-bia.

c)

Đồng bằng Đông Âu.

d)

Cao nguyên Trung Xi-bia.

27.

Các loại khoáng sản nào sau đây có trữ lượng lớn nhất ở Nhật Bản?

a)

Dầu mỏ và khí đốt.

b)

Sắt và mangan.

c)

Than đá và đồng.

d)

Bôxit và apatit.

28.

Đảo nào dưới đây nằm ở phía Bắc của Nhật Bản?

a)

Hôn-su.

b)

Kiu-xiu.

c)

Hô-cai-đô.

d)

Xi-cô-cư.

29.

Khó khăn lớn nhất về điều kiện tự nhiên và tài nguyên thiên nhiên của Nhật Bản là

a)

đường bờ biển dài.

b)

nhiều đảo lớn, nhỏ.

c)

khí hậu phân hóa.

d)

nghèo khoáng sản.

30.

Hoa Kỳ đứng thứ mấy trên thế giới về số dân (năm 2020) ?

a)

2

b)

1

c)

3

d)

4

31.

Thành phần dân cư với số lượng đứng đầu ở Hoa Kỳ có nguồn gốc

a)

châu Âu.

b)

châu Á.

c)

châu Phi.

d)

Mỹ Latinh.

32.

Người dân Hoa Kỳ chủ yếu sinh sống ở các

a)

đô thị cực lớn

b)

đô thị vừa và nhỏ.

c)

vùng ven đô thị.

d)

vùng nông thôn.

33.

Dân cư Hoa Kỳ tập trung với mật độ cao ở

a)

ven Thái Bình Dương.

b)

ven vịnh Mê-hi-cô.

c)

ven Đại Tây Dương.

d)

khu vực trung tâm.

34.

Nền kinh tế của Hoa Kỳ

a)

đứng sau Trung Quốc.

b)

đứng sau Nhật Bản.

c)

đứng đầu thế giới.

d)

lớn gấp nhiều lần EU.

35.

Ngành dịch vụ của Hoa Kỳ có

a)

tỉ trọng trong GDP lớn nhất.

b)

tốc độ tăng trưởng khá nhỏ.

c)

số lượng lao động khá đông.

d)

hàng hóa ít có sự đa dạng.

36.

Các ngành sản xuất công nghiệp truyền thống của Hoa Kỳ hiện nay chủ yếu tập trung ở vùng

a)

Đông Bắc.

b)

ven Thái Bình Dương.

c)

Đông Nam.

d)

ven vịnh Mê-hi-cô.

37.

Lãnh thổ Liên bang Nga không giáp với biển nào sau đây?

a)

Ban-tích.

b)

Ca-xpi.

c)

Biển Đen.

d)

Địa Trung Hải.

38.

Nơi có nhiều thuận lợi cho trồng cây lương thực của Nga làđồng bằng Đông Âu.

a)

đồng bằng Đông Âu.

b)

đông Xi-bia.

c)

đồng bằng Tây Xi-bia.

d)

phần phía Đông.

39.

Dãy núi U-ran là nơi tập trung nhiều

a)

dầu mỏ.

b)

than đá

c)

khí tự nhiên

d)

kim cương

40.

Tổng trữ năng thủy điện của Nga tập trung chủ yếu trên các sông ở vùng

a)

Đông Âu.

b)

Xi-bia.

c)

núi U-ran.

d)

Viễn Đông.

41.

Nơi dòng biển nóng và lạnh gặp nhau ở vùng biển Nhật Bản thường tạo nên

a)

sóng thần dữ dội.

b)

động đất thường xuyên.

c)

ngư trường nhiều cá.

d)

bão lớn hàng năm.

42.

Dân cư Nga tập trung đông đúc ở

a)

đồng bằng Đông Âu.

b)

cao nguyên Trung Xi-bia.

c)

đồng bằng Tây Xi-bia.

d)

vùng Đông Xi-bia.

43.

Nông sản chính ở các bang phía bắc của vùng Trung tâm Hoa Kỳ là

a)

lúa gạo.

b)

lúa mì.

c)

rau xanh.

d)

đỗ tương.

44.

Công nghiệp Hoa Kỳ tập trung phát triển các ngành đòi hỏi sử dụng nhiều

a)

tri thức khoa học.

b)

năng lượng truyền thống.

c)

tài nguyên khoáng sản.

d)

lao động phổ thông.

45.

Đảo nào dưới đây nằm ở phía Nam của Nhật Bản?

a)

Hôn-su.

b)

Kiu-xiu.

c)

Hô-cai-đô.

d)

Xi-cô-cư.

46.

Mặt hàng xuất khẩu nào sau đây chiếm tỉ lệ cao nhất của Liên bang Nga?

a)

Lương thực và thủy sản.

b)

Nguyên liệu, năng lượng.

c)

Máy móc, hàng tiêu dùng.

d)

Nhiên liệu và khoáng sản.

47.

Vùng kinh tế nào sau đây của Liên bang Nga giàu tài nguyên, công nghiệp phát triển nhưng nông nghiệp còn hạn chế?

a)

Vùng Trung tâm.

b)

Vùng Trung ương.

c)

Vùng U-ran.

d)

Vùng viễn đông

48.

Chiều dài của đường Xích đạo được ví xấp xỉ với chiều dài

a)

chiều dài các sông ở Liên bang Nga.

b)

đường bờ biển của Liên bang Nga.

c)

biên giới Liên bang Nga với châu Á.

d)

đường biên giới của Liên bang Nga.

49.

Ngành nào sau đây hoạt động khắp thế giới, tạo nguồn thu lớn và lợi thế cho kinh tế của Hoa Kì?

a)

Du lịch và thương mại.

b)

Vận tải biển và du lịch.

c)

Hàng không và viễn thông.

d)

Ngân hàng và tài chính.

50.

Ngành công nghiệp nào sau đây chiếm phần lớn trị giá xuất khẩu của Hoa Kì?

a)

Khai thác

b)

chế biến

c)

năng lượng

d)

điện lực

51.

Dân cư Nhật Bản phân bố tập trung ở

a)

các vùng núi ở giữa.

b)

đồng bằng ven biển.

c)

dọc các dòng sông.

d)

ở các sườn núi thấp.

52.

Đại bộ phận lãnh thổ nước Liên bang Nga nằm trong vành đai khí hậu nào sau đây?

a)

Nhiệt đới.

b)

Cận cực.

c)

Ôn đới.

d)

Cận nhiệt.

53.

Ý nào sau đây không đúng với dân cư Hoa Kì?

a)

Dân nhập cư đa số là người châu Á.

b)

Dân số tăng nhanh, chủ yếu do nhập cư.

c)

Số dân lớn, đứng thứ 3 thế giới.

d)

Cơ cấu dân số già, tuổi thọ trung bình cao.

54.

Vị trí địa lí của Hoa Kì có đặc điểm

a)

nằm giữa Đại Tây Dương và Thái Bình Dương

b)

nằm giữa Thái Bình Dương và Ấn Độ Dương

c)

nằm ở bán cầu Đông

d)

tiếp giáp châu Phi và khu vực Mỹ La tinh

55.

Đặc điểm nào sau đây không đúng về Hoa Kỳ?

a)

Có nguồn tài nguyên thiên nhiên phong phú.

b)

Dân cư được hình thành chủ yếu do quá trình nhập cư.

c)

Nền kinh tế phát triển mạnh nhất thế giới.

d)

Quốc gia rộng lớn nhất thế giới.

56.

Dân số Hoa Kỳ tăng nhanh, nguyên nhân quan trọng là do

a)

nhập cư.

b)

tỉ suất sinh cao.

c)

tỉ suất gia tăng tự nhiên

d)

tuổi thọ trung bình tăng cao.

57.

Dân cư Hoa Kỳ đang có xu hướng di chuyển từ các bang vùng Đông Bắc về

a)

vùng Tây Bắc và ven Thái Bình Dương.

b)

ở vùng Trung tâm và ven Đại Tây Dương.

c)

ở phía Nam và ven Thái Bình Dương.

d)

phía Bắc và ven Đại Tây Dương.

58.

Hoa Kì nằm giữa 2 đại dương lớn là

a)

Thái Bình Dương và Ấn Độ Dương.

b)

Thái Bình Dương và Đại Tây Dương.

c)

Ấn Độ Dương và Đại Tây Dương.

d)

Đại Tây Dương và Bắc Băng Dương.

59.

Lãnh thổ HOa Kì không tiếp giáp với

a)

Thái Bình Dương

b)

Đại Tây Dương

c)

Ấn Độ Dương

d)

Bắc Băng Dương

60.

Diện tích lãnh thổ Hoa Kỳ đứng thứ 3 trên thế giới, sau

a)

Liên bang Nga và Trung Quốc.        

b)

Liên bang Nga và Canađa.

c)

Liên bang Nga và Braxin.                     

d)

Liên bang Nga và Ô-xtrây-lia.

61.

Liên bang Nga có đường bờ biển dài, tiếp giáp với hai đại dương lớn là

a)

Bắc Băng Dương và Thái Bình Dương.

b)

Bắc Băng Dương và Đại Tây Dương.

c)

Thái Bình Dương và Ấn Độ Dương.

d)

Đại Tây Dương và Thái Bình Dương.

62.

Đại bộ phận (hơn 80%) lãnh thổ nước Nga nằm ở vành đai khí hậu

a)

cận cực giá lạnh.

b)

ôn đới.

c)

ôn đới hải dương.

d)

cận nhiệt đới.

63.

Lãnh thổ nước Liên bang Nga có diện tích là

a)

11,7 triệu km2

b)

17,1 triệu km2

c)

12,7 triệu km2

d)

17,2 triệu km2

64.

Liên bang Nga không giáp với

a)

Biển Ban Tích

b)

Biển Đen

c)

Biển Aran

d)

Biển Caxpi.

65.

Thế mạnh nổi bật của nông nghiệp LBN là

a)

Đất đai màu mỡ

b)

Khí hậu ôn hòa

c)

Địa hình bằng phẳng

d)

Quỹ đất rộng lớn

66.

Ngành công nghiệp mũi nhọn của Liên bang Nga là?

a)

Công nghiệp khai thác dầu khí

b)

Công nghiệp quốc phòng

c)

Công nghiệp điện

d)

Sản xuất tên lửa

67.

Dân tộc nào chiếm đa số ở Trung Quốc?

a)

A. Dân tộc Hán.

b)

B.Dân tộc Choang.

c)

C. Dân tộc Tạng.

d)

D. Dân tộc Hồi.

68.

Địa hình miền Đông Trung Quốc chủ yếu là:

a)

Bồn địa lớn, sơn nguyên

b)

Đồng bằng phù sa màu mỡ

c)

Núi thấp

d)

Núi cao

69.

Địa hình miền Tây Trung Quốc

a)

A. Gồm toàn bộ các dãy núi cao và đồ sộ.

b)

B. Gồm các dãy núi cao, các sơn nguyên đồ sộ xen lẫn các bồn địa.

c)

C. Là các đồng bằng châu thổ rộng lớn, đất đai màu mỡ.

d)

D. Là vùng tương đối thấp với các bồn địa rộng.

70.

Dân tộc nào chiếm đa số ở Trung Quốc?

a)

A. Dân tộc Hán.

b)

B.Dân tộc Choang.

c)

C. Dân tộc Tạng.

d)

D. Dân tộc Hồi.

71.

Địa hình miền Đông Trung Quốc chủ yếu là:

a)

Bồn địa lớn, sơn nguyên

b)

Đồng bằng phù sa màu mỡ

c)

Núi thấp

d)

Núi cao

72.

Khí hậu miền Đông Trung Quốc là:

a)

Cận nhiệt, ôn đới gió mùa, mưa nhiều

b)

Cận nhiệt, ôn đới gió mùa, mưa ít

c)

Nhiệt đới gió mùa, mưa nhiều

d)

Nhiệt đới gió mùa, mưa ít

73.

Khí hậu miền Tây Trung Quốc là:

a)

Ôn đới lục địa, đồng bằng, khắc nghiệt, mưa ít

b)

Ôn đới lục địa, khắc nghiệt, mưa nhiều

c)

Ôn đới lục địa, núi cao, khắc nghiệt, mưa ít

d)

Ôn đới lục địa, núi cao, mưa nhiều

74.

Ý nào sau đây không chính xác khi nói về đặc điểm vị trí và lãnh thổ Trung Quốc?

a)

Có diện tích lớn sau LB Nga, Ca-na – đa và Hoa Kì

b)

Nằm ở khu vực Đông Á, tiếp giáp với 14 quốc gia

c)

Phía đông giáp Biển Đỏ với đường bờ biển dài khoảng 9000 km

d)

Các bộ phận ven biển gồm đặc khu hành chính Hồng Kong, Ma Cao , đảo Đài Loan

75.

Vùng nông thôn ở Trung Quốc phát triển mạnh ngành công nghiệp nào?

a)

Công nghiệp dệt may

b)

Công nghiệp hóa dầu

c)

Công nghiệp luyện kim màu

d)

Công nghiệp cơ khí

76.

Sự phát triển của các ngành công nghiệp nào sau đây góp phần quyết định việc Trung Quốc chế tạo thành công tàu vũ trụ?

a)

Điện tử, luyện kim, cơ khí chính xác

b)

Điện, luyện kim, cơ khí

c)

Điện tử, cơ khí chính xác, sản xuất máy tự động

d)

Điện, chế tọ máy, cơ khí

77.

Các trung tâm công nghiệp lớn của Trung Quốc tập trung chủ yếu ở

a)

Miền Tây

b)

Gần Nhật Bản và Hàn Quốc

c)

Ven biển

d)

Miền Đông

78.

Các xí nghiệp, nhà máy ở Trung Quốc được chủ động hơn trong việc lập kế hoạch sản xuất và tìm thị trường tiêu thụ sản phẩm là kết quả của

a)

Chính sách mở cửa, tăng cường trao đổi hàng hóa với thị trường

b)

Thị trường xuất khẩu được mở rộng

c)

Quá trình thu hút đầu tư nước ngoài, thành lập các đặc khu kinh tế

d)

Việc cho phép công ti, doanh nghiệp nước ngoài vào Trung Quốc sản xuất

79.

Cây trồng chiếm vị trí quan trọng nhất vầ diện tích và sản lượng ở Trung Quốc là

a)

Cây công nghiệp

b)

Cây lương thực

c)

Cây ăn quả

d)

Cây thực phẩm

80.

Loại gia súc được nuôi nhiều nhất ở miền Tây Trung Quốc là

a)

b)

c)

Cừu

d)

Ngựa

81.

Bình quân lương thực theo đầu người của Trung Quốc vẫn còn thấp là do

a)

Diện tích đất canh tác chỉ có khoảng 100 triệu ha

b)

Sản lượng lương thực thấp

c)

Dân số đông nhất thế giới

d)

Năng suất cây lương thực thấp

82.

Để phát triển nông nghiệp, Trung Quốc KHÔNG áp dụng biện pháp nào sau đây?

a)

Áp dụng thêm nhiều loại thuế công nghiệp

b)

Xây dựng thêm nhiều công trình thủy lợi

c)

Ứng dụng khoa học kĩ thuật vào sản xuất

d)

Giao quyền sử dụng đất cho người dân

83.

Điều kiện thuận lợi nhất để Trung Quốc phát triển ngành công nghiệp khai khoáng là gì?

a)

Kĩ thuật hiện đại

b)

Lao động dồi dào

c)

Nguồn tài nguyên khoáng sản phong phú

d)

Nhu cầu thị trường lớn

84.

Diện tích của Trung Quốc đứng thứ mấy thế giới?

a)

1

b)

2

c)

3

d)

4

85.

Ý nào dưới đây không đúng về đặc điểm dân cư Trung Quốc?

a)

Quy mô dân số đứng đầu thế giới.

b)

Người Hán chiếm trên 90% dân số.

c)

Các dân tộc thiểu số chủ yếu ở miền Đông.

d)

Dân thành thị ngày càng tăng nhanh.

86.

Con sông dài nhất ở Trung Quốc là

a)

Hoàng Hà

b)

Trường Giang

c)

Hắc Long Giang

d)

Tây Giang

87.

Ranh giới giữa miền Đông và miền Tây của Trung Quốc là kinh tuyến

a)

1050Đ.

b)

1060Đ.

c)

1070Đ.

d)

1080Đ.

88.

Các đồng bằng của Trung Quốc theo thứ tự từ bắc xuống nam là

a)

Đông Bắc, Hoa Bắc, Hoa Trung, Hoa Nam.

b)

Đông Bắc, Hoa Nam, Hoa Trung, Hoa Bắc

c)

Hoa Bắc, Hoa Trung, Hoa Nam, Đông Bắc

d)

Hoa Bắc, Đông Bắc, Hoa Trung, Hoa Nam

89.

Dân tộc có số dân đông nhất ở Trung Quốc là

a)

Choang

b)

Hồi

c)

Hán

d)

Tạng

90.

Tính theo Tổng sản phẩm quốc nội (GDP danh nghĩa), quy mô nền kinh tế thị trường Trung Quốc đứng thứ mấy trên thế giới?

a)

Thứ nhất (1st)

b)

Thứ hai (2nd)

c)

Thứ ba (3rd)

d)

Thứ tư (4th)

91.

Những thay đổi quan trọng trong nền kinh tế Trung Quốc là kết quả của

a)

Công cuộc đại nhảy vọt

b)

Cách mạng văn hóa và các kế hoach 5 năm

c)

Công cuộc hiện đại hóa

d)

Các biện pháp cải cách trong nông nghiệp

92.

Trung Quốc đứng đầu thế giới về....

a)

Sản lượng sản phẩm công nghiệp

b)

Sản lượng nông sản

c)

Thị trường xuất khẩu

d)

Diện tích lãnh thổ đất nước

93.

Các trung tâm công nghiệp rất lớn của Trung Quốc là

a)

Bắc Kinh, Thượng Hải, Vũ Hán, Quảng Châu, Trùng Khánh

b)

Bắc Kinh, Thượng Hải, Vũ Hán, Nam Kinh, Phúc Châu

c)

Bắc Kinh, Thượng Hải, Vũ Hán, Cáp Nhĩ Tân, Thẩm Dương

d)

Bắc Kinh, Thượng Hải, Vũ Hán, Lan Châu, Thành Đô

94.

Vùng nông thôn ở Trung Quốc phát triển mạnh ngành công nghiệp nào?

a)

Công nghiệp dệt may

b)

Công nghiệp hóa dầu

c)

Công nghiệp luyện kim màu

d)

Công nghiệp cơ khí

95.

Cây trồng chiếm vị trí quan trọng nhất vầ diện tích và sản lượng ở Trung Quốc là

a)

Cây công nghiệp

b)

Cây lương thực

c)

Cây ăn quả

d)

Cây thực phẩm

96.

Bình quân lương thực theo đầu người của Trung Quốc vẫn còn thấp là do

a)

Diện tích đất canh tác chỉ có khoảng 100 triệu ha

b)

Sản lượng lương thực thấp

c)

Dân số đông nhất thế giới

d)

Năng suất cây lương thực thấp

97.

Bình quân lương thực theo đầu người của Trung Quốc vẫn còn thấp là do

a)

Diện tích đất canh tác chỉ có khoảng 100 triệu ha

b)

Sản lượng lương thực thấp

c)

Dân số đông nhất thế giới

d)

Năng suất cây lương thực thấp

98.

Các trung tâm công nghiệp lớn của Trung Quốc tập trung chủ yếu ở

a)

Miền Tây

b)

Miền Đông

c)

Ven biển

d)

Gần Nhật Bản và Hàn Quốc

99.

Vùng nông thôn ở Trung Quốc phát triển mạnh ngành công nghiệp nào?

a)

Công nghiệp cơ khí

b)

Công nghiệp dệt may

c)

Công nghiệp luyện kim màu

d)

Công nghiệp hóa dầu

100.

Đồng bằng nào chịu nhiều lụt lội nhất ở miền Đông Trung Quốc?

a)

Đông Bắc

b)

Hoa Bắc

c)

Hoa Bắc

d)

Hoa Nam

101.

Diện tích của Trung Quốc đứng sau các quốc gia nào sau đây?

a)

LB Nga, Ca-na-đa, Ấn Độ.

b)

LB Nga, Ca-na-đa, Hoa Kì.

c)

LB Nga, Ca-na-da, Bra-xin.

d)

LB Nga, Ca-na-da, Ô-xtrây-li-a.

102.

ba quốc gia có nền kinh tế đứng đầu thế giới theo thứ tự lần lượt là

a)

Hoa Kỳ, Trung Quốc, Nhật Bản

b)

Nhật Bản, Hoa Kỳ, Trung Quốc

c)

Trung Quốc, Nhật Bản, Hoa Kỳ

d)

Hoa Kỳ, Nhật Bản, Trung Quốc

103.

Đại bộ phận (hơn 80%) lãnh thổ nước Nga nằm ở vành đai khí hậu

a)

cận cực giá lạnh.

b)

ôn đới.

c)

ôn đới hải dương.

d)

cận nhiệt đới.

104.

Về mặt tự nhiên, ranh giới phân chia địa hình lãnh thổ nước Nga thành hai phần Đông và Tây là

a)

dãy núi Uran.

b)

sông Ê – nít - xây.

c)

sông Ô bi.

d)

sông Lê na.

105.

Nguyên nhân nào làm cho dân số LB Nga giảm?

a)

Gia tăng dân số không thay đổi qua các thời kì

b)

Gia tăng dân số tự nhiên âm và xuất cư nhiều

c)

Gia tăng dân số tự nhiên thấp, tăng dần

d)

Tỉ suất sinh thấp, tỉ suất tử cao, nhập cư nhiều

106.

Liên Bang Nga có

a)

cơ cấu dân số trẻ.

b)

cơ cấu dân số già.

c)

cơ cấu dân số vàng.

d)

tỉ lệ trẻ em rất cao

107.

Ngành công nghiệp được coi là ngành mũi nhọn của Nhật Bản

a)

dệt may

b)

đóng tàu

c)

sản xuất rô – bốt

d)

hóa chất

108.

Đường biên giới của Trung Quốc tiếp giáp bao nhiêu quốc gia?

a)

12

b)

13

c)

14

d)

15

109.

Ngành vận tải biển của Nhật Bản phát triển mạnh là do nguyên nhân nào sau đây?

a)

Ngành đánh bắt hải sản phát triển.

b)

Công nghiệp đóng tàu phát triển từ lâu đời.

c)

Số dân đông, nhu cầu giao lưu lớn.

d)

Vị trí địa lí và đặc điểm lãnh thổ.

110.

Quy mô của nền kinh tế Nhật Bản đứng vị trí thứ mấy trên thế giới?

a)

Thứ 1

b)

Thứ 2

c)

Thứ 3

d)

Thứ 4

111.

Biểu hiện chứng tỏ Nhật Bản là nước có nền công nghiệp phát triển cao là

a)

sản phẩm công nghiệp đáp ứng nhu cầu tiêu dùng trong nước.

b)

hằng năm xuất khẩu nhiều sản phẩm công nghiệp.

c)

giá trị sản lượng công nghiệp đứng thứ hai thế giới.

d)

có tới 80% lao động hoạt động trong ngành công nghiệp.