wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

ôn tập 11

Total questions: 96

Worksheet time: 48mins

Name
Class
Date
1.

Liên Bang Nga có chung biên giới với bao nhiêu quốc gia?

a)

11

b)

12

c)

13

d)

14

2.

Liên bang Nga đứng đầu thế giới về sản lượng xuất khẩu nông sản nào sau đây?

a)

A. Lúa mì.

b)

B. Ngô

c)

C. Lúa gạo.

d)

D. Đỗ tương.

3.

Lãnh thổ Liên bang Nga không giáp với biển nào sau đây?

a)

Ban-tích

b)

Biển Đen

c)

Ca-xpi

d)

Địa Trung Hải

4.

Vùng kinh tế lâu đời nhất của Liên bang Nga là

a)

A. Trung ương.

b)

B. Trung tâm đất đen.

c)

C. U-ran.

d)

D. Viễn Đông.

5.

Phát biểu nào sau đây không đúng với dân cư - xã hội Liên bang Nga?

a)

A. Người Nga là dân tộc chủ yếu.

b)

B. Mật độ dân số trung bình rất cao.

c)

C. Tỉ lệ dân sống ở thành thị lớn.

d)

D. Nhiều người di cư ra nước ngoài.

6.

Ngành nào sau đây không phải là công nghiệp truyền thống của Liên bang Nga?

a)

Năng lượng.

b)

Luyện kim đen.

c)

Khai thác vàng.

d)

Hàng không.

7.

Phần lớn lãnh thổ Liên bang Nga có khí hậu

a)

A. cận cực.

b)

B. ôn đới.

c)

C. cận nhiệt.

d)

D. nhiệt đới.

8.

Lãnh thổ Liên bang Nga bao gồm phần lớn đồng bằng

a)

Bắc Á và toàn bộ phần Đông Á

b)

Đông Âu

9.

Loại rừng chiếm diện tích chủ yếu ở Liên bang Nga là

a)

rừng tai-ga

b)

rừng lá cứng

c)

rừng lá rộng

d)

thường xanh

10.

Dân tộc nào sau đây chiếm đa số ở Liên bang Nga?

a)

A. Tác-ta.

b)

B. Chu-vát.

c)

C. Nga.

d)

D. Bát-xkia.

11.

Lãnh thổ của Liên bang Nga

a)

rộng nhất thế giới

b)

nằm hoàn toàn ở châu Âu

c)

giáp Ấn Độ Dương

d)

liền kề với Đại Tây Dương

12.

Liên bang Nga giáp với các đại dương nào sau đây?

a)

Thái Bình Dương, Bắc Băng Dương

b)

Bắc Băng Dương, Đại Tây Dương

c)

Đại Tây Dương, Ấn Độ Dương

d)

Ấn Độ Dương, Thái Bình Dương

13.

Chiều dài của đường Xích đạo được ví xấp xỉ với chiều dài

a)

A. chiều dài các sông ở Liên bang Nga.

b)

B. biên giới Liên bang Nga với châu Á.

c)

C. đường bờ biển của Liên bang Nga.

d)

D. đường biên giới của Liên bang Nga.

14.

Lãnh thổ Liên bang Nga bao gồm phần lớn đồng bằng

a)

A. Bắc Á và toàn bộ phần Đông Á.

b)

B. Đông Âu và toàn bộ phần Tây Á.

c)

C. Bắc Á và toàn bộ phần Trung Á.

d)

D. Đông Âu và toàn bộ phần Bắc Á.

15.

Phát biểu nào sau đây không đúng về Liên bang Nga?

a)

Có diện tích rộng đứng đầu thế giới

b)

Giáp với 14 quốc gia, hai đại dưcmg

c)

Giáp các biển lớn: Ban-tích, Ca-xpi

d)

Gồm đồng bằng Đông Âu và Tây Á

16.

Địa hình chủ yếu ở phía Bắc Đồng bằng Tây Xi-bia của Liên bang Nga là

a)

đầm lầy

b)

núi cao

c)

thảo nguyên

d)

sơn nguyên

17.

Phát biểu nào sau đây không đúng với vị trí địa lí của Liên bang Nga?

a)

Nằm ở châu lục Á, Âu

b)

Nằm ở bán cầu Bắc

c)

Giáp với Thái Bình Dương

d)

Giáp với Đại Tây Dương

18.

Phát biểu nào sau đây không đúng với tự nhiên phần phía Đông của Liên bang Nga?

a)

Phần lớn là núi và cao nguyên

b)

Có tài nguyên lâm sản lớn

c)

Có trữ năng thủy điện lớn

d)

Đất hẹp nhưng rất màu mỡ

19.

Biểu hiện nào sau đây là khó khăn của tự nhiên Liên bang Nga đối với phát triển kinh tế?

a)

Tài nguyên tập trung chủ yếu ở vùng núi

b)

Nhiều sông ngòi có trữ năng thủy điện lớn

c)

Phần lớn lãnh thổ nằm ở khí hậu ôn đới

d)

Diện tích rừng lớn, chủ yếu rừng khái thác

20.

Đặc điểm nào sau đây đúng với phần phía Tây của Liên bang Nga?

a)

A. Phần lớn là núi và cao nguyên.

b)

B. Có nguồn khoáng sản và hải sản lớn.

c)

C. Có nguồn trữ năng thủy điện lớn.

d)

D. Có đồng bằng Đông Âu tương đối cao.

21.

Đặc điểm nào sau đây không đúng với phần phía Đông của Liên bang Nga?

a)

A. Đại bộ phận là đồng bằng và vùng trũng.

b)

B. Phần lớn là núi và cao nguyên.

c)

C. Có nguồn khoáng sản và lâm sản lớn.

d)

D. Có nguồn trữ năng thủy điện lớn.

22.

Đặc điểm nào sau đây không thể hiện rõ Liên bang Nga là một đất nước rộng lớn?

a)

A. Diện tích lớn nhất thế giới, nằm trên hai châu lục.

b)

B. Đất nước trải dài từ đông sang tây, trên 11 múi giờ.

c)

C. Đường bờ biển dài, giáp nhiều đại dương và biển.

d)

D. Có các đới khí hậu, nhiều kiểu khí hậu khác nhau.

23.

Vùng U-ran của Liên bang Nga có đặc điểm nổi bật là

a)

A. công nghiệp phát triển, nông nghiệp còn hạn chế.

b)

B. công nghiệp và nông nghiệp đều phát triển mạnh.

c)

C. phát triển công nghiệp khai thác khoáng sản, khai thác gỗ.

d)

D. các ngành công nghiệp phục vụ cho nông nghiệp phát triển.

24.

Địa hình Liên bang Nga có đặc điểm là

a)

cao ở phía bắc, thấp dần về phía nam

b)

cao ở phía nam, thấp dần về phía bắc

c)

cao ở phía đông, thấp dần về phía tây

d)

cao ở phía tây, thấp dần về phía đông

25.

Vùng Viễn Đông của Liên bang Nga có đặc điểm nổi bật là

a)

A. một vùng kinh tế có sản lượng lương thực, thực phẩm lớn.

b)

B. có dải đất đen phì nhiêu, thuận lợi phát triển nông nghiệp.

c)

C. phát triển đóng tàu, cơ khí, đánh bắt và chế biến hải sản.

d)

D. ngành luyện kim, khai thác và chế biến dầu khí phát triển.

26.

Sông nào sau đây được xem là ranh giới tự nhiên của phần phía Đông và phần phía Tây Liên bang Nga?

a)

Von-ga

b)

Ô-bi

c)

Ê-nit-xây

d)

Lê-na

27.

Sông nào sau đây được xem là ranh giới tự nhiên của phần phía Đông và phần phía Tây Liên bang Nga?

a)

Von-ga

b)

Ô-bi

c)

Ê-nit-xây

d)

Lê-na

28.

Phát biểu nào sau đây không đúng với cơ sở hạ tầng giao thông vận tải của Liên bang Nga?

a)

Có đủ các loại hình giao thông vận tải.

b)

Có hệ thống đường sắt xuyên Xi-bia.

c)

Giao thông đường biển còn hạn chế.

d)

Nhiều hệ thống đường được nâng cấp.

29.

Rừng ở Liên bang Nga chủ yếu là rừng lá kim vì đại bộ phận lãnh thổ

a)

trong vành đai ôn đới

b)

là đồng bằng

c)

là cao nguyên

d)

là đầm lầy

30.

Vùng nào sau đây có mật độ dân số cao nhất ở Liên bang Nga?

a)

Đồng bằng Đông Âu

b)

Đồng bằng Tây Xi-bia

c)

Cao nguyên Trung Xi-bia

d)

Đông Xi-bia

31.

Phát biểu nào sau đây không đúng với dân cư Liên bang Nga?

a)

Là một trong các nước có quy mô dân số lớn.

b)

Dân sống tăng nhanh và mật độ dân số cao.

c)

Tỉ suất gia tăng dân số tự nhiên còn rất thấp.

d)

Nhiều dân tộc, trong đó chủ yếu là người Nga.

32.

Vùng nào sau đây có mật độ dân số cao nhất ở Liên bang Nga?

a)

Đồng bằng Đông Âu

b)

Đồng bằng Tây Xi-bia

c)

Cao nguyên Trung Xi-bia

d)

Đông Xi-bia

33.

Tài nguyên khoáng sản của Liên bang Nga thuận lợi để phát triển những ngành công nghiệp nào sau đây?

a)

Năng lượng, luyện kim, hóa chất

b)

Năng lượng, luyện kim, cơ khí

c)

Năng lượng, luyện kim, xây dựng

d)

Năng lượng, luyện kim, dệt may

34.

Phát biểu nào sau đây không đúng với tự nhiên phần phía Tây của Liên bang Nga?

a)

Đại bộ phận là đồng bằng và vũng trũng.

b)

Phía bắc Tây Xi-bia chủ yếu là đầm lầy.

c)

Không thuận lợi cho phát triển nông nghiệp.

d)

Là nơi tập trung cây lương thực, thực phẩm.

35.

Dầu mỏ của Liên bang Nga tập trung nhiều nhất ở

a)

đồng bằng Đông Âu

b)

đồng bằng Tây Xi-bia

c)

cao nguyên Trung Xi-bia

d)

ven Bắc Băng Dưong

36.

Biển Ban-tích, Biển Đen và biển Ca-xpi tiếp giáp với phía nào của Liên Bang Nga?

a)

Đông và đông nam

b)

Bắc và đông bắc

c)

Tây và tây nam

d)

Nam và đông nam

37.

Vùng phía Bắc Liên bang Nga có dân cư thưa thớt do nguyên nhân chủ yếu nào sau đây?

a)

Khí hậu lạnh giá.

b)

Đất đai kém màu mỡ.

c)

Địa hình núi cao.

d)

Giao thông hạn chế.

38.

Sông nào sau đây được xem là ranh giới tự nhiên của phần phía Đông và phần phía Tây Liên bang Nga?

a)

Von-ga

b)

Ô-bi

c)

Ê-nit-xây

d)

Lê-na

39.

Vùng nào sau đây có mật độ dân số cao nhất ở Liên bang Nga?

a)

A. Đồng bằng Đông Âu.

b)

B. Đồng bằng Tây Xi-bia.

c)

C. Cao nguyên Trung Xi-bia.

d)

D. Đông Xi-bia

40.

Sông lớn nhất chảy trên đồng bằng Đông Âu của Liên bang Nga là

a)

Ê-nit-xây

b)

Ô-bi

c)

Lê-na

d)

Von-ga

41.

Vùng kinh tế phát triển nhất của Liên Bang Nga là

a)

A. Trung ương.

b)

B. U - ran.

c)

C. Viễn Đông.

d)

D. Trung tâm đất đen.

42.

Vùng Trung tâm đất đen của Liên bang Nga có đặc điểm nổi bật là

a)

phát triển công nghiệp khai thác khoáng sản, khai thác gỗ.

b)

có dải đất đen phì nhiêu, thuận lợi phát triển nông nghiệp.

c)

kinh tế chín

43.

Vùng U-ran của Liên bang Nga thuận lợi để phát triển những ngành chủ yếu nào sau đây?

a)

Khai thác dầu mỏ và khí tự nhiên.

b)

Chế biến thực phẩm, dệt may.

c)

Đóng tàu và chế biến thực phẩm.

d)

Đóng tàu và chế tạo máy.

44.

Phát biểu nào sau đây đúng với ngành công nghiệp năng lượng của Liên bang Nga?

a)

Sản xuất và xuất khẩu khí tự nhiên hàng đầu

b)

Ít chú trọng đầu tư cho sản xuất nhiệt điện

c)

Chưa chú trọng phát triển ngành thủy điện

d)

Sản lượng khai thác than đá lớn nhất thế giới

45.

Dãy núi U-ran là nơi tập trung nhiều những loại khoáng sản nào sau đây?

a)

Dầu mỏ, Man-gan

b)

Khí tự nhiên, đồng

c)

Than đá, quặng sắt

d)

Kim cương, thiếc

46.

Biển Ban-tích, Biển Đen và biển Ca-xpi tiếp giáp với phía nào của Liên Bang Nga?

a)

A. Đông và đông nam.

b)

B. Bắc và đông bắc.

c)

C. Tây và tây nam.

d)

D. Nam và đông nam.

47.

Vùng kinh tế nào sau đây của Liên bang Nga giàu tài nguyên, công nghiệp phát triển nhưng nông nghiệp còn hạn chế?

a)

Vùng Trung tâm.

b)

Vùng U-ran.

c)

Vùng Trung ương.

d)

Vùng Viễn Đông.

48.

Đặc điểm tự nhiên của phần phía Đông Liên bang Nga là

a)

A. phần lớn núi và cao nguyên.

b)

B. nhiều đồng bằng và vùng trũng.

c)

C. có dãy U-ran giàu khoáng sản.

d)

D. có nhiều đồi thấp và đầm lầy.

49.

Nhật Bản nằm ở vị trí nào sau đây?

a)

A. Đông Á.

b)

B. Nam Á.

c)

C. Bắc Á.

d)

D. Tây Á.

50.

Các trung tâm công nghiệp rất lớn của Liên bang Nga là

a)

Mát-xcơ-va và Xanh Pê-téc-bua

b)

Xanh Pê-téc-bua và Nô-vô-xi-biêc

c)

Nô-vô-xi-biêc và Vla-đi-vô-xtôc

d)

Vla-đi-vô-xtôc và Ác-khan-ghen

51.

Trung tâm đất đen của Liên bang Nga có đặc điểm nổi bật là

a)

phát triển công nghiệp khai thác khoáng sản, khai thác gỗ.

b)

có dải đất đen phì nhiêu, thuận lợi phát triển nông nghiệp.

c)

kinh tế chính là công nghiệp và sản lượng lương thực lớn.

d)

Có công nghiệp hàng không - vũ trụ, luyện kim phát triển.

52.

Đặc điểm nào sau đây không đúng với phần phía Đông của Liên bang Nga?

a)

Phần lớn là núi và cao nguyên.

b)

Có nguồn khoáng sản và lâm sản lớn.

c)

Có nguồn trữ năng thủy điện lớn.

d)

Có đồng bằng Đông Âu tươn

53.

Mặt hàng xuất khẩu nào sau đây chiếm tỉ lệ cao nhất của Liên bang Nga?

a)

Nguyên liệu, năng lượng.

b)

Lương thực và thủy sản.

c)

Máy móc, hàng tiêu dùng.

d)

Nhiên liệu và khoáng sản.

54.

Phát biểu nào sau đây không đúng với công nghiệp Liên bang Nga hiện nay?

a)

Là một ngành xương sống của cả nền kinh tế.

b)

Cơ cấu đa dạng, có cả truyền thống và hiện đại.

c)

Tập trung ưu tiên phát triển ngành truyền thống.

d)

Công nghiệp khai thác dầu khí là ngành mũi nhọn.

55.

Vùng U-ran của Liên bang Nga có đặc điểm nổi bật là

a)

công nghiệp phát triển, nông nghiệp còn hạn chế.

b)

công nghiệp và nông nghiệp đều phát

56.

Phát biểu nào sau đây không đúng về mạng lưới giao thông vận tải của Liên bang Nga?

a)

Phát triển mạnh, có đủ các loại hình giao thông.

b)

Có tổng chiều dài đường sắt đứng sau Hoa Kỳ.

c)

Có mạng lưới kênh đào nối lưu vực các sông lớn.

d)

Mạng lưới đường ống chỉ phân bố trong lãnh thổ.

57.

Đảo có diện tích lớn nhất Nhật Bản là

a)

A. Hô-cai-đô.

b)

B. Hôn-su.

c)

C. Xi-cô-cư.

d)

D. Kiu-xiu.

58.

Phát biểu nào sau đây đúng với đặc điểm phân bố dân cư của Liên bang Nga?

a)

Mật độ cao ở phía Đông và thưa thớt ở phía Tây.

b)

Mật độ cao ở trung tâm và thưa thớt ở phía Đông.

c)

Mật độ cao ở phía Đông và trung tâm, thưa thớt ở phía Tây.

d)

Mật độ cao ở phía Tây và Nam, thưa thớt ở phía Đông và Bắc.

59.

Khó khăn lớn nhất trong quá trình phát triển kinh tế - xã hội của Liên bang Nga là

a)

dân số đang có nguy cơ giảm, già hóa.

b)

địa hình nhiều núi cao và đầm lầy.

c)

lãnh thổ rộng lớn, đường biên giới dài.

d)

phân hóa giàu nghèo, chảy chất xám.

60.

Có bao nhiêu phát biểu sau đây đúng về tài nguyên thiên nhiên của Liên bang Nga?

a)

1

b)

2

c)

3

d)

4

61.

Phát biểu nào sau đây không đúng với dân cư Liên bang Nga?

a)

Là một trong các nước có quy mô dân số lớn.

b)

Dân sống tăng nhanh và mật độ dân số cao.

c)

Tỉ suất gia tăng dân số tự nhiên còn rất thấp.

d)

Nhiều dân tộc, trong đó chủ yếu là người Nga.

62.

Phát biểu nào sau đây là không đúng với phần phía Đông của Liên bang Nga?

a)

Phần lớn là núi và cao nguyên.

b)

Nguồn khoáng sản, lâm sản lớn.

c)

Có trữ năng thủy điện lớn.

d)

Nhiều sông lớn, diện tích rừng ít.

63.

m nào sau đây không đúng với phần phía Đông của Liên bang Nga?

a)

A. Phần lớn là núi và cao nguyên.

b)

B. Có nguồn khoáng sản và lâm sản lớn.

c)

C. Có nguồn trữ năng thủy điện lớn.

d)

D. Có đồng bằng Đông Âu tương đối cao.

64.

Loại hình giao thông vận tải phát triển mạnh và có vai trò quan trọng nhất ở các thành phố lớn của Liên bang Nga là

a)

tàu điện ngầm.

b)

đường ô tô cao tốc.

c)

đường hàng không.

d)

đường sông, hồ.

65.

Đặc điểm nổi bật của dân cư Nhật Bản là

a)

A. dân số không đông.

b)

B. tập trung ở miền núi.

c)

C. tốc độ gia tăng cao.

d)

D. cơ cấu dân số già.

66.

Lúa mì được trồng nhiều ở những vùng nào sau đây của Liên bang Nga?

a)

Đồng bằng Đông Âu, đồng bằng Tây Xi-bia.

b)

Đồng bằng Tây Xi-bia, cao nguyên Trung Xi-bia.

c)

Cao nguyên Trung Xi-bia, đồng bằng Đông Âu.

d)

Vùng giáp với biển Ca-xpi, đồng bằng Đông Âu.

67.

Phát biểu nào sau đây không đúng với tự nhiên Nhật Bản?

a)

A. Là quần đảo, hình vòng cung.

b)

B. Có 4 đảo lớn và nhiều đảo nhỏ.

c)

C. Địa hình chủ yếu là đồi núi.

d)

D. Tài nguyên khoáng sản giàu có.

68.

Sự phân bố dân cư không đều theo lãnh thổ của Liên bang Nga đã gây khó khăn cho việc

a)

sử dụng hợp lí lao động và tài nguyên thiên nhiên.

b)

sử dụng hợp lí lao động và bảo vệ các tài nguyên.

c)

bảo vệ tài nguyên thiên nhiên và phát triển đời sống.

d)

phát triển đời sống và bảo vệ môi trường tự nhiên.

69.

Lợn được nuôi nhiều nhất ở nơi nào sau đây của Liên bang Nga?

a)

Đồng bằng Đông Âu.

b)

Đồng bằng Tây Xi-bia.

c)

Trung Xi-bia.

d)

Dãy U-ran.

70.

Phát biểu nào sau đây không đúng với những khó khăn chủ yếu về tự nhiên của Liên bang Nga đối với phát triển kinh tế - xã hội?

a)

Địa hình núi và cao nguyên chiếm diện tích lớn.

b)

Nhiều vùng rộng, có khí hậu băng giá hoặc khô hạn.

c)

Phần lớn lãnh thổ nằm ở vành đai khí hậu ôn đới.

d)

Tài nguyên chủ yếu ở vùng núi hoặc vùng lạnh giá.

71.

Phát biểu nào sau đây không đúng về dân cư Nhật Bản?

a)

A. Nhật Bản là một nước đông dân.

b)

B. Phần lớn dân ở các đô thị ven biển.

c)

C. Tỉ suất gia tăng tự nhi

72.

Thiên tai gây thiệt hại lớn nhất đối với Nhật Bản là

a)

bão.

b)

vòi rồng.

c)

sóng thần.

d)

động đất, núi lửa

73.

Phát biểu nào sau đây không đúng về đồng bằng của Nhật Bản?

a)

A. Diện tích nhỏ hẹp.

b)

B. Nằm ở chân núi.

c)

C. Có đất từ tro núi lửa.

d)

D. Chủ yếu là châu thổ.

74.

Dạng địa hình nào sau đây chiếm phần lớn diện tích tự nhiên của Nhật Bản?

a)

A. Đồi núi thấp.

b)

B. Bình nguyên.

c)

C. Núi lửa.

d)

D. Đồng bằng.

75.

Các đảo Nhật Bản lần lượt từ nam lên bắc là

a)

A. Hôn- su, Kiu-xiu, Xi-cô-cư, Hô-cai-đô.

b)

B. Xi-cô-cư, hôn-su, kiu-xiu, Hô-cai-đô.

c)

C. Kiu-Xiu, Xi-cô-cư, Hôn-su, Hô-cai-đô.

d)

D. Hô-cai-đô, Hôn-su, Xi-cô-cư, Kiu-Xiu.

76.

Biển của Nhật Bản có nguồn hải sản phong phú do nguyên nhân chủ yếu nào sau đây?

a)

Nước biển ấm, nhiều đảo.

b)

Diện tích biển lớn, thiên tai.

c)

Nền nhiệt độ cao, biển ấm.

d)

Có các ngư trường rộng lớn.

77.

Khí hậu mùa đông lạnh kéo dài khắc nghiệt, mùa hạ ấm áp thể hiện rõ nhất ở đảo nào sau đây của Nhật Bản?

a)

Kiu-xiu.

b)

Hô-cai-đô

c)

Hôn-su.

d)

Xi-cô-cư.

78.

Có bao nhiêu phát biểu sau đây đúng với thiên nhiên Nhật Bản?

a)

1.

b)

2.

c)

3.

d)

4.

79.

Nơi có nhiều thuận lợi cho trồng cây lương thực ở Liên bang Nga là

a)

đồng bằng Đông Âu

b)

dãy U-ran

c)

đông Xi-bia

d)

trung Xi-bia

80.

Vị trí địa lí không tạo nhiều thuận lợi để Nhật Bản

a)

A. giao lưu thương mại.

b)

B. xây dựng các hải cảng.

c)

C. phát triển kinh tế biển.

d)

D. phòng chống thiên tai.

81.

Sông ngòi Nhật Bản có đặc điểm nào sau đây?

a)

Mạng lưới sông ngòi dày đặc, phân bố đều trên cả nước.

b)

Chủ yếu là các sông nhỏ, ngắn, dốc, có giá trị thủy điện.

c)

Có nhiều sông lớn bồi tụ những đồng bằng phù sa màu mỡ.

d)

Các sông có giá trị tưới tiêu nhưng không có giá trị thủy điện.

82.

Người dân Nhật Bản có trình độ dân trí cao chủ yếu là do

a)

phổ cập giáo dục, xóa mù chữ.

b)

chính sách thu hút nhân tài.

c)

chất lượng cuộc sống rất tốt.

d)

chú trọng đầu tư cho giáo dục.

83.

Nhật Bản nằm trong khu vực hoạt động chủ yếu của gió nào sau đây?

a)

Gió mùa.

b)

Gió Tây.

c)

Đông cực.

d)

Gió phơn.

84.

Có nguồn TNTN, nguồn nhân lực dồi dào, vì sao nèn kinh tế Nga chưa đứng đầu?

a)

Trải qua nhiều giai đoạn khủng hoảng, cải cách

b)

ĐKTN:khó khăn do khí hậu khắc nghiệt.

c)

Theo Chủ Nghĩa Xã Hội: 1945 - 1990 chạy đua vũ trang, chiến tranh lạnh, viện trợ các nước XHCN.

d)

Dân số: KHKT còn thấp so với EU, Mỹ. Dân số già, phân bố không đều.

e)

Điều kiện phát triển nông nghiệp khó khăn: Chủ yếu phía Tây phát triển nông nghiệp -> thiếu nông sản.

85.

Một trong những tác động tích cực do cơ cấu dân số già đem lại cho Nhật Bản là

a)

tăng sức ép cho nền kinh tế.

b)

tăng nguồn phúc lợi cho xã hội.

c)

giảm bớt chi phí đầu tư cho giáo dục.

d)

thiếu đội ngũ kế cận cho nguồn lao động.

86.

Biểu hiện nào sau đây cho thấy người Nhật ham học?

a)

Dành thời gian cho công việc.

b)

Làm việc cần cù và rất tích cực.

c)

Có tinh thần trách nhiệm cao.

d)

Chú trọng đầu tư cho giáo dục

87.

Phát biểu nào sau đây không đúng về dân cư Nhật Bản?

a)

Nhật Bản là một nước đông dân.

b)

Phần lớn dân ở các đô thị ven biển.

c)

Tỉ suất gia tăng tự nhiên dân số cao.

d)

Tỉ lệ người già ngày càng gia tăng.

88.

Eo biển nào sau đây không thuộc Nhật Bản?

a)

Can-môn.

b)

Ô-xu-mi.

c)

Ma-lac-ca.

d)

Chu-ga-ru.

89.

Tỉ lệ người già trong dân cư ngày càng lớn đã gây khó khăn chủ yếu nào sau đây đối với Nhật Bản?

a)

Thiếu nguồn lao động, chi phí phúc lợi xã hội lớn.

b)

Thu hẹp thị trường tiêu thụ, mở rộng dịch vụ an sinh.

c)

Thiếu nguồn lao động, phân bố dân cư không hợp lí.

d)

Thu hẹp thị truờug tiêu thụ, gia tăng súc ép việc làm.

90.

Cơ cấu dân số Nhật Bản có sự biến động theo hướng

a)

giảm nhanh tỉ trọng số người dưới 15 tuổi.

b)

số dân hầu như không có sự biến động.

c)

tỉ trọng số người từ 15 - 64 không thay đổi.

d)

tỉ trọng số người 65 tuổi trở lên giảm chậm.

91.

Tại sao nước Nga, dân số đang có xu hướng giảm?

a)

Chiến tranh (Mâu thuẫn sắc tộc do hơn 100 dân tộc)

b)

Kinh tế khó khăn -> không thích sinh con.

c)

Gia tăng tự nhiên <0

d)

Là người Châu Âu nên họ không thích sinh con.

e)

Dân số già -> tỷ lệ sinh con thấp.

92.

Khó khăn chủ yếu nhất về thiên nhiên đối với sự phát triển kinh tế của Nhật Bản là

a)

có đường bờ biển dài, nhiều vũng vịnh.

b)

có nhiều núi lửa, động đất ở khắp nơi.

c)

trữ lượng khoáng sản không đáng kể.

d)

nhiều đảo lớn, đảo nhỏ cách xa nhau.

93.

Vị trí địa lí Liên Bang Nga có ảnh hưởng như thế nào đến phát triển kinh tế-xã hội?

a)

Thuận lợi

b)

Khó khăn

94.

Nhận định nào sau đây không đúng với khí hậu của Nhật Bản?

a)

Lượng mưa tương đối cao.

b)

Thay đổi từ bắc xuống nam.

c)

Có sự khác nhau theo mùa.

d)

Phía nam có khí hậu ôn đới.

95.

Phát biểu nào sau đây không đúng với những khó khăn chủ yếu về tự nhiên của Liên bang Nga đối với phát triển kinh tế - xã hội?

a)

Địa hình núi và cao nguyên chiếm diện tích lớn.

b)

Nhiều vùng rộng, có khí hậu băng giá hoặc khô hạn.

c)

Phần lớn lãnh thổ nằm ở vành đai khí hậu ôn đới.

d)

Tài nguyên chủ yếu ở vùng núi hoặc vùng lạnh giá.

96.

Nhân tố nào sau đây làm cho khí hậu Nhật Bản phân hóa thành khí hậu ôn đới và khí hậu cận nhiệt?

a)

Nhật Bản là một quần đảo.

b)

Các dòng biển nóng và lạnh.

c)

Nhật Bản nằm trong khu vực gió mùa.

d)

Lãnh thổ trải dài theo chiều Bắc - Nam.