wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Địa Giữa Kì II

Total questions: 100

Worksheet time: 25hrs 46mins

Name
Class
Date
1.

Đặc điểm nào sau đây thể hiện rõ nhất Liên bang Nga là một đất nước rộng lớn?

a)

Nằm ở cả châu Á và châu Âu.

b)

Đất nước trải dài trên 11 múi giờ.

c)

Giáp nhiều biển và nhiều nước châu Âu

d)

Có nhiều kiểu khí hậu khác nhau.

2.

Liên bang Nga giáp với các đại dương nào sau đây?

a)

Bắc Băng Dương và Đại Tây Dương

b)

Bắc Băng Dương và Thái Bình Dương

c)

Đại Tây Dương và Thái Bình Dương

d)

Thái Bình Dương và Ấn Độ Dương

3.

Địa hình Liên Bang Nga có đặc điểm

a)

cao ở phía bắc, thấp dần về phía nam

b)

cao ở phía nam, thấp dần về phía bắc.

c)

cao ở phía đông, thấp dần về phía tây.

d)

cao ở phía tây, thấp dần về phía đông

4.

Ranh giới phân chia lãnh thổ nước Nga thành hai phần phía Đông và phía Tây là sông

a)

Vôn-ga.

b)

Lê-na.

c)

Ô-bi

d)

Ê-nit-xây.

5.

Lãnh thổ Liên bang Nga chủ yếu nằm trong vành đai khí hậu nào sau đây?

a)

Cận cực.

b)

Ôn đới.

c)

Cận nhiệt.

d)

Ôn đới lục địa.

6.

Nguyên nhân nào sau đây là chủ yếu làm cho dân số của Liên bang Nga giảm mạnh?

a)

Tỉ suất gia tăng dân số tự nhiên âm

b)

Tỉ suất sinh giảm nhanh hơn tỉ suất tử.

c)

Người Nga di cư ra nước ngoài nhiều.

d)

Tư tưởng không muốn sinh con.

7.

Biện pháp quan trọng nhất giúp Liên bang Nga vượt qua khủng khoảng, dần ổn định và đi lên sau năm 2000 là

a)

nâng cao đời sống cho nhân dân.

b)

phát triển các ngành công nghệ cao.

c)

xây dựng nền kinh tế thị trường.

d)

cải thiện hệ thống cơ sở hạ tầng.

8.

Đặc điểm nào sau đây không đúng với kinh tế của Liên bang Nga?

a)

Kinh tế đối ngoại là ngành quan trọng.

b)

Các ngành dịch vụ đang phát triển mạnh.

c)

Công nghiệp khai thác dầu khí là ngành mũi nhọn.

d)

Sản lượng nông nghiệp đứng hàng đầu thế giới.

9.

Các ngành công nghiệp truyền thống của Liên Bang Nga không phải là

a)

luyện kim đen, luyện kim màu.

b)

năng lượng, chế tạo máy.

c)

khai thác gỗ và sản xuất giấy

d)

điện tử - tin học, hàng không.

10.

Hai trung tâm dịch vụ lớn nhất của Nga là

a)

Mát-xcơ-va và Vôn-ga-grát.

b)

Xanh Pê-téc-bua và Vôn-ga-grát.

c)

Vôn-ga-grát và Nô-vô-xi-biếc.

d)

Mát-xcơ-va và Xanh Pê-téc-bua.

11.

Trong chiến lược kinh tế mới, nước Nga phát triển quan hệ ngoại giao coi trọng

a)

Châu Âu.

b)

Châu Á.

c)

Châu Phi.

d)

Bắc Mĩ.

12.

Rừng ở Liên bang Nga chủ yếu là rừng lá kim vì đại bộ phận lãnh thổ

a)

nằm trong vành đai ôn đới.

b)

là đồng bằng.

c)

là cao nguyên.

d)

là đầm lầy.

13.

Đặc điểm tự nhiên của phần phía Đông Liên bang Nga là

a)

phần lớn là núi và cao nguyên.

b)

có đồng bằng và vùng trũng.

c)

có dãy U-ran giàu khoáng sản.

d)

có nhiều đồi thấp và đầm lầy.

14.

Đặc điểm tự nhiên của phần phía Đông Liên bang Nga là

a)

đồng bằng Đông Âu.

b)

đồng bằng Tây Xi-bia.

c)

cao nguyên Trung Xi-bia.

d)

ven Bắc Băng Dương.

15.

Điểm khác của đồng bằng Đông Âu với đồng bằng Tây Xi-bia là

a)

phần lớn diện tích chủ yếu là đầm lầy

b)

tương đối cao xen lẫn nhiều đồi thấp.

c)

nông nghiệp chỉ tiến hành được ở phía nam

d)

tập trung nhiều dầu mỏ và khí tự nhiên.

16.

Điểm khác của đồng bằng Tây Xi-bia với đồng bằng Đông Âu là

a)

đất đai màu mỡ thuận lợi cho trồng cây lương thực.

b)

là nơi dân cư tập trung đông đúc và có nhiều thành phố.

c)

địa hình tương đối cao, xen lẫn nhiều đồi thấp, đất màu mỡ.

d)

tập trung nhiều khoáng sản, đặc biệt là dầu mỏ và khí tự nhiên.

17.

Đặc điểm nào sau đây không đúng với phần phía Đông của Liên bang Nga?

a)

Phần lớn là núi và cao nguyên.

b)

Có tài nguyên lâm sản lớn.

c)

Có trữ năng thủy điện lớn.

d)

Đất hẹp nhưng rất màu mỡ.

18.

Đặc điểm nào sau đây không đúng với phần phía Tây của Liên bang Nga?

a)

Đại bộ phận là đồng bằng và vùng trũng.

b)

Phía bắc Tây Xi-bia chủ yếu là đầm lầy.

c)

Không thuận lợi cho phát triển nông nghiệp.

d)

Là nơi tập trung cây lương thực, thực phẩm.

19.

Tài nguyên khoáng sản của Liên bang Nga có nhiều thuận lợi cho phát triển những ngành công nghiệp nào sau đây?

a)

Năng lượng, luyện kim, hóa chất.

b)

Năng lượng, luyện kim, dệt.

c)

Năng lượng, luyện kim, cơ khí.

d)

Năng lượng, luyện kim, vật liệu xây dựng.

20.

Sông lớn nhất chảy trên đồng bằng Đông Âu của Liên bang Nga là

a)

Ê-nít-xây.

b)

Ô-bi.

c)

Lê-na.

d)

Von-ga.

21.

Dân tộc nào sau đây chiếm đến 80% dân số Liên bang Nga?

a)

Tác-ta.

b)

Chu-vát.

c)

Nga.

d)

Bát-xkia.

22.

Dân thành thị của Liên bang Nga chủ yếu sống ở các đô thị

a)

nhỏ và trung bình.

b)

trung bình và rất lớn

c)

rất lớn và lớn.

d)

lớn và trung bình.

23.

Sự phân bố dân cư không đều theo lãnh thổ của Liên bang Nga đã gây khó khăn cho việc

a)

sử dụng hợp lí lao động và tài nguyên thiên nhiên.

b)

sử dụng hợp lí lao động và bảo vệ tài nguyên.

c)

bảo vệ tài nguyên và phát triển đời sống.

d)

phát triển đời sống và bảo vệ môi trường.

24.

Đồng bằng Đông Âu ở Liên bang Nga có mặt độ dân cư cao là do:

a)

đồng bằng rộng, đất màu mỡ, khí hậu ôn hòa.

b)

đồng bằng rộng, nhiều tài nguyên khoáng sản.

c)

khí hậu ôn hòa, nguồn nước ngọt dồi dào.

d)

nhiều sông ngòi, khí hậu không khắc nghiệt.

25.

Nơi nào sau đây của Liên bang Nga không phải là nơi có mật độ dân cư thấp nhất?

a)

Khu vực có băng tuyết ở phía Bắc.

b)

Vùng có khí hậu cận cực ở Đông Bắc.

c)

Khu vực đầm lầy ở phía bắc Tây Xi-bia.

d)

Các nơi thấp ở đồng bằng Đông Âu.

26.

Cuối thập kỷ 80 của thế kỷ XX, trong nền kinh tế Liên Xô, Liên bang Nga không chiếm

a)

hơn ½ sản lượng than đá khai thác.

b)

trên ¾ sản lượng dầu mỏ khai thác.

c)

trên 60% sản lượng điện.

d)

trên ¾ sản lượng lương thực.

27.

Ngành chiếm tỉ trọng lớn nhất của Liên bang Nga so với Liên Xô cuối thập kỷ 80 của thế kỷ XX là

a)

sản xuất khí đốt.

b)

sản xuất giấy và xen-lu-lô.

c)

khai thác dầu mỏ.

d)

sản xuất điện.

28.

Đặc điểm nào sau đây không đúng với tình hình của Liên bang Nga sau khi Liên Xô tan rã vào đầu thập niên 90 của thế kỷ XX và những năm tiếp theo?

a)

Tình hình chính trị, xã hội ổn định.

b)

Tốc độ tăng trưởng GDP âm.

c)

Sản lượng các ngành kinh tế giảm.

d)

Đời sống nhân dân gặp nhiều khó khăn.

29.

Nội dung nào sau đây không đúng với chiến lược kinh tế mới của Liên bang Nga từ giữa năm 2000?

a)

Đưa nền kinh tế từng bước thoát khỏi khủng hoảng.

b)

Tiếp tục xây dựng nền kinh tế thị trường.

c)

Nâng cao đời sống nhân dân.

d)

Coi trọng ngoại giao với châu Âu và châu Mĩ.

30.

Phát biểu nào sau đây không đúng với thành tựu của Liên bang Nga đạt được từ sau năm 2000?

a)

Tốc độ tăng trưởng kinh tế cao.

b)

Giá trị xuất siêu ngày càng tăng.

c)

Đời sống nhân dân được cải thiện.

d)

Sự phân hóa giàu nghèo ngày càng lớn.

31.

Phát biểu nào sau đây không đúng với công nghiệp của Liên bang Nga hiện nay?

a)

Là một ngành xương sống của cả nền kinh tế.

b)

Cơ cấu đa dạng có cả truyền thống và hiện đại.

c)

Tập trung ưu tiên phát triển ngành truyền thống.

d)

Công nghiệp khai thác dầu khí là ngành mũi nhọn.

32.

Các ngành công nghiệp truyền thống của Liên bang Nga là:

a)

Năng lượng, chế tạo máy, luyện kim đen, điện tử-tin học.

b)

Năng lượng, chế tạo máy, luyện kim đen, luyện kim màu.

c)

Năng lượng, chế tạo máy, luyện kim đen, hàng không.

d)

Năng lượng, chế tạo máy, luyện kim đen, vũ trụ.

33.

Ngành công nghiệp nào sau đây không phải là ngành truyền thống của Liên bang Nga?

a)

Năng lượng.

b)

Luyện kim đen.

c)

Khai thác vàng.

d)

Hàng không.

34.

Hiện nay, Liên bang Nga tập trung phát triển các ngành công nghiệp hiện đại:

a)

điện tử-tin học, hàng không, quốc phòng.

b)

quốc phòng, hàng không, luyện kim đen.

c)

luyện kim đen, điện tử-tin học.

d)

điện tử-tin học, hàng không, sản xuất giấy.

35.

Công nghiệp Liên bang Nga tập trung chủ yếu ở vùng nào sau đây?

a)

Đồng bằng Đông Âu.

b)

Đồng bằng Tây Xi-bia.

c)

Khu vực dãy U-ran.

d)

Khu vực Viễn Đông.

36.

Các tổ hợp công nghiệp quốc phòng của Liên bang Nga thường được phân bố ở những nơi nào sau đây?

a)

Đồng bằng Đông Âu, Xanh Pê-téc-bua.

b)

Trung tâm U-ran, Xanh Pê-téc-bua.

c)

Đồng bằng Đông Âu, Tây Xi-bia.

d)

Đồng bằng Đông Âu, Trung tâm U-ran.

37.

Các trung tâm công nghiệp rất lớn của Liên bang Nga là:

a)

Mát-xcơ-va, Xanh Pê-téc-bua.

b)

Xanh Pê-téc-bua, Nô-vô-xi-bi-êc.

c)

Nô-vô-xi-bi-êc, Vla-đi-vô-xtốc.

d)

Vla-đi-vô-xtốc, Ác-khan-ghen.

38.

Biểu hiện nào sau đây không thể hiện thành tựu to lớn của ngành nông n ghiệp nước Nga vào năm 2005:

a)

sản xuất lương thực bội thu, xuất khẩu lớn.

b)

sản lượng cây công nghiệp tăng.

c)

chăn nuôi và đánh bắt cá đều tăng trưởng.

d)

có quĩ đất lớn để phát triển nông nghiệp.

39.

Phát biểu nào sau đây không đúng với cơ sở hạ tầng giao thong vận tải của Liên Bang Nga?

a)

Có đủ các loại hình giao thông.

b)

hệ thống đường sắt xuyên Xibia.

c)

Giao thông đường biển còn hạn chế.

d)

Nhiều hệ thống đường được nâng cấp.

40.

Thủ đô Mát – xcơ- va của Nga nổi tiếng trên toàn thế giới về:

a)

mạng lưới đường bộ đô thị.

b)

hệ thống đường xe điện ngầm.

c)

tuyến đường sắt trên cao.

d)

các cảng và tuyến đường sông.

41.

Ý nghĩa quan trọng nhất của tuyến đường sắt nối phía Tây và phía đông là góp phần quan trọng vào:

a)

phục vụ đi lại của nhân dân.

b)

khai thác lãnh thổ phía đông.

c)

phát triển văn hóa các dân tộc.

d)

phân bố lại dân cư và đô thị.

42.

Nhật Bản nằm ở vị trí nào sau đây?

a)

Đông Á.

b)

Nam Á.

c)

Bắc Á.

d)

Tây Á.

43.

Quần đảo Nhật Bản trải ra theo một vòng cung dài bao nhiêu km?

a)

3600 km.

b)

3700 km.

c)

3800 km.

d)

3900 km.

44.

Đảo có diện tích lớn nhất Nhật Bản là:

a)

Hô – cai – đô.

b)

Hôn – su.

c)

Xi – cô – cư.

d)

Kiu – xiu.

45.

Đảo nằm ở phía Bắc của Nhật Bản là:

a)

Hô – cai – đô.

b)

Hôn – su.

c)

Xi – cô – cư.

d)

Kiu – xiu.

46.

Phát biểu nào sau đây không đúng về đặc điểm tự nhiên Nhật Bản?

a)

Quần đảo Nhật Bản nằm ở phía Đông Á.

b)

Nhật Bản nằm trong khu vực khí hậu gió mùa.

c)

Nhật Bản là nước giàu tài nguyên khoáng sản.

d)

Nhật Bản thưởng xảy ra động đất, núi lửa.

47.

Phát biểu nào sau đây không đúng về đặc điểm tự nhiên Nhật Bản?

a)

địa hình chủ yếu là đồi núi.

b)

có nhiều quặng đồng, than đá.

c)

nhiều sông ngắn, dốc.

d)

đồng bằng ven biển nhỏ hẹp.

48.

Khó khăn chủ yếu về mặt tự nhiên đối với phát triển kinh tế của Nhật Bản là:

a)

bờ biển dài nhiều vũng vịnh.

b)

có nhiều núi lửa và động đất.

c)

trữ lượng khoáng sản rất ít.

d)

nhiều đảo cách xa nhau.

49.

Đất nước Nhật Bản có:

a)

vùng biển rộng, đường bờ biển dài.

b)

đường bờ biển dài, có ít vũng vịnh.

c)

ít vũng vịnh, nhiều dòng biển nóng.

d)

nhiều dòng biển nóng, nhiều đảo.

50.

Nơi dòng biển nóng và lạnh gặp nhau ở vùng biển Nhật Bản thường tạo nên:

a)

ngư trường nhiều cá.

b)

sóng thần dữ dội.

c)

động đất thường xuyên.

d)

bão lớn hàng năm.

51.

Gió mùa mùa đông từ lục địa Á Âu thổi đến Nhật Bản trở nên ẩm ướt do đi qua:

a)

biển Nhật Bản

b)

đảo Hô – cai – đô.

c)

Thái Bình Dương.

d)

biển Ô – khốt.

52.

Phát biểu nào sau đây không đúng với tự nhiên của Nhật Bản?

a)

Có nhiều núi lửa đang hoạt động.

b)

Hàng năm có nhiều trận động đất.

c)

Biển có nhiều sóng thần xảy ra.

d)

Giàu tài nguyên khoáng sản.

53.

Khó khăn chủ yếu nhất về thiên nhiên của Nhật Bản là:

a)

có đường bờ biển dài, nhiều vũng vịnh.

b)

có nhiều núi lửa, động đất ở khắp nơi.

c)

trữ lượng khoáng sản không đáng kể.

d)

nhiều đảo lớn, đảo nhỏ cách xa nhau.

54.

Phát biểu nào sau đây không đúng với khí hậu của Nhật Bản?

a)

Lượng mưa tương đối cao.

b)

Thay đổi từ bắc xuống nam.

c)

Có sự khác nhau theo mùa.

d)

Chủ yếu là khí hậu nhiệt đới.

55.

Đặc điểm nào sau đây không đúng với khí hậu của Nhật Bản?

a)

Khí hậu gió mùa, mưa nhiều.

b)

Phía bắc có khí hậu ôn đới lạnh.

c)

Phía nam có khí hậu cận nhiệt đới.

d)

Ở giữa có khí hậu ôn đới lục địa.

56.

Phát biểu nào sau đây không đúng với khí hậu của phía Bắc Nhật Bản?

a)

Khí hậu có tính chất ôn đới.

b)

Mùa đông kéo dài và lạnh.

c)

Mùa hạ nóng, mưa to và bão.

d)

Có nhiều tuyết về mùa đông.

57.

Khí hậu phía Nam Nhật Bản phân biệt với phía Bắc bởi:

a)

mùa đông kéo dài, lạnh.

b)

mùa hạ nóng, mưa to và bão.

c)

có nhiều tuyết về mùa đông.

d)

nhiệt độ thấp và ít mưa.

58.

Đặc điểm khí hậu phía Nam của Nhật Bản là:

a)

mùa đông kéo dài, lạnh.

b)

mùa hạ nóng, mưa to và bão.

c)

có nhiều tuyết về mùa đông.

d)

nhiệt độ thấp và ít mưa.

59.

Khoáng sản nào sau đây được xem là đáng kể ở Nhật Bản?

a)

Đồng

b)

Chì

c)

Than

d)

Sắt

60.

Đặc điểm nào sau đây không đúng với biển Nhật Bản?

a)

Đường biển dài, vùng biển rộng.

b)

Ven biển có nhiều vũng, vịnh, đảo

c)

Có ngư trường lớn với nhiều loài cá.

d)

Có trữ lượng dầu mỏ tương đối lớn.

61.

Nhật Bản phát triển thủy điện dựa trên điều kiện thuận lợi chủ yếu là:

a)

địa hình phần lớn là núi đồi .

b)

sông dốc, nhiều thác ghềnh.

c)

có lượng mưa lớn trong năm.

d)

độ che phủ rừng khá lớn.

62.

Nhật Bản ít có các nhà máy thủy điện công suất lớn là do:

a)

các núi cao khá ít.

b)

không có sông lớn.

c)

núi nằm sát biển.

d)

sông ngòi ít nước.

63.

Đặc điểm nổi bật của dân cư Nhật Bản là:

a)

dân số không đông.

b)

tập trung nhiều ở miền núi.

c)

tốc độ gia tăng dân số cao.

d)

cơ cấu dân số già

64.

Phát biểu nào sau đây không đúng về dân cư Nhật Bản?

a)

Nhật Bản là một nước đông dân.

b)

Phần lớn dân ở các đô thị ven biển.

c)

Tỉ suất gia tăng tự nhiên dân số cao.

d)

Tỉ lệ người già ngày càng lớn.

65.

Từ 1950-2005, dân số Nhật bản có sự biến động theo xu hướng:

a)

số người dưới 15 tuổi giảm nhanh.

b)

số dân hầu như không biến động.

c)

số người từ 15 – 64 không biến động.

d)

số người từ 65 tuổi trở lên giảm chậm.

66.

Đặc tính nào sau đây nổi bật đối với người dân Nhật Bản?

a)

Tập trung nhiều vào các đô thị.

b)

Tinh thần trách nhiệm tập thể cao.

c)

Người già ngày càng nhiều.

d)

Tuổi thọ dân cư ngày càng cao.

67.

Biểu hiện nào sau đây nói lên người Nhật ham học?

a)

Tận dụng thời gian cho công việc.

b)

Làm việc cần cù, tích cực.

c)

Có tinh thần trách nhiệm cao.

d)

Chú trọng đầu tư cho giáo dục.

68.

Khó khăn chủ yếu nhất của dân cư Nhật Bản đối với phát triển kinh tế không phải là?

a)

tốc độ tăng dân số thấp và giảm đi.

b)

phần lớn dân cư phân bố ven biển.

c)

cơ cấu dân số già, trên 65 tuổi nhiều.

d)

tỉ suất tăng dân số tự nhiên nhỏ.

69.

Nguyên nhân nào sau đây là chủ yếu nhất làm cho phần lớn dân cư Nhật Bản tập trung ở các thành phố ven biển?

a)

Địa hình bằng phẳng, khí hậu ôn hòa.

b)

Đồng bằng rộng, đất đai màu mỡ.

c)

Đường bờ biển dài, nhiều vũng,vịnh

d)

Nguồn nước dồi dào ít có thiên tai.

70.

Tỉ lệ người già trong dân cư ngày càng lớn đã gây khó khăn chủ yếu nào sau đây đối với Nhật Bản?

a)

Thiếu nguồn lao động, chi phí phúc lợi xã hội lớn.

b)

Thu hẹp thị trường tiêu thụ, mở rộng dịch vụ an sinh.

c)

Thiếu nguồn lao động, phân bố dân cư chưa hợp lí.

71.

Nhận xét nào sau đây đúng với tốc độ tăng GDP trung bình của Nhật Bản qua các giai đoạn từ 1950-1973?

a)

Tốc độ tăng trưởng không cao.

b)

Tốc độ tăng có xu hướng nhanh.

c)

Càng về sau, tốc độ càng giảm.

d)

Tốc độ tăng có nhiều biến động.

72.

Có bao nhiêu phát biểu sau đây đúng về nguyên nhân làm cho nền kinh tế Nhật Bản từ năm 1950 đến 1973 có sự phát triển nhanh chóng?

1.Chú trọng đầu tư, hiện đại hóa công nghiệp, ăng vốn, gắn liền với áp dụng kĩ thuật mới.

2. Tập trung cao độ vào phát triển các ngành then chốt có trọng điểm theo từng giai đoạn.

3. Duy trì cơ cấu hai tầng, vừa phát triển xí nghiệp lớn, vừa duy trì những tổ chức sản xuất nhỏ, thủ công.

4. Ưu tiên phát triển các ngành công nghiệp nặng, phát triển nhanh các ngành ít cần đến khoáng sản.

a)

1

b)

2

c)

3

d)

4

73.

Kinh tế Nhật Bản phát triển nhanh chóng trong những năm sau chiến tranh thế giới thứ hai, không phải nhờ vào việc:

a)

hiện đại hóa công nghiệp.

b)

tăng các nguồn vốn đầu tư.

c)

áp dụng các kĩ thuật mới.

d)

nhập nhiều nhiên liệu.

74.

Ích lợi chủ yếu của việc duy trì các cơ sở sản xuất nhỏ, thủ công ở Nhật Bản không phải là:

a)

tận dụng sức lao động của người dân.

b)

hàng hóa chiếm lĩnh được thị trường “ngách”.

c)

hỗ trợ các xí nghiệp lớn về nguyên liệu.

d)

sử dụng được các nguồn vốn của người dân.

75.

Những năm 1973 – 1974, tốc độ tăng trưởng của nền kinh tế Nhật Bản giảm xuống nhanh, nguyên nhân do:

a)

có nhiều động đật, sóng thần.

b)

khủng hoảng dầu mỏ thế giới.

c)

khủng hoảng tài chính thế giới.

d)

cạn kiệt tài nguyên khoáng sản.

76.

Phát biểu ào sau đây không đúng với kinh tế Nhật Bản hiện nay?

a)

Đứng vào tốp đầu thế giới về kinh tế, tài chính.

b)

GDP bình quân đầu ngừi cao nhất trong G7.

c)

Tốc độ phát triển kinh tế nhanh hàng đầu Châu Á.

d)

Phát triển mạnh các ngành kĩ thuật, công nghệ cao.

77.

Tốc độ tăng trưởng kinh tế của Nhật Bản trong nhiều năm gần đây chậm lại một phần chủ yếu là do:

a)

thiếu nguồn lao động trẻ.

b)

thiếu nguồn vốn đầu tư.

c)

tài nguyên tự nhiên cạn kiệt.

d)

thị trường ngoài nước thu hẹp.

78.

Phát biểu nào sau đây không đúng với công nghiệp Nhật Bản?

a)

Giá trị sản lượng công nghiệp đứng thứ hai thế giới.

b)

Có vị trí cao trên thế giới về sản xuất thiết bị điện tử.

c)

Có sự phân bố rộng khắp và đồng đều trên lãnh thổ.

d)

Sản xuất mạnh tàu biển, người máy, ô tô, tivi.

79.

Phát biểu nào sau đây không đúng với công nghiệp chế tạo của Nhật Bản?

a)

Chiếm khoảng 40% giá trị hàng công nghiệp xuất khẩu.

b)

Sản xuất nhiều tàu biển, ô tô, xe máy và vật liệu truyền thông.

c)

Sản xuất khoảng 25% sản lượng ô tô thế giới.

d)

Sản xuất khoảng 60% lượng xe gắn máy thế giới.

80.

Các ngành công nghiệp nổi tiếng thế giới của Nhật Bản hiện nay là:

a)

chế tạo, sản xuất điện tử, luyện kim đen, dệt.

b)

chế tạo, sản xuất điện tử, xây dựng, dệt.

c)

chế tạo, sản xuất điện tử, luyện kim màu, dệt.

d)

chế tạo, sản xuất điện tử, hóa chất, dệt.

81.

Sản phẩm nào sau đây của Nhật Bản không phải do công nghiệp chế tạo sản xuất?

a)

Tàu biển.

b)

Robot

c)

Ô tô

d)

Xe máy.

82.

Ngành công nghiệp mũi nhọn hiện nay của Nhật Bản là:

a)

chế tạo.

b)

điện tử.

c)

xây dựng.

d)

dệt.

83.

Những hoạt động kinh tế nào có vai trò hết sức to lớn trong ngành dịch vụ của Nhật Bản?

a)

Du lịch và thương mại.

b)

Thương mại và tài chính.

c)

Bảo hiểm và tài chính.

d)

Đầu tư ra nước ngoài.

84.

Công nghiệp Nhật Bản không phải là ngành:

a)

chỉ tập trung sản xuất cho thị trường trong nước.

b)

phát triển mạnh ngành hiện đại và truyền thống.

c)

có sản phẩm đơn điệu và hầu như ít thay đổi.

d)

sử dụng nhiều tài nguyên khoáng sản, lao động.

85.

Đảo nào sau đây của Nhật Bản có ít nhất các trung tâm công nghiệp?

a)

Hôn – su.

b)

Hô – cai – đô.

c)

Xi – cô – cư.

d)

Kiu – xiu.

86.

Các trung tâm công nghiệp rất lớn của Nhật Bản phân bố nhiều nhất ở:

a)

ven biển Nhật Bản.

b)

ven biển Ô khốt.

c)

trung tâm các đảo lớn.

d)

ven Thái Bình Dương.

87.

Các trung tâm công nghiệp chính của Nhật Bản phân bố chủ yếu ở ven biển phía nam đảo Hôn- su do ở đây có:

a)

địa hình tương đối bằng phẳng, rộng và có nhiều vịnh biển sâu, kín.

b)

địa hình tương đối bằng phăng, rộng, đường bờ biển dài, nhiều đảo.

c)

có nhiều vịnh biển sâu, kín và sông ngòi dày đặc, nhiều nước.

d)

có nhiều vịnh biển sâu, kín và khí hậu cận nhiệt đới, ít thiên tai.

88.

Công nghiệp gỗ, giấy tập trung chủ yếu ở đảo Hô – cai – đô là do chủ yếu ở đây có:

a)

nguồn nguyên liệu phong phú.

b)

vị trí địa lí nhiều thuận lợi.

c)

nguồn lao động rất dồi dào.

d)

cơ sở hạ tầng phát triển mạnh.

89.

Do nghèo tài nguyên khoáng sản, nên Nhật Bản chú trọng phát triển các ngành công nghiệp đòi hỏi nhiều:

a)

tri thức khoa học, kĩ thuật.

b)

lao động trình độ phổ thông.

c)

nguyên, nhiên liệu nhập khẩu.

d)

đầu tư vốn của các nước khác.

90.

Ngành giao thông vận tải biển có vị trí đặc biệt quan trọng ở Nhật Bản, vì đất nước này cần thiết phải trao đổi kinh tế với:

a)

các nước trên thế giới.

b)

các nước công nghiệp mới.

c)

các nước đang phát triển.

d)

các nước phát triển.

91.

Do hoạt động ngoại thương phát triển mạnh nên Nhật Bản cần phải phát triển mạnh giao thông vận tải đường:

a)

biển

b)

ô tô.

c)

hàng không.

d)

sắt

92.

Các hải cảng lớn của Nhật Bản là:

a)

Cô-bê, I-ô-cô-ha-ma, Tô-ki-ô, Ha-chi-nô-hê.

b)

Cô-bê, I-ô-cô-ha-ma, Tô-ki-ô, Na-ga-xa-ki.

c)

Cô-bê, I-ô-cô-ha-ma, Tô-ki-ô, Ô-xa-ca.

d)

Cô-bê, I-ô-cô-ha-ma, Tô-ki-ô, Cô- chi.

93.

Các cảng biển lớn của Nhật Bản tập trung chủ yếu ở?

a)

ven biển Ô khốt.

b)

ven biển Nhật Bản.

c)

ven Thái Bình Dương.

d)

phía nam đảo Kiu-Xiu.

94.

Nguyên nhân nào sau đây là chủ yếu nhất làm cho giao thông đường biển là ngành không thể thiếu được đối với Nhật Bản?

a)

Đường bờ biển dài nhiều vịnh biển sâu.

b)

Đất nước quần đảo có hàng nghìn đảo.

c)

Người dân có nhu cầu du lịch quốc tế.

d)

Hoạt động thương mại phát triển mạnh.

95.

Các hải cảng lớn của Nhật Bản là Côbê, Iocohama, Tokio, Osaka, đều nằm ở đảo

a)

Hô-cai-đô.

b)

Hôn-su.

c)

Xi-cô-cư.

d)

Kiu-xiu.

96.

Nhật Bản nằm trong khu vực có khí hậu

a)

gió mùa, mưa nhiều.

b)

ôn đới, có mùa đông kéo dài.

c)

cận nhiệt đới, mùa đông không lạnh.

d)

cận nhiệt, mùa hè nóng, thường có bão.

97.

Điều kiện thuận lợi để Nhật Bản phát triển ngành giao thông vận tải biển

a)

vị trí địa lí và đặc điểm lãnh thổ thuận lợi.

b)

công nghiệp cơ khí phát triển từ lâu đời.

c)

số dân rất đông, nhu cầu giao lưu lớn.

d)

ngành đánh bắt hải sản phát triển mạnh.

98.

Khó khăn lớn nhất về tự nhiên của Nhật Bản đối với sự phát triển kinh tế hiện nay

a)

thiếu tài nguyên khoáng sản, nhiều thiên tai.

b)

thiếu tài nguyên khoáng sản, địa hình bị chia cắt.

c)

thiếu tài nguyên khoáng sản, khí hậu khắc nghiệt.

d)

khí hậu khắc nghiệt, nhiều động đất và sóng thần.

99.

Nguyên nhân chủ yếu nào sau đây làm cho nông nghiệp giữ vai trò thứ yếu trong nền kinh tế Nhật Bản?

a)

Diện tích đất nông nghiệp nhỏ.

b)

Tỉ trọng rất nhỏ trong GDP.

c)

Lao động chiếm tỉ trọng thấp.

d)

Điều kiện sản xuất khó khăn.

100.

Năng suất lao động xã hội ở Nhật Bản do dân cư

a)

không độc lập suy nghĩ.

b)

làm việc chưa tích cực.

c)

không làm việc tăng ca.

d)

làm việc tích cực, trách nhiệm.