Wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

TRÒ CHƠI TỪ VỰNG

Total questions: 16

Worksheet time: 8mins

Name
Class
Date
1.

Từ có nghĩa là : Kĩ năng nói

a)

알숨씨

b)

앗숨싸

c)

말솜씨

d)

얼섬씨

2.

Từ mang nghĩa: SỰ TỰ TIN

a)

자신간

b)

자신감

c)

자산감

d)

저신감

3.

"연습" có nghĩa là gì?

a)

Luyện tập

b)

Chú ý

c)

Thiếu niên

d)

Cử chỉ

4.

Từ có nghĩa là: ĐÚNG GIỜ

a)

시간 지키기

b)

시감 지가기

c)

시감 지키기

d)

시간 지가기

5.

Từ có nghĩa: KẾT LUẬN

a)

결존

b)

결룡

c)

결린

d)

결론

6.

TỪ NÀO CÓ NGHĨA LÀ : TRUYỀN ĐẠT

a)

전난하다

b)

전달하다

c)

쩐난하다

d)

쩐달하다

7.

유머 Có nghĩa là

a)

Sự khó khăn

b)

Sự mệt mỏi

c)

Sự hài hước

d)

Sự hiểu biết

8.

출처 có nghĩa là

a)

Nghiên cứu

b)

Hệ thống

c)

Nguồn

9.

Từ có nghĩa là: MỞ ĐẦU

a)

선론

b)

선랸

c)

서론

d)

서잘

10.

요약본 Có nghĩa là

a)

Phần chính

b)

Kết luận

c)

Bản tóm tắt

d)

Chuyên nghiệp

11.

Từ mang nghĩa: CỬ CHỈ

a)

몸짓

b)

몸전

c)

몸짠

d)

몸젠

12.

Từ mang nghĩa: THUẬT NÓI CHUYỆN

a)

화술

b)

화신

c)

화손

d)

화선

13.

Từ có nghĩa là: TÀI LIỆU NGHE NHÌN

a)

시청각 쩌

b)

시청각 쩌사

c)

시청각 쩌로

d)

시청각 자료

14.

Từ có nghĩa là: SỰ THẢO LUẬN

a)

토륜

b)

토룐

c)

토론

d)

토린

15.

Từ có nghĩa là: SỰ CÔNG BỐ

a)

발프

b)

발표

c)

발바

d)

빨뵤

16.

Từ có nghĩa là: TÀI LIỆU

a)

자류

b)

자꼬

c)

자료

d)

자소