wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

6.3 động từ chỉ hành động trong trường và lớp

Total questions: 23

Worksheet time: 23mins

Name
Class
Date
1.

Đi bằng ( cái gì ) đến đâu

(a)  

2.

Học thêm

(a)  

3.

Đi trễ

(a)  

4.

Trượt môn

(a)  

5.

Cố gắng học ( tủ ) để qua môn

(a)  

6.

Trực nhật

(a)  

7.

Giải ra đáp

(a)  

8.

Áp dụng công thức

(a)  

9.

Lật đến trang ( mấy )

(a)  

10.

Lật lại trang

(a)  

11.

Đánh vần

(a)  

12.

Pronounce

(a)  

13.

Giải thích với ai

(a)  

14.

Cố gắng hết sức

(a)  

15.

Học thuộc lòng

(a)  

16.

Có bài kiểm tra của 1 môn nào đó

(a)  

17.

Tốt nghiệp

(a)  

18.

Gian lận trong thi cử

(a)  

19.

tập trung ( 4 từ lận nha nhưng ghi 1 từ hoi là đc )

(a)  

20.

Nãy ra ý tưởng

(a)  

21.

Đăng kí khóa học

(a)  

22.

Thuyết trình

(a)  

23.

Chọn chuyên ngành

(a)