NEW
Font size
S
M
L
XL
Worksheetstừ vựng tiếng Hàn
Total questions: 20
Worksheet time: 7mins
Name
Class
Date
1.
가난하다
a)
Nghèo
b)
Giàu
c)
Khó khăn
d)
Lo lắng
2.
Mảnh khảnh
a)
퉁퉁하다
b)
여윈
c)
가늘다
d)
포동포동하다
3.
가리키다
a)
Dạy
b)
Chỉ, biểu thị
c)
Đào tạo
d)
Gần
4.
Ca dao
a)
가을
b)
가슴
c)
가수
d)
가요
5.
가지
a)
Nhiều
b)
Mỗi
c)
Loại
d)
Sở hữu, mang
6.
Mỗi
a)
각
b)
가장
c)
각자
d)
가위
7.
가지다
a)
Sở hữu, mang
b)
Mỗi
c)
Màu nâu
d)
Loại
8.
Đơn giản
a)
복잡하다
b)
쉽다
c)
가볍다
d)
간단하다
9.
Bữa phụ, quà vặt
a)
점심
b)
석식
c)
간식
10.
간장
a)
Nước tương, xì dầu
b)
Đậu tương
c)
Tương ớt
d)
Dấm
11.
간호사
a)
Bác sĩ
b)
Cảnh sát
c)
Lính cứu hỏa
d)
Y tá
12.
뭐 색이에요?
a)
갈색
b)
검으색
c)
빨간색
d)
노란색
13.
Đoán tên hành động
a)
걸다
b)
갈아타다
c)
감다
d)
갈아입다
14.
감자
a)
Khoai tây
b)
Khoai lang
c)
Cải thảo
d)
Bí ngô
15.
갑자기
a)
Giật mình
b)
Đột nhiên, bất ngờ
c)
Nhàm chán
d)
Xấu hổ
16.
감다
a)
Ngủ
b)
Nháy mắt
c)
Nhắm mắt
d)
Mở mắt
17.
강하다
a)
Yếu đuối
b)
Mạnh mẽ
c)
Cún con
d)
Nỗ lực
18.
고모
a)
Mợ
b)
Dì
c)
Cô
d)
Cậu
19.
고생하다
a)
Sợ hãi
b)
Thoải mái
c)
Lo lắng
d)
Vất vả
20.
고장나다
a)
Hỏng hóc
b)
Sửa chữa
c)
Chọn
d)
Nước tương
Reset
