Wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

THTH4 - Bai 11

Total questions: 19

Worksheet time: 6mins

Name
Class
Date
1.
감소하다
a)

Tăng

b)

Giảm

c)

Điều tra

d)

Nghiên cứu

2.
개최하다
a)
Khai mạc
b)
Tổ chức
c)
Điều chỉnh
d)
Sắp xếp
3.
급증하다
a)
Giảm
b)
Tăng
c)
Điều chỉnh
d)
Cung cấp
4.
곤란하다
a)
khó xử
b)
buồn chán
c)
lo lắng
d)
vui sướng
5.
밝히다
a)
Mới mẻ
b)
linh động
c)
làm sáng tỏ
d)
ngăn chặn
6.
대조
a)
Phụ
b)
Sự cân đối
c)
Sự đối chiếu
d)
Biên bản
7.
비율
a)
Hạn mức
b)
Luật lệ
c)
Phi lí
d)
Tỷ lệ
8.
서양식
a)
Phong cách Phương Đông
b)
Phong cách phương Tây
c)
Nghi thức
d)
Quy định
9.
연상
a)
Người bạn đời lớn tuổi hơn
b)
Tăng trưởng
c)
Làm tăng
d)
Nghiên cứu
10.
자손이 번성하다
a)
Tăng trưởng
b)
Trưởng thành
c)
Lý tưởng
d)
Con cháu đủ đầy
11.
bạn đời trăm năm
a)
천생연분
b)
천리
c)
철약
d)
평생
12.
xu thế
a)
추구
b)
추세
c)
연세
d)
세대
13.
giảm
a)
축구하다
b)
축복하다
c)
축소되다
d)
보송보송하다
14.
nghi thức
a)
절차
b)
전략
c)
친절
d)
방식
15.
điển hình
a)
전혀
b)
전형적인
c)
전망하다
d)
전구
16.
yêu đơn phương
4 lines
17.
친정
a)
họ hàng
b)
hàng xóm
c)
thân phận
d)
bố mẹ ruột
18.
장모
4 lines
19.
맞선을 보다
4 lines