wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

KIỂM TRA TỪ VỰNG 1-7

Total questions: 20

Worksheet time: 4mins

Name
Class
Date
1.

Học sinh là gì?

a)

선생님

b)

학생

c)

은행원

d)

학교

2.

제 có nghĩa là?

a)

Tôi

b)

Bạn

c)

Của tôi

d)

Của bạn

3.

이름?

a)

tên

b)

tuổi

c)

họ

d)

nghề nghiệp

4.

Đến?

a)

가다

b)

자다

c)

일어나다

d)

오다

5.

Học tập?

a)

공부하다/배우다

b)

세수하다

c)

공보하다

d)

청소하다

6.

시험을 보다?

a)

Xem bài thi

b)

Đi thi/Thi

c)

Học bài chuẩn bị thi

d)

Xem phim

7.

Nhiều >< Ít

a)

크다 >< 작다

b)

많다 >< 작다

c)

많다 >< 적다

d)

적다 >< 예쁘다

8.

시장에 가다?

a)

Đi công viên

b)

Đi mua sắm

c)

Đi chợ

d)

Đi du lịch

9.

주세요?

a)

Hãy gíup tôi

b)

Hãy cho tôi

c)

Hãy làm hộ tôi

d)

Hãy tặng tôi

10.

운동하다

a)

Tập thể

b)

Uống nước

c)

Mua sắm

d)

Tập thể thao

11.

Ngày và thứ?

a)

날짜와 요일

b)

월요일

c)

토요일

d)

먹요일

12.

지난 주?

a)

tháng này

b)

Tuần sau

c)

Tuần trước

d)

Ngày mai

13.

Năm nay?

a)

지난 달

b)

올해

c)

이번 주

d)

올년

14.

주말?

a)

thứ hai

b)

cuối tuần

c)

ngày mai

d)

hôm nay

15.

số điện thoại

a)

전화번호

b)

집번호

c)

전화

d)

16.

Thứ mấy?

a)

무슨 요일

b)

몇 요일

c)

언제 요일

d)

몇 칠

17.

10시30분 đọc là?

a)

십시 삼십분

b)

열 시 삼십 분

c)

일십시 서른 분

d)

여 시 삼십 분

18.

buổi sáng/bữa sáng?

a)

새벽

b)

오전

c)

점심

d)

아침

19.

Từ chuyển động có ý nghĩa thường xuyên đi lại đến một địa điểm, 1 nơi chốn, thay thế cho 가다/오다

a)

등산하다

b)

다니다

c)

들어가다

d)

다나다

20.

Danh từ đơn vị chỉ người?

a)

머리

b)

c)

d)