NEW
Font size
WorksheetsKIỂM TRA TỪ VỰNG 1-7
Total questions: 20
Worksheet time: 4mins
Học sinh là gì?
선생님
학생
은행원
학교
제 có nghĩa là?
Tôi
Bạn
Của tôi
Của bạn
이름?
tên
tuổi
họ
nghề nghiệp
Đến?
가다
자다
일어나다
오다
Học tập?
공부하다/배우다
세수하다
공보하다
청소하다
시험을 보다?
Xem bài thi
Đi thi/Thi
Học bài chuẩn bị thi
Xem phim
Nhiều >< Ít
크다 >< 작다
많다 >< 작다
많다 >< 적다
적다 >< 예쁘다
시장에 가다?
Đi công viên
Đi mua sắm
Đi chợ
Đi du lịch
주세요?
Hãy gíup tôi
Hãy cho tôi
Hãy làm hộ tôi
Hãy tặng tôi
운동하다
Tập thể
Uống nước
Mua sắm
Tập thể thao
Ngày và thứ?
날짜와 요일
월요일
토요일
먹요일
지난 주?
tháng này
Tuần sau
Tuần trước
Ngày mai
Năm nay?
지난 달
올해
이번 주
올년
주말?
thứ hai
cuối tuần
ngày mai
hôm nay
số điện thoại
전화번호
집번호
전화
몇
Thứ mấy?
무슨 요일
몇 요일
언제 요일
몇 칠
10시30분 đọc là?
십시 삼십분
열 시 삼십 분
일십시 서른 분
여 시 삼십 분
buổi sáng/bữa sáng?
새벽
오전
점심
아침
Từ chuyển động có ý nghĩa thường xuyên đi lại đến một địa điểm, 1 nơi chốn, thay thế cho 가다/오다
등산하다
다니다
들어가다
다나다
Danh từ đơn vị chỉ người?
머리
먈
명
씨
