Font size
S
M
L
XL
WorksheetsTiếng hàn bài 1
Total questions: 25
Worksheet time: 32mins
Name
Class
Date
1.
Hàn Quốc
a)
한국
b)
미국
c)
영국
d)
중국
2.
Việt Nam
a)
말레이사아
b)
이도네시아
c)
베트남
d)
러시아
3.
Malaysia
a)
베트남
b)
인도네시아
c)
필리핀
d)
말레이시아
4.
Mỹ
a)
미국
b)
한국
c)
태국
d)
중국
5.
Úc
a)
몽골
b)
프랑스
c)
호주
d)
러시아
6.
Mông Cổ
a)
몽골
b)
필리핀
c)
독일
d)
일본
7.
Nhật Bản
a)
일본
b)
몽골
c)
호주
d)
인도
8.
Đức
a)
호주
b)
독일
c)
인도
d)
일본
9.
Tôi là người Hàn Quốc
(a)
10.
Tôi là người Ấn Độ
(a)
11.
Tôi là người Việt Nam
(a)
12.
Tôi là người Malaysia
(a)
13.
Bạn là người Nga phải không?
(a)
14.
Bạn là người Pháp phải không?
(a)
15.
Hana là người Úc
(a)
16.
Hoa là người Trung Quốc phải không?
(a)
17.
Giáo viên
a)
교사
b)
주부
c)
학생
d)
약사
e)
선생님
18.
Nhân viên công ty
a)
여행 안내원
b)
은행원
c)
회사원
d)
의사
19.
Công chức
a)
운전기사
b)
교사
c)
회사원
d)
공부원
20.
Hướng dẫn viên du lịch
a)
여행 안내원
b)
운전기사
c)
공부원
d)
은행원
21.
Tôi là nội trợ
(a)
22.
Nam là lái xe phải không?
(a)
23.
Tôi là dược sĩ
(a)
24.
Hoa là giáo viên phải không?
(a)
25.
Hoa là bác sĩ
(a)
Reset
