wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

từ vựng nhỏ ôn vào 10 !

Total questions: 73

Worksheet time: 54mins

Name
Class
Date
1.

bilingual

a)

người sử dụng đc 2 thứ tiếng

b)

to lớn

c)

độ mở

d)

hạ cách

2.

dialect

a)

tiếng địa phương

b)

giọng điệu

c)

trôi chảy

d)

đa quốc gia

3.

get by in a st

a)

cố gắng sử dụng ngôn ngữ với những gì mik có

b)

vì vậy

c)

nghỉ phép

d)

có lấy gì đó

4.

global

a)

toàn cầu

b)

khu vực

c)

bắt chước

d)

hài lòng

5.

flexibitity

a)

tính linh hoạt

b)

tính dẻo dai

c)

tính đàn hồi

d)

tính lính hoạt

6.

fluent

a)

trôi chảy

b)

bắt chước

c)

d)

đóng vai trò

7.

imitate

a)

bắt chước

b)

cố gắng

c)

yếu tố

d)

official

8.

immersion school

a)

trường nội trú

b)

trường dùng tiếng khác ngoài mẹ đẻ

c)

trường song ngữ

d)

trường lồn buồi

9.

multinational

a)

đa dạng

b)

đa quốc gia

c)

đa sinh vật

d)

đa người dùng

10.

operate

a)

đóng vai trò

b)

vận hành

c)

đầu bếp

d)

thám hiểm

11.

pick up ( a languege )

a)

học cách tự nhiên

b)

học vẹt

c)

học qua sách vở

d)

học lỏm

12.

punctual

a)

đúng giờ

b)

sự đơn giản

c)

cặc

d)

giọng điều

13.

variety

a)

thể loại

b)

phong

14.

astronaut

a)

phi hanh gia

b)

buoc gai

c)

vũ trụ

d)

dải ngân hà

15.

astronomy

a)

thiên văn học

b)

phi hành gia

c)

vũ trụ

d)

cách

16.

attach

a)

buộc gài

b)

thiên thạch

c)

kính thiên văn

d)

tàu vũ trụ

17.

trôi vào không gian

a)

float

b)

floar

c)

fload

d)

flodt

18.

habitable

a)

có đủ điều kiện cho sự sống

b)

có điều khiện để sống qua

c)

kính thiên văn

d)

thối quen

19.

international space station

a)

trạm quốc tế vũ trụ ISS

b)

trạm quốc tế vũ trụ SOS

c)

trạm quốc tế vũ trụ DEF

d)

trạm quốc tế vũ trụ NASA

20.

GALAXY

a)

thiên hà

b)

vũ trụ

c)

màn đêm gala

d)

đáp án khác

21.

launch

a)

phóng

b)

ném

c)

quăng

d)

phi

22.

meteorite

a)

thiên thạch

b)

sao băng

c)

sao chổi

d)

cảng

23.

microgravity

a)

tình trạng ko trọng lực

b)

môi trường chân ko

24.

operate

a)

vận hành

b)

khởi động

c)

vệ tinh

d)

vũ trụ

25.

orbit

a)

xoay quanh 1 quỹ đạo

b)

xoay quanh ko có quỹ đạo

c)

trang phục cho phi hành gia

d)

thiên văn học

26.

parabolic flight

a)

chuyến bay tạo môi trường ko trọng lực

b)

tên lửa

c)

thiên hà

d)

vệ tinh

27.

rinseless

a)

ko cần xả nước

b)

thiên văn học

c)

ngành du lịch vũ trụ

28.

satellite

a)

vệ tinh

b)

tàu vũ trụ

c)

hạ chánh

d)

pháo sáng

29.

spacecraft

a)

tàu vũ trụ

b)

tàu ko gian

c)

tàu titannic

d)

lồn buồi cặc dái

30.

spaceline

a)

hãng hàng ko vũ trụ

b)

hãng thời trang

c)

hãng nước hoa

d)

hẵng

31.

spacesuit

a)

trang phục du hành vũ trụ

b)

trang phục vũ trụ

c)

áo không gian

d)

tất cả đều đúng

32.

spacewalk

a)

chuyến đi bộ trong không gian

b)

chuyến đi dạo trong vũ trụ

33.

telescope

a)

ống kính nhắm

b)

kính thien văn

c)

kính cận

d)

kính phân

34.

universe

a)

vũ trụ

b)

ko gian

c)

trường đại học

d)

trường tiểu học

35.

application

a)

việc áp dụng

b)

vì vậy

c)

ảo

d)

phần mềm

36.

sự tham gia

a)

financial

b)

attendance

c)

facilitate

d)

joining

37.

gánh nặng

a)

burden

b)

sector

c)

tailor

d)

vision

38.

vì vậy ( unit 11 )

(a)  

39.

tạo điều kiện dễ dàng

a)

facilitate

b)

financial

c)

finantate

d)

facilicial

40.

tài chính ( adj )

a)

financial

b)

facilitate

c)

tailor

d)

economy

41.

có xu hướng cá nhân : i_divi_ua_ly - _rient (a)  

42.

do nam giới áp đảo

(a)  

43.

cuộc sống thực

(a)  

44.

phản ứng nhanh nhạy

(a)  

45.

vai trò

(a)  

46.

lĩnh vực

(a)  

47.

độc nhất ( vô nhị )(kiểu thế)

(a)  

48.

biến đổi

(a)  

49.

ảo

(a)  

50.

tầm nhìn

(a)  

51.

học thuật

(a)  

52.

lựa trọn khác

(a)  

53.

phương pháp , cách tiếp cận

(a)  

54.

1 cách thầm

(a)  

55.

học hoặc làm việc muộn

(a)  

56.

sự nghiệp

(a)  

57.

con đường sự nghiệp

(a)  

58.

đầu bếp

(a)  

59.

chứng chỉ

(a)  

60.

cach tác

(a)  

61.

phòng chăm sóc khách hàng

(a)  

62.

sơ yếu lí lịch

(a)  

63.

( làm việc ) theo giờ linh hoạt

(a)  

64.

thằng thiết kế thời trang

(a)  

65.

đăng ký học

(a)  

66.

nghề dọn phòng

(a)  

67.

nngười n phòng

(a)  

68.

kiếm bội tiền

(a)  

69.

giờ hành chính ( 9h đến 5h )

(a)  

70.

tiếp tục

(a)  

71.

nghề

(a)  

72.

cân nhắc kỹ

(a)  

73.

thành phần

(a)