wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Cô giáo Na Nanh - 초급2- 1과 Từ vựng

Total questions: 42

Worksheet time: 21mins

Name
Class
Date
1.

남편


a)

chồng

b)

vợ

c)

tiền bối ( người học khóa trước)

d)

hậu bối ( người học khóa sau )

2.

아내

a)

chồng

b)

vợ

c)

tiền bối ( người học khóa trước)

d)

hậu bối ( người học khóa sau )

3.

선배

a)

chồng

b)

cấp trên

c)

tiền bối ( người học khóa trước)

d)

hậu bối ( người học khóa sau )

4.

후배

a)

chồng

b)

cấp trên

c)

tiền bối ( người học khóa trước)

d)

hậu bối ( người học khóa sau )

5.

주인

a)

chủ

b)

nhân viên

c)

cấp trên

d)

cấp dưới

6.

손님

a)

chủ

b)

khách

c)

cấp trên

d)

cấp dưới

7.

상사


a)

chủ

b)

khách

c)

cấp trên

d)

cấp dưới

8.

부하

a)

chủ

b)

khách

c)

cấp trên

d)

cấp dưới

9.

초대하다

a)

mời

b)

được mời

c)

cấp trên

d)

cấp dưới

10.

초대를 받다

a)

mời

b)

được mời

c)

nhận lời mời

d)

cấp dưới

11.

소개하다

a)

mời

b)

được mời

c)

nhận lời mời

d)

giới thiệu

12.

방문하다

a)

thăm hỏi / đến thăm

b)

nhận lời mời

c)

chào hỏi

d)

được giới thiệu

13.

인사하다

a)

thăm hỏi / đến thăm

b)

nhận lời mời

c)

chào hỏi

d)

được giới thiệu

14.

소개를 받다 

a)

thăm hỏi / đến thăm

b)

nhận lời mời

c)

chào hỏi

d)

được giới thiệu/ nhận giới thiệu

15.

잘 먹겠습니다

a)

thăm hỏi / đến thăm

b)

tôi sẽ ăn ngon miệng

( trước bữa ăn )

c)

Tôi đã ăn rất ngon

( nói sau bữa ăn )

d)

được giới thiệu/ nhận giới thiệu

16.

잘 먹었습니다

a)

thăm hỏi / đến thăm

b)

tôi sẽ ăn ngon miệng

( trước bữa ăn )

c)

Tôi đã ăn rất ngon

( nói sau bữa ăn )

d)

được giới thiệu/ nhận giới thiệu

17.

실례하겠습니다 

a)

xin lỗi .......

b)

tôi sẽ ăn ngon miệng

( trước bữa ăn )

c)

Tôi đã ăn rất ngon

( nói sau bữa ăn )

d)

được giới thiệu/ nhận giới thiệu

18.

실례했습니다 

a)

xin lỗi .......

b)

xin lỗi đã làm phiền

c)

Tôi đã ăn rất ngon

( nói sau bữa ăn )

d)

được giới thiệu/ nhận giới thiệu

19.

가져오다


a)

xin lỗi .......

b)

xin lỗi đã làm phiền

c)

mang đến, đem đến

d)

buồn chán

20.

걱정

a)

lo lắng

b)

đi vào

c)

mang đến, đem đến

d)

buồn chán

21.

넣다

a)

cho vào, bỏ vào, đổ vào

b)

đi vào

c)

đóng

d)

buồn chán

22.

닫다


a)

cho vào, bỏ vào, đổ vào

b)

tư vấn , bàn bạc

c)

đóng

d)

buồn chán

23.

들다

a)

cho vào, bỏ vào, đổ vào

b)

tư vấn , bàn bạc

c)

cầm, mang ( túi, cặp xách)

d)

danh thiếp

24.

들어가다

a)

cho vào, bỏ vào, đổ vào

b)

tư vấn , bàn bạc

c)

cầm, mang ( túi, cặp xách)

d)

đi vào

25.

만지다

a)

sờ, chạm vào

b)

buồn chán

c)

cầm, mang ( túi, cặp xách)

d)

đi vào

26.

명함

a)

danh thiếp

b)

buồn chán

c)

cởi ra, bỏ ra

d)

tư vấn, bàn bạc

27.

벗다

a)

văn phòng tư vấn

b)

buồn chán

c)

cởi ra, bỏ ra

d)

tư vấn, bàn bạc

28.

상담

a)

văn phòng tư vấn

b)

buồn chán

c)

cởi ra, bỏ ra

d)

( danh từ ) tư vấn, bàn bạc

29.

상담소

a)

văn phòng tư vấn

b)

buồn chán

c)

phát ra tiếng

d)

( danh từ ) tư vấn, bàn bạc

30.

설탕


a)

đường ( ăn)

b)

buồn chán

c)

phát ra tiếng

d)

kem

31.

소리를 내다

a)

bắt tay

b)

buồn chán

c)

phát ra tiếng

d)

kem

32.

심심하다

a)

bắt tay

b)

buồn chán

c)

liên lạc

d)

kem

33.

씻다

a)

bắt tay

b)

rửa

c)

liên lạc

d)

kem

34.

악수하다

a)

bắt tay

b)

chú tâm , cẩn thận

c)

liên lạc

d)

kem

35.

연락

a)

trang phục , trang trọng

b)

chú tâm , cẩn thận

c)

liên lạc

d)

kem

36.

예절

a)

trang phục , trang trọng

b)

chú tâm , cẩn thận

c)

lễ nghi, phép tắc

d)

nhân viên

37.

올림

a)

trang phục , trang trọng

b)

chú tâm , cẩn thận

c)

kính thư, dâng lên ( thường dùng ở cuối thư)

d)

nhân viên

38.

정장

a)

trang phục , trang trọng

b)

chú tâm , cẩn thận

c)

kem

d)

nhân viên

39.

조심하다

a)

cởi ra, bỏ ra

b)

chú tâm , cẩn thận

c)

kem

d)

nhân viên

40.

직원

a)

cởi ra, bỏ ra

b)

chú tâm , cẩn thận

c)

kem

d)

nhân viên

41.

켜다

a)

cởi ra, bỏ ra

b)

bật ( tivi, đèn,...)

c)

kem

d)

nhân viên

42.

a)

cởi ra, bỏ ra

b)

bật ( tivi, đèn,...)

c)

kem

d)

nhân viên