wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Luyện tập bài số 7 - 3

Total questions: 11

Worksheet time: 12mins

Name
Class
Date
1.

Hãy ghép phiên âm sao cho đúng với chữ Hán tự bên dưới

a)

最好

1.

zuìhǎo

b)

2.

c)

3.

dài

d)

檯燈

4.

táidēng

e)

臥房

5.

wòfáng

2.

Câu hỏi: hán tự của “zuìhǎo”  là chữ nào trong đáp án dưới đây?

🔔Giải thích: “zuìhǎo” là trạng từ, nghĩa là nhất, tốt nhất

a)

房屋

b)

c)

d)

好好

e)
最好
3.

Hãy sắp xếp lại câu với trạng từ “最好”.

Ví dụ như: 最好/告訴/別/他

Đáp án: 最好別告訴他 (Tốt nhất đừng nói cho anh ta)

a)

最好

b)

c)

d)

早點

e)

睡覺

1)
2)
3)
4)
5)
4.

Câu hỏi: hán tự của “tā”  là chữ nào trong đáp án dưới đây?

🔔Giải thích:  “tā” là đại từ nhân xưng ngôi thứ 3, dùng để chỉ người, động vật và thực vật. Nghĩa là: nó

a)
b)
c)
d)
e)
5.

Hãy sắp xếp lại câu với từ “”.

Ví dụ như: 放/我/書包,/在/家裡了/它

Đáp án: 書包,我放她在家裡了 (Cặp sách? Tôi đã để nó ở nhà rồi.)

a)

b)

c)

d)

哪裡了?

1)
2)
3)
4)
6.

Câu hỏi: hán tự của “wòfáng”  là chữ nào trong đáp án dưới đây?

🔔Giải thích: “wòfáng” là danh từ chỉ phòng ngủ, căn phòng

a)

b)

c)
我房
d)

我方

e)

臥房

7.

Hãy sắp xếp lại câu với danh từ “臥房”.

Ví dụ như: 的/很/臥房/他/好看

Đáp án: 他的臥房很好看 (Phòng của anh ấy rất đẹp)

a)

b)

c)

臥房

d)

e)

1)
2)
3)
4)
5)
8.

Câu hỏi: hán tự của “táidēng”  là chữ nào trong đáp án dưới đây?

🔔Giải thích: “táidēng” là danh từ chỉ cái đèn bàn

a)

檯燈

b)

臥房

c)

台東

d)

臺灣

e)

對面

9.

Hãy sắp xếp lại câu với danh từ “檯燈”.

Ví dụ như: 公司/我的/檯燈/一個/有

Đáp án: 我的公司有一個檯燈(Công ty của tôi có một cây đèn bàn)

a)

b)

c)

d)

一個

e)

檯燈

1)
2)
3)
4)
5)
10.

Câu hỏi: hán tự của “ dài”  là chữ nào trong đáp án dưới đây?

🔔Giải thích: “ dài” là động từ chỉ hành động mang theo, mang đi.

a)
b)
c)
d)
e)

11.

Hãy sắp xếp lại câu với động từ “”.

Ví dụ như: 去/要/我/帶/錢

Đáp án: 我要帶錢去(Tôi phải mang tiền đi)

a)

今天

b)

c)

忘了

d)

e)

1)
2)
3)
4)
5)