Font size
WorksheetsLuyện tập bài số 7 - 3
Total questions: 11
Worksheet time: 12mins
Hãy ghép phiên âm sao cho đúng với chữ Hán tự bên dưới
最好
zuìhǎo
它
tā
帶
dài
檯燈
táidēng
臥房
wòfáng
Câu hỏi: hán tự của “zuìhǎo” là chữ nào trong đáp án dưới đây?
🔔Giải thích: “zuìhǎo” là trạng từ, nghĩa là nhất, tốt nhất
房屋
吃
的
好好
Hãy sắp xếp lại câu với trạng từ “最好”.
Ví dụ như: 最好/告訴/別/他
Đáp án: 最好別告訴他 (Tốt nhất đừng nói cho anh ta)
最好
你
要
早點
睡覺
Câu hỏi: hán tự của “tā” là chữ nào trong đáp án dưới đây?
🔔Giải thích: “tā” là đại từ nhân xưng ngôi thứ 3, dùng để chỉ người, động vật và thực vật. Nghĩa là: nó
Hãy sắp xếp lại câu với từ “它”.
Ví dụ như: 放/我/書包,/在/家裡了/它
Đáp án: 書包,我放她在家裡了 (Cặp sách? Tôi đã để nó ở nhà rồi.)
它
放
在
哪裡了?
Câu hỏi: hán tự của “wòfáng” là chữ nào trong đáp án dưới đây?
🔔Giải thích: “wòfáng” là danh từ chỉ phòng ngủ, căn phòng
房
放
我方
臥房
Hãy sắp xếp lại câu với danh từ “臥房”.
Ví dụ như: 的/很/臥房/他/好看
Đáp án: 他的臥房很好看 (Phòng của anh ấy rất đẹp)
我
的
臥房
很
大
Câu hỏi: hán tự của “táidēng” là chữ nào trong đáp án dưới đây?
🔔Giải thích: “táidēng” là danh từ chỉ cái đèn bàn
檯燈
臥房
台東
臺灣
對面
Hãy sắp xếp lại câu với danh từ “檯燈”.
Ví dụ như: 公司/我的/檯燈/一個/有
Đáp án: 我的公司有一個檯燈(Công ty của tôi có một cây đèn bàn)
我
要
買
一個
檯燈
Câu hỏi: hán tự của “ dài” là chữ nào trong đáp án dưới đây?
🔔Giải thích: “ dài” là động từ chỉ hành động mang theo, mang đi.
帶
Hãy sắp xếp lại câu với động từ “帶”.
Ví dụ như: 去/要/我/帶/錢
Đáp án: 我要帶錢去(Tôi phải mang tiền đi)
今天
我
忘了
帶
錢
