wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

ĐỀ CƯƠNG ÔN TẬP THI GIỮA KÌ II - LỚP 11

Total questions: 42

Worksheet time: 21mins

Name
Class
Date
1.

Vùng phía Bắc Liên bang Nga có dân cư thưa thớt do nguyên nhân chủ yếu nào sau đây?

a)

Khí hậu lạnh giá.

b)

Đất đai kém màu mỡ.

c)

Địa hình núi cao.

d)

Giao thông hạn chế.

2.

Khó khăn lớn nhất trong quá trình phát triển kinh tế - xã hội của Liên bang Nga là

a)

dân số đang có nguy cơ giảm, già hóa.

b)

địa hình nhiều núi cao và đầm lầy.

c)

lãnh thổ rộng lớn, đường biên giới dài.

d)

phân hóa giàu nghèo, chảy chất xám.

3.

Phát biểu nào sau đây không đúng với tự nhiên Nhật Bản?

a)

Là quần đảo, hình vòng cung.

b)

Có 4 đảo lớn và nhiều đảo nhỏ.

c)

Địa hình chủ yếu là đồi núi.

d)

Tài nguyên khoáng sản giàu có.

4.

Đảo có diện tích lớn nhất Nhật Bản là

a)

Hô-cai-đô.

b)

Hôn-su.

c)

Xi-cô-cư.

d)

Kiu-xiu.

5.

rung nhiều nhất ở đảo nào sau đây?

a)

Hôn-su

b)

Hô-cai-đô

c)

Xi-cô-cư

d)

Kiu-xiu

6.

Các trung tâm công nghiệp rất lớn của Nhật Bản tập trung nhiều nhất ở đảo nào sau đây?

a)

Hôn-su.

b)

Hô-cai-đô.

c)

Xi-cô-cư.

d)

Kiu-xiu.

7.

Lúa mì được trồng chủ yếu ở khu vực nào sau đây của Liên bang Nga?

a)

Vùng Viễn Đông.

b)

Đồng bằng Đông Âu.

c)

Phía bắc Tây Xi-bia.

d)

Cao nguyên Trung Xi-bia.

8.

Đặc điểm nào sau đây đúng với phần phía Tây của Liên bang Nga?

a)

Phần lớn là núi và cao nguyên.

b)

B. Có nguồn khoáng sản và hải sản lớn.

c)

Có nguồn trữ năng thủy điện lớn.

d)

Có đồng bằng Đông Âu tương đối cao.

9.

Nhật Bản nằm ở vị trí nào sau đây?

a)

Đông Á.

b)

Nam Á.

c)

Bắc Á.

d)

Tây Á.

10.

Sản phẩm nào sau đây của Nhật Bản không phải do công nghiệp chế tạo sản xuất ra?

a)

A. Tàu biển.

b)

B. Rôbôt.

c)

C. Ô tô.

d)

D. Xe máy.

11.

Địa hình chủ yếu ở phía Bắc Đồng bằng Tây Xi-bia của Liên bang Nga là

a)

đầm lầy.

b)

núi cao.

c)

thảo nguyên.

d)

sơn nguyên.

12.

Công nghiệp Nhật Bản không phải là ngành

a)

chỉ tập trung sản xuất cho thị trường trong nước.

b)

phát triển ngành hiện đại

c)

có sản phẩm đơn điệu

d)

sử dụng nhiều tài nguyên khoáng sản

13.

Ngành công nghiệp chiếm khoảng 40% giá trị hàng công nghiệp xuất khẩu của Nhật Bản là

a)

công nghiệp chế tạo.

b)

dệt may - da giày.

c)

chế biến thực phẩm.

d)

sản xuất điện tử.

14.

Những năm 1973 - 1974, tốc độ tăng trưởng của nền kinh tế Nhật Bản giảm nhanh do nguyên nhân chủ yếu nào sau đây?

a)

Có nhiều động đất, sóng thần

b)

Khủng hoảng dầu mỏ thế giới

c)

Khủng hoảng tài chính thế giới

d)

Cạn kiệt tài nguyên khoáng sản

15.

Nơi dòng biển nóng và lạnh gặp nhau ở vùng biển Nhật Bản thường tạo nên

a)

ngư trường nhiều cá

b)

sóng thần dữ dội

c)

động đất thường xuyên

d)

bão lớn hàng năm

16.

Nhận định nào sao đây không đúng về tình hình dân số của Nhật Bản?

a)

Có dân số đông.

b)

Tốc độ gia tăng dân số nhanh.

c)

Tỉ lệ người già trong dân cư ngày càng lớn.

d)

Tỉ lệ trẻ em đang giảm dần.

17.

Ngành giữ vai trò chủ đạo của nền kinh tế Liên bang Nga là

a)

năng lượng.

b)

công nghiệp.

c)

nông nghiệp.

d)

dịch vụ.

18.

Địa hình Liên bang Nga có đặc điểm là

a)

cao ở phía bắc, thấp dần về phía nam.

b)

cao ở phía nam, thấp dần về phía bắc.

c)

cao ở phía đông, thấp dần về phía tây.

d)

cao ở phía tây, thấp dần về phía đông.

19.

Phần phía Tây của Liên bang Nga?

a)

Phần lớn là núi và cao nguyên.

b)

Có nguồn khoáng sản và hải sản lớn.

c)

Có nguồn trữ năng thủy điện lớn.

d)

Có đồng bằng Đông Âu tương đối cao.

20.

Rừng của Liên bang Nga tập trung nhiều nhất ở

a)

phần lãnh thổ phía Tây.

b)

vùng núi U-ran.

c)

phần lãnh thổ phía Đông.

d)

Đồng bằng Tây Xi bia.

21.

Phát biểu nào sau đây không đúng với kinh tế - xã hội Nhật Bản hiện nay?

a)

Đứng vào tốp đầu thế giới về kinh tế, tài chính

b)

GNI bình quân đầu người và HDI ở mức rất cao

c)

Tốc độ phát triển kinh tế nhanh hàng đầu châu Á

d)

Phát triển mạnh các ngành kĩ thuật, công nghệ cao

22.

Đặc điểm tự nhiên của phần phía Đông Liên bang Nga là

a)

phần lớn núi và cao nguyên.

b)

nhiều đồng bằng và vùng trũng.

c)

có dãy U-ran giàu khoáng sản.

d)

có nhiều đồi thấp và đầm lầy.

23.

Công nghiệp gỗ, giấy tập trung chủ yếu ở đảo Hô-cai-đô do nguyên nhân chủ yếu nào sau đây?

a)

Nguồn nguyên liệu phong phú.

b)

Vị trí địa lí nhiều thuận lợi.

c)

Nguồn lao động rất dồi dào.

d)

Cơ sở hạ tầng phát triển mạnh.

24.

Nhật Bản ít có các nhà máy thủy điện công suất lớn là do

a)

các núi cao khá ít.

b)

không có sông lớn.

c)

núi nằm sát biển.

d)

sông ngòi ít nước.

25.

Lãnh thổ Liên bang Nga gồm có

a)

phần lớn đồng bằng Đông Âu và toàn bộ phần Bắc Á.

b)

toàn bộ phần Bắc Á và phần lớn lãnh thổ của Đông Á.

c)

toàn bộ phần Bắc Á và một phần lãnh thổ ở Trung Á.

d)

toàn bộ đồng bằng Đông Âu và một phần Tây Nam Á.

26.

Năng suất lao động xã hội ở Nhật Bản cao là do người lao động Nhật Bản

a)

Luôn độc lập suy nghĩ và sáng tạo trong lao động.

b)

Làm việc tích cực vì sự hùng mạnh của đất nước.

c)

Thường xuyên làm việc tăng ca và tăng cường độ lao động.

d)

Làm việc tích cực, tự giác, tinh thần trách nhiệm cao.

27.

Khí hậu phía nam Nhật Bản phân biệt với phía bắc bởi

a)

mùa đông kéo dài, lạnh.

b)

mùa hạ nóng, mưa to và bão.

c)

có nhiều tuyết về mùa đông.

d)

nhiệt độ thấp và ít mưa.

28.

Khó khăn chủ yếu nhất về thiên nhiên đối với sự phát triển kinh tế của Nhật Bản là

a)

có đường bờ biển dài, nhiều vũng vịnh.

b)

có nhiều núi lửa, động đất ở khắp nơi.

c)

trữ lượng khoáng sản không đáng kể.

d)

nhiều đảo lớn, đảo nhỏ

29.

Nguyên nhân nào sau đây là cơ bản khiến Nhật Bản phải đẩy mạnh thâm canh trong sản xuất nông nghiệp?

a)

Thiếu lương thực

b)

Công nghiệp phát triển

c)

Diện tích đất nông nghiệp ít

d)

Mu

30.

Ngành công nghiệp mũi nhọn, hằng năm mang lại nguồn tài chính lớn cho Liên bang Nga là

a)

công nghiệp cơ khí.

b)

công nghiệp luyện kim.

c)

công nghiệp thực phẩm.

d)

công nghiệp khai thác dầu khí.

31.

Phát biểu nào sau đây không đúng với tự nhiên Nhật Bản?

a)

Có nhiều núi lửa đang hoạt động.

b)

Hàng năm có nhiều trận động đất.

c)

Biển có nhiều sóng thần xảy ra.

d)

Có nhiều bão nhiệt đới hoạt động.

32.

Phát biểu nào sau đây không đúng với nông nghiệp Nhật Bản?

a)

Chiếm tỉ trọng rất lớn trong GDP.

b)

Phát triển theo hướng thâm canh.

c)

Chú trọng năng suất, chất lượng.

d)

Phương pháp chăn nuôi tiên tiến.

33.

khó khăn chủ yếu nhất về thiên nhiên đối với sự phát triển kinh tế của Nhật Bản là

a)

có đường bờ biển dài, nhiều vũng vịnh.

b)

có nhiều núi lửa, động đất ở khắp nơi.

c)

trữ lượng khoáng sản không đáng kể.

d)

nhiều đảo lớn, đảo nhỏ cách xa nhau.

34.

Đặc tính cần cù, có tinh thần trách nhiệm rất cao, coi trọng giáo dục của người lao động

a)

tạo nên sự cách biệt của người Nhật với người dân tất cả các nước khác

b)

là trở ngại khi Nhật Bản hợp tác quốc tế về lao động với các nước khác

c)

là nhân tố quan trọng hàng đầu thúc đẩy nền kinh tế Nhật Bản phát triển

d)

có ảnh hưởng không nhiều đối sự nghiệp phát triển kinh tế của Nhật Bản

35.

Ngành nào sau đây không phải là công nghiệp truyền thống của Liên bang Nga?

a)

Năng lượng.

b)

Luyện kim đen.

c)

Khai thác vàng.

d)

Hàng không.

36.

Lúa mì được phân bố nhiều ở vùng trung tâm đất đen và phía nam đồng bằng Tây Xi-bia của Liên bang Nga chủ yếu do

a)

đất đai màu mỡ, có khí hậu ấm.

b)

đất đai màu mỡ, nhiều sinh vật.

c)

đất đai màu mỡ, nguồn ẩm lớn.

d)

khí hậu ấm, nguồn nước dồi dào.

37.

Kinh tế Nhật Bản phát triển nhanh chóng trong những năm sau Chiến tranh thế giới thứ hai không phải nhờ vào việc

a)

hiện đại hóa công nghiệp.

b)

tăng các nguồn vốn đầu tư.

c)

áp dụng các kĩ thuật mới.

d)

nhập rất nhiều nhiên liệu.

38.

Phát biểu nào sau đây không đúng với dân cư - xã hội Liên bang Nga?

a)

Người Nga là dân tộc chủ yếu.

b)

Mật độ dân số trung bình rất cao.

c)

Tỉ lệ dân sống ở thành thị lớn.

d)

Nhiều người di cư ra nước ngoài.

39.

Dãy núi nào sau đây làm ranh giới tự nhiên giữa 2 châu lục Á-Âu trên lãnh thổ Liên bang Nga?

a)

Cáp-ca.

b)

U-ran.

c)

A-pa-lat.

d)

ha-ma-li-a

40.

Dạng địa hình nào sau đây chiếm phần lớn diện tích tự nhiên của Nhật Bản?

a)

Đồi núi thấp.

b)

Bình nguyên.

c)

Núi lửa.

d)

Đồng bằng.

41.

Phát biểu nào sau đây không đúng với vị trí địa lí của Liên bang Nga?

a)

Nằm ở châu lục Á, Âu.

b)

Nằm ở bán cầu Bắc.

c)

Giáp với Thái Bình Dương.

d)

Giáp với Đại Tây Dương.

42.

Loại hình giao thông vận tải có ý nghĩa quan trọng nhất với ngành ngoại thương của Nhật Bản là

a)

đường biển

b)

đường ô tô

c)

đường hàng không

d)

đường sắt