Font size
WorksheetsDAILY ROUTINE
Total questions: 25
Worksheet time: 4hrs 10mins
get up (thức dậy - ra khỏi giường)
wake up (thức dậy - mở mắt tỉnh giấc)
go to school (đi đến trường)
o'clock (giờ)
go for work (đi làm)
go to sleep (đi ngủ)
go to bed (đi ngủ)
What time do you get up? (Mấy giờ bạn thức dậy?)
I get up at .....A.M (điền giờ mà bạn thức dậy)
I get up at.......o'clock in the morning. (điền giờ bạn thức dậy vào buổi sáng)
What time do you wake up? (bạn thức dậy lúc mấy giờ?)
I wake up at .....A.M (điền giờ bạn thức dậy)
I wake up at.......o'clock in the morning.
(điền giờ bạn thức dậy vào buổi sáng)
What time do you go to school? (Bạn đi học lúc mấy giờ?)
I go to school at .....A.M.
(điền thời gian bạn đi học vào buổi sáng)
I go to school at ......P.M.
(điền thời gian đi học buổi chiều của bạn)
I go to school at.......o'clock in the morning.
(điền thời gian đi học vào buổi sáng của bạn)
I go to school at.......o'clock in the afternoon.
(điền thời gian đi học vào buổi chiều của bạn)
I go to school at.......o'clock in the evening.
(điền thời gian đi học vào buổi tối của bạn)
What time do you go for work? (bạn đi làm lúc mấy giờ?)
I go for work at .....A.M. (điền giờ đi làm vào buổi sáng của bạn)
I go for work at ......P.M. (điền giờ đi làm vào buổi chiều của bạn)
I go for work at.......o'clock in the morning.
(điền giờ đi làm vào buổi sáng của bạn)
I go for work at.......o'clock in the afternoon.
(điền giờ đi làm vào buổi chiều của bạn)
I go for work at.......o'clock in the evening.
(điền giờ đi làm vào buổi tối của bạn)
