Font size
S
M
L
XL
Worksheetseps- bai 46
Total questions: 30
Worksheet time: 30mins
Name
Class
Date
1.
Con lợn
(a)
2.
Bò
(a)
3.
Gà
(a)
4.
Cừu
(a)
5.
Vịt
(a)
6.
Ngựa
(a)
7.
Mèo
(a)
8.
Thỏ
(a)
9.
Chó
(a)
10.
Trang trại lợn
(a)
11.
Trang trại bò
(a)
12.
Trang trại gà
(a)
13.
Chuồng gia súc
(a)
14.
Thức ăn gia súc
(a)
15.
Cỏ khô
(a)
16.
Lưới đánh cá
(a)
17.
Đèn dụ cá
(a)
18.
Máy kéo lưới
(a)
19.
Dây thừng
(a)
20.
Dây xích sắt
(a)
21.
Móc sắt
(a)
22.
Mỏ neo
(a)
23.
Ròng rọc
(a)
24.
Vợt lưới
(a)
25.
Lưỡi câu cá
(a)
26.
Phao
(a)
27.
Kim đan lưới
(a)
28.
Máy bơm chìm
(a)
29.
Kính bơi
(a)
30.
Hộp xốp
(a)
Reset
