wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

động từ thường part 1

Total questions: 104

Worksheet time: 52mins

Name
Class
Date
1.

assemble

a)

lắp ráp

b)

đính kèm

c)

tìm kiếm

d)

mang theo

2.

adjust

a)

điều chỉnh

b)

nộp đơn

c)

xóa

d)

qua đường

3.

apply

a)

nộp đơn, áp dụng

b)

sắp xếp

c)

xóa

d)

leo, trèo

4.

attach

a)

tham dự

b)

dọp dẹp

c)

qua đường

d)

đính kèm

5.

build

a)

đạp xe

b)

xây dựng

c)

mang, vác

d)

nấu ăn

6.

browse

a)

mang vác

b)

qua đường

c)

tìm kiếm

d)

mang theo

7.

bring

a)

đạp xe

b)

qua đường

c)

vận hành

d)

mang theo

8.

carry

a)

mang, vác

b)

nấu ăn

c)

leo, trèo

d)

đính kèm

9.

clear

a)

leo, trèo

b)

xóa

c)

lắp ráp

d)

điều chỉnh

10.

arrange

a)

tham dự

b)

sắp xếp

c)

leo, trèo

d)

qua đường

11.

clean

a)

xóa

b)

điều chỉnh

c)

dọn dẹp

d)

nấu ăn

12.

climb

a)

leo, trèo

b)

đạp xe

c)

lắp ráp

d)

tìm kiếm

13.

attend

a)

đính kèm

b)

qua đường

c)

tham dự

d)

nấu ăn

14.

cook

a)

nấu ăn

b)

sắp xếp

c)

mang, vác

d)

đính kèm

15.

cross

a)

nộp đơn, áp dụng

b)

mang theo

c)

qua đường

d)

đạp xe

16.

cycle

a)

mang theo

b)

đạp xe

c)

xây dựng

d)

tham dự

17.

deliver

a)

trình bày, giao (nhận)

b)

đổi, trao đổi

c)

treo

d)

thoát khỏi, ra khỏi

18.

depart

a)

lái xe

b)


khỏi hành


c)

đi vào

d)

tập trung

19.

display

a)

đi bộ đường dài

b)

đo đạc

c)

trưng bày

d)

tập trung

20.

distribute

a)

phân bổ, phân loại

b)

đối mặt, nhìn về hướng

c)

bắt, túm, giật vồ

d)

quan sát, xem xét

21.

drive

a)

chiếu sáng

b)

quan sát, xem xét

c)

lái xe

d)

ngắm nhìn

22.

enter

a)

đi bộ đường dài

b)

đi vào

c)

bố trí, dàn xếp, đóng khung

d)

tập trung

23.

exit

a)

treo

b)

bắt, túm, giật vồ

c)

khởi hành

d)

thoát khỏi, ra khỏi

24.

exam

a)

cầm nắm

b)

kiểm tra

c)

ngắm nhìn

d)

chiếu sáng

25.

gaze

a)

quan sát, xem xét

b)

ngắm nhìn

c)

trình bày, giao (nhận)

d)

đổi, trao đổi

26.

exchange

a)

đổi, trao đổi

b)

ngắm nhìn

c)

trình bày, giao (nhận)

d)

quan sát, xem xét

27.

focus

a)

trưng bày

b)

khởi hành

c)

tập trung

d)

cầm nắm

28.

grab

a)

bắt, túm, giật vồ

b)

đi bộ đường dài

c)

đối mặt, nhìn về hướng

d)

bố trí, dàn xếp, đóng khung

29.

frame

a)

cài đặt

b)

bố trí, dàn xếp, đóng khung

c)

ngắm nhìn

d)

đổi, trao đổi

30.

illuminate

a)

vận hành

b)

xếp hàng

c)

chiếu sáng

d)

đóng gói

31.

hang

a)

thoái khỏi

b)

tập trung

c)

treo

d)

cầm nắm

32.

face

a)

đối mặt, nhìn về hướng

b)

đổi, trao đổi

c)

phân bổ, phân loại

d)

bố trí, dàn xếp, đóng khung

33.

hike

a)

rời đi, để lại

b)

quan sát, xem xét

c)

đi bộ đường dài

d)

vận hành

34.

inspect

a)

quan sát, xem xét

b)

ngắm nhìn

c)

bố trí, dàn xếp, đóng gói

d)

đo đạc

35.

hold

a)

vượt qua, đi qua

b)

cầm nắm

c)

nhấc lên

d)

đi lắc lư, đẩy nhẹ

36.

jog

a)

dựa vào >< dựa vào sau

b)

đi lắc lư, đẩy nhẹ

c)

chất lên

d)

nằm

37.

lay

a)

đo đạc

b)

vận hành

c)

nằm

d)

lau

38.

lean on >< lean back

a)

nhấc lên

b)

đóng gói

c)

dựa vào >< dựa vào sau

d)

học

39.

look

a)

nhìn

b)

lau

c)

đo đạc

d)

đi bộ đường dài

40.

install

a)

đính kèm

b)

cài đặt

c)

nhấc lên

d)

phân bổ, phân loại

41.

line up

a)

đo đạc

b)

đóng gói

c)

xếp hàng

d)

chất lên

42.

load

a)

bố trí, dàn xếp, đóng khung

b)

đối mặt, nhìn về hướng

c)

chất lên

d)

vận hành

43.

learn

a)

rời đi, để lại

b)

đo đạc

c)

vượt qua, đi qua

d)

học

44.

leave

a)

rời đi, để lại

b)

nhìn

c)

xếp hàng

d)

vận hành

45.

move

a)

di chuyển

b)

dựa vào >< dựa vào sau

c)

đi lắc lư, đẩy nhẹ

d)

trình bày, giao (nhận)

46.

operate

a)

lắc lư, đẩy nhẹ

b)

đóng gói

c)

xếp hàng

d)

vận hành

47.

measuare

a)

vận hành

b)

đo đạc

c)

cầm nắm

d)

chiếu sáng

48.

pack

a)

ngắm nhìn

b)

đóng gói

c)

đỗ xe

d)

chiếu sáng

49.

lift

a)

thanh toán, trả

b)

nhấc lên

c)

mở

d)

di chuyển

50.

reach

a)

với tới, chạm tới

b)

chống đỡ, chống, dựa vào

c)

đặt xếp chỗ

d)

chất thành đống

51.

open

a)

thanh toán, trả

b)

cầm nắm

c)

đổi, trao đổi

d)

mở

52.

pass

a)

đi bộ đường dài

b)

rời đi, để lại

c)

vượt qua, đi qua

d)

bố trí, dàn xếp, đóng khung

53.

read

a)

nghiên cứu

b)

ra hiệu, báo hiệu

c)

chèo, lái thuyền

d)

đọc

54.

raise

a)

vượt qua, đi qua

b)

bố trí, dàn xêp, đóng khung

c)

nâng

d)

dỡ bỏ, loại bỏ

55.

purchase

a)

đặt xếp chỗ

b)

mua

c)

đặt, đội

d)

dỡ bỏ, loại bỏ

56.

remove

a)

tách biệt, chia rẽ

b)

dỡ bỏ, loại bỏ

c)

bắt, rung lắc

d)

ra hiệu, báo hiệu

57.

review

a)

đánh giá

b)

cưỡi, đạp

c)

đặt, đội

d)

chống đỡ, chống, dựa vào

58.

repair

a)

sửa chữa

b)

quét kiểm tra

c)

kéo

d)

nâng

59.

roll

a)

cuộn

b)

đặt ở vị trí

c)

chéo, lái thuyền

d)

tách biệt, chia rẽ

60.

row

a)

lập kế hoạch

b)

chèo, lái thuyền

c)

chuẩn bị

d)

với tới, chạm tới

61.

ride

a)

chống đỡ, chống, dựa vào

b)

cưỡi, đạp

c)

chất thành đống

d)

trải ra, lan truyền đi

62.

scan

a)

chông đỡ, chống, dựa vào

b)

trải ra, lan truyền đi

c)

quét kiểm tra

d)

ra hiệu, báo hiệu

63.

put

a)

lập kế hoạch

b)

nâng

c)

đặt, đội

d)

cưỡi, đạp

64.

revise

a)

đứng

b)

xem lại

c)

cưỡi, đạp

d)

chuẩn bị

65.

seat

a)

với tới, chạm tới

b)

dỡ bỏ, loại bỏ

c)

ngồi

d)

đặt ở vị trí

66.

separate

a)

cuộn

b)

trải ra, lan truyền đi

c)

tách biệt, chia rẽ

d)

tản bộ

67.

paint

a)

vẽ, sơn

b)

đo đạc

c)

nhấc lên

d)

phân bổ, phân loại

68.

set up

a)

chuẩn bị

b)

bắt, rung lắc

c)

sửa chữa

d)

xem lại

69.

push

a)

đẩy

b)

đánh giá

c)

đọc

d)

nhặt

70.

pull

a)

chống đỡ, dựa vào

b)

kéo

c)

với tới, chạm tới

d)

cưỡi, đạp

71.

shake

a)

rót, đổ

b)

lập kế hoạch

c)

bắt, rung lắc

d)

mua

72.

park

a)

đổi, trao đổi

b)

đỗ xe

c)

vượt qua, đi qua

d)

bắt, túm, giật vồ

73.

prop

a)

xem lại

b)

cưỡi, đạp

c)

kéo

d)

chống đỡ, chống, dựa vào

74.

signal

a)

cưỡi, đạp

b)

ra hiệu, báo hiệu

c)

trải ra, lan truyền đi

d)

nói

75.

pay

a)

đo đạc

b)

treo

c)

cầm nắm

d)

thanh toán, trả

76.

situate

a)

đặt xếp đồ

b)

chống đỡ, chống, dựa vào

c)

đặt ở vị trí

d)

chất thành đống

77.

pour

a)

đọc

b)

rót, đổ

c)

đẩy

d)

mua

78.

mop

a)

phân bổ, phân loại

b)

quan sát, xem xét

c)

lau

d)

vượt qua, đi qua

79.

pick

a)

nhặt

b)

chống đỡ, chống, dựa vào

c)

lập kế hoạch

d)

đặt xếp chỗ

80.

smile

a)

đứng

b)

tản bộ

c)

dỡ bỏ, loại bỏ

d)

cười

81.

stroll

a)

tách biệt, chia rẽ

b)

đứng

c)

chất thành đống

d)

tản bộ

82.

stand

a)

đặt, đội

b)

đứng

c)

trải ra, lan truyền đi

d)

đẩy

83.

place

a)

nâng

b)

với tới, chạm tới

c)

đặt xếp chỗ

d)

dỡ bỏ, loại bỏ

84.

watch

a)

quấn. bọc

b)

dỡ bỏ, loại bỏ

c)

chèo, lái thuyền

d)

xem

85.

stack

a)

chèo, lái thuyền

b)

ra hiệu, báo hiệu

c)

chất thành đống

d)

nghiên cứu

86.

sweep

a)

tách biệt, chia rẽ

b)

với tới, chạm tới

c)

quét

d)

chèo, lái thuyền

87.

water

a)

tách biệt, chia rẽ

b)

ra hiệu, báo hiệu

c)

tưới

d)

làm việc

88.

work

a)

nhặt

b)

đặt, đội

c)

làm việc

d)

nâng

89.

speak

a)

nói

b)

tản bộ

c)

nghiên cứu

d)

với tới, chạm tới

90.

walk

a)

rót, đổ

b)

dỡ bỏ, loại bỏ

c)

đi

d)

quấn, bọc

91.

wrap

a)

quấn, bọc

b)

làm việc

c)

mặc thử đồ

d)

với tới, chạm tới

92.

wear

a)

với tới, chạm tới

b)

mặc

c)

quấn, bọc

d)

lập kế hoạch

93.

study

a)

tách biệt, chia rẽ

b)

với tới, chạm tới

c)

nghiên cứu

d)

quét

94.

wait

a)

với tới, chạm tới

b)

đợi, chờ

c)

làm việc

d)

quấn, bóc

95.

plan

a)

lập kế hoạch

b)

đánh giá

c)

xem lại

d)

sửa chữa

96.

think

a)

xem

b)

nghiên cứu

c)

nghĩ

d)

mặc thử đồ

97.

view

a)

quấn, bọc

b)

tưới

c)

d)

ngắm nhìn

98.

take care of

a)

chăm sóc

b)

ghi chú

c)

tách biệt, chia rẽ

d)

chống đỡ, chống, dựa vào

99.

turn on/off

a)

với tới, chạm tới

b)

đợi, chờ

c)

bật/tắt

d)

chèo, lái thuyền

100.

spread

a)

với tới, chạm tới

b)

tản bộ

c)

trải ra, lan truyền đi

d)

đứng

101.

unlock >< lock

a)

bắt, rung lắc

b)

xem

c)

mở khóa><khóa

d)

cưỡi, đạp

102.

take note

a)

ghi chú

b)

ngắm nhìn

c)

dỡ bỏ, loại bỏ

d)

chống đỡ, chống, dựa vào

103.

type

a)

b)

mặc thử đồ

c)

đặt, đội

d)

đẩy

104.

try on

a)

đặt xếp chỗ

b)

mặc thử đồ

c)

ngắm nhìn

d)

chèo, lái thuyền