wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Từ vựng lớp 2 (2)

Total questions: 63

Worksheet time: 23mins

Name
Class
Date
1.
open your book
a)
mở sách ra
b)
đóng sách vào
c)
để sách xuống
d)
giơ sách lên
2.
orange
a)
quả cam
b)
quả táo
c)
quả đào
d)
quả nho
3.
pants
a)
quần dài
b)
quần đùi
c)
quần ngố
d)
quần váy
4.
park
a)
công viên
b)
sở thú
c)
triển lãm
d)
bảo tàng
5.
pen
a)
bút mực
b)
bút chì
c)
bút màu
d)
hộp bút
6.
pencil
a)
bút mực
b)
bút chì
c)
bút màu
d)
hộp bút
7.
pencil case
a)
hộp bút
b)
sáp màu
c)
gọt bút
d)
bút bi
8.
penguin
a)
chim cánh cụt
b)
đại bàng
c)
chim gõ kiến
d)
chim chóc
9.
picture
a)
bức tranh
b)
cửa sổ
c)
thước kẻ
d)
người máy
10.
pig
a)
con lợn
b)
con chim cánh cụt
c)
con dê
d)
con báo
11.
plane
a)
máy bay
b)
tàu ngầm
c)
bầu trời
d)
trực thăng
12.
playground
a)
sân chơi
b)
sân trượt tuyết
c)
sân nhà
d)
sân thượng
13.
queen
a)
nữ hoàng
b)
hoàng tử
c)
công chúa
d)
vua
14.
question
a)
câu hỏi
b)
đề bài
c)
câu trả lời
d)
câu đố
15.
rabbit
a)
con thỏ
b)
con hổ
c)
con sóc
d)
con chuột
16.
read
a)
đọc
b)
nghe
c)
nhảy
d)
nói
17.
rectangle
a)
hình chữ nhật
b)
hình vuông
c)
hình tam giác
d)
hình ngũ giác
18.
ride
a)
đi xe (đạp), cưỡi lên
b)
lái ô tô
c)
nhảy lên
d)
đi bộ
19.
robot
a)
người máy
b)
người nhện
c)
người thường
20.
ruler
a)
thước kẻ
b)
bút màu
c)
hộp bút
d)
dập ghim
21.
sad
a)
buồn
b)
vui
c)
chán
d)
bất ngờ
22.
Saturday
a)
thứ bảy
b)
thứ hai
c)
chủ nhật
d)
thứ sáu
23.
scared
a)
sợ hãi
b)
vui mừng
c)
chán nản
d)
buồn
24.
sea
a)
biển
b)
hồ
c)
ao
d)
sông
25.
seven
a)
7
b)
8
c)
9
d)
5
26.
seventeen
a)
17
b)
18
c)
19
d)
15
27.
shirt
a)
áo sơ mi
b)
áo phôg
c)
áo khoác
d)
áo nỉ
28.
shoes
a)
đôi giày
b)
đôi dép
c)
đôi ủng
d)
đôi tất
29.
shorts
a)
quần ngắn
b)
quần dài
c)
quần lót
d)
quần tất
30.
sing
a)
hát
b)
nghe
c)
nhảy
d)
nói
31.
six
a)
6
b)
7
c)
8
d)
9
32.
sixteen
a)
16
b)
17
c)
18
d)
19
33.
snack
a)
thức ăn nhẹ
b)
đồ ăn nhanh
c)
đồ ăn việt nam
d)
thức ăn bữa tối
34.
soccer
a)
bóng đá
b)
bóng chuyền
c)
bóng né
d)
bóng chày
35.
socks
a)
đôi tất
b)
đôi giày
c)
đôi dép
d)
đôi ủng
36.
song
a)
bài hát
b)
bài thơ
c)
bài văn
d)
bài phát biểu
37.
spell
a)
đánh vần
b)
chữ cái
c)
viết câu
d)
đọc bài
38.
square
a)
hình chữ nhật
b)
hình vuông
c)
hình tam giác
d)
hình ngũ giác
39.
sun
a)
mặt trời
b)
mặt trăng
c)
ngôi sao
d)
ánh nắng
40.
Sunday
a)
Chủ nhật
b)
thứ bảy
c)
thứ hai
d)
chủ nhật
41.
tag
a)
trò đuổi bắt
b)
trò nhảy lò cò
c)
trò nhảy dây
d)
trò chơi
42.
ten
a)
10
b)
11
c)
9
d)
8
43.
thirsty
a)
khát nước
b)
đói bụng
c)
buồn bã
d)
thèm ăn
44.
three
a)
3
b)
4
c)
5
d)
6
45.
Thursday
a)
thứ năm
b)
thứ bảy
c)
thứ hai
d)
chủ nhật
46.
tiger
a)
con hổ
b)
con báo
c)
con sư tử
d)
con tê giác
47.
triangle
a)
hình chữ nhật
b)
hình vuông
c)
hình tam giác
d)
hình ngũ giác
48.
T-shirt
a)
áo thun,phông
b)
áo len
c)
áo khoác
d)
áo nỉ
49.
Tuesday
a)
thứ ba
b)
thứ bảy
c)
thứ hai
d)
chủ nhật
50.
twelve
a)
12
b)
13
c)
14
d)
15
51.
twenty
a)
20
b)
21
c)
12
d)
11
52.
two
a)
2
b)
3
c)
4
d)
5
53.
umbrella
a)
cái ô
b)
cái gậy
c)
cái que
d)
cái thước
54.
uncle
a)
chú,bác,cậu
b)
cô,dì
c)
mẹ
d)
bố
55.
vest
a)
áo vét
b)
áo thun
c)
áo phông
d)
áo len
56.
violin
a)
đàn vi-ô-lông
b)
đàn ghi-ta
c)
đàn dương cầm
d)
đàn hạc
57.
watch
a)
đồng hồ đeo tay
b)
đồng hồ treo tường
c)
đồng hồ quả lắc
58.
Wednesday
a)
thứ 4
b)
thứ ba
c)
thứ bảy
d)
thứ hai
59.
window
a)
cửa sổ
b)
cửa ra vào
c)
cửa thoát hiểm
d)
đóng cửa
60.
word
a)
từ
b)
số
c)
câu
d)
đoạn
61.
yogurt
a)
sữa chua
b)
ngũ cốc
c)
sữa
d)
thạch
62.
zebra
a)
con ngựa vằn
b)
con đà điểu
c)
con hà mã
d)
con tê giác
63.
zoo
a)
sở thú
b)
công viên
c)
bảo tàng
d)
triển lãm