wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

TỪ VỰNG UNIT 8

Total questions: 60

Worksheet time: 10mins

Name
Class
Date
1.

Từ nào có nghĩa là "giỏ, sọt, rổ"?

(a)  

2.

Từ nào có nghĩa là "giỏ, sọt, rổ"?

(a)  

3.

Từ nào có nghĩa là "giỏ, sọt, rổ"?

(a)  

4.

Từ nào có nghĩa là "Nghi thức, nghi lễ"?

(a)  

5.

Từ nào có nghĩa là "Nghi thức, nghi lễ"?

(a)  

6.

Từ nào có nghĩa là "Nghi thức, nghi lễ"?

(a)  

7.

Từ nào có nghĩa là "Vải"?

(a)  

8.

Từ nào có nghĩa là "Vải"?

(a)  

9.

Từ nào có nghĩa là "Vải"?

(a)  

10.

Từ nào có nghĩa là "Đồ thêu, sự thêu thùa"?

(a)  

11.

Từ nào có nghĩa là "Đồ thêu, sự thêu thùa"?

(a)  

12.

Từ nào có nghĩa là "Đồ thêu, sự thêu thùa"?

(a)  

13.

Từ nào có nghĩa là "Đồ thêu, sự thêu thùa"?

(a)  

14.

Từ nào có nghĩa là "Dân tộc"?

(a)  

15.

Từ nào có nghĩa là "Dân tộc"?

(a)  

16.

Từ nào có nghĩa là "Dân tộc"?

(a)  

17.

Từ nào sau đây có nghĩa "Có kinh nghiệm"?

(a)  

18.

Từ nào sau đây có nghĩa "Có kinh nghiệm"?

(a)  

19.

Từ nào sau đây có nghĩa "Có kinh nghiệm"?

(a)  

20.

Từ nào sau đây có nghĩa "Khăn trùm đầu"?

(a)  

21.

Từ nào sau đây có nghĩa "Khăn trùm đầu"?

(a)  

22.

Từ nào sau đây có nghĩa "Khăn trùm đầu"?

(a)  

23.

Từ nào sau đây có nghĩa "Hoa văn"?

(a)  

24.

Từ nào sau đây có nghĩa "Hoa văn"?

(a)  

25.

Từ nào sau đây có nghĩa "Hoa văn"?

(a)  

26.

Từ nào sau đây có nghĩa "Đồ gốm"?

(a)  

27.

Từ nào sau đây có nghĩa "Đồ gốm"?

(a)  

28.

Từ nào sau đây có nghĩa "Đồ gốm"?

(a)  

29.

Từ nào sau đây có nghĩa "Sản phẩm"?

(a)  

30.

Từ nào sau đây có nghĩa "Sản phẩm"?

(a)  

31.

Từ nào sau đây có nghĩa "Sản phẩm"?

(a)  

32.

Từ nào sau đây có nghĩa "Bạc"?

(a)  

33.

Từ nào sau đây có nghĩa "Bạc"?

(a)  

34.

Từ nào sau đây có nghĩa "Tạp dề"?

(a)  

35.

Từ nào sau đây có nghĩa "Tạp dề"?

(a)  

36.

Từ nào sau đây có nghĩa "Tạp dề"?

(a)  

37.

Từ nào sau đây có nghĩa "Áo cánh, áo kiểu nữ"?

(a)  

38.

Từ nào sau đây có nghĩa "Áo cánh, áo kiểu nữ"?

(a)  

39.

Từ nào sau đây có nghĩa "Áo cánh, áo kiểu nữ"?

(a)  

40.

Từ nào sau đây có nghĩa "Trái ngô, trái bắp"?

(a)  

41.

Từ nào sau đây có nghĩa "Trái ngô, trái bắp"?

(a)  

42.

Từ nào sau đây có nghĩa "Trái ngô, trái bắp"?

(a)  

43.

Từ nào sau đây có nghĩa "Món tráng miệng"?

(a)  

44.

Từ nào sau đây có nghĩa "Món tráng miệng"?

(a)  

45.

Từ nào sau đây có nghĩa "Món tráng miệng"?

(a)  

46.

Từ nào sau đây có nghĩa "Hấp"?

(a)  

47.

Từ nào sau đây có nghĩa "Hấp"?

(a)  

48.

Từ nào sau đây có nghĩa "Hấp"?

(a)  

49.

Từ nào sau đây có nghĩa "Gạo nếp, xôi"?

(a)  

50.

Từ nào sau đây có nghĩa "Gạo nếp, xôi"?

(a)  

51.

Từ nào sau đây có nghĩa "Gạo nếp, xôi"?

(a)  

52.

Từ nào sau đây có nghĩa "Đồ dùng, dụng cụ dùng trong gia đình"?

(a)  

53.

Từ nào sau đây có nghĩa "Đồ dùng, dụng cụ dùng trong gia đình"?

(a)  

54.

Từ nào sau đây có nghĩa "Đồ dùng, dụng cụ dùng trong gia đình"?

(a)  

55.

Từ nào sau đây có nghĩa "Cồng, chiêng"?

(a)  

56.

Từ nào sau đây có nghĩa "Cồng, chiêng"?

(a)  

57.

Từ nào sau đây có nghĩa "Cồng, chiêng"?

(a)  

58.

Từ nào sau đây có nghĩa "Nhà sàn"?

(a)  

59.

Từ nào sau đây có nghĩa "Nhà sàn"?

(a)  

60.

Từ nào sau đây có nghĩa "Nhà sàn"?

(a)