wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

VERD

Total questions: 94

Worksheet time: 16mins

Name
Class
Date
1.



(a)  

2.

do

(a)  

3.

get

(a)  

4.

nói

(a)  

5.

kể

(a)  

6.

biết

(a)  

7.

nghĩ

(a)  

8.

get

(a)  

9.

take

(a)  

10.

đi

(a)  

11.

đến

(a)  

12.

cho

(a)  

13.

nhìn

(a)  

14.

dùng

(a)  

15.

tìm thấy

(a)  

16.

muốn

(a)  

17.

đặt

(a)  

18.

nghĩa là

(a)  

19.

trở thành

(a)  

20.

make

(a)  

21.

rời khỏi

(a)  

22.

làm việc

(a)  

23.

cần

(a)  

24.

cảm thấy

(a)  

25.

hình như

(a)  

26.

hỏi

(a)  

27.

thử

(a)  

28.

trình diễn

(a)  

29.

gọi

(a)  

30.

keep

(a)  

31.

cung cấp

(a)  

32.

hold

(a)  

33.

xoay

(a)  

34.

theo

(a)  

35.

begin

(a)  

36.

đem lại

(a)  

37.

going

(a)  

38.

giúp

(a)  

39.

stanrt

(a)  

40.

như

(a)  

41.

chạy

(a)  

42.

viết

(a)  

43.

bộ

(a)  

44.

di chuyển

(a)  

45.

chơi

(a)  

46.

trả

(a)  

47.

nghe

(a)  

48.

bao gồm

(a)  

49.

tin tưởng

(a)  

50.

cho phép

(a)  

51.

gặp gỡ

(a)  

52.

dẫn dắt

(a)  

53.

sống

(a)  

54.

xảy ra

(a)  

55.

mang

(a)  

56.

đứng

(a)  

57.

ngồi

(a)  

58.

nói chuyện

(a)  

59.

sản xuất

(a)  

60.

yêu

(a)  

61.

xuất hiện

(a)  

62.

cân nhắc

(a)  

63.

chờ đợi

(a)  

64.

đề nghị

(a)  

65.

đọc

(a)  

66.

require

(a)  

67.

tiếp

(a)  

68.

lose

(a)  

69.

ngã

(a)  

70.

còn lại

(a)  

71.

nhớ lại

(a)  

72.

mua

(a)  

73.

gửi

(a)  

74.

nhận

(a)  

75.

quyết định

(a)  

76.

hiểu

(a)  

77.

miêu tả

(a)  

78.

phát triển

(a)  

79.

đồng ý

(a)  

80.

mở

(a)  

81.

đạt tới

(a)  

82.

xây dựng

(a)  

83.

liên quan tới

(a)  

84.

dành

(a)  

85.

trở lại

(a)  

86.

draw

(a)  

87.

chết

(a)  

88.

hy vọng

(a)  

89.

sáng tạo

(a)  

90.

đi bộ

(a)  

91.

bán

(a)  

92.

đợi

(a)  

93.

gây ra

(a)  

94.

học hỏi

(a)