Wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

TỪ VỰNG CẦN BIẾT TRONG ĐÀM PHÁN THANH TOÁN

Total questions: 40

Worksheet time: 20mins

Name
Class
Date
1.

Mode of payment là gì?

a)

Phương thức thanh toán

b)

Thanh toán nhờ thu

c)

Phương thức ghi sổ

d)

Thư ủy thác mua

2.

Terms of Payment là gì?

a)

Phương thức thanh toán

b)

Điều kiện thanh toán

c)

Thời hạn thanh toán

d)

Địa điểm thanh toán

3.

Time for Payment là gì?

a)

Phương thức chuyển tiền

b)

Thời hạn thanh toán

c)

Phương thức ghi sổ

d)

Thanh toán nhờ thu

4.

Place of payment là gì?

a)

Phương thức chuyển tiền

b)

Điều kiện thanh toán

c)

Địa điểm thanh toán

d)

Phương thức bảo lãnh

5.

Delay payment là gì?

a)

Thanh toán nhờ thu

b)

Thanh toán trễ

c)

Thanh toán trước hạn

d)

Thanh toán trả ngay

6.

Results of delay của việc thanh toán chậm thường là gì?

a)

Mất uy tín và phải trả phạt

b)

Tiết kiệm chi phí

c)

Tăng lợi ích và đối phó với sự cố

d)

Tăng tín dụng của người mua

7.

Remittance là gì?

a)

Phương thức chuyển tiền

b)

Phương thức ghi sổ

c)

Phương thức bảo lãnh

d)

Phương thức nhận tiền

8.

Open account là gì?

a)

Phương thức thanh toán

b)

Phương thức chuyển tiền

c)

Phương thức ghi sổ

d)
  1. Phương thức nhận tiền

9.

Letter of guarantee - L/G là gì?

a)

Thư tín dụng

b)

Thư ủy thác mua

c)

Thư bảo lãnh

d)

Thư tín nhiệm

10.

Standby L/C là gì?

a)

Thư tín dụng chính

b)

Thư tín dụng dự phòng

c)

Thư bảo lãnh

d)

Thư ủy thác mua

11.

Collection of payment là gì?

a)

Thanh toán trả ngay

b)

Thanh toán trả chậm

c)

Thanh toán nhờ thu

d)

Thanh toán trước hạn

12.

Documentary credits là gì?

a)

Thư tín dụng

b)

tín dụng chứng từ

c)

Thư bảo lãnh

d)

Thư ủy thác mua

13.

Authority to purchase - A/P là gì?

a)

Thư tín dụng

b)

Thư ủy thác mua

c)

Thư bảo lãnh

d)

Thư ghi nợ

14.

The letter of credit là gì?

a)

Thư ủy thác mua

b)

Thư tín dụng

c)

Thư bảo lãnh

d)

Thư ghi nợ

15.

Settlement by sight payment là gì?

a)

Thanh toán trả chậm

b)

Thanh toán trả ngay

c)

Thanh toán nhờ thu

d)

Thanh toán trước hạn

16.

Settlement by deferred payment là gì?

a)

Thanh toán trả chậm

b)

Thanh toán trả ngay

c)

Thanh toán nhờ thu

d)

Thanh toán trước hạn

17.

Collecting bank là gì?

a)

Ngân hàng thu hộ

b)

Ngân hàng phát hành thư

c)

Ngân hàng trung gian

d)

Ngân hàng của người mua

18.

Delay payment có thể gây ra những hậu quả gì?

a)

Mất lợi ích và đối phó với sự cố

b)

Phải trả phạt và mất uy tín

c)

Phải chấp nhận các điều kiện khắt khe hơn

d)

Tiết kiệm chi phí và tăng lợi nhuận

19.

Remittance thường đề cập đến việc gì?

a)

Phương thức bảo lãnh

b)

Phương thức chuyển tiền

c)

Phương thức ghi sổ

d)

Phương thức nhận tiền

20.

Collecting bank có nhiệm vụ gì trong quá trình thanh toán?

a)

Nhận thanh toán từ người mua và chuyển tiền cho người bán

b)

Kiểm tra tín dụng của người mua

c)

Hỗ trợ trong việc lập thư tín dụng

d)

Xác nhận việc thanh toán cho người bán

21.

Settlement by deferred payment (Thanh toán trả chậm) thường diễn ra sau khi điều gì?

a)

Sau khi nhận hàng

b)

Trước khi nhận hàng

c)

Theo thỏa thuận giữa các bên

d)

Sau một khoảng thời gian xác định sau khi nhận hàng

22.

Collecting bank (Ngân hàng thu hộ) thường làm gì trong quá trình thanh toán?

a)

Nhận thanh toán từ người mua và chuyển tiền cho người bán

b)

Kiểm tra tín dụng của người mua

c)

Hỗ trợ trong việc lập thư tín dụng

d)
  1. Xác nhận việc thanh toán cho người bán

23.

The letter of credit (Thư tín dụng) thường được cung cấp bởi ai?

a)

Ngân hàng của người mua

b)

Người bán

c)

Ngân hàng của người bán

d)

Người mua

24.

Results of delay (Hậu quả của việc thanh toán chậm) thường gây ra những vấn đề gì?

a)

Phải chấp nhận các điều kiện khắt khe hơn

b)

Mất lợi ích và đối phó với sự cố

c)

Phải trả phạt và mất uy tín

d)

Tiết kiệm chi phí và tăng lợi nhuận

25.

Remittance (Phương thức chuyển tiền) thường được sử dụng trong trường hợp nào?

a)

Khi thanh toán trễ

b)

Khi giao dịch mua bán hàng hóa hoặc dịch vụ

c)

Khi cần đảm bảo thanh toán

d)

Khi cần kiểm tra tài chính

26.

Delay payment (Chậm thanh toán) thường dẫn đến những hậu quả gì?

a)

Tiết kiệm chi phí và tăng lợi nhuận

b)

Mất lợi ích và đối phó với sự cố

c)

Tăng tín dụng của người mua

d)

Tăng cường quan hệ thương mại

27.

Settlement by sight payment (Thanh toán trả ngay) thường xảy ra khi nào?

a)

Trước khi nhận hàng

b)

Sau khi nhận hàng

c)

Sau một khoảng thời gian xác định sau khi nhận hàng

d)

Theo thỏa thuận giữa các bên

28.

Collection of payment (Thanh toán nhờ thu) đề cập đến việc gì?

a)

Ngân hàng thu hộ tiền từ người mua và chuyển tiền cho người bán

b)

Người mua trực tiếp thanh toán cho người bán

c)

Ngân hàng chấp nhận tín dụng của người mua

d)

Người mua gửi tiền trực tiếp cho người bán

29.

Documentary credits (Tín dụng chứng từ) thường liên quan đến việc gì?

a)

Sử dụng tài chính cá nhân

b)

Xác nhận tín dụng của khách hàng

c)

Thanh toán dựa trên tài liệu chứng từ

d)

Gửi tiền qua thư chuyển tiền

30.

Authority to purchase - A/P (Thư ủy thác mua) thường được sử dụng trong tình huống nào?

a)

Khi người mua muốn kiểm tra tín dụng của người bán

b)

Khi người mua muốn ủy thác cho một bên thứ ba mua hàng hóa

c)

Khi người mua muốn đảm bảo thanh toán

d)

Khi người mua muốn mở một tài khoản ghi nợ cho người bán

31.

Standby L/C (Thư tín dụng dự phòng) thường được sử dụng để làm gì?

a)

Cam kết thanh toán cho người bán nếu người mua không thực hiện thanh toán

b)

Xác nhận tín dụng của người mua

c)

Đảm bảo chất lượng hàng hóa hoặc dịch vụ

d)

Kiểm tra tính hợp lệ của hồ sơ

32.

Collecting bank (Ngân hàng thu hộ) là người thực hiện chức năng gì trong quá trình thanh toán?

a)

Nhận tiền từ người mua và chuyển tiền cho người bán

b)

Xác nhận địa điểm thanh toán

c)

Kiểm tra tín dụng của người mua

d)

Xác nhận hồ sơ thanh toán

33.

Settlement by sight payment (Thanh toán trả ngay) thường diễn ra như thế nào?

a)

Thanh toán được thực hiện trước khi nhận hàng

b)

Thanh toán được thực hiện sau khi nhận hàng

c)

Thanh toán được thực hiện sau một khoảng thời gian xác định

d)

Thanh toán được thực hiện trước một khoảng thời gian xác định

34.

Collection of payment (Thanh toán nhờ thu) thường áp dụng trong tình huống nào?

a)

Khi người mua trực tiếp thanh toán cho người bán

b)

Khi ngân hàng thu hộ tiền từ người mua và chuyển tiền cho người bán

c)

Khi người mua gửi tiền trực tiếp cho người bán

d)

Khi người mua yêu cầu ngân hàng kiểm tra tín dụng của người bán

35.

Documentary credits (Tín dụng chứng từ) thường liên quan đến việc gì?

a)

Thanh toán dựa trên tài liệu chứng từ

b)

Cam kết thanh toán ngay sau khi nhận hàng

c)

Thanh toán trước khi gửi hàng

d)

Điều kiện thanh toán dựa trên thỏa thuận giữa các bên

36.

The letter of credit (Thư tín dụng) là gì?

a)

Một tài liệu mà ngân hàng của người mua cam kết thanh toán cho người bán dựa trên các điều kiện quy định

b)

Một tài liệu mà người bán cam kết giao hàng cho người mua dựa trên các điều kiện quy định

c)

Một tài liệu mà người mua cam kết thanh toán cho người bán dựa trên các điều kiện quy định

d)

Một tài liệu mà người mua cam kết trả lại hàng hóa cho người bán nếu không hài lòng

37.

Settlement by sight payment (Thanh toán trả ngay) thường xảy ra khi nào?

a)

Thanh toán được thực hiện trước khi nhận hàng

b)

Thanh toán được thực hiện sau khi nhận hàng

c)

Thanh toán được thực hiện sau một khoảng thời gian xác định

d)

Thanh toán được thực hiện trước một khoảng thời gian xác định

38.

Collection of payment (Thanh toán nhờ thu) liên quan đến việc gì?

a)

Ngân hàng thu hộ tiền từ người mua và chuyển tiền cho người bán

b)

Người mua trực tiếp thanh toán cho người bán

c)

Ngân hàng chấp nhận tín dụng của người mua

d)

Người mua gửi tiền trực tiếp cho người bán

39.

Documentary credits (Tín dụng chứng từ) thường được sử dụng trong tình huống nào?

a)

Khi người mua muốn đảm bảo thanh toán cho người bán dựa trên tài liệu chứng từ

b)

Khi người mua muốn thanh toán trực tiếp cho người bán

c)

Khi người mua muốn mở một tài khoản ghi nợ cho người bán

d)
  1. Khi người mua muốn mua hàng trả sau một khoảng thời gian nhất định

40.

Authority to purchase - A/P (Thư ủy thác mua) thường được sử dụng trong trường hợp nào?

a)

Khi người mua muốn kiểm tra tín dụng của người bán

b)

Khi người mua muốn ủy thác cho một bên thứ ba mua hàng hóa

c)

Khi người mua muốn đảm bảo thanh toán

d)

Khi người mua muốn mở một tài khoản ghi nợ cho người bán