Font size
WorksheetsTừ đồng nghĩa
Total questions: 40
Worksheet time: 40mins
advancements:sự tiến bộ
(a)
developments: sự phát triển
(a)
congenial: dễ chịu, dễ mến
(a)
hospitable :mến khách
(a)
flatter: xu nịnh, tâng bốc, khen ngợi
(a)
praise: khen ngợi
(a)
ecstatic:ngất ngây/ vui mừng/ hào hứng
(a)
excited: hào hứng
(a)
postpone: hoãn lại/ trì hoãn
(a)
delay: hoãn lại/ trì hoãn
(a)
insight: hiểu biết sâu sắc
(a)
deep understanding: hiểu biết sâu sắc
(a)
reckless: liều lĩnh, không âu lo
(a)
careless liều lĩnh, không âu lo
(a)
jeopardize gây hại cho
(a)
do harm to gây hại cho
(a)
permission sự cho phép
(a)
agreement sự cho phép
(a)
occurred diễn ra, xảy ra
(a)
happened diễn ra, xảy ra
(a)
prepare in a short period chuẩn bị trong thời gian ngắn
(a)
cram chuẩn bị trong thời gian ngắn
(a)
hold back ngăn lại/ giữ lại/kìm lại
(a)
contain ngăn lại/ giữ lại/kìm lại
(a)
detrimental có hại, bất lợi cho
(a)
harmful có hại, bất lợi cho
(a)
shipment sự giao hàng
(a)
delivery sự giao hàng
(a)
hampered ngăn cản
(a)
prevented ngăn cản
(a)
mishaps tai nạn
(a)
accidents tai nạn
(a)
installed lắp đặt
(a)
put in position lắp đặt
(a)
ambition hoài bão
(a)
dream hoài bão
(a)
Sharp hoàn toàn, rõ ràng
(a)
stark hoàn toàn, rõ ràng
(a)
disseminate phổ biến, truyền bá, phân phát
(a)
distribute phổ biến, truyền bá, phân phát
(a)
