wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Final Test Grade 7 ( No 6)

Total questions: 80

Worksheet time: 40mins

Name
Class
Date
1.
a)

cycle (v) /saɪkl/: đạp xe

b)

traffic jam (n) /'træfɪk dʒæm/: sự kẹt xe

c)

park (v) /pɑ:k/: đỗ xe

d)

pavement (n) /'peɪvmənt/: vỉa hè (cho người đi bộ)

2.
a)

railway station (n) /'reɪlwei ,steɪ∫n/: nhà ga xe lửa

b)

safely (adv) /'seɪflɪ/: an toàn

c)

safety (n) /'seɪftɪ/: sự an toàn

d)

seatbelt (n) /'si:t'belt/: dây an toàn

3.
a)

traffic rule (n) /'træfIk ru:l/: luật giao thông

b)

train (n) /treɪn/: tàu hỏa

c)

roof (n) /ru:f/: nóc xe, mái nhà

d)

illegal (adj) /ɪ'li:gl/: bất hợp pháp

4.
a)

reverse (n) /rɪˈvɜːs/: quay đầu xe

b)

boat (n) /bəʊt/: con thuyền

c)

fly (v) /flaɪ/: lái máy bay, đi trên máy bay

d)

helicopter (n) /'helɪkɒptər/: máy bay trực thăng

5.
a)

triangle (n) /'traɪæŋɡl/: hình tam giác

b)

vehicle (n) /'viɪkəl/: xe cộ, phương tiện giao thông

c)

plane (n) /pleɪn/: máy bay

d)

prohibitive (adj) /prə'hɪbɪtɪv/: cấm (không được làm)

6.
a)

road sign /rəʊd saɪn/: biển báo giao thông

b)

ship (n) /ʃɪp/: tàu thủy

c)

tricycle (n) /trɑɪsɪkəl/: xe đạp ba bánh

 

7.

Cấm không được làm

a)

vehicle (n) /'viɪkəl/

b)

plane (n) /pleɪn/

c)

prohibitive (adj) /prə'hɪbɪtɪv/

d)

road sign /rəʊd saɪn/

8.

Phương tiện giao thông

a)

vehicle (n) /'viɪkəl/

b)

helicopter (n) /'helɪkɒptər/

c)

plane (n) /pleɪn/

d)

ship (n) /ʃɪp/

9.

Con thuyền

a)

train (n) /treɪn/

b)

reverse (n) /rɪˈvɜːs/

c)

roof (n) /ru:f/

d)

boat (n) /bəʊt/

10.

Luật giao thông

a)

traffic jam (n) /'træfɪk dʒæm/

b)

railway station (n) /'reɪlwei/

c)

seatbelt (n) /'si:t'belt/

d)

traffic rule (n) /'træfIk ru:l/:

11.

It's _______to drive through a red light.

a)

safely (adv) /'seɪflɪ/

b)

illegal (adj) /ɪ'li:gl/

c)

reverse (n) /rɪˈvɜːs/

d)

prohibitive (adj) /prə'hɪbɪtɪv/

12.

film

a)

phim, phim ảnh

b)

thể loại phim

c)

phim hài

d)

phim tài liệu

13.

type of film

a)

phim, phim ảnh

b)

thể loại phim

c)

phim hài

d)

phim tài liệu

14.

comedy

a)

phim, phim ảnh

b)

thể loại phim

c)

phim hài

d)

phim tài liệu

15.

documentary

a)

phim, phim ảnh

b)

thể loại phim

c)

phim hài

d)

phim tài liệu

16.

fantasy

a)

phim giả tưởng

b)

phim kinh dị

c)

phim hoạt hình

d)

phim khoa học viễn tưởng

17.

horror film

a)

phim giả tưởng

b)

phim kinh dị

c)

phim hoạt hình

d)

phim khoa học viễn tưởng

18.

cartoon

a)

phim giả tưởng

b)

phim kinh dị

c)

phim hoạt hình

d)

phim khoa học viễn tưởng

19.

science fiction

a)

phim giả tưởng

b)

phim kinh dị

c)

phim hoạt hình

d)

phim khoa học viễn tưởng

20.

confusing

a)

khó hiểu, gây bôi rối

b)

buồn tẻ, chán ngắt

c)

nhạt nhẽo, tẻ nhạt

d)

buồn cười, khôi hài

21.

dull

a)

khó hiểu, gây bôi rối

b)

buồn tẻ, chán ngắt

c)

nhạt nhẽo, tẻ nhạt

d)

buồn cười, khôi hài

22.

boring

a)

khó hiểu, gây bôi rối

b)

buồn tẻ, chán ngắt

c)

nhạt nhẽo, tẻ nhạt

d)

buồn cười, khôi hài

23.

funny

a)

khó hiểu, gây bôi rối

b)

buồn tẻ, chán ngắt

c)

nhạt nhẽo, tẻ nhạt

d)

buồn cười, khôi hài

24.

enjoyable

a)

thú vị, thích thú

b)

sợ hãi, rùng rợn

c)

có nhiều cảnh bạo lực

d)

hấp dẫn, thú vị

25.

interesting

a)

thú vị, thích thú

b)

sợ hãi, rùng rợn

c)

có nhiều cảnh bạo lực

d)

hấp dẫn, thú vị

26.

frightening

a)

thú vị, thích thú

b)

sợ hãi, rùng rợn

c)

có nhiều cảnh bạo lực

d)

hấp dẫn, thú vị

27.

scary

a)

thú vị, thích thú

b)

sợ hãi, rùng rợn

c)

có nhiều cảnh bạo lực

d)

hấp dẫn, thú vị

28.

violent

a)

thú vị, thích thú

b)

sợ hãi, rùng rợn

c)

có nhiều cảnh bạo lực

d)

hấp dẫn, thú vị

29.

gripping

a)

thú vị, thích thú

b)

sợ hãi, rùng rợn

c)

có nhiều cảnh bạo lực

d)

hấp dẫn, thú vị

30.

moving

a)

thú vị, thích thú

b)

sợ hãi, rùng rợn

c)

có nhiều cảnh bạo lực

d)

cảm động

31.

Lễ hội

a)

meeting

b)

festival

c)

celebration

32.

Religious

a)

thuộc về tôn giáo

b)

mê tín

c)

tin tưởng

33.

Culture (n) / cultural (adj)

a)

Tôn giáo

b)

Diễu hành

c)

Văn hóa

34.

answer

a)

Câu hỏi

b)

Trả lời

c)

nghi ngờ

d)

quyết định

35.

tin tưởng

a)

believe

b)

beside

c)

before

d)

decide

36.

question

a)

trả lời

b)

tin tưởng

c)

hỏi

d)

giảm

37.

lantern

a)

pháo hoa

b)

đèn lồng

c)

kính bảo hộ

d)

yến tiệc

38.

parade

a)

đám đông

b)

diễu hành

c)

lễ kỉ niệm

d)

biểu diễn

39.

tradition (n) - traditional (adj)

a)

lễ hội

b)

truyền thống

c)

bữa tiệc

d)

văn hóa

40.

turkey

a)

nước xốt

b)

văn hóa

c)

cây việt quất

d)

gà tây

41.

chaos

a)

điểm nhấn

b)

con dốc

c)

sự hỗn loạn

d)

nghiêm trọng

42.

harvest

a)

trang trí

b)

mùa gặt, thu hoạch

c)

diễn ra, xảy ra

d)

theo mùa

43.

host

a)

đăng cai, tổ chức, chủ nhà

b)

đoàn diễu hành

c)

kỷ niệm

d)

tôn giáo

44.

WHO

a)

cái gì

b)

ai

c)

tại sao

d)

ở đâu

45.

HOW

a)

khi nào

b)

như thế nào

c)

bao lâu một lần

d)

cái gì

46.

WHERE

a)

ở đâu

b)

tại sao

c)

bao lâu một lần

d)

cái gì

47.

increasing

a)

tăng

b)

giảm

c)

hết

48.

decrease

a)

tăng

b)

giảm

c)

còn

49.

Carnival

a)

bữa tiệc lớn

b)

lễ hội hóa trang, nhảy múa trên đường phố

c)

diễu hành

d)

văn hóa

50.

celebratory

a)

lễ kỉ niệm

b)

tôn giáo

c)

truyền thống

d)

văn hóa

51.

distance

a)

khoảng cách

b)

khoảng trống

c)

con đường

52.

phương tiện giao thông

a)

vehicle

b)

transport

c)

means

53.

điện

a)

elect

b)

electronic

c)

electricity

54.

khí sinh học

a)

biogas

b)

bioair

c)

chemistry gas

55.

solar

a)

thuộc về mặt trời

b)

hệ sinh thái

c)

thuộc hệ mặt trăng

56.

khí CO2

a)

carbon dioxide

b)

carbon dioxite

c)

cacbon dioxite

57.

negative

a)

tích cực

b)

tiêu hóa

c)

tiêu cực

58.

dangerous

a)

có tính nguy hiểm

b)

sự nguy hiểm

c)

dễ dàng

59.

năng lượng

a)

energize

b)

energy

c)

energetic

60.

nguồn

a)

root

b)

source

c)

resource

61.

dồi dào

a)

much

b)

fullfill

c)

plentiful

62.

có thể làm mới

a)

renewable

b)

renewibility

c)

newability

63.

travel

a)

đi lại, đi du lịch

b)

phương thức đi lại

c)

giao thông

d)

các phương tiện giao thông

64.

mode of travel

a)

đi lại, đi du lịch

b)

phương thức đi lại

c)

giao thông

d)

các phương tiện giao thông

65.

transport

a)

đi lại, đi du lịch

b)

phương thức đi lại

c)

giao thông

d)

các phương tiện giao thông

66.

means of transport

a)

đi lại, đi du lịch

b)

phương thức đi lại

c)

giao thông

d)

các phương tiện giao thông

67.

hyperloop

a)

hệ thống giao thông tốc độ cao

b)

hệ thống tàu điện trên không

c)

chạy bằng năng lượng mặt tròi

d)

tàu thuỷ chạy bằng năng lượng mặt trời

68.

skytrain

a)

hệ thống giao thông tốc độ cao

b)

hệ thống tàu điện trên không

c)

chạy bằng năng lượng mặt tròi

d)

tàu thuỷ chạy bằng năng lượng mặt trời

69.

solar-powered

a)

hệ thống giao thông tốc độ cao

b)

hệ thống tàu điện trên không

c)

chạy bằng năng lượng mặt tròi

d)

tàu thuỷ chạy bằng năng lượng mặt trời

70.

solar-powered ship

a)

hệ thống giao thông tốc độ cao

b)

hệ thống tàu điện trên không

c)

chạy bằng năng lượng mặt tròi

d)

tàu thuỷ chạy bằng năng lượng mặt trời

71.

petrol-powered car

a)

xe hơi chạy bằng xăng

b)

phương tiện tự hành cá nhân 1 bánh

c)

ô tô tự hành dùng chân

d)

phương tiện di chuyển tức thời

72.

solowheel

a)

xe hơi chạy bằng xăng

b)

phương tiện tự hành cá nhân 1 bánh

c)

ô tô tự hành dùng chân

d)

phương tiện di chuyển tức thời

73.

walkcar

a)

xe hơi chạy bằng xăng

b)

phương tiện tự hành cá nhân 1 bánh

c)

ô tô tự hành dùng chân

d)

phương tiện di chuyển tức thời

74.

teleporter

a)

xe hơi chạy bằng xăng

b)

phương tiện tự hành cá nhân 1 bánh

c)

ô tô tự hành dùng chân

d)

phương tiện di chuyển tức thời

75.

electric car

a)

xe điện

b)

xe bay

c)

tàu cao tốc

d)

đạp (xe đạp)

76.

flying car

a)

xe điện

b)

xe bay

c)

tàu cao tốc

d)

đạp (xe đạp)

77.

bullet train

a)

xe điện

b)

xe bay

c)

tàu cao tốc

d)

đạp (xe đạp)

78.

pedal

a)

xe điện

b)

xe bay

c)

tàu cao tốc

d)

đạp (xe đạp)

79.

rails

a)

đường sắt

b)

xe bay

c)

tàu cao tốc

d)

đạp (xe đạp)

80.

quốc gia

a)

national

b)

educational

c)

international