WorksheetsFinal Test Grade 7 ( No 6)
Total questions: 80
Worksheet time: 40mins
cycle (v) /saɪkl/: đạp xe
traffic jam (n) /'træfɪk dʒæm/: sự kẹt xe
park (v) /pɑ:k/: đỗ xe
pavement (n) /'peɪvmənt/: vỉa hè (cho người đi bộ)
railway station (n) /'reɪlwei ,steɪ∫n/: nhà ga xe lửa
safely (adv) /'seɪflɪ/: an toàn
safety (n) /'seɪftɪ/: sự an toàn
seatbelt (n) /'si:t'belt/: dây an toàn
traffic rule (n) /'træfIk ru:l/: luật giao thông
train (n) /treɪn/: tàu hỏa
roof (n) /ru:f/: nóc xe, mái nhà
illegal (adj) /ɪ'li:gl/: bất hợp pháp
reverse (n) /rɪˈvɜːs/: quay đầu xe
boat (n) /bəʊt/: con thuyền
fly (v) /flaɪ/: lái máy bay, đi trên máy bay
helicopter (n) /'helɪkɒptər/: máy bay trực thăng
triangle (n) /'traɪæŋɡl/: hình tam giác
vehicle (n) /'viɪkəl/: xe cộ, phương tiện giao thông
plane (n) /pleɪn/: máy bay
prohibitive (adj) /prə'hɪbɪtɪv/: cấm (không được làm)
road sign /rəʊd saɪn/: biển báo giao thông
ship (n) /ʃɪp/: tàu thủy
tricycle (n) /trɑɪsɪkəl/: xe đạp ba bánh
Cấm không được làm
vehicle (n) /'viɪkəl/
plane (n) /pleɪn/
prohibitive (adj) /prə'hɪbɪtɪv/
road sign /rəʊd saɪn/
Phương tiện giao thông
vehicle (n) /'viɪkəl/
helicopter (n) /'helɪkɒptər/
plane (n) /pleɪn/
ship (n) /ʃɪp/
Con thuyền
train (n) /treɪn/
reverse (n) /rɪˈvɜːs/
roof (n) /ru:f/
boat (n) /bəʊt/
Luật giao thông
traffic jam (n) /'træfɪk dʒæm/
railway station (n) /'reɪlwei/
seatbelt (n) /'si:t'belt/
traffic rule (n) /'træfIk ru:l/:
It's _______to drive through a red light.
safely (adv) /'seɪflɪ/
illegal (adj) /ɪ'li:gl/
reverse (n) /rɪˈvɜːs/
prohibitive (adj) /prə'hɪbɪtɪv/
film
phim, phim ảnh
thể loại phim
phim hài
phim tài liệu
type of film
phim, phim ảnh
thể loại phim
phim hài
phim tài liệu
comedy
phim, phim ảnh
thể loại phim
phim hài
phim tài liệu
documentary
phim, phim ảnh
thể loại phim
phim hài
phim tài liệu
fantasy
phim giả tưởng
phim kinh dị
phim hoạt hình
phim khoa học viễn tưởng
horror film
phim giả tưởng
phim kinh dị
phim hoạt hình
phim khoa học viễn tưởng
cartoon
phim giả tưởng
phim kinh dị
phim hoạt hình
phim khoa học viễn tưởng
science fiction
phim giả tưởng
phim kinh dị
phim hoạt hình
phim khoa học viễn tưởng
confusing
khó hiểu, gây bôi rối
buồn tẻ, chán ngắt
nhạt nhẽo, tẻ nhạt
buồn cười, khôi hài
dull
khó hiểu, gây bôi rối
buồn tẻ, chán ngắt
nhạt nhẽo, tẻ nhạt
buồn cười, khôi hài
boring
khó hiểu, gây bôi rối
buồn tẻ, chán ngắt
nhạt nhẽo, tẻ nhạt
buồn cười, khôi hài
funny
khó hiểu, gây bôi rối
buồn tẻ, chán ngắt
nhạt nhẽo, tẻ nhạt
buồn cười, khôi hài
enjoyable
thú vị, thích thú
sợ hãi, rùng rợn
có nhiều cảnh bạo lực
hấp dẫn, thú vị
interesting
thú vị, thích thú
sợ hãi, rùng rợn
có nhiều cảnh bạo lực
hấp dẫn, thú vị
frightening
thú vị, thích thú
sợ hãi, rùng rợn
có nhiều cảnh bạo lực
hấp dẫn, thú vị
scary
thú vị, thích thú
sợ hãi, rùng rợn
có nhiều cảnh bạo lực
hấp dẫn, thú vị
violent
thú vị, thích thú
sợ hãi, rùng rợn
có nhiều cảnh bạo lực
hấp dẫn, thú vị
gripping
thú vị, thích thú
sợ hãi, rùng rợn
có nhiều cảnh bạo lực
hấp dẫn, thú vị
moving
thú vị, thích thú
sợ hãi, rùng rợn
có nhiều cảnh bạo lực
cảm động
Lễ hội
meeting
festival
celebration
Religious
thuộc về tôn giáo
mê tín
tin tưởng
Culture (n) / cultural (adj)
Tôn giáo
Diễu hành
Văn hóa
answer
Câu hỏi
Trả lời
nghi ngờ
quyết định
tin tưởng
believe
beside
before
decide
question
trả lời
tin tưởng
hỏi
giảm
lantern
pháo hoa
đèn lồng
kính bảo hộ
yến tiệc
parade
đám đông
diễu hành
lễ kỉ niệm
biểu diễn
tradition (n) - traditional (adj)
lễ hội
truyền thống
bữa tiệc
văn hóa
turkey
nước xốt
văn hóa
cây việt quất
gà tây
chaos
điểm nhấn
con dốc
sự hỗn loạn
nghiêm trọng
harvest
trang trí
mùa gặt, thu hoạch
diễn ra, xảy ra
theo mùa
host
đăng cai, tổ chức, chủ nhà
đoàn diễu hành
kỷ niệm
tôn giáo
WHO
cái gì
ai
tại sao
ở đâu
HOW
khi nào
như thế nào
bao lâu một lần
cái gì
WHERE
ở đâu
tại sao
bao lâu một lần
cái gì
increasing
tăng
giảm
hết
decrease
tăng
giảm
còn
Carnival
bữa tiệc lớn
lễ hội hóa trang, nhảy múa trên đường phố
diễu hành
văn hóa
celebratory
lễ kỉ niệm
tôn giáo
truyền thống
văn hóa
distance
khoảng cách
khoảng trống
con đường
phương tiện giao thông
vehicle
transport
means
điện
elect
electronic
electricity
khí sinh học
biogas
bioair
chemistry gas
solar
thuộc về mặt trời
hệ sinh thái
thuộc hệ mặt trăng
khí CO2
carbon dioxide
carbon dioxite
cacbon dioxite
negative
tích cực
tiêu hóa
tiêu cực
dangerous
có tính nguy hiểm
sự nguy hiểm
dễ dàng
năng lượng
energize
energy
energetic
nguồn
root
source
resource
dồi dào
much
fullfill
plentiful
có thể làm mới
renewable
renewibility
newability
travel
đi lại, đi du lịch
phương thức đi lại
giao thông
các phương tiện giao thông
mode of travel
đi lại, đi du lịch
phương thức đi lại
giao thông
các phương tiện giao thông
transport
đi lại, đi du lịch
phương thức đi lại
giao thông
các phương tiện giao thông
means of transport
đi lại, đi du lịch
phương thức đi lại
giao thông
các phương tiện giao thông
hyperloop
hệ thống giao thông tốc độ cao
hệ thống tàu điện trên không
chạy bằng năng lượng mặt tròi
tàu thuỷ chạy bằng năng lượng mặt trời
skytrain
hệ thống giao thông tốc độ cao
hệ thống tàu điện trên không
chạy bằng năng lượng mặt tròi
tàu thuỷ chạy bằng năng lượng mặt trời
solar-powered
hệ thống giao thông tốc độ cao
hệ thống tàu điện trên không
chạy bằng năng lượng mặt tròi
tàu thuỷ chạy bằng năng lượng mặt trời
solar-powered ship
hệ thống giao thông tốc độ cao
hệ thống tàu điện trên không
chạy bằng năng lượng mặt tròi
tàu thuỷ chạy bằng năng lượng mặt trời
petrol-powered car
xe hơi chạy bằng xăng
phương tiện tự hành cá nhân 1 bánh
ô tô tự hành dùng chân
phương tiện di chuyển tức thời
solowheel
xe hơi chạy bằng xăng
phương tiện tự hành cá nhân 1 bánh
ô tô tự hành dùng chân
phương tiện di chuyển tức thời
walkcar
xe hơi chạy bằng xăng
phương tiện tự hành cá nhân 1 bánh
ô tô tự hành dùng chân
phương tiện di chuyển tức thời
teleporter
xe hơi chạy bằng xăng
phương tiện tự hành cá nhân 1 bánh
ô tô tự hành dùng chân
phương tiện di chuyển tức thời
electric car
xe điện
xe bay
tàu cao tốc
đạp (xe đạp)
flying car
xe điện
xe bay
tàu cao tốc
đạp (xe đạp)
bullet train
xe điện
xe bay
tàu cao tốc
đạp (xe đạp)
pedal
xe điện
xe bay
tàu cao tốc
đạp (xe đạp)
rails
đường sắt
xe bay
tàu cao tốc
đạp (xe đạp)
quốc gia
national
educational
international
