Wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

HSK4 (15)

Total questions: 31

Worksheet time: 16mins

Name
Class
Date
1.

Chọn đáp án đúng:

a)

赶时间

b)

害羞

c)

落后

d)

打针

e)

闹钟

2.

Chọn đáp án đúng:

a)

敲门

b)

害羞

c)

落后

d)

打针

e)

闹钟

3.

Chọn đáp án đúng:

“lạc hậu”

a)

敲门

b)

弹钢琴

c)

落后

d)

打针

e)

闹钟

4.

Chọn đáp án đúng:

a)

敲门

b)

弹钢琴

c)

吉他

d)

打针

e)

闹钟

5.

Chọn đáp án đúng:

a)

敲门

b)

弹钢琴

c)

吉他

d)

小提琴

e)

闹钟

6.

Chọn đáp án đúng:

a)

敲门

b)

弹钢琴

c)

吉他

d)

小提琴

e)

闹钟

7.

Chọn đáp án đúng:

a)

孙子

b)

弹钢琴

c)

吉他

d)

小提琴

e)

棒

8.

Chọn đáp án đúng:

a)

孙子

b)

孙女

c)

吉他

d)

小提琴

e)

棒

9.

Chọn đáp án đúng:

a)

孙子

b)

孙女

c)

寒假

d)

小提琴

e)

棒

10.

Chọn đáp án đúng:

“giỏi; cao (trình độ); tốt; cao; cừ khôi; xịn (thành tích)”

a)

孙子

b)

孙女

c)

寒假

d)

暑假

e)

棒

11.

Chọn đáp án đúng:

a)

孙子

b)

孙女

c)

寒假

d)

暑假

e)

响

12.

Chọn đáp án đúng:

a)

孙子

b)

孙女

c)

寒假

d)

暑假

e)

响

13.

Chọn đáp án đúng:

a)

醒

b)

厕所

c)

寒假

d)

暑假

e)

响

14.

Chọn đáp án đúng:

a)

醒

b)

厕所

c)

寒假

d)

暑假

e)

响

15.

Chọn đáp án đúng:

a)

醒

b)

厕所

c)

批评

d)

表扬

e)

响

16.

Chọn đáp án đúng:

a)

醒

b)

厕所

c)

批评

d)

表扬

e)

管理

17.

Chọn đáp án đúng:

a)

千万

b)

厕所

c)

批评

d)

表扬

e)

管理

18.

Chọn đáp án đúng:

a)

千万

b)

怀疑

c)

批评

d)

表扬

e)

管理

19.

Chọn đáp án đúng:

a)

千万

b)

怀疑

c)

故意

d)

表扬

e)

管理

20.

Chọn đáp án đúng:

a)

千万

b)

怀疑

c)

故意

d)

整理

e)

管理

21.

Chọn đáp án đúng:

“nhất thiết; dù sao cũng”

a)

千万

b)

怀疑

c)

故意

d)

整理

e)

骗

22.

Chọn đáp án đúng:

a)

儿童

b)

怀疑

c)

故意

d)

整理

e)

骗

23.

Chọn đáp án đúng:

a)

儿童

b)

懒

c)

故意

d)

整理

e)

骗

24.

Chọn đáp án đúng:

a)

儿童

b)

懒

c)

笨

d)

整理

e)

骗

25.

Chọn đáp án đúng:

a)

儿童

b)

懒

c)

笨

d)

弄

e)

骗

26.

Chọn đáp án đúng:

a)

儿童

b)

懒

c)

笨

d)

弄

e)

粗心

27.

Chọn đáp án đúng:

a)

骄傲

b)

懒

c)

笨

d)

弄

e)

粗心

28.

Chọn đáp án đúng:

a)

骄傲

b)

懒

c)

笨

d)

弄

e)

粗心

29.

Chọn đáp án đúng:

“kiếm cách; tìm cách”

a)

骄傲

b)

懒

c)

笨

d)

弄

e)

粗心

30.

Chọn đáp án đúng:

a)

骄傲

b)

懒

c)

笨

d)

弄

e)

粗心

31.

Chọn đáp án đúng:

a)

骄傲

b)

懒

c)

笨

d)

弄

e)

粗心