WorksheetsHSK4 (15)
Total questions: 31
Worksheet time: 16mins
Chọn đáp án đúng:
赶时间
害羞
落后
打针
闹钟
Chọn đáp án đúng:
敲门
害羞
落后
打针
闹钟
Chọn đáp án đúng:
“lạc hậu”
敲门
弹钢琴
落后
打针
闹钟
Chọn đáp án đúng:
敲门
弹钢琴
吉他
打针
闹钟
Chọn đáp án đúng:
敲门
弹钢琴
吉他
小提琴
闹钟
Chọn đáp án đúng:
敲门
弹钢琴
吉他
小提琴
闹钟
Chọn đáp án đúng:
孙子
弹钢琴
吉他
小提琴
棒
Chọn đáp án đúng:
孙子
孙女
吉他
小提琴
棒
Chọn đáp án đúng:
孙子
孙女
寒假
小提琴
棒
Chọn đáp án đúng:
“giỏi; cao (trình độ); tốt; cao; cừ khôi; xịn (thành tích)”
孙子
孙女
寒假
暑假
棒
Chọn đáp án đúng:
孙子
孙女
寒假
暑假
响
Chọn đáp án đúng:
孙子
孙女
寒假
暑假
响
Chọn đáp án đúng:
醒
厕所
寒假
暑假
响
Chọn đáp án đúng:
醒
厕所
寒假
暑假
响
Chọn đáp án đúng:
醒
厕所
批评
表扬
响
Chọn đáp án đúng:
醒
厕所
批评
表扬
管理
Chọn đáp án đúng:
千万
厕所
批评
表扬
管理
Chọn đáp án đúng:
千万
怀疑
批评
表扬
管理
Chọn đáp án đúng:
千万
怀疑
故意
表扬
管理
Chọn đáp án đúng:
千万
怀疑
故意
整理
管理
Chọn đáp án đúng:
“nhất thiết; dù sao cũng”
千万
怀疑
故意
整理
骗
Chọn đáp án đúng:
儿童
怀疑
故意
整理
骗
Chọn đáp án đúng:
儿童
懒
故意
整理
骗
Chọn đáp án đúng:
儿童
懒
笨
整理
骗
Chọn đáp án đúng:
儿童
懒
笨
弄
骗
Chọn đáp án đúng:
儿童
懒
笨
弄
粗心
Chọn đáp án đúng:
骄傲
懒
笨
弄
粗心
Chọn đáp án đúng:
骄傲
懒
笨
弄
粗心
Chọn đáp án đúng:
“kiếm cách; tìm cách”
骄傲
懒
笨
弄
粗心
Chọn đáp án đúng:
骄傲
懒
笨
弄
粗心
Chọn đáp án đúng:
骄傲
懒
笨
弄
粗心
