Wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Kiểm tra_ Vocab_ Unit 5_ Tiếng Anh 7

Total questions: 82

Worksheet time: 41mins

Name
Class
Date
1.
A bar of
a)
Một thanh
b)
Sữa chua
c)
Không có
d)
Người bồi bàn
2.
a bottle of
a)
Một chai
b)
Một thanh
c)
Sữa chua
d)
Không có
3.
A bunch of
a)
Một bó
b)
Một chai
c)
Một thanh
d)
Sữa chua
4.
a can of
a)
Một lon, một hộp
b)
Một bó
c)
Một chai
d)
Một thanh
5.
A loaf of
a)
Một ổ
b)
Một lon, một hộp
c)
Một bó
d)
Một chai
6.
A packet of
a)
Một gói
b)
Một ổ
c)
Một lon, một hộp
d)
Một bó
7.
A piece of
a)
Một mẩu; một phần; một miếng
b)
Một gói
c)
Một ổ
d)
Một lon, một hộp
8.
a variety of
a)
Phong phú, đa dạng, nhiều
b)
Một mẩu; một phần; một miếng
c)
Một gói
d)
Một ổ
9.
allow
a)
Cho phép
b)
Phong phú, đa dạng, nhiều
c)
Một mẩu; một phần; một miếng
d)
Một gói
10.
be made from
a)
Được tạo từ cái gì (thay đổi về chất liệu)
b)
Cho phép
c)
Phong phú, đa dạng, nhiều
d)
Một mẩu; một phần; một miếng
11.
be made of
a)
Được tạo từ cái gì (không thay đổi về chất liệu)
b)
Được tạo từ cái gì (thay đổi về chất liệu)
c)
Cho phép
d)
Phong phú, đa dạng, nhiều
12.
bean
a)
Hạt đậu
b)
Được tạo từ cái gì (không thay đổi về chất liệu)
c)
Được tạo từ cái gì (thay đổi về chất liệu)
d)
Cho phép
13.
beef
a)
Thịt bò
b)
Hạt đậu
c)
Được tạo từ cái gì (không thay đổi về chất liệu)
d)
Được tạo từ cái gì (thay đổi về chất liệu)
14.
biscuit
a)
Bánh quy
b)
Thịt bò
c)
Hạt đậu
d)
Được tạo từ cái gì (không thay đổi về chất liệu)
15.
bitter
a)
Đắng
b)
Bánh quy
c)
Thịt bò
d)
Hạt đậu
16.
boil
a)
Đun sôi
b)
Đắng
c)
Bánh quy
d)
Thịt bò
17.
boneless
a)
Không có xương
b)
Đun sôi
c)
Đắng
d)
Bánh quy
18.
bottle
a)
Cái chai
b)
Không có xương
c)
Đun sôi
d)
Đắng
19.
bowl
a)
Cái bát
b)
Cái chai
c)
Không có xương
d)
Đun sôi
20.
broth
a)
Nước dùng
b)
Cái bát
c)
Cái chai
d)
Không có xương
21.
butter
a)
Bơ
b)
Nước dùng
c)
Cái bát
d)
Cái chai
22.
can
a)
Cốc; lon
b)
Bơ
c)
Nước dùng
d)
Cái bát
23.
carton
a)
Hộp bìa đựng
b)
Cốc; lon
c)
Bơ
d)
Nước dùng
24.
common
a)
Thường, chung
b)
Hộp bìa đựng
c)
Cốc; lon
d)
Bơ
25.
cup
a)
Tách, chén
b)
Thường, chung
c)
Hộp bìa đựng
d)
Cốc; lon
26.
chef
a)
Đầu bếp
b)
Tách, chén
c)
Thường, chung
d)
Hộp bìa đựng
27.
chief
a)
Người đứng đầu
b)
Đầu bếp
c)
Tách, chén
d)
Thường, chung
28.
chili
a)
Quả ớt
b)
Người đứng đầu
c)
Đầu bếp
d)
Tách, chén
29.
delicious
a)
Ngon miệng
b)
Quả ớt
c)
Người đứng đầu
d)
Đầu bếp
30.
dish
a)
Món ăn (đựng trong đĩa)
b)
Ngon miệng
c)
Quả ớt
d)
Người đứng đầu
31.
during
a)
Trong suốt (thời gian)
b)
Món ăn (đựng trong đĩa)
c)
Ngon miệng
d)
Quả ớt
32.
flavour
a)
Hương vị
b)
Trong suốt (thời gian)
c)
Món ăn (đựng trong đĩa)
d)
Ngon miệng
33.
flour
a)
Bột
b)
Hương vị
c)
Trong suốt (thời gian)
d)
Món ăn (đựng trong đĩa)
34.
foreign
a)
Nước ngoài
b)
Bột
c)
Hương vị
d)
Trong suốt (thời gian)
35.
fork
a)
Cái dĩa
b)
Nước ngoài
c)
Bột
d)
Hương vị
36.
fried
a)
Được chiên/ được rán
b)
Cái dĩa
c)
Nước ngoài
d)
Bột
37.
fried vegetables
a)
Rau xào
b)
Được chiên/ được rán
c)
Cái dĩa
d)
Nước ngoài
38.
glass
a)
Cái ly; cái cốc (bằng thủy tinh)
b)
Rau xào
c)
Được chiên/ được rán
d)
Cái dĩa
39.
ingredient
a)
Thành phần
b)
Cái ly; cái cốc (bằng thủy tinh)
c)
Rau xào
d)
Được chiên/ được rán
40.
juice
a)
Nước ép
b)
Thành phần
c)
Cái ly; cái cốc (bằng thủy tinh)
d)
Rau xào
41.
kind
a)
Kiểu
b)
Nước ép
c)
Thành phần
d)
Cái ly; cái cốc (bằng thủy tinh)
42.
lamb
a)
Thịt cừu
b)
Kiểu
c)
Nước ép
d)
Thành phần
43.
litre
a)
Lít
b)
Thịt cừu
c)
Kiểu
d)
Nước ép
44.
main
a)
Phần chính; chủ yếu
b)
Lít
c)
Thịt cừu
d)
Kiểu
45.
meat
a)
Thịt
b)
Phần chính; chủ yếu
c)
Lít
d)
Thịt cừu
46.
mineral water
a)
Nước khoáng
b)
Thịt
c)
Phần chính; chủ yếu
d)
Lít
47.
mushroom
a)
Nấm
b)
Nước khoáng
c)
Thịt
d)
Phần chính; chủ yếu
48.
nut
a)
Quả hạch
b)
Nấm
c)
Nước khoáng
d)
Thịt
49.
omelette
a)
Trứng ốp lết, trứng tráng
b)
Quả hạch
c)
Nấm
d)
Nước khoáng
50.
onion
a)
Củ hành
b)
Trứng ốp lết, trứng tráng
c)
Quả hạch
d)
Nấm
51.
order
a)
Đơn hàng/ đặt hàng
b)
Củ hành
c)
Trứng ốp lết, trứng tráng
d)
Quả hạch
52.
pancake
a)
Bánh kếp
b)
Đơn hàng/ đặt hàng
c)
Củ hành
d)
Trứng ốp lết, trứng tráng
53.
pear
a)
Quả lê
b)
Bánh kếp
c)
Đơn hàng/ đặt hàng
d)
Củ hành
54.
pepper
a)
Hạt tiêu
b)
Quả lê
c)
Bánh kếp
d)
Đơn hàng/ đặt hàng
55.
plate
a)
Đĩa
b)
Hạt tiêu
c)
Quả lê
d)
Bánh kếp
56.
pork
a)
Thịt lợn
b)
Đĩa
c)
Hạt tiêu
d)
Quả lê
57.
pot
a)
Cái chậu
b)
Thịt lợn
c)
Đĩa
d)
Hạt tiêu
58.
prepare
a)
Chuẩn bị
b)
Cái chậu
c)
Thịt lợn
d)
Đĩa
59.
roast
a)
Được quay, nướng
b)
Chuẩn bị
c)
Cái chậu
d)
Thịt lợn
60.
salt
a)
Muối
b)
Được quay, nướng
c)
Chuẩn bị
d)
Cái chậu
61.
sauce
a)
Nước sốt; nước chấm
b)
Muối
c)
Được quay, nướng
d)
Chuẩn bị
62.
sausage
a)
Xúc xích
b)
Nước sốt; nước chấm
c)
Muối
d)
Được quay, nướng
63.
scallion
a)
Hành lá
b)
Xúc xích
c)
Nước sốt; nước chấm
d)
Muối
64.
shrimp
a)
Con tôm
b)
Hành lá
c)
Xúc xích
d)
Nước sốt; nước chấm
65.
slice
a)
Một lát mỏng
b)
Con tôm
c)
Hành lá
d)
Xúc xích
66.
smoke
a)
Khói
b)
Một lát mỏng
c)
Con tôm
d)
Hành lá
67.
snack
a)
Bữa ăn vội vàng; qua loa
b)
Khói
c)
Một lát mỏng
d)
Con tôm
68.
soup
a)
Xúp, canh, cháo
b)
Bữa ăn vội vàng; qua loa
c)
Khói
d)
Một lát mỏng
69.
sour
a)
Chua
b)
Xúp, canh, cháo
c)
Bữa ăn vội vàng; qua loa
d)
Khói
70.
special
a)
Đặc biệt
b)
Chua
c)
Xúp, canh, cháo
d)
Bữa ăn vội vàng; qua loa
71.
spring roll
a)
Nem rán
b)
Đặc biệt
c)
Chua
d)
Xúp, canh, cháo
72.
stew
a)
Hầm
b)
Nem rán
c)
Đặc biệt
d)
Chua
73.
sticky rice
a)
Xôi
b)
Hầm
c)
Nem rán
d)
Đặc biệt
74.
sugar
a)
Đường
b)
Xôi
c)
Hầm
d)
Nem rán
75.
tablespoon
a)
Thìa/ Muỗng xúp
b)
Đường
c)
Xôi
d)
Hầm
76.
taste
a)
Hương vị; vị
b)
Thìa/ Muỗng xúp
c)
Đường
d)
Xôi
77.
teaspoon
a)
Thìa khuấy trà (lượng nhỏ)
b)
Hương vị; vị
c)
Thìa/ Muỗng xúp
d)
Đường
78.
toast
a)
Nướng
b)
Thìa khuấy trà (lượng nhỏ)
c)
Hương vị; vị
d)
Thìa/ Muỗng xúp
79.
tofu
a)
Đậu hũ
b)
Nướng
c)
Thìa khuấy trà (lượng nhỏ)
d)
Hương vị; vị
80.
waiter
a)
Người bồi bàn
b)
Đậu hũ
c)
Nướng
d)
Thìa khuấy trà (lượng nhỏ)
81.
without
a)
Không có
b)
Người bồi bàn
c)
Đậu hũ
d)
Nướng
82.
yogurt
a)
Sữa chua
b)
Không có
c)
Người bồi bàn
d)
Đậu hũ