wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

tin giữa kì 45 câu cuối:)))

Total questions: 36

Worksheet time: 18mins

Name
Class
Date
1.

Câu nào sau đây là một ví dụ hợp lệ của câu lệnh SELECT?

a)

SELECT * FROM Mymusic;

b)

SELECT table Mymusic; |

c)

SELECT name, age FROM Mymusic;

[*

d)

SELECT Mymusic FROM *; *]

2.

Cú pháp của câu lệnh CREATE NEW TABLE là gì?

a)

CREATE NEW TABLE <tên bảng> SET <tên cột> = <giá trị>

b)

CREATE NEW TABLE <tên bảng> <tên cột> = <giá trị>

c)

CREATE NEW TABLE <tên bảng> (<tên cột 1> <kiểu dữ liệu 1>, <tên cột 2> <kiểu dữ liệu 2>, ...)

d)

CREATE NEW TABLE <tên bảng> WHERE <điều kiện>

3.

Để đặt giá trị mặc định cho một cột trong SQL, bạn sử dụng từ khóa nào?

a)

BASELINE

b)

DEFAULT

c)

STANDARD

d)

NORMAL

4.

Điều nào sau đây không phải là một kiểu dữ liệu trong SQL?

a)

FLOAT

b)

VARCHAR

c)

LINK

d)

INTEGER

5.

Cú pháp cơ bản của câu lệnh GROUP BY là gì?

a)

GROUP BY HAVING condition column_name;

b)

GROUP column_name;

c)

GROUP BY column_name HAVING condition;

d)

GROUP BY column_name;

6.

Khi muốn xóa toàn bộ dữ liệu trong bảng nhưng không xóa bảng, bạn sử dụng câu lệnh nào?

a)

REMOVE ALL

b)

CLEAR TABLE

c)

TRUNCATETABLE

d)

DELE

TE TABLE

7.

Mệnh đề nào dưới đây cho phép bạn chọn ra những bản ghi cụ thể từ một bảng?

a)

Select

b)

Collect

c)

Gather

d)

Extract

8.

Trong một quan hệ "một-nhiều", khóa ngoài thường được đặt ở đâu?

a)

Ở bảng ở phía "nhiều" |

b)

Ở bảng con

c)

Ở bảng ở phía "một"

[*

d)

Ở cả hai bảng *]

9.

Phần mềm quản trị cơ sở dữ liệu là gì?

a)

Phần mềm chỉnh sửa dữ liệu

b)

Phần mềm tự động nhập liệu

c)

Phần mềm lưu trữ dữ liệu trực tuyến

d)

Phần mềm hỗ trợ tạo, quản lý và truy xuất dữ liệu từ CSDL

10.

Lệnh nào sẽ xóa cấu trúc và dữ liệu của một bảng?

a)

CLEAR TABLE

b)

DELETE TABLE

c)

DROP TABLE

d)

REMOVE TABLE

11.

Cú pháp của câu lệnh DROP TABLE là gì?

a)

DROP TABLE <tên bảng> WHERE <điều kiện>

b)

DROP TABLE <tên bảng> <tên cột> = <giá trị>

c)

DROP TABLE <tên bảng>

d)

DROP TABLE <tên bảng> SET <tên cột> = <giá trị>

12.

Để xóa một bản ghi cụ thể khỏi bảng, bạn sẽ dùng câu lệnh nào?

a)

REMOVE RECORD

b)

ERASE DATA

c)

DELETE FROM

d)

DROP RECORD

13.

Mục đích của việc sử dụng khóa ngoài là gì?

a)

Để tăng tốc độ truy vấn dữ liệu

b)

Để giảm dung lượng lưu trữ

c)

Để duy trì tính toàn vẹn dữ liệu giữa các bảng

d)

Để xác định một dòng dữ liệu duy nhất

14.

Trong SQL, khóa ngoài (Foreign Key) dùng để làm gì?

a)

Tạo chỉ mục cho bảng |

b)

Liên kết các bảng với nhau [*

c)

Khóa cơ sở dữ liệu *]

d)

Đánh dấu dữ liệu quan trọng

15.

Câu lệnh nào dùng để sắp xếp dữ liệu trong bảng?

a)

SORT BY

b)

ORGANIZE BY

c)

ARRANGE BY

d)

ORDER BY

16.

Trường "ID" thường được sử dụng làm khóa chính vì lý do nào?

a)

Nó chứa giá trị duy nhất [*

b)

Nó thường xuyên thay đổi

c)

Nó chứa ký tự đặc biệt |

d)

Nó đơn giản và dễ nhớ *]

17.

Để tạo một bảng mới trong cơ sở dữ liệu, bạn sẽ dùng câu lệnh nào?

a)

Build table

b)

Make table

c)

Create new table

d)

Start table

18.

Trong kiến trúc CSDL, "Data Independence" có ý nghĩa là gì?

a)

Dữ liệu không phụ thuộc vào người dùng

b)

Dữ liệu có thể tự do di chuyển từ bảng này sang bảng khác

c)

Cấu trúc lưu trữ dữ liệu có thể thayđổi mà không ảnh hưởng đến cấu trúc lôgic

d)

Dữ liệu được bảo vệ khỏi sự cố hệ thống

19.

Câu lệnh SQL nào được sử dụng để tạo một cơ sở dữ liệu mới?

a)

Make new Database

[*

b)

Init Database *]

c)

Create new Database |

d)

New Database

20.

Trong quá trình thiết kế cơ sở dữ liệu, việc xác định khóa chính nhằm mục đích gì?

a)

Để tăng tốc độ truy vấn dữ liệu

b)

Để đảm bảo mỗi bản ghi có thể được truy xuất một cách duy nhất

c)

Để tối ưu hóa không gian lưu trữ

d)

Để phân quyền người dùng

21.

Để cập nhật dữ liệu trong bảng, bạn sử dụng câu lệnh nào?

a)

EDIT TABLE

b)

UPDATE

c)

CHANGE DATA

d)

MODIFY RECORD

22.

Trong SQL, khóa ngoài có thể tham chiếu đến bao nhiêu bảng chính?

a)

Một hoặc nhiều

b)

Chỉ một

c)

Không giới hạn

d)

Hai hoặc ba

23.

Để đảm bảo rằng một cột không có giá trị NULL, bạn cần sử dụng ràng buộc nào?

a)

NON-NULL

b)

NON-VOID

c)

NON-EMPTY

d)

NOT NULL

24.

Điều gì xảy ra khi một quy trình "rollback" trong quản lý giao dịch CSDL?

a)

Mọi thay đổi từ điểm lưu trữ hoặc giao dịch đều bị hủy bỏ

b)

Thay đổi gần đây nhất được lưu lại

c)

Mọi thay đổi đều được lưu lại

d)

Một bản ghi mới được thêm vào

25.

Khi thiết kế cơ sở dữ liệu, việc xác định khóa chính và khóa ngoài giúp đảm bảo điều gì?

a)

Tính bảo mật của dữ liệu

b)

Tính toàn vẹn của dữ liệu *]

c)

Tính sẵn có của dữ liệu

[*

d)

Tốc độ xử lý của dữ liệu |

26.

Một bảng có thể có bao nhiêu khóa chính?

a)

Chỉ một

b)

Không giới hạn

c)

Nhiều, tùy ý

d)

Hai

27.

Câu lệnh nào sau đây đúng để xoá một bảng trong cơ sở dữ liệu?

a)

DROP TABLE ten_bang

[*

b)

REMOVE TABLE ten_bang |

c)

CUT TABLE ten_bang *]

d)

DELETE TABLE ten_bang

28.

Câu lệnh nào sau đây cho phép bạn thêm dữ liệu vào bảng?

a)

INSERT INTO

b)

APPEND TO

c)

INCLUDE IN

d)

ADD TO

29.

Câu nào sau đây là một ví dụ hợp lệ về câu lệnh ORDER BY?

a)

ORDER BY name ASC FROM students;

b)

SELECT * FROM students ORDER BY name ASC;

c)

SELECT * FROM table students ORDER BY name ASC;

d)

ORDER name ASC * FROM students;

30.

Một "View" trong SQL là gì?

a)

Một bảng được mã hóa để bảo mật

b)

Một bản sao chính xác của một bảng

c)

Một bảng vật lý lưu trữ trong CSDL

d)

Một bảng tạm thời chứa kết quả của một truy vấn

31.

Khóa ngoài (Foreign Key) trong một bảng được dùng để:

a)

Tạo liên kết với khóa chính của bảng khác

b)

Tạo liên kết với khóa ngoài của bảng khác

c)

Xác định các bảng phụ thuộc

d)

Tạo một khóa chính mới

32.

Câu lệnh nào trong SQL được sử dụng để đặt một giới hạn cho số lượng bản ghi được trả về?

A.

B.

C.

D.

a)

TOP

b)

MAX

c)

LIMIT

d)

RESTRICT

33.

Khi muốn đảm bảo rằng không có hai bản ghi nào có giá trị giống nhau trong một cột, bạn sẽ sử dụng ràng buộc nào?

a)

UNIQUE

b)

ONLY

c)

SINGLE

d)

DISTINCT

34.

Trong SQL, khóa ngoài được thiết lập bằng cách sử dụng cụm từ nào?

a)

REFERENCING KEY

b)

SET FOREIGN KEY

c)

ADD FOREIGN KEY

d)

FOREIGN KEY

35.

Cơ sở dữ liệu là gì?

a)

Hệ thống thông tin thu thập từ internet

b)

Tập hợp các thông tin được lưu trữ trong máy tính có cấu trúc

c)

Tập hợp thông tin không có cấu trúc

d)

Phần mềm quản lý thông tin

36.

Cú pháp cơ bản của câu lệnh ORDER BY là gì?

a)

ORDER BY column_name DESC];

[ASC

b)

ORDER DESC] BY column_name;

[ASC

c)

ORDER column_name DESC];

[ASC

d)

DESC] ORDER column_name;

[ASC