wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

汉语教程-第6-10课-词汇

Total questions: 120

Worksheet time: 10mins

Name
Class
Date
1.
请问
a)
xin hỏi
b)
ngón tay
c)
tay
d)
điện thoại di động
e)
số không
2.
a)
hỏi
b)
xin hỏi
c)
ngón tay
d)
tay
e)
điện thoại di động
3.
贵姓
a)
quý danh
b)
hỏi
c)
xin hỏi
d)
ngón tay
e)
tay
4.
a)
họ
b)
quý danh
c)
hỏi
d)
xin hỏi
e)
ngón tay
5.
a)
gọi là, tên là
b)
họ
c)
quý danh
d)
hỏi
e)
xin hỏi
6.
名字
a)
tên, danh tự
b)
gọi là, tên là
c)
họ
d)
quý danh
e)
hỏi
7.
a)
nào
b)
tên, danh tự
c)
gọi là, tên là
d)
họ
e)
quý danh
8.
a)
quốc gia, nước
b)
nào
c)
tên, danh tự
d)
gọi là, tên là
e)
họ
9.
中国
a)
Trung QUốc
b)
quốc gia, nước
c)
nào
d)
tên, danh tự
e)
gọi là, tên là
10.
德国
a)
Đức
b)
Trung QUốc
c)
quốc gia, nước
d)
nào
e)
tên, danh tự
11.
俄国
a)
Nga
b)
Đức
c)
Trung QUốc
d)
quốc gia, nước
e)
nào
12.
法国
a)
Pháp
b)
Nga
c)
Đức
d)
Trung QUốc
e)
quốc gia, nước
13.
韩国
a)
Hàn
b)
Pháp
c)
Nga
d)
Đức
e)
Trung QUốc
14.
美国
a)
Mỹ
b)
Hàn
c)
Pháp
d)
Nga
e)
Đức
15.
日本(国)
a)
Nhật
b)
Mỹ
c)
Hàn
d)
Pháp
e)
Nga
16.
英国
a)
Anh
b)
Nhật
c)
Mỹ
d)
Hàn
e)
Pháp
17.
a)
người
b)
Anh
c)
Nhật
d)
Mỹ
e)
Hàn
18.
汉字
a)
Hán tự, chữ Hán
b)
người
c)
Anh
d)
Nhật
e)
Mỹ
19.
发音
a)
phát âm
b)
Hán tự, chữ Hán
c)
người
d)
Anh
e)
Nhật
20.
学习
a)
học tập
b)
phát âm
c)
Hán tự, chữ Hán
d)
người
e)
Anh
21.
什么
a)
cái gì
b)
học tập
c)
phát âm
d)
Hán tự, chữ Hán
e)
người
22.
a)
sách
b)
cái gì
c)
học tập
d)
phát âm
e)
Hán tự, chữ Hán
23.
a)
ai
b)
sách
c)
cái gì
d)
học tập
e)
phát âm
24.
a)
của
b)
ai
c)
sách
d)
cái gì
e)
học tập
25.
杂志
a)
tạp chí
b)
của
c)
ai
d)
sách
e)
cái gì
26.
中文
a)
Trung Văn
b)
tạp chí
c)
của
d)
ai
e)
sách
27.
阿拉伯文
a)
tiếng Ả rập
b)
Trung Văn
c)
tạp chí
d)
của
e)
ai
28.
德文
a)
Tiếng Đức
b)
tiếng Ả rập
c)
Trung Văn
d)
tạp chí
e)
của
29.
俄文
a)
tiếng Nga
b)
Tiếng Đức
c)
tiếng Ả rập
d)
Trung Văn
e)
tạp chí
30.
法文
a)
tiếng Pháp
b)
tiếng Nga
c)
Tiếng Đức
d)
tiếng Ả rập
e)
Trung Văn
31.
英文
a)
tiếng Anh
b)
tiếng Pháp
c)
tiếng Nga
d)
Tiếng Đức
e)
tiếng Ả rập
32.
韩文
a)
tiếng Hàn
b)
tiếng Anh
c)
tiếng Pháp
d)
tiếng Nga
e)
Tiếng Đức
33.
日文
a)
tiếng Nhật
b)
tiếng Hàn
c)
tiếng Anh
d)
tiếng Pháp
e)
tiếng Nga
34.
西班牙文
a)
tiếng Tây Ban Nha
b)
tiếng Nhật
c)
tiếng Hàn
d)
tiếng Anh
e)
tiếng Pháp
35.
英雄
a)
anh hùng
b)
tiếng Tây Ban Nha
c)
tiếng Nhật
d)
tiếng Hàn
e)
tiếng Anh
36.
朋友
a)
bạn bè
b)
anh hùng
c)
tiếng Tây Ban Nha
d)
tiếng Nhật
e)
tiếng Hàn
37.
中午
a)
buổi trưa
b)
bạn bè
c)
anh hùng
d)
tiếng Tây Ban Nha
e)
tiếng Nhật
38.
a)
ăn
b)
buổi trưa
c)
bạn bè
d)
anh hùng
e)
tiếng Tây Ban Nha
39.
a)
cơm
b)
ăn
c)
buổi trưa
d)
bạn bè
e)
anh hùng
40.
食堂
a)
nhà ăn
b)
cơm
c)
ăn
d)
buổi trưa
e)
bạn bè
41.
馒头
a)
màn thầu
b)
nhà ăn
c)
cơm
d)
ăn
e)
buổi trưa
42.
米饭
a)
cơm
b)
màn thầu
c)
nhà ăn
d)
cơm
e)
ăn
43.
a)
gạo
b)
cơm
c)
màn thầu
d)
nhà ăn
e)
cơm
44.
a)
muốn, cần
b)
gạo
c)
cơm
d)
màn thầu
e)
nhà ăn
45.
a)
cái
b)
muốn, cần
c)
gạo
d)
cơm
e)
màn thầu
46.
a)
bát, chén
b)
cái
c)
muốn, cần
d)
gạo
e)
cơm
47.
鸡蛋
a)
trứng gà
b)
bát, chén
c)
cái
d)
muốn, cần
e)
gạo
48.
a)
b)
trứng gà
c)
bát, chén
d)
cái
e)
muốn, cần
49.
a)
trứng gà
b)
c)
trứng gà
d)
bát, chén
e)
cái
50.
a)
canh, súp
b)
trứng gà
c)
d)
trứng gà
e)
bát, chén
51.
啤酒
a)
bia
b)
canh, súp
c)
trứng gà
d)
e)
trứng gà
52.
a)
rượu
b)
bia
c)
canh, súp
d)
trứng gà
e)
53.
这些
a)
những cái này
b)
rượu
c)
bia
d)
canh, súp
e)
trứng gà
54.
那些
a)
những cái kia
b)
những cái này
c)
rượu
d)
bia
e)
canh, súp
55.
饺子
a)
sủi cảo
b)
những cái kia
c)
những cái này
d)
rượu
e)
bia
56.
包子
a)
bánh bao
b)
sủi cảo
c)
những cái kia
d)
những cái này
e)
rượu
57.
面条
a)
mì sợi
b)
bánh bao
c)
sủi cảo
d)
những cái kia
e)
những cái này
58.
a)
mua
b)
mì sợi
c)
bánh bao
d)
sủi cảo
e)
những cái kia
59.
水果
a)
trái cây
b)
mua
c)
mì sợi
d)
bánh bao
e)
sủi cảo
60.
苹果
a)
quả táo
b)
trái cây
c)
mua
d)
mì sợi
e)
bánh bao
61.
a)
cân (1斤=0,5kg)
b)
quả táo
c)
trái cây
d)
mua
e)
mì sợi
62.
公斤
a)
kg
b)
cân (1斤=0,5kg)
c)
quả táo
d)
trái cây
e)
mua
63.
a)
đắt, mắc
b)
kg
c)
cân (1斤=0,5kg)
d)
quả táo
e)
trái cây
64.
便宜
a)
rẻ
b)
đắt, mắc
c)
kg
d)
cân (1斤=0,5kg)
e)
quả táo
65.
a)
...rồi
b)
rẻ
c)
đắt, mắc
d)
kg
e)
cân (1斤=0,5kg)
66.
a)
đi, thôi,...
b)
...rồi
c)
rẻ
d)
đắt, mắc
e)
kg
67.
多少
a)
bao nhiêu
b)
đi, thôi,...
c)
...rồi
d)
rẻ
e)
đắt, mắc
68.
a)
đa, nhiều
b)
bao nhiêu
c)
đi, thôi,...
d)
...rồi
e)
rẻ
69.
a)
thiểu, ít
b)
đa, nhiều
c)
bao nhiêu
d)
đi, thôi,...
e)
...rồi
70.
块(元)
a)
đồng
b)
thiểu, ít
c)
đa, nhiều
d)
bao nhiêu
e)
đi, thôi,...
71.
角(毛)
a)
hào
b)
đồng
c)
thiểu, ít
d)
đa, nhiều
e)
bao nhiêu
72.
a)
xu
b)
hào
c)
đồng
d)
thiểu, ít
e)
đa, nhiều
73.
a)
(phó)vẫn còn (động) trả, hoàn lại
b)
xu
c)
hào
d)
đồng
e)
thiểu, ít
74.
别的
a)
cái khác
b)
(phó)vẫn còn (động) trả, hoàn lại
c)
xu
d)
hào
e)
đồng
75.
橘子
a)
quả quýt
b)
cái khác
c)
(phó)vẫn còn (động) trả, hoàn lại
d)
xu
e)
hào
76.
怎么
a)
như nào
b)
quả quýt
c)
cái khác
d)
(phó)vẫn còn (động) trả, hoàn lại
e)
xu
77.
a)
bánh bao
b)
như nào
c)
quả quýt
d)
cái khác
e)
(phó)vẫn còn (động) trả, hoàn lại
78.
一共
a)
tổng cộng
b)
bánh bao
c)
như nào
d)
quả quýt
e)
cái khác
79.
a)
cho, đưa
b)
tổng cộng
c)
bánh bao
d)
như nào
e)
quả quýt
80.
a)
tìm kiếm
b)
cho, đưa
c)
tổng cộng
d)
bánh bao
e)
như nào
81.
下午
a)
buổi chiều
b)
tìm kiếm
c)
cho, đưa
d)
tổng cộng
e)
bánh bao
82.
上午
a)
buổi sáng
b)
buổi chiều
c)
tìm kiếm
d)
cho, đưa
e)
tổng cộng
83.
图书馆
a)
thư viện
b)
buổi sáng
c)
buổi chiều
d)
tìm kiếm
e)
cho, đưa
84.
a)
thuốc
b)
thư viện
c)
buổi sáng
d)
buổi chiều
e)
tìm kiếm
85.
a)
đổi
b)
thuốc
c)
thư viện
d)
buổi sáng
e)
buổi chiều
86.
小姐
a)
cô gái, tiểu thư, chị (cách gọi lịch sự)
b)
đổi
c)
thuốc
d)
thư viện
e)
buổi sáng
87.
营业员
a)
nhân viên bán hàng, nhân viên giao dịch
b)
cô gái, tiểu thư, chị (cách gọi lịch sự)
c)
đổi
d)
thuốc
e)
thư viện
88.
人民币
a)
nhân dân tệ
b)
nhân viên bán hàng, nhân viên giao dịch
c)
cô gái, tiểu thư, chị (cách gọi lịch sự)
d)
đổi
e)
thuốc
89.
越南盾
a)
Việt Nam đồng
b)
nhân dân tệ
c)
nhân viên bán hàng, nhân viên giao dịch
d)
cô gái, tiểu thư, chị (cách gọi lịch sự)
e)
đổi
90.
a)
bách, trăm
b)
Việt Nam đồng
c)
nhân dân tệ
d)
nhân viên bán hàng, nhân viên giao dịch
e)
cô gái, tiểu thư, chị (cách gọi lịch sự)
91.
a)
thiên, ngàn, nghìn
b)
bách, trăm
c)
Việt Nam đồng
d)
nhân dân tệ
e)
nhân viên bán hàng, nhân viên giao dịch
92.
a)
vạn
b)
thiên, ngàn, nghìn
c)
bách, trăm
d)
Việt Nam đồng
e)
nhân dân tệ
93.
美元
a)
USD, đô la Mỹ
b)
vạn
c)
thiên, ngàn, nghìn
d)
bách, trăm
e)
Việt Nam đồng
94.
港币
a)
đô la Hồng Công
b)
USD, đô la Mỹ
c)
vạn
d)
thiên, ngàn, nghìn
e)
bách, trăm
95.
日元
a)
Yên Nhật
b)
đô la Hồng Công
c)
USD, đô la Mỹ
d)
vạn
e)
thiên, ngàn, nghìn
96.
欧元
a)
Euro
b)
Yên Nhật
c)
đô la Hồng Công
d)
USD, đô la Mỹ
e)
vạn
97.
a)
đợi, chờ
b)
Euro
c)
Yên Nhật
d)
đô la Hồng Công
e)
USD, đô la Mỹ
98.
一会儿
a)
một chút, một lát
b)
đợi, chờ
c)
Euro
d)
Yên Nhật
e)
đô la Hồng Công
99.
先生
a)
ông, ngài (trang trọng)
b)
một chút, một lát
c)
đợi, chờ
d)
Euro
e)
Yên Nhật
100.
办公室
a)
văn phòng
b)
ông, ngài (trang trọng)
c)
một chút, một lát
d)
đợi, chờ
e)
Euro
101.
办公
a)
làm việc
b)
văn phòng
c)
ông, ngài (trang trọng)
d)
một chút, một lát
e)
đợi, chờ
102.
职员
a)
nhân viên nói chung
b)
làm việc
c)
văn phòng
d)
ông, ngài (trang trọng)
e)
một chút, một lát
103.
找钱
a)
thối tiền, trả lại tiền thừa
b)
nhân viên nói chung
c)
làm việc
d)
văn phòng
e)
ông, ngài (trang trọng)
104.
a)
tại, ở
b)
thối tiền, trả lại tiền thừa
c)
nhân viên nói chung
d)
làm việc
e)
văn phòng
105.
a)
nhà
b)
tại, ở
c)
thối tiền, trả lại tiền thừa
d)
nhân viên nói chung
e)
làm việc
106.
a)
...nè, thì sao
b)
nhà
c)
tại, ở
d)
thối tiền, trả lại tiền thừa
e)
nhân viên nói chung
107.
a)
ở, trú
b)
...nè, thì sao
c)
nhà
d)
tại, ở
e)
thối tiền, trả lại tiền thừa
108.
a)
lầu
b)
ở, trú
c)
...nè, thì sao
d)
nhà
e)
tại, ở
109.
a)
cổng, cửa
b)
lầu
c)
ở, trú
d)
...nè, thì sao
e)
nhà
110.
房间
a)
phòng
b)
cổng, cửa
c)
lầu
d)
ở, trú
e)
...nè, thì sao
111.
a)
số
b)
phòng
c)
cổng, cửa
d)
lầu
e)
ở, trú
112.
知道
a)
biết (về thông tin)
b)
số
c)
phòng
d)
cổng, cửa
e)
lầu
113.
电话
a)
điện thoại bàn
b)
biết (về thông tin)
c)
số
d)
phòng
e)
cổng, cửa
114.
a)
điện
b)
điện thoại bàn
c)
biết (về thông tin)
d)
số
e)
phòng
115.
a)
lời nói
b)
điện
c)
điện thoại bàn
d)
biết (về thông tin)
e)
số
116.
号码
a)
mã số
b)
lời nói
c)
điện
d)
điện thoại bàn
e)
biết (về thông tin)
117.
零(〇)
a)
số không
b)
mã số
c)
lời nói
d)
điện
e)
điện thoại bàn
118.
手机
a)
điện thoại di động
b)
số không
c)
mã số
d)
lời nói
e)
điện
119.
a)
tay
b)
điện thoại di động
c)
số không
d)
mã số
e)
lời nói
120.
手指
a)
ngón tay
b)
tay
c)
điện thoại di động
d)
số không
e)
mã số