wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Từ Vựng 26

Total questions: 43

Worksheet time: 2hrs 9mins

Name
Class
Date
1.

Kiểm tra,khám bệnh

4 lines
2.

Tìm,tìm kiếm

4 lines
3.

Chậm,muộn

4 lines
4.

Kịp

4 lines
5.

Làm

4 lines
6.

Nhặt,lượm

4 lines
7.

Liên lạc

4 lines
8.

Cảm thấy thoải mái,cảm thấy khoẻ

4 lines
9.

Cảm thấy không thoải mái,cảm thấy mệt

4 lines
10.

Hội thi thể thao

4 lines
11.

Múa bon

4 lines
12.

Chợ đồ cũ,chợ trời

4 lines
13.

Địa điểm,nơi

4 lines
14.

Tình nguyện viên

4 lines
15.

4 lines
16.

Rác

4 lines
17.

Toà nhà quốc hội

4 lines
18.

Ngày thường

4 lines
19.

Phương ngữ~,tiếng~,giọng~

4 lines
20.

Lần tới

4 lines
21.

Khá,tương đối

4 lines
22.

Trực tiếp

4 lines
23.

Lúc nào cũng

4 lines
24.

Ở đâu cũng

4 lines
25.

Ai cũng

4 lines
26.

Cái gì cũng

4 lines
27.

Như thế này

4 lines
28.

Như thế đó

4 lines
29.

Như thế kia

4 lines
30.

Được dọn dẹp ngăn nắp

4 lines
31.

Đổ,để

4 lines
32.

Rác cháy được

4 lines
33.

Nơi để

4 lines
34.

Bên cạnh

4 lines
35.

Chai

4 lines
36.

Lon

4 lines
37.

Ga

4 lines
38.

Vũ trụ

4 lines
39.

Tàu vũ trụ

4 lines
40.

Sợ

4 lines
41.

Trạm vũ trụ

4 lines
42.

Khác

4 lines
43.

Nhà du hành vũ trụ

4 lines