wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

S1-10

Total questions: 20

Worksheet time: 2mins

Name
Class
Date
1.

từ ( trợ từ)

(a)  

2.

nước Pháp

(a)  

3.

khi nào

(a)  

4.

tháng

(a)  

5.

ngày

(a)  

6.

khó

(a)  

7.

dễ

(a)  

8.

cay

(a)  

9.

không thú vị/ tẻ nhạt

(a)  

10.

mấy ngày/ ngày mấy

(a)  

11.

nước Úc

(a)  

12.

đảo jeju

(a)  

13.

tháng 6

(a)  

14.

tháng 10

(a)  

15.

công việc

(a)  

16.

20/5

(a)  

17.

tôi đã đến từ Việt Nam

(a)  

18.

nóng ( thời tiết)

(a)  

19.

lạnh ( thời tiết)

(a)  

20.

nhưng

(a)