Font size
WorksheetsBÀI 2 TOPIK I
Total questions: 30
Worksheet time: 21mins
장소 có nghĩa là gì
Thời gian
Nơi chốn
Nghề nghiệp
Trường học trong tiếng Hàn là
한국
학고
하교
학교
Thư viện trong tiếng Hàn là
도소관
도서관
도수관
Nhà hàng trong tiếng Hàn là
시당
시다
식다
호텔 có nghĩa là gì
Nhà hát
Khách sạn
Đâu là bưu điện trong tiếng Hàn
우체국
극장
은행
병원
/k ư k - c h a n g/ là phiên âm của từ nào
근장
극잔
극장
극정
/ b y o n g - u ô n / là phiên âm của từ nào
벼원
병완
병왼
병원
Trung tâm mua sắm cao cấp trong tiếng hàn là
은행
백화점
약국
가게
사무실 có nghĩa là gì
Ngân hàng
Cửa tiệm
Văn phòng
학교 시설 có nghĩa là gì
Trang thiết bị trường học
Đồ vật trong phòng học
강의실 có nghĩa là gì
(a)
교실 có nghĩa là gì
(a)
화장실 có nghĩa là gì
(a)
휴게실 có nghĩa là gì
(a)
랩실 / 어학실 có nghĩa là gì
(a)
동아리방 có nghĩa là gì
(a)
체육관 có nghĩa là gì trong tiếng hàn
(a)
운동장 có nghĩa là gì
(a)
강당 có nghĩa là gì
(a)
학생 식당 có nghĩa là gì
(a)
세미나실 có nghĩa là gì
(a)
서점 có nghĩa là gì
(a)
교실 물건 có nghĩa là gì
Đồ vật trong phòng học
Thiết bị trường học
의자 là hình ảnh nào sau đây
칠판 là hình nào sau đây
창문 là hình ảnh nào sau đây
컴퓨터 là hình gì trong tiếng hàn
책 là hình nào trong tiếng hàn
지도 là hình nào sau đây
