wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

BÀI 2 TOPIK I

Total questions: 30

Worksheet time: 21mins

Name
Class
Date
1.

장소 có nghĩa là gì

a)

Thời gian

b)

Nơi chốn

c)

Nghề nghiệp

2.

Trường học trong tiếng Hàn là

a)

한국

b)

학고

c)

하교

d)

학교

3.

Thư viện trong tiếng Hàn là

a)

도소관

b)

도서관

c)

도수관

4.

Nhà hàng trong tiếng Hàn là

a)

시당

b)

시다

c)

식다

5.

호텔 có nghĩa là gì

a)

Nhà hát

b)

Khách sạn

6.

Đâu là bưu điện trong tiếng Hàn

a)

우체국

b)

극장

c)

은행

d)

병원

7.

/k ư k - c h a n g/ là phiên âm của từ nào

a)

근장

b)

극잔

c)

극장

d)

극정

8.

/ b y o n g - u ô n / là phiên âm của từ nào

a)

벼원

b)

병완

c)

병왼

d)

병원

9.

Trung tâm mua sắm cao cấp trong tiếng hàn là

a)

은행

b)

백화점

c)

약국

d)

가게

10.

사무실 có nghĩa là gì

a)

Ngân hàng

b)

Cửa tiệm

c)

Văn phòng

11.

학교 시설 có nghĩa là gì

a)

Trang thiết bị trường học

b)

Đồ vật trong phòng học

12.

강의실 có nghĩa là gì

(a)  

13.

교실 có nghĩa là gì

(a)  

14.

화장실 có nghĩa là gì

(a)  

15.

휴게실 có nghĩa là gì

(a)  

16.

랩실 / 어학실 có nghĩa là gì

(a)  

17.

동아리방 có nghĩa là gì

(a)  

18.

체육관 có nghĩa là gì trong tiếng hàn

(a)  

19.

운동장 có nghĩa là gì

(a)  

20.

강당 có nghĩa là gì

(a)  

21.

학생 식당 có nghĩa là gì

(a)  

22.

세미나실 có nghĩa là gì

(a)  

23.

서점 có nghĩa là gì

(a)  

24.

교실 물건 có nghĩa là gì

a)

Đồ vật trong phòng học

b)

Thiết bị trường học

25.

의자 là hình ảnh nào sau đây

a)

b)

26.

칠판 là hình nào sau đây

a)

b)

27.

창문 là hình ảnh nào sau đây

a)

b)

28.

컴퓨터 là hình gì trong tiếng hàn

a)

b)

c)

29.

책 là hình nào trong tiếng hàn

a)

b)

30.

지도 là hình nào sau đây

a)

b)

c)

d)