Worksheetstiếng trung
Total questions: 37
Worksheet time: 18mins
家
nhà
trường
lớp
học sinh
什么病
kết hôn
trả lời
bị bệnh 什么
khám bệnh
身体
sức khỏe
thoải mái
áp lực
nhà
医院
công an
chợ
trạm y tế
bệnh viện
生病
khỏe
yếu
ốm
bị bệnh
出货单
lô hàng
phiếu xuất hàng
nhập hàng
xuất hàng
网络
điện thoại
laptop
mạng
lướt điện thoại
验货
kiện hàng
xuất hàng
nhập hàng
nhập kho
ban bị bệnh gì
你说吧
你什么病
你叫什么名字
你去那
你结婚了吗
还没
对了
怎么样
干嘛
你有工作吗
还没
好吧
好
我有了
新渊
thuận an
tân uyên
thủ dầu một
bến cát
几点了
mấy giờ rồi
bây giờ mấy giờ
hôm qua mấy giờ
mấy giờ
tay
手
头
呀
你多大了
我十八岁
我十六岁
我十七岁
我十九岁
出库
xuất hàng
xuất kho
nhập hàng
nhập kho
lúc đến công ty
的时候来市场
的时候来超市
来公司的时候
的时候来公司
hôm nay bạn có đi làm không
昨天你又去上班吗?
明天你又去上班吗?
今天你又去上班吗?
每天你又去上班吗?
uống thuốc
吃肉
吃药
吃饭
吃牛
bên ngoài
外面
里面
bên trong
里面
外面
你学中文多久了?
大概两个月
三个月
四个月
五个月
空调
quạt giấy
điều hòa
quạt nước
热
nóng
lạnh
啦
cay
ngọt
chua
mặn
先
cay
ngọt
mặn
chua
天
cay
ngọt
chua
mặn
算
cay
chua
mặn
ngọt
苦味
nhạt
đắng
chua
ngọt
平淡
nhạt
ngọt
đắng
酒店
tiệm cơm
tiệm mát xa
tiệm khách sạn
tiệm thuốc
百货店
tiệm cơm
tiệm thuóc
tiệm làm tóc
bách hóa
服装
tiệm quần áo
làm tóc
tiệm thuốc
tiệm cơm
修车
tiệm cơm
tiệm thuốc
tiệm sửa xe
bách hóa
书店
tiệm thuốc
tiệm cơm
tiệm sách
bách hóa
负责
phụ huynh
phụ trách
bộ phận
kiểm hàng
部门
bộ phận
phụ trách
