Wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

tiếng trung

Total questions: 37

Worksheet time: 18mins

Name
Class
Date
1.

家

a)

nhà

b)

trường

c)

lớp

d)

học sinh

2.

什么病

a)

kết hôn

b)

trả lời

c)

bị bệnh 什么

d)

khám bệnh

3.

身体

a)

sức khỏe

b)

thoải mái

c)

áp lực

d)

nhà

4.

医院

a)

công an

b)

chợ

c)

trạm y tế

d)

bệnh viện

5.

生病

a)

khỏe

b)

yếu

c)

ốm

d)

bị bệnh

6.

出货单

a)

lô hàng

b)

phiếu xuất hàng

c)

nhập hàng

d)

xuất hàng

7.

网络

a)

điện thoại

b)

laptop

c)

mạng

d)

lướt điện thoại

8.

验货

a)

kiện hàng

b)

xuất hàng

c)

nhập hàng

d)

nhập kho

9.

ban bị bệnh gì

a)

你说吧

b)

你什么病

c)

你叫什么名字

d)

你去那

10.

你结婚了吗

a)

还没

b)

对了

c)

怎么样

d)

干嘛

11.

你有工作吗

a)

还没

b)

好吧

c)

好

d)

我有了

12.

新渊

a)

thuận an

b)

tân uyên

c)

thủ dầu một

d)

bến cát

13.

几点了

a)

mấy giờ rồi

b)

bây giờ mấy giờ

c)

hôm qua mấy giờ

d)

mấy giờ

14.

tay

a)

手

b)

头

c)

呀

15.

你多大了

a)

我十八岁

b)

我十六岁

c)

我十七岁

d)

我十九岁

16.

出库

a)

xuất hàng

b)

xuất kho

c)

nhập hàng

d)

nhập kho

17.

lúc đến công ty

a)

的时候来市场

b)

的时候来超市

c)

来公司的时候

d)

的时候来公司

18.

hôm nay bạn có đi làm không

a)

昨天你又去上班吗?

b)

明天你又去上班吗?

c)

今天你又去上班吗?

d)

每天你又去上班吗?

19.

uống thuốc

a)

吃肉

b)

吃药

c)

吃饭

d)

吃牛

20.

bên ngoài

a)

外面

b)

里面

21.

bên trong

a)

里面

b)

外面

22.

你学中文多久了?

a)

大概两个月

b)

三个月

c)

四个月

d)

五个月

23.

空调

a)

quạt giấy

b)

điều hòa

c)

quạt nước

24.

热

a)

nóng

b)

lạnh

25.

啦

a)

cay

b)

ngọt

c)

chua

d)

mặn

26.

先

a)

cay

b)

ngọt

c)

mặn

d)

chua

27.

天

a)

cay

b)

ngọt

c)

chua

d)

mặn

28.

算

a)

cay

b)

chua

c)

mặn

d)

ngọt

29.

苦味

a)

nhạt

b)

đắng

c)

chua

d)

ngọt

30.

平淡

a)

nhạt

b)

ngọt

c)

đắng

31.

酒店

a)

tiệm cơm

b)

tiệm mát xa

c)

tiệm khách sạn

d)

tiệm thuốc

32.

百货店

a)

tiệm cơm

b)

tiệm thuóc

c)

tiệm làm tóc

d)

bách hóa

33.

服装

a)

tiệm quần áo

b)

làm tóc

c)

tiệm thuốc

d)

tiệm cơm

34.

修车

a)

tiệm cơm

b)

tiệm thuốc

c)

tiệm sửa xe

d)

bách hóa

35.

书店

a)

tiệm thuốc

b)

tiệm cơm

c)

tiệm sách

d)

bách hóa

36.

负责

a)

phụ huynh

b)

phụ trách

c)

bộ phận

d)

kiểm hàng

37.

部门

a)

bộ phận

b)

phụ trách