wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

HSK2 - Ôn tập bài 4-5-6 ( Newwords)

Total questions: 32

Worksheet time: 6mins

Name
Class
Date
1.

生日

a)

sinh nhật

b)

học sinh

c)

giáo viên

d)

quà

2.

快乐

a)

sinh nhật

b)

đồng hồ

c)

lái xe

d)

vui vẻ

3.

a)

géi

b)

měi

c)

gěi

d)

mèi

4.

a)

chơi

b)

nhận

c)

giúp

d)

xem

5.

晚上

a)

buổi trưa

b)

buổi sáng

c)

buổi chiều

d)

buổi tối

6.

a)

nói

b)

nghe

c)

viết

d)

hỏi

7.

非常

a)

thích

b)

vui vẻ

c)

cực kỳ

d)

không muốn

8.

开始

a)

lái xe

b)

đạp xe

c)

chạy bộ

d)

bắt đầu

9.

已经

a)

đã

b)

bắt đầu

c)

lái xe

d)

thích

10.

a)

zhāng

b)

cháng

c)

zhōng

d)

chá

11.

liǎng

a)

b)

c)

d)

12.

a)

học

b)

làm

c)

đá

d)

giúp

13.

jiè shào

a)

帮助

b)

喜欢

c)

介绍

d)

睡觉

14.

以后

a)

bây giờ

b)

sau này

c)

trước đây

d)

một lát

15.

wài miàn

a)

面条

b)

外国

c)

外公

d)

外面

16.

准备

a)

zhǔn bèi

b)

kāi shǐ

c)

wài miàn

d)

wǎn shàng

17.

a)

b)

c)

d)

18.

a)

ne

b)

le

c)

ba

d)

la

19.

一件......

a)

杯子

b)

衣服

c)

电脑

d)

房间

20.

还........

a)

可以

b)

非常

c)

杯子

d)

已经

21.

不错

a)

không tốt

b)

khá được

c)

không ngon

d)

rất tồi

22.

考试

a)

ngủ

b)

chạy bộ

c)

thi / bài thi

d)

uống thuốc

23.

咖啡

a)

trà sữa

b)

trái cây

c)

cà phê

d)

nước ngọt

24.

咖啡...........身体不好。

a)

b)

c)

d)

25.

mén

a)

b)

c)

d)

26.

xe đạp

a)

摩托车

b)

公共汽车

c)

出租车

d)

自行车

27.

thịt dê / cừu

a)

牛肉

b)

羊肉

c)

鸡肉

d)

猪肉

28.

lán qiú

a)

篮球

b)

足球

c)

棒球

d)

地球

29.

因为

a)

cho nên

b)

bởi vì

c)

trước đây

d)

sau này

30.

游泳

a)

lán qiú

b)

yùn dòng

c)

pǎo bù

d)

yóu yǒng

31.

经常

a)

thường xuyên

b)

hiếm khi

c)

bởi vì

d)

cho nên

32.

公斤

a)

gōng sī

b)

gōng yuán

c)

gōng jīn

d)

gōng gòng