NEW
Font size
WorksheetsHSK2 - Ôn tập bài 4-5-6 ( Newwords)
Total questions: 32
Worksheet time: 6mins
生日
sinh nhật
học sinh
giáo viên
quà
快乐
sinh nhật
đồng hồ
lái xe
vui vẻ
给
géi
měi
gěi
mèi
接
chơi
nhận
giúp
xem
晚上
buổi trưa
buổi sáng
buổi chiều
buổi tối
问
nói
nghe
viết
hỏi
非常
thích
vui vẻ
cực kỳ
không muốn
开始
lái xe
đạp xe
chạy bộ
bắt đầu
已经
đã
bắt đầu
lái xe
thích
长
zhāng
cháng
zhōng
chá
liǎng
四
二
两
从
帮
học
làm
đá
giúp
jiè shào
帮助
喜欢
介绍
睡觉
以后
bây giờ
sau này
trước đây
một lát
wài miàn
面条
外国
外公
外面
准备
zhǔn bèi
kāi shǐ
wài miàn
wǎn shàng
鱼
yǔ
yú
yù
yū
吧
ne
le
ba
la
一件......
杯子
衣服
电脑
房间
还........
可以
非常
杯子
已经
不错
không tốt
khá được
không ngon
rất tồi
考试
ngủ
chạy bộ
thi / bài thi
uống thuốc
咖啡
trà sữa
trái cây
cà phê
nước ngọt
咖啡...........身体不好。
还
不
好
对
mén
间
问
门
简
xe đạp
摩托车
公共汽车
出租车
自行车
thịt dê / cừu
牛肉
羊肉
鸡肉
猪肉
lán qiú
篮球
足球
棒球
地球
因为
cho nên
bởi vì
trước đây
sau này
游泳
lán qiú
yùn dòng
pǎo bù
yóu yǒng
经常
thường xuyên
hiếm khi
bởi vì
cho nên
公斤
gōng sī
gōng yuán
gōng jīn
gōng gòng
