wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Grade 12 GS- First Semester Units 1-2-3-4-5

Total questions: 119

Worksheet time: 40mins

Name
Class
Date
1.
account (n) /əˈkaʊnt/
a)
câu chuyện
b)
vị trí công việc còn trống
c)
được trả lương cao
d)
phục vụ đồ ăn thức uống cho khách trong nhà hàng
2.
achievement (n) /əˈʧiːvmənt/
a)
thành tích, thành tựu
b)
câu chuyện
c)
vị trí công việc còn trống
d)
được trả lương cao
3.
admire (v) /ədˈmaɪə/
a)
ngưỡng mộ
b)
thành tích, thành tựu
c)
câu chuyện
d)
vị trí công việc còn trống
4.
adopt (v) /əˈdɒpt/
a)
nhận con nuôi
b)
ngưỡng mộ
c)
thành tích, thành tựu
d)
câu chuyện
5.
animated (adj) /ˈænɪmeɪtɪd/
a)
hoạt hình
b)
nhận con nuôi
c)
ngưỡng mộ
d)
thành tích, thành tựu
6.
attack (n,v) /əˈtæk/
a)
cuộc tấn công, tấn công
b)
hoạt hình
c)
nhận con nuôi
d)
ngưỡng mộ
7.
attend (school/ college) (v) /əˈtend (skuːl/ kɒlɪʤ)/
a)
đi học (trường, trường đại học, cao đẳng)
b)
cuộc tấn công, tấn công
c)
hoạt hình
d)
nhận con nuôi
8.
battle (n) /ˈbætl/
a)
chiến trường
b)
đi học (trường, trường đại học, cao đẳng)
c)
cuộc tấn công, tấn công
d)
hoạt hình
9.
biography (n) /baɪˈɒɡrəfi/
a)
tiểu sử
b)
chiến trường
c)
đi học (trường, trường đại học, cao đẳng)
d)
cuộc tấn công, tấn công
10.
biological (adj) /ˌbaɪəˈlɒdʒɪkl/
a)
(quan hệ) ruột thịt
b)
tiểu sử
c)
chiến trường
d)
đi học (trường, trường đại học, cao đẳng)
11.
bond (v) /bɒnd/
a)
kết thân (với ai)
b)
(quan hệ) ruột thịt
c)
tiểu sử
d)
chiến trường
12.
cancer (n) /ˈkænsə/
a)
ung thư
b)
kết thân (với ai)
c)
(quan hệ) ruột thịt
d)
tiểu sử
13.
carry out /ˈkæri aʊt/
a)
tiến hành
b)
ung thư
c)
kết thân (với ai)
d)
(quan hệ) ruột thịt
14.
childhood (n) /ˈʧaɪldhʊd/
a)
tuổi thơ
b)
tiến hành
c)
ung thư
d)
kết thân (với ai)
15.
Communist Party of Viet Nam /ˈkɒmjənɪst pɑːti əv viːetˈnɑːm/
a)
Đảng Cộng sản Việt Nam
b)
tuổi thơ
c)
tiến hành
d)
ung thư
16.
death (n) /deθ/
a)
cái chết
b)
Đảng Cộng sản Việt Nam
c)
tuổi thơ
d)
tiến hành
17.
defeat (v) /dɪˈf iːt/
a)
đánh bại
b)
cái chết
c)
Đảng Cộng sản Việt Nam
d)
tuổi thơ
18.
devote to /dɪˈvəʊt tə/
a)
cống hiến (cho)
b)
đánh bại
c)
cái chết
d)
Đảng Cộng sản Việt Nam
19.
drop out (of) /ˈdrɒp aʊt (ɒv)/
a)
bỏ học
b)
cống hiến (cho)
c)
đánh bại
d)
cái chết
20.
enemy (n) /ˈenəmi/
a)
kẻ thù
b)
bỏ học
c)
cống hiến (cho)
d)
đánh bại
21.
genius (n) /ˈʤiːniəs/
a)
thiên tài
b)
kẻ thù
c)
bỏ học
d)
cống hiến (cho)
22.
hero (n) /ˈhɪərəʊ/
a)
anh hùng
b)
thiên tài
c)
kẻ thù
d)
bỏ học
23.
marriage (n) /ˈmærɪʤ/
a)
cuộc hôn nhân
b)
anh hùng
c)
thiên tài
d)
kẻ thù
24.
military (n) /ˈmɪlətri/
a)
quân đội
b)
cuộc hôn nhân
c)
anh hùng
d)
thiên tài
25.
on cloud nine/ on top of the world/ over the moon /ɒn klaʊd naɪn/ /ɒn tɒp ɒv ðə wɜːld//ˈəʊvə ðə muːn/
a)
rất vui sướng, hạnh phúc
b)
quân đội
c)
cuộc hôn nhân
d)
anh hùng
26.
pancreatic (adj) /ˌpæŋkriˈætɪk/
a)
liên quan tới tuyến tuỵ
b)
rất vui sướng, hạnh phúc
c)
quân đội
d)
cuộc hôn nhân
27.
pass away /pɑːs əˈweɪ/
a)
qua đời
b)
liên quan tới tuyến tuỵ
c)
rất vui sướng, hạnh phúc
d)
quân đội
28.
poem (n) /ˈpəʊɪm/
a)
bài thơ
b)
qua đời
c)
liên quan tới tuyến tuỵ
d)
rất vui sướng, hạnh phúc
29.
poetry (n) /'pəʊətri/
a)
thơ ca
b)
bài thơ
c)
qua đời
d)
liên quan tới tuyến tuỵ
30.
resign (v) /rɪˈzaɪn/
a)
từ chức
b)
thơ ca
c)
bài thơ
d)
qua đời
31.
resistance war /rɪˈzɪstəns wɔː/
a)
cuộc kháng chiến
b)
từ chức
c)
thơ ca
d)
bài thơ
32.
rule (n, v) /ruːl/
a)
sự trị vì, trị vì
b)
cuộc kháng chiến
c)
từ chức
d)
thơ ca
33.
youth (n) /juːθ/
a)
tuổi trẻ
b)
sự trị vì, trị vì
c)
cuộc kháng chiến
d)
từ chức
34.
admire (v) /ədˈmaɪə/
a)
ngắm nhìn, chiêm ngưỡng
b)
tuổi trẻ
c)
sự trị vì, trị vì
d)
cuộc kháng chiến
35.
anxiety (n) /æŋˈzaɪəti/
a)
sự bồn chồn, lo lắng
b)
ngắm nhìn, chiêm ngưỡng
c)
tuổi trẻ
d)
sự trị vì, trị vì
36.
appreciate (v) /əˈpriːʃieɪt/
a)
thưởng thức, trân trọng
b)
sự bồn chồn, lo lắng
c)
ngắm nhìn, chiêm ngưỡng
d)
tuổi trẻ
37.
bamboo dancing (np) /ˌbæmˈbuː ˈdɑːnsɪŋ/
a)
nhảy sạp
b)
thưởng thức, trân trọng
c)
sự bồn chồn, lo lắng
d)
ngắm nhìn, chiêm ngưỡng
38.
captivate (v) /ˈkæptɪveɪt/
a)
thu hút, cuốn hút
b)
nhảy sạp
c)
thưởng thức, trân trọng
d)
sự bồn chồn, lo lắng
39.
celebrate (v) /ˈselɪbreɪt/
a)
tổ chức, mừng
b)
thu hút, cuốn hút
c)
nhảy sạp
d)
thưởng thức, trân trọng
40.
confusion (n) /kənˈfjuːʒn/
a)
sự khó hiểu, sự hỗn độn, sự rối rắm
b)
tổ chức, mừng
c)
thu hút, cuốn hút
d)
nhảy sạp
41.
costume (n) /ˈkɒstjuːm/
a)
trang phục
b)
sự khó hiểu, sự hỗn độn, sự rối rắm
c)
tổ chức, mừng
d)
thu hút, cuốn hút
42.
cuisine (n) /kwɪˈziːn/
a)
ẩm thực
b)
trang phục
c)
sự khó hiểu, sự hỗn độn, sự rối rắm
d)
tổ chức, mừng
43.
cultural (adj) /ˈkʌltʃərəl/
a)
thuộc về văn hoá
b)
ẩm thực
c)
trang phục
d)
sự khó hiểu, sự hỗn độn, sự rối rắm
44.
culture shock (n) /ˈkʌltʃə ʃɒk/
a)
sốc văn hoá
b)
thuộc về văn hoá
c)
ẩm thực
d)
trang phục
45.
custom (n) /ˈkʌstəm/
a)
phong tục
b)
sốc văn hoá
c)
thuộc về văn hoá
d)
ẩm thực
46.
diversity (n) /daɪˈvɜːsəti/
a)
sự đa dạng
b)
phong tục
c)
sốc văn hoá
d)
thuộc về văn hoá
47.
extracurricular (adj) /ˌekstrəkəˈrɪkjələ/
a)
ngoại khoá
b)
sự đa dạng
c)
phong tục
d)
sốc văn hoá
48.
festivity (n) /feˈstɪvəti/
a)
ngày hội
b)
ngoại khoá
c)
sự đa dạng
d)
phong tục
49.
globalisation (n) /ˌɡləʊbəlaɪˈzeɪʃn/
a)
sự toàn cầu hoá
b)
ngày hội
c)
ngoại khoá
d)
sự đa dạng
50.
identity (n) /aɪˈdentəti/
a)
bản sắc, đặc điểm nhận dạng
b)
sự toàn cầu hoá
c)
ngày hội
d)
ngoại khoá
51.
keep up with /ˈkiːp ʌp wɪð/
a)
bắt kịp với, theo kịp
b)
bản sắc, đặc điểm nhận dạng
c)
sự toàn cầu hoá
d)
ngày hội
52.
lifestyle (n) /ˈlaɪfstaɪl/
a)
lối sống
b)
bắt kịp với, theo kịp
c)
bản sắc, đặc điểm nhận dạng
d)
sự toàn cầu hoá
53.
multicultural (adj) /ˌmʌltiˈkʌltʃərəl/
a)
tính đa văn hoá
b)
lối sống
c)
bắt kịp với, theo kịp
d)
bản sắc, đặc điểm nhận dạng
54.
origin (n) /ˈɒrɪdʒɪn/
a)
nguồn gốc
b)
tính đa văn hoá
c)
lối sống
d)
bắt kịp với, theo kịp
55.
popularity (n) /ˌpɒpjuˈlærəti/
a)
sự phổ biến, sự thông dụng
b)
nguồn gốc
c)
tính đa văn hoá
d)
lối sống
56.
speciality (n) /ˌspeʃiˈæləti/
a)
đặc sản
b)
sự phổ biến, sự thông dụng
c)
nguồn gốc
d)
tính đa văn hoá
57.
staple (adj) /ˈsteɪpl/
a)
cơ bản, chủ yếu
b)
đặc sản
c)
sự phổ biến, sự thông dụng
d)
nguồn gốc
58.
tasty (adj) /ˈteɪsti/
a)
ngon
b)
cơ bản, chủ yếu
c)
đặc sản
d)
sự phổ biến, sự thông dụng
59.
traditional (adj) /trəˈdɪʃənl/
a)
truyền thống
b)
ngon
c)
cơ bản, chủ yếu
d)
đặc sản
60.
trend (n) /trend/
a)
xu hướng
b)
truyền thống
c)
ngon
d)
cơ bản, chủ yếu
61.
tug of war (n) /ˌtʌɡ əv ˈwɔː/
a)
trò chơi kéo co
b)
xu hướng
c)
truyền thống
d)
ngon
62.
carbon footprint (n) /ˌkɑːbən ˈfʊtprɪnt/
a)
tổng lượng phát thải khí nhà kính
b)
trò chơi kéo co
c)
xu hướng
d)
truyền thống
63.
cardboard (n, adj) /ˈkɑːdbɔːd/
a)
bìa cứng, làm bằng bìa cứng
b)
tổng lượng phát thải khí nhà kính
c)
trò chơi kéo co
d)
xu hướng
64.
clean up /ˈkliːn ʌp/
a)
dọn dẹp
b)
bìa cứng, làm bằng bìa cứng
c)
tổng lượng phát thải khí nhà kính
d)
trò chơi kéo co
65.
compost (n) /ˈkɒmpɒst/
a)
phân hữu cơ
b)
dọn dẹp
c)
bìa cứng, làm bằng bìa cứng
d)
tổng lượng phát thải khí nhà kính
66.
container (n) /kənˈteɪnə/
a)
thùng, hộp, gói
b)
phân hữu cơ
c)
dọn dẹp
d)
bìa cứng, làm bằng bìa cứng
67.
contaminated (adj) /kənˈtæmɪneɪtɪd/
a)
nhiễm độc, nhiễm khuẩn
b)
thùng, hộp, gói
c)
phân hữu cơ
d)
dọn dẹp
68.
decompose (v) /ˌdiːkəmˈpəʊz/
a)
phân huỷ
b)
nhiễm độc, nhiễm khuẩn
c)
thùng, hộp, gói
d)
phân hữu cơ
69.
eco-friendly (adj) /ˌiːkəʊ ˈfrendli/
a)
thân thiện/ tốt cho hệ sinh thái, môi trường
b)
phân huỷ
c)
nhiễm độc, nhiễm khuẩn
d)
thùng, hộp, gói
70.
fruit peel (np) /fruːt piːl/
a)
vỏ hoa quả
b)
thân thiện/ tốt cho hệ sinh thái, môi trường
c)
phân huỷ
d)
nhiễm độc, nhiễm khuẩn
71.
household waste (np) /ˈhaʊshəʊld weɪst/
a)
rác thải sinh hoạt
b)
vỏ hoa quả
c)
thân thiện/ tốt cho hệ sinh thái, môi trường
d)
phân huỷ
72.
in the long run /ɪn ðə lɒŋ rʌn/
a)
về lâu dài
b)
rác thải sinh hoạt
c)
vỏ hoa quả
d)
thân thiện/ tốt cho hệ sinh thái, môi trường
73.
in the long/ medium/ short term /ɪn ðə lɒŋ/ ˈmiːdiəm/ ʃɔːt tɜːm/
a)
về lâu dài/ trong thời gian không xa/ trong thời gian trước mắt
b)
về lâu dài
c)
rác thải sinh hoạt
d)
vỏ hoa quả
74.
landfill (n) /ˈlændfɪl/
a)
bãi chôn rác
b)
về lâu dài/ trong thời gian không xa/ trong thời gian trước mắt
c)
về lâu dài
d)
rác thải sinh hoạt
75.
layer (n) /ˈleɪə/
a)
lớp
b)
bãi chôn rác
c)
về lâu dài/ trong thời gian không xa/ trong thời gian trước mắt
d)
về lâu dài
76.
leftover (n, adj) /ˈleftəʊvə/
a)
thức ăn thừa
b)
lớp
c)
bãi chôn rác
d)
về lâu dài/ trong thời gian không xa/ trong thời gian trước mắt
77.
packaging (n) /ˈpækɪʤɪŋ/
a)
bao bì
b)
thức ăn thừa
c)
lớp
d)
bãi chôn rác
78.
pile (n) /paɪl/
a)
chồng, đống
b)
bao bì
c)
thức ăn thừa
d)
lớp
79.
reusable (adj) /riːˈjuːzəbl/
a)
tái sử dụng được
b)
chồng, đống
c)
bao bì
d)
thức ăn thừa
80.
reuse (v) /riːˈjuːz/
a)
tái sử dụng
b)
tái sử dụng được
c)
chồng, đống
d)
bao bì
81.
rinse out /ˈrɪns aʊt/
a)
xối nước, rửa sạch
b)
tái sử dụng
c)
tái sử dụng được
d)
chồng, đống
82.
single-use (adj) /ˌsɪŋɡl ˈjuːs/
a)
dùng một lần
b)
xối nước, rửa sạch
c)
tái sử dụng
d)
tái sử dụng được
83.
waste (n) /weɪst/
a)
rác thải
b)
dùng một lần
c)
xối nước, rửa sạch
d)
tái sử dụng
84.
afford (v) /əˈfɔːd/
a)
có đủ tiền, có khả năng chi trả
b)
rác thải
c)
dùng một lần
d)
xối nước, rửa sạch
85.
colonial (adj) /kəˈləʊniəl/
a)
thuộc địa, thuộc dân
b)
có đủ tiền, có khả năng chi trả
c)
rác thải
d)
dùng một lần
86.
concern (n) /kənˈsɜːn/
a)
sự lo lắng
b)
thuộc địa, thuộc dân
c)
có đủ tiền, có khả năng chi trả
d)
rác thải
87.
decrease (v) /dɪˈkriːs/
a)
giảm, hạ xuống
b)
sự lo lắng
c)
thuộc địa, thuộc dân
d)
có đủ tiền, có khả năng chi trả
88.
expand (v) /ɪkˈspænd/
a)
mở rộng (về diện tích)
b)
giảm, hạ xuống
c)
sự lo lắng
d)
thuộc địa, thuộc dân
89.
gradually (adv) /ˈɡrædʒuəli/
a)
dần dần, từ từ
b)
mở rộng (về diện tích)
c)
giảm, hạ xuống
d)
sự lo lắng
90.
housing (n) /ˈhaʊzɪŋ/
a)
nhà ở
b)
dần dần, từ từ
c)
mở rộng (về diện tích)
d)
giảm, hạ xuống
91.
leisure (n) /ˈleʒə/
a)
sự giải trí, thư giãn
b)
nhà ở
c)
dần dần, từ từ
d)
mở rộng (về diện tích)
92.
proportion (n) /prəˈpɔːʃn/
a)
tỉ lệ
b)
sự giải trí, thư giãn
c)
nhà ở
d)
dần dần, từ từ
93.
rapidly (v) /ˈræpɪdli/
a)
rất nhanh, với tốc độ cao
b)
tỉ lệ
c)
sự giải trí, thư giãn
d)
nhà ở
94.
reliable (adj) /rɪˈlaɪəbl/
a)
đáng tin cậy
b)
rất nhanh, với tốc độ cao
c)
tỉ lệ
d)
sự giải trí, thư giãn
95.
resident (n) /ˈrezɪdənt/
a)
người dân
b)
đáng tin cậy
c)
rất nhanh, với tốc độ cao
d)
tỉ lệ
96.
rush hour /ˈrʌʃ aʊə/
a)
giờ cao điểm
b)
người dân
c)
đáng tin cậy
d)
rất nhanh, với tốc độ cao
97.
seek (v) /siːk/
a)
tìm kiếm
b)
giờ cao điểm
c)
người dân
d)
đáng tin cậy
98.
unemployment (n) /ˌʌnɪmˈplɔɪmənt/
a)
tình trạng thất nghiệp, số người không có việc làm
b)
tìm kiếm
c)
giờ cao điểm
d)
người dân
99.
urban (adj) /ˈɜːbən/
a)
thuộc về đô thị
b)
tình trạng thất nghiệp, số người không có việc làm
c)
tìm kiếm
d)
giờ cao điểm
100.
application letter (n) /ˌæplɪˈkeɪʃn ˈletə/
a)
thư xin việc
b)
thuộc về đô thị
c)
tình trạng thất nghiệp, số người không có việc làm
d)
tìm kiếm
101.
bonus (n) /ˈbəʊnəs/
a)
tiền thưởng
b)
thư xin việc
c)
thuộc về đô thị
d)
tình trạng thất nghiệp, số người không có việc làm
102.
casual (adj) /ˈkæʒuəl/
a)
theo thời vụ, tạm thời
b)
tiền thưởng
c)
thư xin việc
d)
thuộc về đô thị
103.
challenging (adj) /ˈtʃælɪndʒɪŋ/
a)
thách thức
b)
theo thời vụ, tạm thời
c)
tiền thưởng
d)
thư xin việc
104.
flexible (adj) /ˈfleksəbl/
a)
linh hoạt
b)
thách thức
c)
theo thời vụ, tạm thời
d)
tiền thưởng
105.
footstep (n) /ˈfʊtstep/
a)
bước chân; truyền thống gia đình
b)
linh hoạt
c)
thách thức
d)
theo thời vụ, tạm thời
106.
employ (v) /ɪmˈplɔɪ/
a)
tuyển dụng
b)
bước chân; truyền thống gia đình
c)
linh hoạt
d)
thách thức
107.
nine-to-five (adj) /ˈnaɪn tə faɪv/
a)
giờ hành chính
b)
tuyển dụng
c)
bước chân; truyền thống gia đình
d)
linh hoạt
108.
on-the-job (adj) /ɒn ðə ˈdʒɒb/
a)
trong công việc, khi đang làm việc
b)
giờ hành chính
c)
tuyển dụng
d)
bước chân; truyền thống gia đình
109.
overtime (adv) /ˈəʊvətaɪm/
a)
ngoài giờ
b)
trong công việc, khi đang làm việc
c)
giờ hành chính
d)
tuyển dụng
110.
part-time (adj) /ˌpɑːt ˈtaɪm/
a)
bán thời gian
b)
ngoài giờ
c)
trong công việc, khi đang làm việc
d)
giờ hành chính
111.
repetitive (adj) /rɪˈpetətɪv/
a)
lặp đi lặp lại
b)
bán thời gian
c)
ngoài giờ
d)
trong công việc, khi đang làm việc
112.
rewarding (adj) /rɪˈwɔːdɪŋ/
a)
xứng đáng
b)
lặp đi lặp lại
c)
bán thời gian
d)
ngoài giờ
113.
shift (n) /ʃɪft/
a)
ca làm việc
b)
xứng đáng
c)
lặp đi lặp lại
d)
bán thời gian
114.
stressful (adj) /ˈstresfl/
a)
áp lực, căng thẳng
b)
ca làm việc
c)
xứng đáng
d)
lặp đi lặp lại
115.
unpaid (adj) /ˌʌnˈpeɪd/
a)
không được trả lương
b)
áp lực, căng thẳng
c)
ca làm việc
d)
xứng đáng
116.
wage (n) /weɪdʒ/
a)
tiền công (trả theo giờ hoặc theo khối lượng công việc)
b)
không được trả lương
c)
áp lực, căng thẳng
d)
ca làm việc
117.
wait on tables /weɪt ɒn ˈteɪblz/
a)
phục vụ đồ ăn thức uống cho khách trong nhà hàng
b)
tiền công (trả theo giờ hoặc theo khối lượng công việc)
c)
không được trả lương
d)
áp lực, căng thẳng
118.
well-paid (adj) /ˌwel ˈpeɪd/
a)
được trả lương cao
b)
phục vụ đồ ăn thức uống cho khách trong nhà hàng
c)
tiền công (trả theo giờ hoặc theo khối lượng công việc)
d)
không được trả lương
119.
vacancy (n) /ˈveɪkənsi/
a)
vị trí công việc còn trống
b)
được trả lương cao
c)
phục vụ đồ ăn thức uống cho khách trong nhà hàng
d)
tiền công (trả theo giờ hoặc theo khối lượng công việc)