wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Combined Vocabulary Unit 1 & 2 - Part 1

Total questions: 120

Worksheet time: 3600secs

Name
Class
Date
1.

Chọn nghĩa tiếng Việt đúng của "accessible".

a)

có thể truy cập

b)

thành tích

c)

nghịch cảnh

d)

đại sứ

2.

"accelerate" được hiểu là gì?

a)

đánh giá

b)

truy cập

c)

tăng tốc

d)

xuất hiện

3.

Cụm nào nghĩa là "một loạt"?

a)

a wide range of

b)

by contrast

c)

as compared to

d)

aside from

4.

"advocate" mang nghĩa nào sau đây?

a)

trận đánh

b)

lưu trữ

c)

tấn công

d)

ủng hộ

5.

Từ nào tương ứng với nghĩa "ảnh hưởng"?

a)

attend

b)

appear

c)

affect

d)

adopt

6.

Chọn từ có nghĩa "phù hợp với".

a)

align with

b)

aside from

c)

arrive at

d)

associated with

7.

"allocate resources to" nghĩa là gì?

a)

thu hẹp khoảng cách

b)

phân bổ nguồn lực

c)

quy điều gì đó cho

d)

ở độ tuổi

8.

"appreciate" có nghĩa là gì?

a)

xuất hiện

b)

dự đoán

c)

đến

d)

đánh giá

9.

Từ nào nghĩa là "phim bom tấn"?

a)

ban

b)

boundary

c)

biography

d)

blockbuster

10.

Chọn nghĩa đúng của "bias".

a)

thiên vị

b)

ranh giới

c)

đột phá

d)

năng lực

11.

"background" có nghĩa là gì?

a)

bối cảnh

b)

sức chứa

c)

chữ ký

d)

cách tiếp cận

12.

"announce" và "announcement" khác nhau như thế nào?

a)

announce là tính từ, announcement là động từ

b)

cả hai là tính từ chỉ thời gian

c)

announce là danh từ, announcement là tính từ

d)

announce là động từ, announcement là danh từ

13.

Cụm nào diễn đạt "trộn A và B"?

a)

be on the rise

b)

bond over sth

c)

by contrast

d)

blend A and B

14.

"character" trong danh sách này mang nghĩa gì?

a)

trang phục

b)

khí hậu

c)

tính cách

d)

ẩm thực

15.

Từ nào mang nghĩa "phức tạp"?

a)

decline

b)

cultural

c)

credible

d)

complicated

16.

Chọn nghĩa tiếng Việt của "confusion".

a)

sự trang trí

b)

sự sáng tạo

c)

sự lựa chọn

d)

sự bối rối

17.

Chọn nghĩa đúng của "consistent".

a)

thơm ngon

b)

đáng tin cậy

c)

đa văn hóa

d)

kiên định

18.

Từ nào có nghĩa là "tham khảo"?

a)

conquer

b)

consult

c)

contain

d)

collaborate

19.

"contribute to" mang nghĩa nào sau đây?

a)

từ chối

b)

trang trí

c)

phá hủy

d)

đóng góp vào

20.

Chọn nghĩa đúng của "credible".

a)

ẩm thực

b)

đa văn hóa

c)

nhân khẩu học

d)

đáng tin cậy

21.

Chọn nghĩa đúng của "custom".

a)

trang phục

b)

phong tục

c)

âm thực

d)

kiến trúc

22.

"decline" mang nghĩa nào sau đây?

a)

trình bày

b)

cống hiến cho

c)

chứng minh

d)

từ chối

23.

Chọn nghĩa tiếng Việt của "decorate".

a)

phát triển

b)

đánh bại

c)

thiết kế

d)

trang trí

24.

"design" dịch là gì?

a)

ẩm thực

b)

trang trí

c)

thiết kế

d)

sự bối rối

25.

Chọn cách diễn đạt đúng cho cặp "die - death".

a)

chết - cái chết

b)

đánh bại - thất bại

c)

tận tâm - kiên trì

d)

giảm - tăng

26.

Từ nào dịch là "khác với"?

a)

different from

b)

cross-cultural

c)

contribute to

d)

cause for alarm

27.

Từ nào có nghĩa tiếng Việt là “kỷ nguyên số”?

a)

element

b)

electronics

c)

digital realm

d)

digital era

28.

Từ nào đồng nghĩa ngữ cảnh với “giảm bớt”?

a)

embrace

b)

expand

c)

diminish

d)

engage

29.

Chọn từ tiếng Anh nghĩa là “phát hiện”.

a)

exclude

b)

discover

c)

exchange

d)

express

30.

“disease” dịch là

a)

bệnh

b)

món ăn

c)

khoảng cách

d)

yếu tố

31.

“dissolve” có nghĩa thích hợp nhất là

a)

bàn luận sôi nổi

b)

thuyết phục ai đó

c)

đổi chác

d)

giải thể, hoà tan

32.

Chọn từ đúng nghĩa “đa dạng”.

a)

diverse

b)

distant

c)

distinct

d)

digital

33.

“diversify” nghĩa là

a)

đa dạng hoá

b)

giảm bớt

c)

trao đổi

d)

tập trung vào

34.

Từ nào nghĩa là “thống trị”?

a)

dominate

b)

emerge

c)

exchange

d)

eliminate

35.

Từ phù hợp với “thói quen ăn uống”.

a)

eating habit

b)

fusion cuisine

c)

festival activities

d)

external factor

36.

“emerge” phù hợp nhất với nghĩa

a)

tập trung

b)

bên ngoài

c)

nổi lên

d)

giảm bớt

37.

“employ” trong ngữ cảnh này nghĩa là

a)

sử dụng

b)

tuyển dụng người

c)

thực hiện nhiệm vụ

d)

khuyến khích

38.

Từ nào nghĩa “khuyến khích”?

a)

encourage

b)

engage

c)

explain

d)

expand

39.

“endeavor” được dịch là

a)

nền tảng

b)

yếu tố

c)

ngoại lệ

d)

nỗ lực

40.

“enthusiasm” dịch là

a)

ngoại lệ

b)

chuyên môn

c)

nền tảng

d)

nhiệt huyết

41.

Chọn từ đúng nghĩa “doanh nhân”.

a)

enemy

b)

employee

c)

entrepreneur

d)

element

42.

“equitable” được hiểu là

a)

ngoại lệ

b)

công bằng

c)

đặc quyền

d)

cơ bản

43.

“exhibition” nghĩa là

a)

tính năng

b)

lễ hội

c)

triển lãm

d)

hoạt động

44.

Từ “external” dịch là

a)

bên ngoài

b)

bên trong

c)

bên trái

d)

bên cạnh

45.

Cụm “extracurricular activities” nghĩa là

a)

các hoạt động lễ hội

b)

các hoạt động thương mại

c)

các hoạt động nghiên cứu

d)

các hoạt động ngoại khoá

46.

“figure out” và “find out” đều có nghĩa gần nhau là

a)

bày ra

b)

đưa ra

c)

tìm ra

d)

nhìn ra

47.

Cụm “focus on” dịch là

a)

tập trung vào

b)

tham gia vào

c)

phát triển về

d)

tác động vào

48.

“fundamental” dịch là

a)

cơ bản

b)

độc quyền

c)

ngoại lai

d)

phi thường

49.

“fusion cuisine” nghĩa là

a)

ẩm thực kết hợp

b)

thói quen ăn uống

c)

ẩm thực đường phố

d)

ẩm thực truyền thống

50.

“gain knowledge” dịch là

a)

giữ nguyên ý kiến

b)

mất đi trí nhớ

c)

tăng ảnh hưởng

d)

thu được kiến thức

51.

Chọn nghĩa tiếng Việt đúng của cụm từ "gain popularity".

a)

được phổ biến

b)

bị cô lập

c)

theo kịp với

d)

khởi đầu khiêm tốn

52.

Tính từ "genuine" nghĩa là gì?

a)

đồng nhất

b)

phi thường

c)

ấn tượng

d)

chân thật

53.

Cấu trúc "get/be used to + V_ing" được hiểu là gì?

a)

giới thiệu

b)

quen làm gì

c)

bỏ cuộc

d)

đầu tư vào

54.

Cụm từ "give birth to" nghĩa là gì?

a)

cản trở

b)

ủng hộ

c)

kết hợp

d)

sinh nở

55.

Động từ "give up" mang nghĩa nào sau đây?

a)

bỏ cuộc

b)

thẩm nhuần

c)

tham gia

d)

phán xét

56.

Dan từ "harmony" nghĩa là gì?

a)

sự can thiệp

b)

sự tích hợp

c)

sự ảnh hưởng

d)

sự hòa hợp

57.

Động từ "harness" có nghĩa là gì?

a)

khai thác

b)

kết hợp

c)

đầu tư vào

d)

giảm cảm

58.

Cụm "hold accountable for" nghĩa là gì?

a)

chịu trách nhiệm

b)

bao gồm, hòa nhập

c)

bị thương

d)

liên quan đến

59.

Tính từ "homogeneous" nghĩa là gì?

a)

mạnh mẽ

b)

đồng nhất

c)

thông minh

d)

hấp dẫn

60.

Cụm "immerse oneself in" nghĩa là gì?

a)

theo kịp với

b)

giữ quan điểm thoáng

c)

tham gia vào

d)

đắm mình vào

61.

Động từ "incorporate" nghĩa là gì?

a)

cô lập

b)

kết hợp

c)

giam cầm

d)

đánh giá

62.

Trạng từ "increasingly" nghĩa là gì?

a)

ngày càng

b)

đôi khi

c)

ngay lập tức

d)

hiếm khi

63.

Tính từ "incredible" nghĩa là gì?

a)

mạnh mẽ

b)

xúc phạm

c)

hấp dẫn

d)

phi thường

64.

Động từ "instil" có nghĩa là gì?

a)

thấm nhuần

b)

giữ quan điểm thoáng

c)

đắm mình vào

d)

kết hợp vào

65.

Danh từ "integration" nghĩa là gì?

a)

sự ảnh hưởng

b)

sự can thiệp

c)

sự tích hợp

d)

sự phát minh

66.

Cụm "interact with" nghĩa là gì?

a)

tương tác với

b)

can thiệp vào

c)

kết hợp với

d)

giới thiệu với

67.

Tính từ "interactive" nghĩa là gì?

a)

mang tính quốc tế

b)

mang tính đồng nhất

c)

mang tính bản địa

d)

mang tính tương tác

68.

Tính từ "international" nghĩa là gì?

a)

quốc tế

b)

toàn cầu

c)

bản địa

d)

công lý

69.

Danh từ "intervention" nghĩa là gì?

a)

sự phát minh

b)

sự ảnh hưởng

c)

sự tích hợp

d)

sự can thiệp

70.

Động từ "introduce" nghĩa là gì?

a)

phán xét

b)

tham gia

c)

đầu tư

d)

giới thiệu

71.

Động từ "invent" nghĩa là gì?

a)

giam cầm

b)

cản trở

c)

kết hợp

d)

phát minh

72.

Động từ "join" nghĩa là gì?

a)

đắm mình

b)

đánh giá

c)

giới thiệu

d)

tham gia

73.

Danh từ "jungle" nghĩa là gì?

a)

rừng

b)

sáng kiến

c)

vết thương

d)

nguyên liệu

74.

Cụm "keep up with" nghĩa là gì?

a)

đầu tư vào

b)

thỏa thuận với

c)

theo kịp với

d)

tránh xa khỏi

75.

Từ nào nghĩa là "rào cản ngôn ngữ"?

a)

learning journey

b)

language barrier

c)

legacy

d)

legal framework

76.

"Lead a healthy life" có nghĩa gần nhất là gì?

a)

cách sống có đặc quyền

b)

hành trình học tập lâu dài

c)

sống một cuộc sống lành mạnh

d)

tình trạng thể chất nghiêm trọng

77.

"Legal framework" được hiểu là gì?

a)

khuôn khổ pháp lý

b)

tình trạng kinh tế xã hội

c)

chiến tranh kháng chiến

d)

ý thức thuộc về

78.

Từ nào nghĩa là "sự biết đọc viết (biết chữ)"?

a)

status quo

b)

sensitivity

c)

science

d)

literacy

79.

Từ nào đồng nghĩa gần nhất với "trở ngại"?

a)

obstacle

b)

pioneer

c)

software

d)

sensor

80.

"Pancreatic cancer" là bệnh gì?

a)

ung thư tuyến tụy

b)

ung thư phổi nặng

c)

viêm dạ dày cấp

d)

bệnh gan mạn tính

81.

"Prejudice" mang nghĩa nào sau đây?

a)

phần mềm

b)

định kiến

c)

ý nghĩa

d)

tình trạng

82.

Từ nào nghĩa là "riêng tư"?

a)

privacy

b)

rule

c)

personality

d)

post

83.

Từ nào có nghĩa là "nhà khoa học"?

a)

scientist

b)

specialist

c)

soldier

d)

pioneer

84.

"Sense of belonging" dịch đúng là gì?

a)

ý thức bảo vệ

b)

ý nghĩa quan trọng

c)

ý thức về bản sắc

d)

ý thức thuộc về

85.

"Sensitivity" mang nghĩa nào?

a)

tương tự

b)

nhạy cảm

c)

đặc biệt

d)

nghiêm trọng

86.

Từ nào nghĩa là "thất bại" (như một trở ngại tạm thời)?

a)

serve

b)

shout

c)

set sb apart

d)

setback

87.

"Show one's love for" có nghĩa là gì?

a)

cho ai đó mượn cái gì đó

b)

nhắc nhở ai đó về điều gì đó

c)

dẫn ai đó đi xung quanh

d)

thể hiện tình yêu của một người dành cho

88.

Từ nào nghĩa là "tình trạng kinh tế xã hội"?

a)

physical condition

b)

socioeconomic status

c)

personal account

d)

status quo

89.

"Souvenir" dịch là gì?

a)

chả giò đặc sản

b)

quà lưu niệm

c)

phần mềm máy tính

d)

nhà khoa học giỏi

90.

"Status quo" có nghĩa là gì?

a)

ý nghĩa

b)

đặc sản

c)

hiện trạng

d)

bảo vệ

91.

Chọn nghĩa tiếng Việt đúng của cụm từ "status quo".

a)

trạng thái tĩnh lặng

b)

tình trạng khẩn cấp

c)

quy chuẩn hiện đại

d)

hiện trạng

92.

Từ/cụm nào có nghĩa "xuất phát từ"?

a)

stem from

b)

stand for

c)

step into

d)

send off

93.

"strength" trong tiếng Anh nghĩa là gì?

a)

điểm yếu

b)

sức mạnh

c)

độ dài

d)

thói quen

94.

Động từ "strengthen" mang nghĩa nào phù hợp nhất?

a)

tăng cường

b)

giảm bớt

c)

làm phai

d)

làm yếu

95.

"striking similarity" có nghĩa là gì?

a)

sự khác biệt mờ nhạt

b)

điểm yếu rõ rệt

c)

sự tương phản nhẹ

d)

điểm tương đồng nổi bật

96.

Chọn nghĩa đúng của tính từ "strong".

a)

mềm

b)

nhạt

c)

yếu

d)

mạnh

97.

Tính từ "stylish" dịch là gì?

a)

sành điệu

b)

bình dị

c)

mộc mạc

d)

cổ điển

98.

"substantial" gần nghĩa nhất với lựa chọn nào?

a)

đáng kể

b)

tầm thường

c)

hời hợt

d)

nhỏ lẻ

99.

Động từ "succeed" nghĩa là gì?

a)

thất bại

b)

chuẩn bị

c)

thành công

d)

cố gắng

100.

Danh từ "success" có nghĩa là gì?

a)

sự khởi đầu

b)

sự cố gắng

c)

sự thất vọng

d)

sự thành công

101.

"suitable" tương đương với nghĩa nào?

a)

tạm thời

b)

không rõ ràng

c)

bất hợp lý

d)

thích hợp

102.

Từ "surgeon" chỉ ai?

a)

y tá điều dưỡng

b)

dược sĩ bệnh viện

c)

bác sĩ phẫu thuật

d)

bác sĩ gia đình

103.

Cụm "take sth seriously" có nghĩa gần nhất với lựa chọn nào?

a)

hãy bỏ qua điều đó

b)

hãy nghiêm túc với điều đó

c)

hãy bàn luận về điều đó

d)

hãy làm thử điều đó

104.

Cụm "take stock of" nghĩa là gì?

a)

làm quen, thích nghi

b)

giữ nguyên, bảo toàn

c)

tổng hợp, sao chép

d)

xem xét, cân nhắc

105.

Chọn nghĩa đúng của "temporary".

a)

định kỳ

b)

lâu dài

c)

vĩnh viễn

d)

tạm thời

106.

Từ "tension" dịch là gì?

a)

bồn chồn

b)

thờ ơ

c)

căng thẳng

d)

thư giãn

107.

Cụm "thanks to" nghĩa là gì?

a)

mặc dù

b)

nhờ vào

c)

trái ngược

d)

bất chấp

108.

Động từ "thrive" dịch chính xác là gì?

a)

phát triển

b)

thu hẹp

c)

giảm sút

d)

đi chậm

109.

Động từ "tolerate" có nghĩa là gì?

a)

khoan dung, chịu đựng

b)

đấu tranh, phản đối

c)

làm giảm, hạn chế

d)

thuyết phục, nài nỉ

110.

Cụm "translate into" nghĩa là gì?

a)

đổi lấy

b)

ghi lại

c)

dịch sang

d)

chuyển qua

111.

Cụm "tread between" mang nghĩa nào?

a)

cân bằng giữa ...

b)

phân chia đôi bên

c)

đi qua giữa ...

d)

đứng giữa hai bên

112.

"tug of war" là hoạt động gì?

a)

đua thuyền

b)

đấu kiếm

c)

đẩy gậy

d)

kéo co

113.

Tính từ "unexpected" nghĩa là gì?

a)

hiếu chiến

b)

chậm chạp

c)

bất ngờ

d)

thân thiện

114.

Tính từ "unique" dịch là gì?

a)

độc nhất

b)

đơn giản

c)

khác thường

d)

bình thường

115.

Tính từ "unwavering" dịch là gì?

a)

do dự

b)

kiên định

c)

thất thường

d)

bấp bênh

116.

Từ "virtual" nghĩa là gì?

a)

ảo

b)

trẻ

c)

thật

d)

giả

117.

Tính từ "visionary" diễn đạt điều gì?

a)

có kỹ năng giao tiếp tốt

b)

có lối sống giản dị

c)

có tầm nhìn xa trông rộng

d)

có kinh nghiệm thực chiến

118.

Cụm "walk a tightrope" dịch là gì?

a)

nói vòng vo

b)

giữ cân bằng

c)

giữ khoảng cách

d)

đi quá giới hạn

119.

Cụm "when it comes to" nghĩa là gì?

a)

khi nói đến

b)

khi nghĩ về

c)

khi bàn bạc

d)

khi kết thúc

120.

Động từ "withhold" mang nghĩa nào?

a)

thu nhận, tiếp quản thông tin

b)

đẩy đi, chuyển cho người khác

c)

giữ lại, không chia sẻ với ai

d)

tổng hợp, công bố rộng rãi