wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

12-Vocab 16 (Đề 11, Collo 7, Phrv 3)

Total questions: 122

Worksheet time: 10mins

Name
Class
Date
1.
(have) a go to V
a)
thử làm gì
b)
chạy trốn khỏi
c)
tình cờ gặp
d)
ngập tràn (cảm xúc, cảm giác)
2.
(make) a go of ST
a)
thành công trong việc gì
b)
hết, cạn kiệt
c)
chạy đuổi theo
d)
làm sạch bằng nước
3.
rarely (adv)
a)
hiếm khi
b)
thử làm gì
c)
chạy trốn khỏi
d)
tình cờ gặp
4.
competitive (a)
a)
(giá cả) thấp đủ để cạnh tranh với đối thủ; có tính cạnh tranh, có tính ganh đua
b)
thành công trong việc gì
c)
hết, cạn kiệt
d)
chạy đuổi theo
5.
forbidding (a)
a)
(ngoại hình) trông gớm guốc, không thân thiện
b)
hiếm khi
c)
thử làm gì
d)
chạy trốn khỏi
6.
prohibitive (a)
a)
(giá cả) quá cao không thể mua được; có tính ngăn cấm, ngăn cản
b)
(giá cả) thấp đủ để cạnh tranh với đối thủ; có tính cạnh tranh, có tính ganh đua
c)
thành công trong việc gì
d)
hết, cạn kiệt
7.
inflatable (a)
a)
thổi phồng
b)
(ngoại hình) trông gớm guốc, không thân thiện
c)
hiếm khi
d)
thử làm gì
8.
property (n)
a)
bất động sản
b)
(giá cả) quá cao không thể mua được; có tính ngăn cấm, ngăn cản
c)
(giá cả) thấp đủ để cạnh tranh với đối thủ; có tính cạnh tranh, có tính ganh đua
d)
thành công trong việc gì
9.
(deter) SB from ST/Ving
a)
ngăn cản ai khỏi việc gì
b)
thổi phồng
c)
(ngoại hình) trông gớm guốc, không thân thiện
d)
hiếm khi
10.
far-reaching (a)
a)
có ảnh hưởng sâu rộng
b)
bất động sản
c)
(giá cả) quá cao không thể mua được; có tính ngăn cấm, ngăn cản
d)
(giá cả) thấp đủ để cạnh tranh với đối thủ; có tính cạnh tranh, có tính ganh đua
11.
far-gone (a)
a)
quá mức, quá thể, rất trầm trọng (bệnh)
b)
ngăn cản ai khỏi việc gì
c)
thổi phồng
d)
(ngoại hình) trông gớm guốc, không thân thiện
12.
far-flung (a)
a)
xa, rộng, trải rộng bao la
b)
có ảnh hưởng sâu rộng
c)
bất động sản
d)
(giá cả) quá cao không thể mua được; có tính ngăn cấm, ngăn cản
13.
far-off (a)
a)
xa xôi, xa xưa
b)
quá mức, quá thể, rất trầm trọng (bệnh)
c)
ngăn cản ai khỏi việc gì
d)
thổi phồng
14.
(promise) to V
a)
hứa làm gì
b)
xa, rộng, trải rộng bao la
c)
có ảnh hưởng sâu rộng
d)
bất động sản
15.
(get) on
a)
thành công trong cuộc sống, có mối quan hệ tốt với ai
b)
xa xôi, xa xưa
c)
quá mức, quá thể, rất trầm trọng (bệnh)
d)
ngăn cản ai khỏi việc gì
16.
(turn) up
a)
đến, xuất hiện
b)
hứa làm gì
c)
xa, rộng, trải rộng bao la
d)
có ảnh hưởng sâu rộng
17.
(turn) away
a)
từ chối (không cho ai đó vào đâu)
b)
thành công trong cuộc sống, có mối quan hệ tốt với ai
c)
xa xôi, xa xưa
d)
quá mức, quá thể, rất trầm trọng (bệnh)
18.
(get) out
a)
(bí mật) bị lộ
b)
đến, xuất hiện
c)
hứa làm gì
d)
xa, rộng, trải rộng bao la
19.
(involve)
a)
bao gồm, liên quan
b)
từ chối (không cho ai đó vào đâu)
c)
thành công trong cuộc sống, có mối quan hệ tốt với ai
d)
xa xôi, xa xưa
20.
(skip) a step
a)
bỏ qua bước
b)
(bí mật) bị lộ
c)
đến, xuất hiện
d)
hứa làm gì
21.
(put) SB's feet up
a)
nghỉ ngơi cho khuây khoả đầu óc
b)
bao gồm, liên quan
c)
từ chối (không cho ai đó vào đâu)
d)
thành công trong cuộc sống, có mối quan hệ tốt với ai
22.
hesitation (n)
a)
sự lưỡng lự, do dự
b)
bỏ qua bước
c)
(bí mật) bị lộ
d)
đến, xuất hiện
23.
willingness (n)
a)
sự sẵn lòng
b)
nghỉ ngơi cho khuây khoả đầu óc
c)
bao gồm, liên quan
d)
từ chối (không cho ai đó vào đâu)
24.
uncertainty (n)
a)
sự không chắc chắn
b)
sự lưỡng lự, do dự
c)
bỏ qua bước
d)
(bí mật) bị lộ
25.
reluctance (n)
a)
sự miễn cưỡng, bất đắc dĩ
b)
sự sẵn lòng
c)
nghỉ ngơi cho khuây khoả đầu óc
d)
bao gồm, liên quan
26.
disaster-stricken (a)
a)
bị ảnh hưởng bởi thiên tai
b)
sự không chắc chắn
c)
sự lưỡng lự, do dự
d)
bỏ qua bước
27.
on cloud nine
a)
rất sung sướng, vui vẻ
b)
sự miễn cưỡng, bất đắc dĩ
c)
sự sẵn lòng
d)
nghỉ ngơi cho khuây khoả đầu óc
28.
desperately sad (a)
a)
vô cùng buồn bã
b)
bị ảnh hưởng bởi thiên tai
c)
sự không chắc chắn
d)
sự lưỡng lự, do dự
29.
delighted (a)
a)
vui mừng, hài lòng
b)
rất sung sướng, vui vẻ
c)
sự miễn cưỡng, bất đắc dĩ
d)
sự sẵn lòng
30.
panicked (a)
a)
hoảng sợ
b)
vô cùng buồn bã
c)
bị ảnh hưởng bởi thiên tai
d)
sự không chắc chắn
31.
(postpone) = (delay)
a)
trì hoãn
b)
vui mừng, hài lòng
c)
rất sung sướng, vui vẻ
d)
sự miễn cưỡng, bất đắc dĩ
32.
(ignite) = (trigger)
a)
châm ngòi, gây ra, làm nảy sinh, gây lên, thổi bùng
b)
hoảng sợ
c)
vô cùng buồn bã
d)
bị ảnh hưởng bởi thiên tai
33.
ST (arise)
a)
(vấn đề) nổi lên, nảy sinh
b)
trì hoãn
c)
vui mừng, hài lòng
d)
rất sung sướng, vui vẻ
34.
(define)
a)
định nghĩa
b)
châm ngòi, gây ra, làm nảy sinh, gây lên, thổi bùng
c)
hoảng sợ
d)
vô cùng buồn bã
35.
(surmount)
a)
vượt qua, khắc phục được (khó khăn, trở ngại)
b)
(vấn đề) nổi lên, nảy sinh
c)
trì hoãn
d)
vui mừng, hài lòng
36.
(outnumber)
a)
nhiều hơn, đông hơn
b)
định nghĩa
c)
châm ngòi, gây ra, làm nảy sinh, gây lên, thổi bùng
d)
hoảng sợ
37.
(overcharge)
a)
bán quá đắt
b)
vượt qua, khắc phục được (khó khăn, trở ngại)
c)
(vấn đề) nổi lên, nảy sinh
d)
trì hoãn
38.
(exceed)
a)
vượt quá (số lượng); vượt trội
b)
nhiều hơn, đông hơn
c)
định nghĩa
d)
châm ngòi, gây ra, làm nảy sinh, gây lên, thổi bùng
39.
influential (a)
a)
có ảnh hưởng, có tác dụng
b)
bán quá đắt
c)
vượt qua, khắc phục được (khó khăn, trở ngại)
d)
(vấn đề) nổi lên, nảy sinh
40.
primary (a)
a)
chủ yếu, bậc nhất; nguyên gốc, căn
b)
vượt quá (số lượng); vượt trội
c)
nhiều hơn, đông hơn
d)
định nghĩa
41.
supplementary (a)
a)
phụ, bổ sung, thêm vào
b)
có ảnh hưởng, có tác dụng
c)
bán quá đắt
d)
vượt qua, khắc phục được (khó khăn, trở ngại)
42.
instrumental (a)
a)
dụng cụ, phương tiện, nhạc cụ
b)
chủ yếu, bậc nhất; nguyên gốc, căn
c)
vượt quá (số lượng); vượt trội
d)
nhiều hơn, đông hơn
43.
(misinterpret) = (misunderstand)
a)
hiểu sai
b)
phụ, bổ sung, thêm vào
c)
có ảnh hưởng, có tác dụng
d)
bán quá đắt
44.
posture (n)
a)
tư thế, dáng điệu
b)
dụng cụ, phương tiện, nhạc cụ
c)
chủ yếu, bậc nhất; nguyên gốc, căn
d)
vượt quá (số lượng); vượt trội
45.
gesture (n)
a)
cử chỉ, điệu bộ
b)
hiểu sai
c)
phụ, bổ sung, thêm vào
d)
có ảnh hưởng, có tác dụng
46.
exhausting (a)
a)
khiến cạn kiệt sức lực
b)
tư thế, dáng điệu
c)
dụng cụ, phương tiện, nhạc cụ
d)
chủ yếu, bậc nhất; nguyên gốc, căn
47.
exhaustive (a)
a)
toàn diện, xét đến mọi khía cạnh
b)
cử chỉ, điệu bộ
c)
hiểu sai
d)
phụ, bổ sung, thêm vào
48.
(reach) a compromise
a)
đạt được thỏa hiệp
b)
khiến cạn kiệt sức lực
c)
tư thế, dáng điệu
d)
dụng cụ, phương tiện, nhạc cụ
49.
(issue) a warning
a)
đưa ra lời cảnh báo
b)
toàn diện, xét đến mọi khía cạnh
c)
cử chỉ, điệu bộ
d)
hiểu sai
50.
(run) a business
a)
điều hành doanh nghiệp
b)
đạt được thỏa hiệp
c)
khiến cạn kiệt sức lực
d)
tư thế, dáng điệu
51.
(make) sacrifice
a)
hi sinh
b)
đưa ra lời cảnh báo
c)
toàn diện, xét đến mọi khía cạnh
d)
cử chỉ, điệu bộ
52.
(hold) high rank
a)
giữ thứ hạng cao
b)
điều hành doanh nghiệp
c)
đạt được thỏa hiệp
d)
khiến cạn kiệt sức lực
53.
(seek) medical attention
a)
tìm kiếm sự chăm sóc y tế
b)
hi sinh
c)
đưa ra lời cảnh báo
d)
toàn diện, xét đến mọi khía cạnh
54.
(see) the point of ST
a)
đồng ý với quan điểm
b)
giữ thứ hạng cao
c)
điều hành doanh nghiệp
d)
đạt được thỏa hiệp
55.
prolific (a)
a)
sản xuất nhiều (tác phẩm), sai (cây ăn quả)
b)
tìm kiếm sự chăm sóc y tế
c)
hi sinh
d)
đưa ra lời cảnh báo
56.
abundant (a)
a)
dồi dào, nhiều hơn mức đủ
b)
đồng ý với quan điểm
c)
giữ thứ hạng cao
d)
điều hành doanh nghiệp
57.
plentiful (a)
a)
phong phú, dồi dào (có sẵn trong tự nhiên)
b)
sản xuất nhiều (tác phẩm), sai (cây ăn quả)
c)
tìm kiếm sự chăm sóc y tế
d)
hi sinh
58.
fruitful (a)
a)
có hiệu quả, thành công (mang lại kết quả tốt), sai quả
b)
dồi dào, nhiều hơn mức đủ
c)
đồng ý với quan điểm
d)
giữ thứ hạng cao
59.
(make) sense
a)
rõ ràng, dễ hiểu, hợp lý
b)
phong phú, dồi dào (có sẵn trong tự nhiên)
c)
sản xuất nhiều (tác phẩm), sai (cây ăn quả)
d)
tìm kiếm sự chăm sóc y tế
60.
(lay) off = (make) redundant = (dismiss)
a)
sa thải, cắt giảm nhân sự
b)
có hiệu quả, thành công (mang lại kết quả tốt), sai quả
c)
dồi dào, nhiều hơn mức đủ
d)
đồng ý với quan điểm
61.
(brush) up on ST
a)
ôn tập lại, cải thiện lại cái đã học trước đó
b)
rõ ràng, dễ hiểu, hợp lý
c)
phong phú, dồi dào (có sẵn trong tự nhiên)
d)
sản xuất nhiều (tác phẩm), sai (cây ăn quả)
62.
(keep) pace with
a)
theo kịp, sánh kịp, đuổi kịp
b)
sa thải, cắt giảm nhân sự
c)
có hiệu quả, thành công (mang lại kết quả tốt), sai quả
d)
dồi dào, nhiều hơn mức đủ
63.
from scratch
a)
bắt đầu lại từ đầu, từ con cố 0
b)
ôn tập lại, cải thiện lại cái đã học trước đó
c)
rõ ràng, dễ hiểu, hợp lý
d)
phong phú, dồi dào (có sẵn trong tự nhiên)
64.
(come) into force
a)
có hiệu lực
b)
theo kịp, sánh kịp, đuổi kịp
c)
sa thải, cắt giảm nhân sự
d)
có hiệu quả, thành công (mang lại kết quả tốt), sai quả
65.
(take) effect
a)
có hiệu quả (luật), có tác dụng (thuốc)
b)
bắt đầu lại từ đầu, từ con cố 0
c)
ôn tập lại, cải thiện lại cái đã học trước đó
d)
rõ ràng, dễ hiểu, hợp lý
66.
(do) SB harm
a)
gây hại cho ai
b)
có hiệu lực
c)
theo kịp, sánh kịp, đuổi kịp
d)
sa thải, cắt giảm nhân sự
67.
in the last attempt to V
a)
trong sự nỗ lực cuối cùng để làm gì
b)
có hiệu quả (luật), có tác dụng (thuốc)
c)
bắt đầu lại từ đầu, từ con cố 0
d)
ôn tập lại, cải thiện lại cái đã học trước đó
68.
(congratulate) SB on ST
a)
chúc mừng ai về cái gì
b)
gây hại cho ai
c)
có hiệu lực
d)
theo kịp, sánh kịp, đuổi kịp
69.
smartly dressed
a)
ăn mặc bảnh bao, lịch sự
b)
trong sự nỗ lực cuối cùng để làm gì
c)
có hiệu quả (luật), có tác dụng (thuốc)
d)
bắt đầu lại từ đầu, từ con cố 0
70.
(take) a beating
a)
thất bại nặng nề
b)
chúc mừng ai về cái gì
c)
gây hại cho ai
d)
có hiệu lực
71.
(take) a toll on ST
a)
gây thiệt hại lên
b)
ăn mặc bảnh bao, lịch sự
c)
trong sự nỗ lực cuối cùng để làm gì
d)
có hiệu quả (luật), có tác dụng (thuốc)
72.
(carry) responsibility
a)
gánh vác trách nhiệm
b)
thất bại nặng nề
c)
chúc mừng ai về cái gì
d)
gây hại cho ai
73.
dress code (n)
a)
quy định về trang phục
b)
gây thiệt hại lên
c)
ăn mặc bảnh bao, lịch sự
d)
trong sự nỗ lực cuối cùng để làm gì
74.
packed with ST (a)
a)
nhiều, giàu cái gì
b)
gánh vác trách nhiệm
c)
thất bại nặng nề
d)
chúc mừng ai về cái gì
75.
(hit) it
a)
có thiện cảm ngay, tâm đầu ý hợp
b)
quy định về trang phục
c)
gây thiệt hại lên
d)
ăn mặc bảnh bao, lịch sự
76.
strongly advise
a)
khuyên chân thành, thật sự khuyên, gợi ý (mức độ cao, mạnh mẽ)
b)
nhiều, giàu cái gì
c)
gánh vác trách nhiệm
d)
thất bại nặng nề
77.
(pay) SB a compliment on ST
a)
khen ngợi ai về cái gì
b)
có thiện cảm ngay, tâm đầu ý hợp
c)
quy định về trang phục
d)
gây thiệt hại lên
78.
(try) SB's best
a)
cố gắng hết sức
b)
khuyên chân thành, thật sự khuyên, gợi ý (mức độ cao, mạnh mẽ)
c)
nhiều, giàu cái gì
d)
gánh vác trách nhiệm
79.
(handle) a challenge
a)
đối mặt, giải quyết, ứng phó với thử thách
b)
khen ngợi ai về cái gì
c)
có thiện cảm ngay, tâm đầu ý hợp
d)
quy định về trang phục
80.
(achieve) a result
a)
đạt được kết quả
b)
cố gắng hết sức
c)
khuyên chân thành, thật sự khuyên, gợi ý (mức độ cao, mạnh mẽ)
d)
nhiều, giàu cái gì
81.
wide awake (a)
a)
tỉnh như sáo, ko buồn ngủ
b)
đối mặt, giải quyết, ứng phó với thử thách
c)
khen ngợi ai về cái gì
d)
có thiện cảm ngay, tâm đầu ý hợp
82.
(take) up ST
a)
bắt đầu một thói quen, sở thích
b)
đạt được kết quả
c)
cố gắng hết sức
d)
khuyên chân thành, thật sự khuyên, gợi ý (mức độ cao, mạnh mẽ)
83.
(take) after SB
a)
giống ai
b)
tỉnh như sáo, ko buồn ngủ
c)
đối mặt, giải quyết, ứng phó với thử thách
d)
khen ngợi ai về cái gì
84.
(take) in
a)
hấp thụ, hiểu, lừa ai
b)
bắt đầu một thói quen, sở thích
c)
đạt được kết quả
d)
cố gắng hết sức
85.
(take) off
a)
cất cánh, cởi ra
b)
giống ai
c)
tỉnh như sáo, ko buồn ngủ
d)
đối mặt, giải quyết, ứng phó với thử thách
86.
(take) on SB
a)
thuê, tuyển ai
b)
hấp thụ, hiểu, lừa ai
c)
bắt đầu một thói quen, sở thích
d)
đạt được kết quả
87.
(take) on ST
a)
đảm nhận công việc
b)
cất cánh, cởi ra
c)
giống ai
d)
tỉnh như sáo, ko buồn ngủ
88.
(take) over
a)
tiếp quản
b)
thuê, tuyển ai
c)
hấp thụ, hiểu, lừa ai
d)
bắt đầu một thói quen, sở thích
89.
(take) part in
a)
tham gia (vào)
b)
đảm nhận công việc
c)
cất cánh, cởi ra
d)
giống ai
90.
(take) SB out
a)
mang ai đó ra ngoài
b)
tiếp quản
c)
thuê, tuyển ai
d)
hấp thụ, hiểu, lừa ai
91.
(take) ST out
a)
lấy cái gì ra
b)
tham gia (vào)
c)
đảm nhận công việc
d)
cất cánh, cởi ra
92.
(be) taken aback
a)
bị ngạc nhiên
b)
mang ai đó ra ngoài
c)
tiếp quản
d)
thuê, tuyển ai
93.
(take) to ST/SB
a)
thích ai/cái gì
b)
lấy cái gì ra
c)
tham gia (vào)
d)
đảm nhận công việc
94.
(put) off ST
a)
trì hoãn
b)
bị ngạc nhiên
c)
mang ai đó ra ngoài
d)
tiếp quản
95.
(put) SB off
a)
làm ai đó mất hứng, không vui, khó chịu
b)
thích ai/cái gì
c)
lấy cái gì ra
d)
tham gia (vào)
96.
(put) aside
a)
bỏ qua, để dành, dành ra
b)
trì hoãn
c)
bị ngạc nhiên
d)
mang ai đó ra ngoài
97.
(put) up with
a)
chịu đựng
b)
làm ai đó mất hứng, không vui, khó chịu
c)
thích ai/cái gì
d)
lấy cái gì ra
98.
(put) SB up
a)
cho ai ở nhờ
b)
bỏ qua, để dành, dành ra
c)
trì hoãn
d)
bị ngạc nhiên
99.
(put) up ST
a)
dựng cái gì đó lên
b)
chịu đựng
c)
làm ai đó mất hứng, không vui, khó chịu
d)
thích ai/cái gì
100.
(put) across
a)
truyền tải
b)
cho ai ở nhờ
c)
bỏ qua, để dành, dành ra
d)
trì hoãn
101.
(put) ST down ST
a)
quy cái gì là do cái gì
b)
dựng cái gì đó lên
c)
chịu đựng
d)
làm ai đó mất hứng, không vui, khó chịu
102.
(put) SB through
a)
nối máy với ai
b)
truyền tải
c)
cho ai ở nhờ
d)
bỏ qua, để dành, dành ra
103.
(put) SB down
a)
chỉ trích, sỉ nhục ai
b)
quy cái gì là do cái gì
c)
dựng cái gì đó lên
d)
chịu đựng
104.
(put) out
a)
dập lửa
b)
nối máy với ai
c)
truyền tải
d)
cho ai ở nhờ
105.
(put) on
a)
mặc đồ, cung cấp thứ gì đó
b)
chỉ trích, sỉ nhục ai
c)
quy cái gì là do cái gì
d)
dựng cái gì đó lên
106.
(turn) on = (switch) on
a)
bật
b)
dập lửa
c)
nối máy với ai
d)
truyền tải
107.
(turn) down
a)
từ chối, vặn nhỏ
b)
mặc đồ, cung cấp thứ gì đó
c)
chỉ trích, sỉ nhục ai
d)
quy cái gì là do cái gì
108.
(turn) into
a)
biến thành, chuyển thành
b)
bật
c)
dập lửa
d)
nối máy với ai
109.
(turn) out
a)
hóa ra là
b)
từ chối, vặn nhỏ
c)
mặc đồ, cung cấp thứ gì đó
d)
chỉ trích, sỉ nhục ai
110.
(turn) in
a)
nộp, đi ngủ
b)
biến thành, chuyển thành
c)
bật
d)
dập lửa
111.
(cut) down
a)
chặt cây
b)
hóa ra là
c)
từ chối, vặn nhỏ
d)
mặc đồ, cung cấp thứ gì đó
112.
(cut) back/down on
a)
cắt giảm
b)
nộp, đi ngủ
c)
biến thành, chuyển thành
d)
bật
113.
(cut) across
a)
đi đường tắt
b)
chặt cây
c)
hóa ra là
d)
từ chối, vặn nhỏ
114.
(cut) into
a)
chen ngang
b)
cắt giảm
c)
nộp, đi ngủ
d)
biến thành, chuyển thành
115.
(wash) up
a)
rửa bát đĩa
b)
đi đường tắt
c)
chặt cây
d)
hóa ra là
116.
(wash) away
a)
cuốn trôi đi, quét sạch
b)
chen ngang
c)
cắt giảm
d)
nộp, đi ngủ
117.
(wash) over/through
a)
ngập tràn (cảm xúc, cảm giác)
b)
rửa bát đĩa
c)
đi đường tắt
d)
chặt cây
118.
(wash) down
a)
làm sạch bằng nước
b)
cuốn trôi đi, quét sạch
c)
chen ngang
d)
cắt giảm
119.
(run) into
a)
tình cờ gặp
b)
ngập tràn (cảm xúc, cảm giác)
c)
rửa bát đĩa
d)
đi đường tắt
120.
(run) after
a)
chạy đuổi theo
b)
làm sạch bằng nước
c)
cuốn trôi đi, quét sạch
d)
chen ngang
121.
(run) away from
a)
chạy trốn khỏi
b)
tình cờ gặp
c)
ngập tràn (cảm xúc, cảm giác)
d)
rửa bát đĩa
122.
(run) out (of)
a)
hết, cạn kiệt
b)
chạy đuổi theo
c)
làm sạch bằng nước
d)
cuốn trôi đi, quét sạch