wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Anh 7 Unit 1 - Trắc nghiệm

Total questions: 106

Worksheet time: 53mins

Name
Class
Date
1.

amazing

a)

tuyệt vời

b)

hài hước

2.

Make it yourself

a)

Bạn làm bài tập

b)

Bạn tự làm lấy

3.

building dollhouses

a)

Xây nhà búp bê

b)

Xây nhà thờ

4.

Cardboard

a)

Bìa cứng, các tông

b)

Thẻ bài

5.

Creativity

a)

Sự phát minh

b)

Sự sáng tạo

6.

Horse-riding

a)

Đua ngựa

b)

Cưỡi ngựa

7.

Common

a)

Phổ biến

b)

Đi nào

8.

Collecting teddy bears

a)

Sưu tầm gấu bông

b)

Nuôi gấu

9.

Make model

a)

May quần áo

b)

Làm mô hình

10.

Collecting coins

a)

Sưu tầm đồng xu

b)

Sưu tầm máy móc

11.

Gardening

a)

Khu vườn

b)

Làm vườn

12.

Learn how to do

a)

Học cách làm

b)

Làm bài tập

13.

Go to the club

a)

Đi câu lạc bộ

b)

Đi du lịch

14.

Go jogging

a)

Đi cắm trại

b)

Chạy bộ

15.

Do yoga

a)

Tập yo-ga

b)

Tập dưỡng sinh

16.

Do judo

a)

Tập võ ju-do

b)

Tập thể hình

17.

Go camping

a)

Đi cắm trại

b)

Đi bơi

18.

Keep fit

a)

Giữ dáng

b)

Giữ đồ

19.

Surf

a)

Lái

b)

Lướt

20.

Play the violin

a)

Chơi đàn vĩ cầm

b)

Chơi trò chơi điện tử

21.

The sun rises

a)

Mặt trời mọc

b)

Mặt trời lặn

22.

Leave

a)

Rời khỏi

b)

Lá cây

23.

Flow through

a)

Chảy qua

b)

Bay qua

24.

Timetable

a)

Đồng hồ

b)

Thời khóa biểu

25.

Drawing class

a)

Lớp học vẽ

b)

Lớp học toán

26.

The sun sets

a)

Mặt trời lặn

b)

Mặt trời mọc

27.

Play basketball

a)

Chơi bóng đá

b)

Chơi bóng rổ

28.

Arrive

a)

Đến

b)

Đi

29.

Start

a)

Kết thúc

b)

Bắt đầu

30.

Interested in ...

a)

Hứng thú về ...

b)

Tức giận về ...

31.

Belong to

a)

Thuộc về

b)

Sở hữu

32.

Insect and bug

a)

Côn trùng và bọ

b)

Vi khuẩn và côn trùng

33.

Outdoor activity

a)

Hoạt động ngoài trời

b)

Hoạt động trong nhà

34.

Develop

a)

Phát triển

b)

Phát minh

35.

Reduce stress

a)

Tăng áp lực

b)

Giảm căng thẳng

36.

Patient

a)

Kiên nhẫn

b)

Vội vàng

37.

Take on responsibility

a)

Chịu trách nhiệm

b)

Thiếu trách nhiệm

38.

Join in

a)

Dự đoán

b)

Tham gia

39.

Maturity

a)

Sự trưởng thành

b)

Sự nhẫn nại

40.

Make someone happy

a)

Làm ai đó hạnh phúc

b)

Làm ai đó tức giận

41.

Spend time together

a)

Dành thời gian làm bài

b)

Dành thời gian cùng nhau

42.

Valuable lesson

a)

Bài học giá trị

b)

Bài học nhàm chán

43.

Water plants

a)

Trồng cây

b)

Tưới cây

44.

Benefit

a)

Tác hại

b)

Lợi ích

45.

Duty

a)

Nghĩa vụ

b)

Cuộc gọi

46.

Share

a)

Chia sẻ

b)

Thích

47.

Footballer

a)

Người chơi bóng chuyền

b)

Cầu thủ bóng đá

48.

Run through

a)

Thi chạy

b)

Chảy qua

49.

Divide into

a)

Chia thành

b)

Gấp đôi

50.

Brainstorm

a)

Động não

b)

Nghỉ ngơi

51.

Take it up

a)

Nâng lên

b)

Bắt đầu thói quen

52.

Discuss

a)

Thảo luận

b)

Thuyết trình

53.

Tuyệt vời

a)

Amazing

b)

Fine

54.

Tự bạn làm lấy

a)

Make it yourself

b)

Do your homework

55.

Xây nhà búp bê

a)

Building whitehouse

b)

Building dollhouse

56.

Bìa cứng ( các-tông )

a)

Whiteboard

b)

Cardboard

57.

Sự sáng tạo

a)

Creativity

b)

Development

58.

Cưỡi ngựa

a)

Driving car

b)

Riding horse

59.

Phổ biến

a)

Common

b)

Interesting

60.

Sưu tầm gấu bông

a)

Collecting teddy bears

b)

Collecting white bears

61.

Sưu tầm gấu bông

a)

Collecting teddy bears

b)

Collecting white bears

62.

Làm mô hình

a)

Make toys

b)

Make model

63.

Sưu tầm đồng xu

a)

Collecting coins

b)

Buy coins

64.

Việc làm vườn

a)

Gardening

b)

Watering

65.

Học cách làm việc gì

a)

Learn how to do

b)

Know how to do

66.

Đi đến câu lạc bộ

a)

Go to the club

b)

Come to the clab

67.

Go jogging

a)

Đi dã ngoại

b)

Đi chạy bộ

68.

Tập yoga

a)

Do yoga

b)

Play yoga

69.

Tập judo

a)

Do judo

b)

Play judo

70.

Đi cắm trại

a)

Go camping

b)

Go fishing

71.

Giữ dáng

a)

Keep going

b)

Keep fit

72.

Lướt

a)

Surf

b)

Ride

73.

Chơi đàn vĩ cầm

a)

Play the violin

b)

Play the video games

74.

Mặt trời mọc

a)

The sun rises

b)

The sun sets

75.

Rời khỏi

a)

Come

b)

Leave

76.

Chảy qua

a)

Throw up

b)

Flow through

77.

Thời khóa biểu

a)

Timework

b)

Timetable

78.

Lớp học vẽ

a)

Drawing class

b)

Math class

79.

Mặt trời lặn

a)

The sun rises

b)

The sun sets

80.

Chơi bóng rổ

a)

Play basketball

b)

Play volleyball

81.

Đi đến

a)

Arrive

b)

Leave

82.

Bắt đầu

a)

Finish

b)

Start

83.

Hứng thú về

a)

Interested in

b)

Happy about

84.

Tập thể dục

a)

Exercise

b)

Do homework

85.

Thuộc về

a)

Belong to

b)

Belong in

86.

Côn trùng và bọ

a)

Fish and whale

b)

Insect and bug

87.

Hoạt động ngoài trời

a)

Indoor activities

b)

Outdoor activities

88.

Phát minh

a)

Develop

b)

Invent

89.

Giảm căng thẳng

a)

Increase stress

b)

Reduce stress

90.

Kiên nhẫn

a)

Patient

b)

Rush

91.

Chịu trách nhiệm

a)

Take on responsibility

b)

Take off responsibility

92.

Tham gia

a)

Get on

b)

Join in

93.

Sự trưởng thành

a)

Immature

b)

Maturity

94.

Làm ai đó hạnh phúc

a)

Make someone angry

b)

Make someone happy

95.

Dành thời gian cho nhau

a)

Spend time together

b)

Spend time alone

96.

Bài học giá trị

a)

Booring lesson

b)

Valuable lesson

97.

Tưới cây

a)

Water plant

b)

Gardening

98.

Lợi ích

a)

Benefit

b)

Advantage

99.

Nghĩa vụ

a)

Calling

b)

Duty

100.

Chia sẻ

a)

Subscribe

b)

Share

101.

Cầu thủ bóng đá

a)

Footballer

b)

Player

102.

Chơi thể thao

a)

Play basketball

b)

Play sports

103.

Chia thành

a)

Divide into

b)

Duplicated into

104.

Động não

a)

Stormbrain

b)

Brainstorm

105.

Bắt đầu một thói quen

a)

Take it up

b)

Take it off

106.

Thảo luận

a)

Discuss

b)

Present