wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

100 NOUN

Total questions: 97

Worksheet time: 2hrs 37mins

Name
Class
Date
1.

thời gian

(a)  

2.

năm

(a)  

3.

con người

(a)  

4.

con đuòng

(a)  

5.

ngày

(a)  

6.

đàn ông

(a)  

7.

sự vật

(a)  

8.

phụ nữ

(a)  

9.

cuộc sống

(a)  

10.

con gái

(a)  

11.

thế giới

(a)  

12.

trường học

(a)  

13.

trạng thái

(a)  

14.

gia đình

(a)  

15.

học sinh

(a)  

16.

group

(a)  

17.

đất nước

(a)  

18.

vấn đề

(a)  

19.

bàn tay

(a)  

20.

phần/bộ phận

(a)  

21.

vị trí

(a)  

22.

trường hợp

(a)  

23.

tuần

(a)  

24.

công ty

(a)  

25.

hệ thống

(a)  

26.

chương trình

(a)  

27.

công việc

(a)  

28.

chính phủ

(a)  

29.

con số

(a)  

30.

ban đêm

(a)  

31.

điểm

(a)  

32.

nhà

(a)  

33.

nước

(a)  

34.

căn phòng

(a)  

35.

mẹ

(a)  

36.

khu vực

(a)  

37.

tiền bạc

(a)  

38.

câu chuyện

(a)  

39.

sự thật

(a)  

40.

tháng

(a)  

41.

từng phần

(a)  

42.

quyền lợ

(a)  

43.

học tập

(a)  

44.

cuốn sách

(a)  

45.

mắt

(a)  

46.

nghề nghiệp

(a)  

47.

từ

(a)  

48.

kinh doanh

(a)  

49.

issue

(a)  

50.

khía cạnh

(a)  

51.

loại

(a)  

52.

đầu

(a)  

53.

ngôi nhà

(a)  

54.

dịch vụ

(a)  

55.

bố

(a)  

56.

quyền lực

(a)  

57.

giờ

(a)  

58.

trò chơi

(a)  

59.

vạch kẻ

(a)  

60.

kết thúc

(a)  

61.

thành viên

(a)  

62.

luật pháp

(a)  

63.

xe hơi

(a)  

64.

thành phố

(a)  

65.

cộng đồng

(a)  

66.

chủ tịch

(a)  

67.

nhóm, đội

(a)  

68.

phút

(a)  

69.

ý tưởng

(a)  

70.

trẻ con

(a)  

71.

cơ thể

(a)  

72.

thông tin

(a)  

73.

phía sau/mặt sau

(a)  

74.

phụ huynh

(a)  

75.

gương mặt

(a)  

76.

những cái khác

(a)  

77.

cấp bậc

(a)  

78.

văn phòng

(a)  

79.

cánh cửa

(a)  

80.

sức khỏe

(a)  

81.

con người

(a)  

82.

nghệ thuật

(a)  

83.

chiến tranh

(a)  

84.

lịch sử

(a)  

85.

bữa tiệc

(a)  

86.

kết quả

(a)  

87.

thay đổi

(a)  

88.

buổi sáng

(a)  

89.

lý do

(a)  

90.

nghiên cứu

(a)  

91.

cô gái

(a)  

92.

chàng trai

(a)  

93.

hiện tại

(a)  

94.

không khí

(a)  

95.

giáo viên

(a)  

96.

lực lượng

(a)  

97.

giáo dục

(a)