wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Minitest1 - SYB

Total questions: 60

Worksheet time: 45mins

Name
Class
Date
1.

Kiểu tư duy của Doanh nhân thường có như thế nào?

a)
Tài chính
b)
Giá trị cá nhân
c)
Tinh thần kinh doanh
d)
Tất cả các điều trên
2.

Nói chung điều đầu tiên một doanh nhân làm khi bắt đầu kinh doanh là gì?

a)
Người giữ vai trò hướng nghiệp
b)
Người định hướng đạo đức
c)
Người hỗ trợ chuyên nghiệp
d)
Người hỗ trợ không chuyên
3.
Bộ chỉ dẫn quy trình lập bản kế hoạch kinh doanh gồm bao nhiêu bước?
a)
10
b)
11
c)
12
d)
13
4.
Nội dung bước 8 trong bộ chỉ dẫn quy trình lập bản kế hoạch kinh doanh là gì?
a)
Sản phẩm/ hoặc dịch vụ (Product/Service)
b)
Khách hàng và thị trường (Customer & Market)
c)
Chiến lược tiếp cận thị trường (Go-to Market Strategy)
d)
Chiến lược marketing và bán hàng (Sales and Marketing Strategy)
5.
Nội dung bước 9 trong bộ chỉ dẫn quy trình lập bản kế hoạch kinh doanh là gì?
a)
Sản phẩm/ hoặc dịch vụ (Product/Service)
b)
Khách hàng và thị trường (Customer & Market)
c)
Chiến lược tiếp cận thị trường (Go-to Market Strategy)
d)
Chiến lược marketing và bán hàng (Sales and Marketing Strategy)
6.
Nội dung bước 12 trong bộ chỉ dẫn quy trình lập bản kế hoạch kinh doanh là gì?
a)
Chiến lược tiếp cận thị trường (Go-to Market Strategy)
b)
Cấu trúc vốn (Capital Structure)
c)
Kế hoạch tài chính (Financial Plan)
d)
Kế hoạch rủi ro ( (Risk plan))
7.
Công việc đầu tiên cần triển khai trong xây dựng đội ngũ quản lý là:
a)
Xác định chức danh nhân sự
b)
Đào tạo
c)
Đánh giá và tạo động lực nhân viên
d)
Tuyển dụng nhân viên
8.
Để tạo niềm tin cho nhà đầu tư thì kế hoạch kinh doanh nên bắt đầu từ việc xác định:
a)
Vốn khởi sự
b)
Đội ngũ quản lý
c)
Mô hình kinh doanh
d)
Sản phẩm/ dịch vụ kinh doanh
9.
Đội ngũ quản lý là yếu tố cốt lõi để thực thi được ý tưởng kinh doanh. Nhận định trên đúng hay sai
a)
Đúng
b)
Sai
10.
Muốn giải quyết những lỗ hỏng về kỹ năng của đội ngũ quản lý bạn cần:
a)
Mô tả chi tiết về điểm mạnh và điểm yếu của đội ngũ quản lý
b)
Nên có hội đồng cố vấn tư vấn giải pháp cải thiện những điểm yếu của đội ngũ quản lý
c)
Cả A và B đều sai
d)
Cả A và B đều đúng
11.
Nội dung bước 4 trong bộ chỉ dẫn quy trình lập bản kế hoạch kinh doanh là gì?
a)
Tóm tắt điều hành (Executive Summary)
b)
Đội ngũ quản lý (Management Team)
c)
Sản phẩm/ hoặc dịch vụ (Product/Service)
d)
Khách hàng và thị trường (Customer & Market)
12.
Nội dung bước 5 trong bộ chỉ dẫn quy trình lập bản kế hoạch kinh doanh là gì?
a)
Sản phẩm/ hoặc dịch vụ (Product/Service)
b)
Khách hàng và thị trường (Customer & Market)
c)
Chiến lược tiếp cận thị trường (Go-to Market Strategy)
d)
Chiến lược marketing và bán hàng (Sales and Marketing Strategy)
13.
Nội dung bước 6 trong bộ chỉ dẫn quy trình lập bản kế hoạch kinh doanh là gì?
a)
Sản phẩm/ hoặc dịch vụ (Product/Service)
b)
Khách hàng và thị trường (Customer & Market)
c)
Chiến lược tiếp cận thị trường (Go-to Market Strategy)
d)
Chiến lược marketing và bán hàng (Sales and Marketing Strategy)
14.
Nội dung bước 7 trong bộ chỉ dẫn quy trình lập bản kế hoạch kinh doanh là gì?
a)
Sự cạnh tranh (Competition)
b)
Khách hàng (Customer)
c)
Nhà cung ứng (Supplier)
d)
Trung gian phân phối (Distributor)
15.
Các yếu tố sau đây cần được mô tả trong phần sản phẩm/dịch vụ (Product/Service) của bản kế hoạch kinh doanh, ngoại trừ:
a)
Đặc tính của sản phẩm
b)
Chiến lược truyền thông sản phẩm
c)
Cách thức sản xuất sản phẩm
d)
Kiểm soát chất lượng sản phẩm
16.

Ông Peter Thiel là ai?

a)
Giám đốc điều hành của google
b)
Fouder của Facebook
c)
Đồng sáng lập và Giám đốc điều hành của Paypal
d)
Nhà đầu tư đầu tiên của Google
17.

Doanh nhân thường có kiểu tư duy như thế nào?

a)
Lạc quan và có khả năng xác định tương lai
b)
Bi quan và không có khả năng xác định tương lai
c)
Bi quan và có khả năng xác định tương lai
d)
Lạc quan và không có khả năng xác định tương lai
18.

Điều đầu tiên một doanh nhân làm khi bắt đầu kinh doanh nói chung là gì?

a)
Thu thập tài nguyên
b)
Thuê văn phòng
c)
Nhận ra cơ hội
d)
Hỏi tất cả bạn bè
19.

Có nhiều loại thu nhập khác nhau. Cổ tức được xem là loại thu thập nào?

a)
Tích cực
b)
Thụ động
c)
Hoạt động
d)
Định kỳ
20.

Tất cả hoạt động kinh doanh đều có bốn giai đoạn riêng biệt. Giai đoạn nào sau đây có thể xảy ra sự suy giảm?

a)
Trưởng thành (Maturity)
b)
Phát triển (Growth)
c)
Khởi động (Prelaunch)
d)
Cạnh tranh (Startup)
21.

Dịch vụ nào sau đây KHÔNG phải là một ví dụ về dịch vụ mang lại doanh thu định kỳ?

a)
Dịch vụ thuê bao video trực tuyến
b)
Dịch vụ thuê bao mạng internet
c)
Dịch vụ thẻ tín dụng trả trước
d)
Dịch vụ điện thoại di động trả sau
22.

Đặc điểm nào sau đây KHÔNG PHẢI là đặc điểm tính cách hoặc đặc điểm chung của các doanh nhân?

a)
Thời gian chú ý tập trung ngắn
b)
Nhìn xa trông rộng
c)
Tự bắt đầu tạo cơ hội
d)
Cảnh báo được các nguy cơ
23.

Kiểu tư duy của người Mỹ thường là?

a)
Lạc quan và có khả năng xác định tương lai
b)
Bi quan và không có khả năng xác định tương lai
c)
Bi quan và có khả năng xác định tương lai
d)
Lạc quan và không có khả năng xác định tương lai
24.

Kiểu tư duy của người Trung Quốc thường là?

a)
Lạc quan và có khả năng xác định tương lai
b)
Bi quan và không có khả năng xác định tương lai
c)
Bi quan và có khả năng xác định tương lai
d)
Lạc quan và không có khả năng xác định tương lai
25.

Apple cho ra mắt Iphone 13 và đem về doanh thu lớn khi mở bán. Không lâu sau đó, Apple lên kế hoạch sản xuất mẫu sản phẩm mới Iphone 14 để mở ra 1 làn sóng doanh thu mới khi mở bán ở lần tiếp theo. Hình thức doanh thu này được gọi là?

a)
Doanh thu định kỳ (recurring revenue)
b)
Doanh thu từ sự lỗi thời có kế hoạch (planned obsolescence)
c)
Thu nhập chủ động (active income)
d)
Thu nhập thụ động (passive income)
26.
Mô tả đặc điểm chi tiết về khách hàng bao gồm:
a)
Tuổi, giới tính, nơi sống, mức thu nhập, ngôn ngữ sử dụng,…
b)
Nhu cầu
c)
Hành vi
d)
Tất cả A, B, C đề đúng
27.
Google Trends là gì?
a)
Công cụ giúp người dùng phân tích đối thủ cạnh tranh chi tiết trên Google ở bất kỳ quốc gia, khu vực nào trong một khoảng thời gian cụ thể.
b)
Công cụ giúp người dùng nắm bắt các nội dung, từ khóa đang được tìm kiếm thịnh hành nhất trên Google ở bất kỳ quốc gia, khu vực nào trong một khoảng thời gian cụ thể.
c)
Công cụ giúp người dùng hát hiện spam trên trang web của mình một cách hiệu quả nhất trên Google ở bất kỳ quốc gia, khu vực nào trong một khoảng thời gian cụ thể.
d)
Cả A,B,C đều đúng
28.
Lợi ích khi doanh nghiệp sử dụng Google Trends làm công cụ nghiên cứu thị trường là gì?
a)
Nắm bắt và cập nhật xu hướng đang thịnh hành
b)
Phân tích, xác định đối tượng khách hàng mục tiêu
c)
Tìm kiếm từ khoá để xây nội dung tiếp thị
d)
Tất cả A, B, C đều đúng
29.
Cho biết lợi ích khi sử dụng Google Alert trong nghiên cứu khách hàng hoặc ngành hàng kinh doanh?
a)
Theo dõi xu hướng người dùng
b)
Theo dõi hoạt động tin tức của các đối tác lớn, đối tác tiềm năng
c)
Cả A, B đều đúng
d)
Cả A, B đều sai
30.
Trong phần nội dung khách hàng và thị trường (Customer & Market) trong bản kế hoạch kinh doanh, TAM được hiểu là:
a)
Tổng quy mô thị trường có xác định địa chỉ
b)
Tổng quy mô và tốc độ tăng trưởng của thị trường
c)
Tổng quy mô và xu hướng của thị trường
d)
Tổng quy mô và hoạt động của thị trường
31.

Quy trình các bước nhận thức cơ hội kinh doanh (The process of opportunity recognition) là?

a)
Nhận thức cơ hội (Recognize opportunity) - Khái niệm hóa cơ hội (Conceptualization) - Lập kế hoạch giải quyết cơ hội (Planning) - Hiện thực hóa cơ hội (Actual launch)
b)
Nhận thức cơ hội (Recognize opportunity) - Khái niệm hóa cơ hội (Conceptualization) - Hiện thực hóa cơ hội (Actual launch) - Lập kế hoạch giải quyết cơ hội (Planning)
c)
Nhận thức cơ hội (Recognize opportunity) - Lập kế hoạch giải quyết cơ hội (Planning) Khái niệm hóa cơ hội (Conceptualization) - Hiện thực hóa cơ hội (Actual launch)
d)
Nhận thức cơ hội (Recognize opportunity) - Hiện thực hóa cơ hội (Actual launch) - Lập kế hoạch giải quyết cơ hội (Planning) - Khái niệm hóa cơ hội (Conceptualization)
32.

Trong quy trình nhận thức cơ hội kinh doanh (The process of opportunity recognition), kết quả của giai đoạn lập kế hoạch giải quyết cơ hội là?

a)
Một cơ hội kinh doanh được nhận thức
b)
Một khái niệm về cơ hội kinh doanh được hình thành.
c)
Các mô hình kinh doanh được tạo lập.
d)
Một cơ hội kinh doanh được hiện thực hóa.
33.

Các doanh nhân có hoạt động kinh doanh phụ có xu hướng tìm kiếm điều gì khi bắt đầu kinh doanh?

a)
Rủi ro nhỏ
b)
Thu nhập bổ sung
c)
Thời gian cam kết ít
d)
Tất cả những điều trên
34.

Doanh nhân theo phong cách sống là gì?

a)
Một người muốn khởi nghiệp liên quan đến lối sống lành mạnh
b)
Một người nào đó đang tìm cách kiếm một số tiền nhất định để sống một lối sống cụ thể
c)
Một doanh nhân đặt ra một công việc kinh doanh phụ để sống một lối sống cụ thể
d)
Một người muốn có thu nhập cao và chỉ làm việc 40 giờ một tuần
35.

Hầu hết các doanh nhân đều có cái mà chúng tôi gọi là "chấp nhận rủi ro", vì một số lượng lớn các dự án khởi nghiệp thất bại. Nói một cách đại khái, phần trăm doanh nghiệp khởi nghiệp thành công là bao nhiêu?

a)

5%

b)

15%

c)

20%

d)

10%

36.

"Không thích rủi ro" có nghĩa là gì trong bối cảnh của các doanh nhân

a)
Ai đó sẵn sàng chấp nhận rủi ro
b)
Một người tránh rủi ro
c)
Lo sợ về tỷ lệ tổn thất do rủi ro
d)
Lo sợ về khả năng thành công.
37.

Quá trình mà các cá nhân theo đuổi cơ hội kinh doanh, mà không quan tâm đến các nguồn lực mà họ hiện đang kiểm soát được hiểu là gì?

a)
Quản lý khởi sự
b)
Tinh thần khởi nghiệp
c)
Phân tích tài chính
d)
Lập kế hoạch khả thi
38.

Một cá nhân bắt đầu, thành lập và quản lý một doanh nghiệp mới được gọi là:

a)
Một nhà lãnh đạo
b)
Một nhà quản lý
c)
Một nhà chuyên môn
d)
Một doanh nhân
39.

Doanh nhân có xu hướng hoạt động xã hội tương tự như thế nào?

a)
Các tổ chức phi lợi nhuận
b)
Tổ chức từ thiện
c)
Người gây quỹ
d)
Các nhà từ thiện
40.
Doanh nhân khởi nghiệp (startup) là?
a)
Doanh nhân xã hội
b)
Doanh nhân có phong cách sống
c)
Doanh nhân phụ
d)
Doanh nhân khởi nghiệp
41.

Làm thế nào bạn có thể tạo ra một công việc kinh doanh phụ?

a)
Đưa ra một ý tưởng đầy tham vọng trong một thị trường mới
b)
Dành tất cả thời gian và nỗ lực của bạn cho ý tưởng của bạn
c)
Tạo ra thứ gì đó có giá trị mà có thể dễ dàng bán được
d)
Nghiên cứu thị trường sâu để đưa ra sản phẩm có thể dành thị phần lớn.
42.
Điều nào sau đây không được coi là đặc điểm của một dự án khởi nghiệp ?
a)
Khởi nghiệp
b)
Kinh doanh theo phong cách sống
c)
Kinh doanh phụ
d)
Tất cả đều sai
43.

Doanh nhân khởi nghiệp (startup) là?

a)
Người chấp nhận rủi ro vừa phải
b)
Người chấp nhận rủi ro cao
c)
Người né tránh
d)
Cả B và C đúng
44.

Điều gì có thể tạo cho một cá nhân có động lực để bắt đầu một dự án kinh doanh mới?

a)
Phần thưởng tài chính
b)
Khát vọng độc lập
c)
Chấp nhận rủi ro
d)
Tất cả những điều trên
45.

Điều nào sau đây không được coi là đặc điểm của một dự án khởi nghiệp ?

a)
Mục tiêu được thiết lập
b)
Nhiệm vụ phức tạp
c)
Khởi đầu và kết thúc rõ ràng
d)
Chỉ sử dụng trong nội bộ
46.

Google, Facebook, là những ví dụ về________________

a)
Tiêu chuẩn công nghiệp
b)
Phong cách sống
c)
Mức sống
d)
Công ty khởi nghiệp
47.
Một thoả thuận kinh doanh trong đó một bên cho phép một bên khác sử dụng tên doanh nghiệp và bán các sản phẩm hoặc dịch vụ của mình được gọi là gì?
a)
Khi bạn có nhiều khách hàng
b)
Khi bạn có chi phí gia tăng không đáng kể
c)
Khi bạn chỉ cung cấp một dịch vụ
d)
Tất cả đều sai
48.
…. là các yếu tố làm ngăn cản các đối thủ cạnh tranh tiềm tàng tham gia vào thị trường và cạnh tranh với công ty của bạn.
a)
Chi phí đầu tư
b)
Khách hàng và thị trường
c)
Rào cản nhập ngành
d)
Hiệu ứng nền kinh tế
49.
Để xác định đối tượng khách hàng bạn muốn hướng đến và mô tả được chi tiết đặc điểm khách hàng cần:
a)
Tìm kiếm các dữ liệu khách hàng có sẵn
b)
Phân tích tính hấp dẫn của ngành hàng
c)
Thực hiện cuộc nghiên cứu khảo sát khách hàng
d)
Phân khúc khách hàng
50.
Hoạt động nghiên cứu thị trường giúp doanh nghiệp:
a)
Xác định được đối tượng khách hàng mục tiêu
b)
Mô tả được đặc điểm, hành vi của khách hàng
c)
Cả A và B đều sai
d)
Cả A và B đều đúng
51.
Yếu tố quyết định sự tồn tại và phát triển của doanh nghiệp là:
a)
Nhà cung ứng
b)
Đối tác truyền thông
c)
Công nghệ
d)
Khách hàng
52.
Phân tích đối thủ cạnh tranh cần phải phân tích những yếu tố gì? (Lựa chọn tất cả phương án đúng)
a)
Điểm mạnh và điểm yếu
b)
Chính sách quản lý
c)
Chiến lược giá
d)
Tất cả câu trên đều đúng
53.
Theo lời khuyên của chuyên gia, bản kế hoạch kinh doanh nên phân tích bao nhiêu đối thủ cạnh tranh là phù hợp?
a)
3
b)
4
c)
5
d)
6
54.
"Không nên có sự so sánh giữa doanh nghiệp bạn với đối thủ cạnh tranh". Nhận định này đúng hay sai?
a)
Đúng
b)
Sai
55.

Đâu là nhận định SAI về Doanh nhân xã hội?

a)
Doanh nhân xã hội có thể phân phối giá trị của mình bằng hoạt động từ thiện.
b)
Doanh nhân xã hội hoạt động như là 1 tổ chức từ thiện.
c)
Doanh nhân xã hội xây dựng các hệ thống hoạt động có lợi cho cộng đồng nhưng cũng đem về doanh thu cho doanh nghiệp.
d)
Doanh thu/lợi nhuận từ các hoạt động xã hội được tái đầu tư cho các dự án hoạt động tiếp theo.
56.

Đâu KHÔNG PHẢI là đặc điểm của 1 doanh nhân khởi nghiệp

a)
Ý tưởng lớn
b)
Rủi ro lớn
c)
Phần thưởng nhỏ
d)
Tham vọng lớn
57.

Doanh nhân là người được hiểu như thế nào?

a)
Người người bắt đầu việc kinh doanh riêng của họ
b)
Một người làm nghề tự do
c)
Một nhân viên văn phòng
d)
Một người độc lập (không thuộc công ty)
58.

Để trở thành một doanh nhân, bạn cần phải có những điều gì sau đây?

a)

Doanh nhân cần có sự may mắn

b)
Doanh nhân cần có tài năng
c)
Doanh nhân cần có nhiều tiền
d)

Doanh nhân không bắt buộc cần có tất cả các điều trên

59.

Một đặc điểm chung mà các doanh nhân thường có là:

a)
Rất lười biếng
b)
Sự tự tin
c)
Tóc màu sáng
d)
Được miễn vào đại học
60.

Đâu thường KHÔNG PHẢI là đặc điểm chung của doanh nhân?

a)
Cẩn trọng (Careful)
b)
Tự tin (Confidence)
c)
Giao tiếp xã hội tốt (Gregarious)
d)
Lo xa (Forward thinking)