wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Chương 5 TMĐT - 50 câu 1

Total questions: 55

Worksheet time: 28mins

Name
Class
Date
1.

An toàn thông tin trong TMĐT là:

a)

Sử dụng phần mềm diệt virus

b)

Bảo vệ dữ liệu khỏi truy cập, sửa đổi hoặc hủy hoại trái phép

c)

Lưu thông tin trên giấy

d)

Chia sẻ thông tin cho đối tác

2.

Yếu tố “Bí mật” trong bảo mật nhằm:

a)

Bảo đảm hệ thống luôn hoạt động

b)

Chỉ cho người có quyền được truy cập dữ liệu

c)

Tăng tốc độ hệ thống

d)

Tự động đăng nhập

3.

“Toàn vẹn” trong bảo mật thể hiện ở:

a)

Dữ liệu không bị thay đổi trong quá trình truyền tải

b)

Người dùng không thể đăng nhập

c)

Xóa thông tin người dùng

d)

Ẩn các trường dữ liệu

4.

Tính “Xác thực” nghĩa là:

a)

Tăng tốc độ mạng

b)

Đảm bảo danh tính người gửi và người nhận

c)

Tự động điền thông tin

d)

Tự động xóa dữ liệu

5.

Không thể chối bỏ là:

a)

Không thể từ chối giao dịch đã thực hiện

b)

Tự động tạo mã OTP

c)

Tự động gửi hóa đơn

d)

Không cho chỉnh sửa đơn hàng

6.

Tấn công DDoS ảnh hưởng đến yếu tố:

a)

Bí mật

b)

Toàn vẹn

c)

Xác thực

d)

Sẵn sàng

7.

Một ví dụ về đánh cắp danh tính là:

a)

Phát hiện hành vi bất thường

b)

Phishing qua email giả mạo

c)

Chặn truy cập API

d)

Lỗi giao diện

8.

Việc sử dụng HTTPS giúp đảm bảo:

a)

Truy cập nhanh

b)

Dữ liệu được mã hóa trong truyền tải

c)

Không cần đăng nhập

d)

Tối ưu banner

9.

Mã hóa dữ liệu là giải pháp đảm bảo:

a)

Sẵn sàng

b)

Toàn vẹn

c)

Bí mật

d)

Phân quyền

10.

Chữ ký số giúp:

a)

Gửi email

b)

Mã hóa website

c)

Xác thực giao dịch và danh tính

d)

Lưu log

11.

Cơ chế OTP giúp đảm bảo:

a)

Tự động ghi nhớ mật khẩu

b)

Xác thực người dùng tại thời điểm giao dịch

c)

Ẩn địa chỉ email

d)

Thêm người dùng

12.

Tường lửa là công cụ giúp:

a)

Tăng tốc độ xử lý

b)

Ngăn truy cập trái phép

c)

Tạo QR

d)

Lưu mật khẩu

13.

Phần mềm độc hại là:

a)

Mã nguồn mở

b)

Phần mềm gây hại như virus, worm, spywa

14.

Tường lửa là công cụ giúp:

a)

Tăng tốc độ xử lý

b)

Ngăn truy cập trái phép

c)

Tạo QR

d)

Lưu mật khẩu

15.

Phần mềm độc hại là:

a)

Mã nguồn mở

b)

Phần mềm gây hại như virus, worm, spyware

c)

Plugin của trình duyệt

d)

Phần mềm ERP

16.

Giải pháp sao lưu (backup) giúp:

a)

Tăng tốc độ mạng

b)

Khôi phục dữ liệu khi bị tấn công hoặc mất mát

c)

Làm sạch dữ liệu

d)

Thay đổi DNS

17.

Chính sách bảo mật nội bộ bao gồm:

a)

Phân quyền truy cập

b)

Thay đổi giao diện

c)

Tạo file PDF

d)

Quản lý mạng xã hội

18.

Xác thực sinh trắc học là:

a)

Dùng mã OTP

b)

Quét vân tay hoặc nhận diện khuôn mặt

c)

Sử dụng email

d)

Dùng cookie

19.

Tiêu chuẩn bảo mật quốc tế ISO 27001 tập trung vào:

a)

Quản lý chất lượng

b)

An toàn thông tin

c)

Quản trị tài chính

d)

Môi trường làm việc

20.

PCI DSS là tiêu chuẩn dành cho:

a)

Công ty bảo mật vật lý

b)

Hệ thống xử lý thẻ thanh toán

c)

Mạng nội bộ

d)

Ngân hàng trung ương

21.

Chống nghe trộm trong giao dịch được đảm bảo bởi:

a)

HTTPS/SSL

b)

Cổng thanh toán trung gian

c)

CAPTCHA

d)

SMTP

22.

Không tuân thủ tiêu chuẩn bảo mật có thể dẫn đến:

a)

Tăng khách hàng

b)

Phạt tiền, mất niềm tin và rủi ro pháp lý

c)

Tối ưu hiệu suất

d)

Mở rộng kinh doanh

23.

Một hệ thống TMĐT bị hacker thay đổi nội dung sản phẩm, yếu tố bảo mật nào bị vi phạm?

a)

Sẵn sàng

b)

Xác thực

c)

Toàn vẹn

d)

Không thể chối bỏ

24.

Việc lưu mật khẩu người dùng dưới dạng văn bản thuần (plain text) gây rủi ro:

a)

Tăng tốc độ xử lý

b)

Rò rỉ toàn bộ tài khoản khi hệ thống bị tấn công

c)

Không thể truy cập

d)

Hạn chế tính năng

25.

Tấn công phishing thường bắt đầu bằng:

a)

Email giả mạo có nội dung hấp dẫn để người dùng cung cấp thông tin

b)

Tấn công brute-force

26.

Tấn công phishing thường bắt đầu bằng:

a)

Email giả mạo có nội dung hấp dẫn để người dùng cung cấp thông tin

b)

Tấn công brute-force

c)

Xâm nhập tường lửa

d)

Phát tán mã độc qua Bluetooth

27.

Tình huống: nhân viên chia sẻ tài khoản quản trị hệ thống cho người khác → rủi ro nào?

a)

Lỗi giao diện

b)

Mất sẵn sàng

c)

Truy cập trái phép, rò rỉ dữ liệu

d)

Không tương thích thiết bị

28.

Giải pháp xác thực đa yếu tố (MFA) kết hợp:

a)

Username + giao diện đẹp

b)

Mật khẩu + OTP + sinh trắc học

c)

Email + tên đăng nhập

d)

Thẻ ngân hàng + CAPTCHA

29.

Tình huống: hệ thống TMĐT bị quá tải do tấn công từ nhiều địa chỉ IP → đây là:

a)

SQL Injection

b)

DDoS

c)

Brute-force

d)

Cross-site scripting

30.

Trong hệ thống bảo mật, IDS có nhiệm vụ:

a)

Ngăn tấn công vật lý

b)

Phát hiện xâm nhập và cảnh báo

c)

Gửi mã OTP

d)

Giao hàng nhanh hơn

31.

Doanh nghiệp nào cần áp dụng bảo mật thông tin người dùng?

a)

Chỉ công ty tài chính

b)

Mọi doanh nghiệp TMĐT có thu thập thông tin khách hàng

c)

Chỉ doanh nghiệp có doanh thu lớn

d)

Các tổ chức công

32.

Tình huống: hacker can thiệp vào hệ thống thanh toán, chuyển tiền sai người → yếu tố nào bị xâm phạm?

a)

Giao diện

b)

Toàn vẹn và xác thực

c)

Màu sắc hệ thống

d)

Chức năng tìm kiếm

33.

Việc không ghi log hệ thống khi có sự cố khiến:

a)

Dễ phát hiện nguyên nhân

b)

Không thể truy vết

c)

Tăng tốc độ

d)

Tối ưu UX

34.

Tại sao backup dữ liệu cần lưu trữ tại vùng cách ly (offline hoặc cloud riêng)?

a)

Để làm đẹp hệ thống

b)

Tránh bị hacker tấn công cả hệ thống chính và bản backup

c)

Dễ truy cập

d)

Giảm chi phí

35.

Pháp luật Việt Nam quy định doanh nghiệp TMĐT phải:

a)

Tăng số lượng khách hàng

b)

Bảo vệ thông tin cá nhân người dùng

36.

Pháp luật Việt Nam quy định doanh nghiệp TMĐT phải:

a)

Tăng số lượng khách hàng

b)

Bảo vệ thông tin cá nhân người dùng và khai báo khi có vi phạm

c)

Cung cấp quảng cáo

d)

Tặng mã giảm giá

37.

Một khách hàng bị gửi OTP nhưng không thực hiện thao tác nào → có thể là dấu hiệu của:

a)

Quảng cáo

b)

Tấn công giả mạo đăng nhập

c)

Lỗi hệ thống

d)

Spam hệ thống

38.

Lý do doanh nghiệp TMĐT cần đánh giá rủi ro bảo mật định kỳ:

a)

Tăng trải nghiệm

b)

Tăng tốc độ

c)

Phát hiện sớm lỗ hổng, phòng tránh thiệt hại lớn

d)

Giảm chi phí nhân sự

39.

Tình huống: khi bị tấn công, việc đầu tiên cần làm là:

a)

Tắt toàn bộ hệ thống

b)

Kích hoạt quy trình ứng phó sự cố (IRP)

c)

Gửi thông báo khách hàng

d)

Tăng bảo mật Wi-Fi

40.

Website bị chuyển hướng sang domain lạ khi thanh toán có thể là do:

a)

Lỗi CSS

b)

Tấn công DNS hijacking

c)

Giao diện cũ

d)

Mã QR sai

41.

Hệ thống TMĐT cần lưu log sự kiện để:

a)

Tối ưu UX

b)

Truy vết sự cố và phát hiện hành vi bất thường

c)

Gửi mail quảng cáo

d)

Tự động tắt hệ thống

42.

Lưu thông tin thẻ thanh toán theo chuẩn PCI DSS yêu cầu:

a)

Lưu mọi thứ trên server

b)

Không được lưu mã CVV/CVC

c)

Lưu ảnh thẻ

d)

Tự động backup cloud

43.

Tấn công brute-force là:

a)

Dò mật khẩu bằng cách thử nhiều lần

b)

Gửi email lừa đảo

c)

Cướp quyền đăng nhập bằng hình ảnh

d)

Tạo tài khoản ảo

44.

Zero Trust Security yêu cầu:

a)

Tin tưởng nội bộ

b)

Không tin mặc định bất kỳ ai/dịch vụ nào, dù trong hay ngoài hệ thống

c)

Tự động đăng nhập

d)

Tắt firewall

45.

Pháp luật quốc tế yêu cầu gì khi thu thập dữ liệu công dân EU?

a)

Không cần gì

b)

Phải tuân thủ GDPR

c)

Lưu trữ tại Mỹ

d)

Báo cáo Google

46.

Pháp luật quốc tế yêu cầu gì khi thu thập dữ liệu công dân EU?

a)

Không cần gì

b)

Phải tuân thủ GDPR

c)

Lưu trữ tại Mỹ

d)

Báo cáo Google

47.

Một hệ thống TMĐT đạt bảo mật cao cần đảm bảo các yếu tố:

a)

Bí mật – toàn vẹn – sẵn sàng – xác thực – không thể chối bỏ

b)

Giao diện – tốc độ – màu sắc

c)

Giá rẻ – dễ dùng

d)

Nhiều sản phẩm

48.

Một phần mềm độc hại có thể:

a)

Tối ưu quảng cáo

b)

Gửi email tự động

c)

Theo dõi, đánh cắp và phá hoại dữ liệu

d)

Giảm ping

49.

Chữ ký số thường đi kèm với:

a)

Giao diện người dùng

b)

Chứng thư số

c)

Mật khẩu tạm

d)

CAPTCHA

50.

Mã hóa một chiều (hash) thường dùng trong:

a)

Lưu mật khẩu

b)

Gửi email

c)

Nén file

d)

Thiết kế web

51.

Nếu website không có HTTPS, người dùng gặp nguy cơ:

a)

Không xem được hình

b)

Giao diện lỗi

c)

Bị nghe lén, thay đổi nội dung trong truyền tải

d)

Không có banner

52.

Tại sao cần đào tạo bảo mật cho nhân viên TMĐT?

a)

Biết dùng công cụ marketing

b)

Nhận thức nguy cơ, giảm lỗi con người

c)

Dễ tuyển dụng

d)

Biết lập trình

53.

Khi ứng dụng ví điện tử có lỗi thanh toán, doanh nghiệp cần:

a)

Báo lỗi chung

b)

Phân tích log, kiểm thử lỗi bảo mật và xử lý khẩn cấp

c)

Xóa ví

d)

Đổi mã QR

54.

Doanh nghiệp TMĐT nhỏ nên bắt đầu bảo mật từ đâu?

a)

Thiết kế lại website

b)

Phân quyền, mã hóa dữ liệu, backup và đào tạo nhận thức

c)

Mua server mới

d)

Tăng ngân sách quảng cáo

55.

Mục tiêu cuối cùng của bảo mật TMĐT là:

a)

Làm đẹp giao diện

b)

Tăng trải nghiệm

c)

Bảo vệ toàn diện dữ liệu và giao dịch – xây dựng niềm tin người dùng

d)

Giảm chi phí