wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

TMĐT - Bộ đề 5

Total questions: 56

Worksheet time: 28mins

Name
Class
Date
1.

Thương mại điện tử khác với thương mại truyền thống chủ yếu ở điểm nào?

a)

Sử dụng tiền mặt khi thanh toán

b)

Hạn chế về phạm vi giao dịch

c)

Môi trường giao dịch chủ yếu là Internet

d)

Bắt buộc gặp mặt trực tiếp để ký kết hợp đồng

2.

Mô hình C2B trong thương mại điện tử là:

a)

Khách hàng bán sản phẩm hoặc dịch vụ cho doanh nghiệp

b)

Doanh nghiệp bán hàng cho khách hàng cá nhân

c)

Doanh nghiệp giao dịch với doanh nghiệp khác

d)

Người tiêu dùng giao dịch với người tiêu dùng

3.

Mô hình B2C thường gặp nhất ở đâu?

a)

Sàn giao dịch việc làm

b)

Các website mua sắm trực tuyến như Tiki, Shopee

c)

Mạng xã hội

d)

Trang web của chính phủ

4.

Loại hình giao dịch nào sau đây KHÔNG phải là thương mại điện tử?

a)

Mua hàng trên Shopee

b)

Thanh toán tiền điện qua Internet Banking

c)

Gửi email chúc mừng sinh nhật

d)

Đặt vé máy bay online

5.

Thương mại điện tử hỗ trợ doanh nghiệp mở rộng thị trường bằng cách:

a)

Tăng chi phí bán hàng

b)

Giảm thời gian vận chuyển

c)

Cho phép hoạt động không giới hạn về không gian

d)

Yêu cầu khách hàng đến trực tiếp cửa hàng

6.

Ưu điểm nổi bật nhất của CMS (Content Management System) là gì?

a)

Lưu trữ nội dung offline

b)

Tăng bảo mật cho server

c)

Quản lý và cập nhật nội dung website dễ dàng

d)

Giảm chi phí vận chuyển

7.

Giao thức HTTPS chủ yếu giúp:

a)

Tăng tốc độ tải trang

b)

Cải thiện trải nghiệm người dùng

c)

Mã hóa dữ liệu trao đổi để đảm bảo bảo mật

d)

Giảm thời gian phản hồi của máy chủ

8.

Một ví dụ điển hình của phương thức thanh toán trung gian là:

a)

Thẻ ATM nội địa

b)

Ví điện tử Momo

c)

Trả tiền mặt khi nhận hàng

d)

Thanh toán bằng séc

9.

Hosting trong thương mại điện tử dùng để:

a)

Quản lý đơn hàng

b)

Lưu trữ n

10.

gian là:

a)

Thẻ ATM nội địa

b)

Ví điện tử Momo

c)

Trả tiền mặt khi nhận hàng

d)

Thanh toán bằng séc

11.

Hosting trong thương mại điện tử dùng để:

a)

Quản lý đơn hàng

b)

Lưu trữ nội dung website trên Internet

c)

Tính thuế cho sản phẩm

d)

Tăng tốc độ mạng nội bộ

12.

API trong TMĐT thường được sử dụng để:

a)

Phát triển các mẫu email

b)

Gửi hàng hóa đi nhanh hơn

c)

Tích hợp hệ thống từ bên thứ ba như thanh toán hoặc vận chuyển

d)

Bảo trì website

13.

UX (User Experience) tốt giúp doanh nghiệp:

a)

Giảm chi phí vận hành

b)

Tăng tỉ lệ chuyển đổi khách hàng

c)

Giảm dung lượng website

d)

Tăng thời gian khách truy cập nhưng không mua hàng

14.

Khái niệm “Remarketing” nghĩa là:

a)

Bán hàng trực tiếp tại hội chợ

b)

Nhắm quảng cáo đến khách hàng mới

c)

Quảng cáo lặp lại tới người dùng đã từng truy cập website

d)

Gửi thư tay mời mua sản phẩm

15.

Một ví dụ về Big Data ứng dụng trong TMĐT là:

a)

Tăng giá sản phẩm tự động

b)

Lưu thông tin tài khoản trong file Excel

c)

Phân tích dữ liệu hành vi người dùng để cá nhân hóa đề xuất sản phẩm

d)

Xem TV trực tuyến

16.

Mục tiêu chính của tích hợp hệ thống thanh toán và vận chuyển là gì?

a)

Giảm số lượng đơn hàng

b)

Tạo ra trải nghiệm khách hàng liền mạch

c)

Tăng số lượng nhân sự IT

d)

Tăng lượng email gửi đi

17.

Một rủi ro lớn trong giao dịch TMĐT là:

a)

Mất điện

b)

Truy cập website quá nhiều

c)

Bị tấn công mạng và mất dữ liệu

d)

Không có nhân viên kinh doanh

18.

Vai trò chính của CRM trong thương mại điện tử là gì?

a)

Quản lý đơn vận chuyển

b)

Tối ưu SEO cho website

c)

Quản lý mối quan hệ và dữ liệu khách hàng

d)

Giao tiếp với nhà cung cấp

19.

Đâu là chức năng chính của ERP trong TMĐT?

(a)  

20.

Đâu là chức năng chính của ERP trong TMĐT?

a)

Xây dựng nội dung tiếp thị

b)

Quản lý toàn bộ quy trình doanh nghiệp từ đơn hàng đến kế toán

c)

Thiết kế website

d)

Tạo video sản phẩm

21.

Hệ thống OMS dùng trong TMĐT giúp:

a)

Tạo giao diện website

b)

Quản lý đơn đặt hàng

c)

Quản lý tài chính

d)

Gửi email tự động

22.

Case study Amazon sử dụng công nghệ nào để tối ưu đề xuất sản phẩm?

a)

Blockchain

b)

IoT

c)

AI & Machine Learning

d)

ERP

23.

Một chiến dịch email marketing hiệu quả thường có:

a)

Chủ đề hấp dẫn và CTA rõ ràng

b)

Nội dung quá dài

c)

Gửi lúc nửa đêm

d)

Không theo dõi tỉ lệ mở email

24.

“Tỷ lệ chuyển đổi” (Conversion Rate) thể hiện điều gì?

a)

Số lượng sản phẩm bán ra

b)

Số lượt truy cập website

c)

Tỷ lệ khách truy cập thực hiện hành động mong muốn (mua hàng)

d)

Lượng hàng tồn kho

25.

Giao diện website ảnh hưởng trực tiếp đến yếu tố nào?

a)

Thuế doanh nghiệp

b)

Trải nghiệm người dùng và tỉ lệ chuyển đổi

c)

Hệ thống logistics

d)

Chi phí nhân sự

26.

Đâu là một thách thức lớn trong giao hàng TMĐT ở khu vực nông thôn?

a)

Nhiều đơn đặt hàng

b)

Tốc độ mạng quá nhanh

c)

Hạ tầng giao thông chưa phát triển và chi phí cao

d)

Thiếu sản phẩm

27.

Web responsive là gì?

a)

Web có thể được truy cập từ mạng nội bộ

b)

Web có tốc độ tải nhanh

c)

Web hiển thị tốt trên mọi thiết bị (điện thoại, máy tính bảng...)

d)

Web chỉ chạy được trên máy tính

28.

Hệ thống bảo mật nào thường được áp dụng cho thanh toán TMĐT?

a)

CAPTCHA

b)

OTP & mã hóa SSL

c)

Tường lửa vật lý

d)

Mật khẩu cố định

29.

Hệ thống bảo mật nào thường được áp dụng cho thanh toán TMĐT?

a)

CAPTCHA

b)

OTP & mã hóa SSL

c)

Tường lửa vật lý

d)

Mật khẩu cố định

30.

Khách hàng bỏ giỏ hàng thường do:

a)

Không có banner quảng cáo

b)

Giao diện đẹp quá

c)

Quy trình thanh toán phức tạp hoặc thiếu thông tin

d)

Giá sản phẩm quá rẻ

31.

Hệ thống đánh giá/sao của sản phẩm có vai trò gì?

a)

Làm đẹp website

b)

Tạo lòng tin và hỗ trợ quyết định mua

c)

Không có ý nghĩa

d)

Là chức năng bắt buộc của pháp luật

32.

TikiNOW nổi bật với yếu tố nào trong logistics TMĐT?

a)

Giao hàng bằng drone

b)

Giao hàng siêu tốc trong 2 giờ

c)

Giao hàng quốc tế

d)

Tự sản xuất hàng hóa

33.

Sử dụng công cụ Google Analytics trong TMĐT để:

a)

Thiết kế sản phẩm

b)

Quản lý nhân viên

c)

Phân tích hành vi người dùng trên website

d)

Tăng số lượng ảnh

34.

Đâu là ưu điểm của mô hình Dropshipping?

a)

Không cần quản lý đơn hàng

b)

Không cần sở hữu kho hàng và tồn kho

c)

Giao hàng qua đường thủy

d)

Bán hàng bằng hình thức trả góp

35.

Shopee sử dụng AI để làm gì?

a)

Tạo tài khoản người dùng

b)

Quản lý giao diện

c)

Gợi ý sản phẩm phù hợp theo hành vi người dùng

d)

Kiểm kê kho hàng

36.

Blockchain có thể hỗ trợ TMĐT bằng cách nào?

a)

Tăng tốc tải trang

b)

Quản lý sản phẩm tồn kho

c)

Giao dịch an toàn, minh bạch và truy xuất nguồn gốc

d)

Gửi email tự động

37.

Ví điện tử VNPay có đặc điểm gì?

a)

Không cần liên kết ngân hàng

b)

Chỉ dùng cho Android

c)

Phổ biến ở Việt Nam và hỗ trợ thanh toán QR

d)

Không áp dụng trong TMĐT

38.

Case study của Lazada cho thấy yếu tố then chốt khi mở rộng thị trường là:

a)

Giá rẻ

b)

Hợp tác logistics nội địa

c)

Chạy quảng cáo truyền

39.

Case study của Lazada cho thấy yếu tố then chốt khi mở rộng thị trường là:

a)

Giá rẻ

b)

Hợp tác logistics nội địa

c)

Chạy quảng cáo truyền thống

d)

Loại bỏ mạng xã hội

40.

Cá nhân hóa sản phẩm là chiến lược giúp:

a)

Giảm trải nghiệm khách hàng

b)

Tăng khả năng giữ chân và thúc đẩy hành vi mua

c)

Tăng giá sản phẩm vô lý

d)

Bỏ qua phân tích dữ liệu

41.

Một chiến dịch remarketing hiệu quả sẽ:

a)

Gửi quảng cáo ngẫu nhiên

b)

Gửi lại quảng cáo tới người dùng từng xem sản phẩm nhưng chưa mua

c)

Chỉ nhắm đến khách hàng mới

d)

Tăng số lượng email spam

42.

Ví dụ nào sau đây là mô hình B2G?

a)

Doanh nghiệp nộp thuế điện tử qua website Tổng cục Thuế

b)

Cá nhân đặt hàng trên Tiki

c)

Người dùng trao đổi sản phẩm trên Shopee

d)

Công ty đặt hàng qua Amazon

43.

Điểm mạnh của Social Commerce là gì?

a)

Không cần quảng cáo

b)

Tận dụng mạng xã hội để bán hàng và tương tác khách hàng

c)

Không cần thanh toán

d)

Bán hàng qua truyền hình

44.

Hệ thống đánh giá logistics hiệu quả nhất nên dựa trên:

a)

Số lượng xe vận chuyển

b)

Tỷ lệ giao đúng hẹn và chi phí vận hành

c)

Màu sắc bao bì

d)

Số lượng kho hàng

45.

Đâu là yếu tố ảnh hưởng trực tiếp đến trải nghiệm mua sắm TMĐT?

a)

Số lượng admin

b)

Thiết kế thân thiện, dễ sử dụng và quy trình mua ngắn gọn

c)

Nội dung khó hiểu

d)

Ẩn nút thanh toán

46.

Ví dụ về “Omni-channel” trong TMĐT là:

a)

Bán hàng qua duy nhất một kênh

b)

Tích hợp bán hàng qua web, app, cửa hàng, mạng xã hội có đồng bộ dữ liệu

c)

Bán hàng trên tivi

d)

Chỉ sử dụng chatbot

47.

Lợi thế cạnh tranh của TMĐT là:

a)

Cần mặt bằng rộng

b)

Hoạt động 24/7 và tiếp cận toàn cầu

c)

Không cần quản lý

d)

Ch

48.

Lợi thế cạnh tranh của TMĐT là:

a)

Cần mặt bằng rộng

b)

Hoạt động 24/7 và tiếp cận toàn cầu

c)

Không cần quản lý

d)

Chi phí cố định cao

49.

Khi làm việc với bên thứ ba (3PL) trong vận chuyển, yếu tố quan trọng là:

a)

Giá rẻ nhất

b)

Thương hiệu nổi tiếng

c)

Chất lượng dịch vụ, thời gian giao và khả năng tích hợp hệ thống

d)

Có văn phòng tại TP.HCM

50.

Tính năng “chat trực tuyến” trên website mang lại lợi ích gì?

a)

Làm website nặng hơn

b)

Tăng trải nghiệm người dùng và hỗ trợ tức thời

c)

Tạo pop-up gây khó chịu

d)

Giảm chuyển đổi

51.

Vai trò của SEO trong TMĐT là gì?

a)

Bảo mật dữ liệu

b)

Hiển thị website trên công cụ tìm kiếm một cách tự nhiên

c)

Lập trình hệ thống

d)

Gửi tin nhắn SMS

52.

Mục đích chính của sử dụng chatbot AI là:

a)

Tăng thời gian phản hồi

b)

Giảm nhu cầu về hỗ trợ khách hàng thủ công

c)

Làm đẹp website

d)

Bán sản phẩm tự động

53.

TikiNOW là ví dụ của:

a)

Giao hàng quốc tế

b)

Giao hàng tiêu chuẩn

c)

Dịch vụ giao hàng nhanh nội địa

d)

Dịch vụ tài chính

54.

Việc đưa ra gợi ý sản phẩm dựa trên lịch sử mua hàng thuộc lĩnh vực:

a)

SEO

b)

AI & Recommendation System

c)

Thiết kế UX

d)

Logistics

55.

Chỉ số CAC (Customer Acquisition Cost) đo lường:

a)

Chi phí quảng cáo

b)

Chi phí để có được 1 khách hàng mới

c)

Doanh thu toàn sàn

d)

Lợi nhuận ròng

56.

KPI trong logistics TMĐT gồm:

a)

Lượng khách truy cập

b)

Thời gian giao hàng, tỉ lệ giao đúng hạn

c)

Số banner hiển thị

d)

Tỉ lệ xem video