Font size
S
M
L
XL
Worksheets4과 - 날짜와 요일
Total questions: 30
Worksheet time: 3mins
Name
Class
Date
1.
ngày tháng
(a)
2.
thứ
(a)
3.
thứ 2
(a)
4.
hôm qua
(a)
5.
hôm nay
(a)
6.
ngày mai
(a)
7.
tháng trước
(a)
8.
tháng này
(a)
9.
tháng sau
(a)
10.
tuần trước
(a)
11.
tuần này
(a)
12.
tuần sau
(a)
13.
ngày thường
(a)
14.
cuối tuần
(a)
15.
số điện thoại
(a)
16.
sinh nhật, ngày sinh
(a)
17.
tầng
(a)
18.
leo núi
(a)
19.
lễ hội
(a)
20.
ngắm, xem
(a)
21.
thi nói
(a)
22.
làm thêm
(a)
23.
dạy
(a)
24.
hướng dẫn, thông báo
(a)
25.
kỳ nghỉ (của học sinh)
(a)
26.
kỳ nghỉ
(a)
27.
năm nay
(a)
28.
chủ nhật
(a)
29.
núi
(a)
30.
đẹp
(a)
Reset
