wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

S2-20

Total questions: 25

Worksheet time: 2mins

Name
Class
Date
1.

đặt trước (V)

(a)  

2.

công ty du lịch

(a)  

3.

chạy một mạch

(a)  

4.

đường 1 chiều

(a)  

5.

khứ hồi, hai chiều

(a)  

6.

quý danh

(a)  

7.

địa chỉ liên lạc

(a)  

8.

nói ( kính ngữ)

(a)  

9.

được/ trở thành (V)

(a)  

10.

một ngày

(a)  

11.

hai ngày

(a)  

12.

ba ngày

(a)  

13.

bốn ngày

(a)  

14.

năm ngày

(a)  

15.

tem

(a)  

16.

dán/ dính

(a)  

17.

rửa

(a)  

18.

ngày thường

(a)  

19.

mỗi giờ

(a)  

20.

khách sạn

(a)  

21.

ban ngày/ ngày

(a)  

22.

nội thành

(a)  

23.

suối nước nóng

(a)  

24.

phòng có sưởi nền



(a)  

25.

phương tây

(a)