Wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Chương 1+2+3

Total questions: 88

Worksheet time: 44mins

Name
Class
Date
1.

Khái niệm "hệ thống quang" là gì?


a)

A. Hệ thống sử dụng sóng vô tuyến để truyền thông tin

b)

B. Hệ thống sử dụng sợi quang để truyền dẫn thông tin

c)

C. Hệ thống sử dụng cáp đồng để truyền dẫn thông tin

d)

D. Hệ thống sử dụng sóng radio để truyền dẫn thông tin

2.

Hệ thống quang có bao nhiêu thế hệ?


a)

A. 2 thế hệ

b)

B. 3 thế hệ

c)

C. 4 thế hệ

d)

D. 5 thế hệ

3.

Dải băng tần của các thế hệ hệ thống quang?


a)

A. Thế hệ 1: 800-900 nm; Thế hệ 2: 1300-1550 nm; Thế hệ 3: 1300-1550 nm; Thế hệ 4: 850-1310 nm

b)

B. Thế hệ 1: 850-1310 nm; Thế hệ 2: 1300-1550 nm; Thế hệ 3: 1550-1625 nm; Thế hệ 4: 1625-1850 nm

c)

C. Thế hệ 1: 850-1310 nm; Thế hệ 2: 1310-1550 nm; Thế hệ 3: 1550-1625 nm; Thế hệ 4: 1625-1850 nm

d)

D. Thế hệ 1: 800-900 nm; Thế hệ 2: 1310-1550 nm; Thế hệ 3: 1550-1625 nm; Thế hệ 4: 1625-1850 nm

4.

Hệ thống quang phổ biến nhất là gì?


a)

A. FTTx

b)

B. IM/DD

c)

C. GPON

d)

D. DWDM

5.

Tại sao sử dụng băng tần rộng trong hệ thống quang?


a)

A. Để tăng tốc độ truyền dẫn

b)

B. Để giảm suy hao tín hiệu

c)

C. Để tăng khoảng cách truyền dẫn


d)

D. Để tăng dung lượng truyền thông

6.

Tín hiệu vào trong hệ thống quang là gì? 

         

a)

  A. Tín hiệu tương tự hoặc số 

b)

B. Tín hiệu quang

c)

C. Tín hiệu âm thanh 

d)

D. Tín hiệu vô tuyến

7.

Tín hiệu ra trong hệ thống quang là gì? 


a)

A. Xung quang 

b)

B. Tín hiệu điện 

c)

C. Tín hiệu âm thanh 

d)

D. Tín hiệu vô tuyến

8.

Phân loại theo số lượng kênh bước sóng là gì?


a)

A. Tần số đơn, tần số đa

b)

B. Đơn mode, đa mode

c)

C. Đơn kênh, đa kênh

d)

D. Đơn môi trường, đa môi trường

9.

Phân loại theo số môi trường truyền dẫn là gì?


a)

A. Đơn mode, đa mode

b)

B. Đơn kênh, đa kênh

c)

C. Quang sợi, quang không dây

d)

D. Tần số đơn, tần số đa

10.

Phân loại theo phương pháp điều chế - tách sóng là gì?


a)

A. AM, FM

b)

B. PM, BPSK

c)

C. NRZ, RZ

d)

D. IM-DD, Coherent

11.

Ưu điểm của hệ thống quang là gì?


a)

A. Tốc độ truyền thông cao, ít bị nhiễu

b)

B. Dễ dàng lắp đặt, chi phí thấp

c)

C. Khả năng truyền thông xa, không cần bộ khuếch đại

d)

D. Dễ dàng mở rộng, sử dụng ít năng lượng

12.

Nhược điểm của hệ thống quang là gì?


a)

A. Chi phí cao, cần nhiều năng lượng

b)

B. Dễ bị nhiễu, không ổn định

c)

C. Khả năng truyền thông hạn chế, cần sử dụng cáp đồng

d)

D. Không thể truyền thông xa, không phù hợp với môi trường ẩm ướt

13.

Truyền dẫn quang được ứng dụng trong lĩnh vực nào?


a)

A. Mạng truyền tải quang 

b)

B. Mạng truy cập quang 

c)

C. Internet of Things (IoT) 

d)

D. Tất cả các phương án trên

14.

 Đơn vị của công suất trong hệ SI là gì?


a)

A. Joule (J)

b)

B. Watt (W)

c)

C. Volt (V)

d)

D. Ampere (A)

15.

Hệ thống thông tin quang sợi có những ưu điểm cơ bản gì so với hệ thống cáp kim loại?


a)

A. Khả năng truyền tải băng thông rộng hơn và ít bị nhiễu điện từ

b)

B. Chi phí lắp đặt thấp hơn và dễ dàng sửa chữa hơn

c)

C. Trọng lượng nặng hơn và khó vận chuyển hơn

d)

D. Dễ bị ăn mòn và suy giảm tín hiệu hơn

16.

Trong mô hình tổng quát hệ thống thông tin quang có những thành phần cơ bản nào và làm chức năng gì?


a)

A. Bộ phát, bộ thu, và hệ thống cáp đồng

b)

B. Bộ phát, bộ khuếch đại, và hệ thống cảm biến

c)

C. Bộ phát, sợi quang, và bộ thu

d)

D. Bộ phát, hệ thống định tuyến, và bộ lọc

17.

Tại sao trong kỹ thuật thông tin quang thường sử dụng đơn vị công suất là dBm? Hãy chuyển đổi công suất 0,25 mW thành đơn vị dBm.


a)

A. Vì dBm dễ dàng đo lường hơn trong hệ thống thông tin quang

b)

B. Vì dBm cho phép biểu diễn công suất lớn hơn

c)

C. Vì dBm là đơn vị chuẩn quốc tế cho công suất

d)

D. Vì dBm cho phép so sánh công suất ở các mức khác nhau dễ dàng hơn

18.

Tính tần số ánh sáng và năng lượng photon tương ứng với bước sóng 1300 nm. Cho biết hằng số Planck h=6,625×10^−34 J.s và vận tốc ánh sáng trong chân không c=3×10^8 m/s.


a)

A. Tần số ν=2,31×10^14 Hz; Năng lượng photon E1,53×10^−19 J

b)

B. Tần số ν=2,31×10^14 Hz; Năng lượng photon E=1,53×10^−20 J

c)

C. Tần số ν=2,31×10^13 Hz; Năng lượng photon E=1,53×10^−19 J

d)

D. Tần số ν=2,31×10^13 Hz; Năng lượng photon E=1,53×10^−20 J

19.

Khoảng cách giữa A và B (LAB) là 100 km, hệ số suy hao (suy hao/km) là α=0,2dB/km. Xác định suy hao đường truyền giữa A và B (AΣ)?


a)

A. 10 dB

b)

B. 20 dB

c)

C. 50 dB

d)

D. 200 dB

20.

Cấu trúc của sợi quang gồm các thành phần chính nào?


a)

A. Lõi (core), lớp vỏ (cladding), và lớp bảo vệ (coating)

b)

B. Lõi (core) và lớp vỏ (cladding)

c)

B. Lõi (core) và lớp vỏ (cladding)

d)

D. Lõi (core) và lớp bảo vệ (coating)

21.

Tham số nào dưới đây là tham số truyền dẫn đặc trưng của sợi quang?


a)

A. Tốc độ ánh sáng

b)

B. Chỉ số khúc xạ

c)

C. Khẩu độ số (NA)

d)

D. Hệ số suy hao

22.

Nguyên lý truyền tin của sợi quang dựa trên hiện tượng gì?


a)

A. Tán xạ ánh sáng

b)

B. Khúc xạ ánh sáng

c)

C. Phản xạ nội toàn phần

d)

D. Hấp thụ ánh sáng

23.

Điều kiện nào dưới đây là cần thiết để truyền tín hiệu quang trong sợi quang?


a)

A. Góc tới lớn hơn góc giới hạn

b)

B. Góc tới nhỏ hơn góc giới hạn

c)

C. Góc tới bằng góc giới hạn

d)

D. Không có điều kiện nào trên

24.

Sợi quang loại MMSI, MMGI, và SM được phân loại dựa trên yếu tố nào?


a)

A. Chỉ số khúc xạ

b)

B. Cấu trúc lớp vỏ

c)

C. Chế độ truyền sóng

d)

D. Vật liệu chế tạo

25.

Vật liệu chính để chế tạo sợi quang là gì?


a)

A. Thủy tinh (glass) và nhựa polymer

b)

B. Kim loại và gốm sứ

c)

C. Nhựa và kim loại

d)

D. Thủy tinh và gốm sứ

26.

Sợi quang được phân loại theo đặc tính truyền dẫn (mode) thành những loại nào?


a)

A. Sợi quang đơn mode và sợi quang đa mode

b)

B. Sợi quang lõi đơn và sợi quang lõi kép

c)

C. Sợi quang dài và sợi quang ngắn

d)

D. Sợi quang chính xác và sợi quang không chính xác

27.

Sợi quang được phân loại theo chiết suất lõi sợi thành những loại nào?


a)

A. Sợi quang phân cấp và sợi quang không phân cấp

b)

B. Sợi quang chiết suất bậc và sợi quang chiết suất biến đổi

c)

C. Sợi quang đơn mode và sợi quang đa mode

d)

D. Sợi quang lõi cứng và sợi quang lõi mềm

28.

Sợi quang được phân loại theo vật liệu chế tạo thành những loại nào?


a)

A. Sợi quang kim loại và sợi quang nhựa

b)

B. Sợi quang thủy tinh và sợi quang nhựa

c)

C. Sợi quang đơn mode và sợi quang đa mode

d)

D. Sợi quang lõi đơn và sợi quang lõi kép

29.

Sợi quang được phân loại theo tham số cơ bản thành những loại nào?


a)

A. DSF, NZDSF, DCF

b)

B. Phi tuyến cao (HF)

c)

C. Duy trì phân cực (PM)

d)

D. Tất cả các đáp án trên

30.

Trong môi trường đồng nhất, ánh sáng truyền theo đường nào?


a)

A. Đường cong

b)

B. Đường xoắn ốc

c)

C. Đường gấp khúc

d)

D. Đường thẳng

31.

Khẩu độ số (NA) của sợi quang là gì?


a)

A. Chỉ số khúc xạ của lõi

b)

B. Chỉ số khúc xạ của lớp vỏ

c)

C. Khả năng thu nhận ánh sáng của sợi quang

d)

D. Chỉ số khúc xạ của môi trường xung quanh


32.

Các loại mode (tia sáng) trong sợi quang bao gồm?


a)

A. Mode cơ bản và mode cao cấp

b)

B. Mode đơn mode và mode đa mode

c)

C. Mode ngang và mode dọc

d)

D. Mode nội và mode ngoại

33.

Tần số chuẩn hóa của sợi quang được ký hiệu là gì?


a)

A. V

b)

B. NA

c)

C. λ (lambda)

d)

D. f

34.

Điều kiện để sợi quang hoạt động ở chế độ đơn mode là gì?


a)

A. Đường kính lõi lớn hơn bước sóng ánh sáng

b)

B. Đường kính lõi nhỏ hơn bước sóng ánh sáng

c)

C. Đường kính lõi bằng bước sóng ánh sáng

d)

D. Không có điều kiện nào trên

35.

Suy hao trong sợi quang là gì và đơn vị đo của hệ số suy hao là gì?


a)

A. Sự mất mát công suất ánh sáng, dB/km

b)

B. Sự thay đổi chỉ số khúc xạ, dB/m

c)

C. Sự thay đổi tần số ánh sáng, Hz

d)

D. Sự phản xạ ánh sáng, dBm

36.

Nguyên nhân chính gây suy hao trong sợi quang là gì?


a)

A. Tán sắc và khuếch tán

b)

B. Tán sắc và nhiễu

c)

C. Hấp thụ và tán xạ

d)

D. Hấp thụ và tán sắc

37.

Trong sợi quang đơn mode (SM), suy hao nhỏ nhất ở vùng cửa sổ nào?


a)

A. Vùng 850 nm

b)

B. Vùng 1310 nm

c)

C. Vùng 1550 nm

d)

D. Vùng 1625 nm

38.

Tán sắc trong sợi quang là gì và đơn vị đo của hệ số tán sắc là gì?


a)

A. Sự thay đổi chỉ số khúc xạ theo bước sóng, ps/(nm·km)

b)

B. Sự thay đổi công suất ánh sáng theo bước sóng, ps/(nm·km)

c)

C. Sự thay đổi tốc độ ánh sáng theo bước sóng, ps/(m·km)

d)

D. Sự thay đổi góc tới theo bước sóng, ps/(nm·m)

39.

Các loại tán sắc trong sợi quang bao gồm?


a)

A. Tán sắc đơn sắc và tán sắc đa sắc

b)

B. Tán sắc vật liệu và tán sắc dẫn sóng

c)

C. Tán sắc giao thoa và tán sắc nhiễu xạ

d)

D. Tán sắc phản xạ và tán sắc khúc xạ

40.

Trong sợi quang đơn mode (SM), tán sắc nhỏ nhất ở vùng cửa sổ nào?


a)

A. Vùng 850 nm

b)

B. Vùng 1310 nm

c)

C. Vùng 1550 nm

d)

D. Vùng 1625 nm

41.

Cấu trúc cáp sợi quang gồm những phần nào?


a)

A. Lõi quang, lớp vỏ quang, và lớp bảo vệ ngoài

b)

B. Lõi quang, lớp vỏ quang, lớp gia cường, và lớp bảo vệ ngoài

c)

C. Lõi quang, lớp vỏ quang, và lớp chống nhiễu

d)

D. Lõi quang, lớp bảo vệ, và lớp chống nhiễu

42.

Các loại cáp sợi quang phổ biến bao gồm?


a)

A. Cáp quang đơn mode và cáp quang đa mode

b)

B. Cáp quang đơn mode, cáp quang đa mode, và cáp quang đặc biệt

c)

C. Cáp quang thụ động và cáp quang chủ động

d)

D. Cáp quang trong nhà và cáp quang ngoài trời

43.

Cho sợi quang đa mode chiết suất bậc (MM-SI) có đường kính lõi 50 µm và hoạt động tại bước sóng 900 nm. Biết số lượng mode truyền trong sợi là khoảng 900 mode, hãy xác định khẩu độ số (NA) của sợi quang này. Nếu biết độ lệch chiết suất của sợi là 1,5%, hãy xác định chiết suất của lõi sợi.


a)

A. 0,24 và 1,5

b)

B. 0,24 và 1,4

c)

C. 0,34 và 1,5

d)

D. 0,34 và 1,4

44.

Cho sợi quang có đường kính lõi 50 µm và hoạt động tại bước sóng 850 nm. Biết sợi có độ lệch chiết suất là 2% với chiết suất lớp vỏ n2 = 1,45. Hãy xác định số lượng mode mà sợi có thể hỗ trợ khi: Sợi có mặt cắt chiết suất bậc ,Sợi có mặt cắt chiết suất biến đổi với hệ số mặt cắt chiết suất g = 2, Sợi có mặt cắt chiết suất biến đổi với hệ số mặt cắt chiết suất g = 2,5.


a)

A. 1494, 747, 830

b)

B. 1495, 748, 831

c)

C. 1495, 748, 830

d)

D. 1494, 747, 831

45.

Cho sợi quang với các tham số sau: Bán kính lõi: a= 4,5 m, chiết suất lõi: n1= 1,46, độ lệch chiết suất tương đối: = 0,25% .Tính λc của sợi quang.


a)

A. 1,24 µm

b)

B. 1,21 µm

c)

C. 2,42 µm

d)

D. 0.85 µm

46.

Xác định tần số chuẩn hóa tại bước sóng 0,85 m của sợi quang SI có bán kính lõi 25 m, chiết suất lõi là 1,48; chiết suất vỏ là 1,46. Hỏi tại bước sóng 1,3 m có bao nhiêu mode truyền trong sợi quang. Tính tỷ lệ phần trăm công suất ánh sáng truyền trong vỏ trong từng trường hợp.


a)

A. 8,42% và 6.44%

b)

B. 8,42% và 3.22%

c)

C. 4.21% và 6.44%

d)

D. 4.21% và 3.22%

47.

Công suất quang từ nguồn phát ghép vào đầu vào của sợi là 10mW và công suất thu được tại đầu thu là 0,1 mW. Biết sợi có suy hao là 0,2 dB/km. Tính chiều dài tuyến truyền dẫn (bỏ qua suy hao hàn nối)


a)

A. L = 10km

b)

B. L = 20km 

c)

C. L = 100km

d)

D. L = 200km

48.

Một tuyến thông tin quang dài 6 km, sử dụng sợi đa mode chiết suất bậc. Chiết suất lõi sợi là 1,5 và độ chênh lêch chiết suất tỷ đối là 1%. Tính ΔTmode của SI và GI.


a)

A. 3.10^-6 s và 3.10-9 s

b)

B. 3,75.10^-6 s và 3.10^-9 s

c)

C. 3.10^-6 s và 3,75.10^-9 s

d)

D. 3,75.10^-6 s và 3,75.10^-9s

49.

Cho hệ thống truyền dẫn sợi quang tại 1,55 µm có mức công suất phát quang là 1 mW, được truyền qua tuyến sợi quang dài 80 km với suy hao trung bình là 0,22 dB/km. Xác định công xuất thu.


a)

A. 3,48.10^-5 W

b)

B. 1,74.10^-5 W

c)

C. 3,48.10^-6 W

d)

D. 1,74.10^-6  W

50.

Cho hệ thống truyền dẫn sợi quang tại 1,55 µm có mức công suất phát quang là 1 mW, được truyền qua tuyến sợi quang dài 80 km với suy hao trung bình là 0,22 dB/km. Nếu biết hệ thống yêu cầu mức công suất thu nhỏ nhất tại bộ thu là -19,8 dBm, hãy xác định khoảng cách tối đa của tuyến truyền dẫn sợi quang.


a)

A. L = 100 km 

b)

B. L = 120 km

c)

C. L = 80 km

d)

D. L = 90 km

51.

Sợi đa mode chiết suất bậc có đường kính lõi 50 µm được thiết kế để giới hạn tán sắc mode chỉ 10 ns/km. Biết chiết suất lõi sợi là 1,45. Hãy xác định khẩu độ số của sợi quang.


a)

A. 3.24

b)

B. 2.88

c)

C. 2.94

d)

D. 3.12

52.

Sợi đa mode chiết suất bậc có đường kính lõi 50 µm được thiết kế để giới hạn tán sắc mode chỉ 10 ns/km. Biết chiết suất lõi sợi là 1,45. Hãy xác định khẩu độ số của sợi quang. Xác định giới hạn tốc độ truyền dẫn trên 1 km tại bước sóng 850 nm khi giả sử độ dãn xung không được vượt quá một chu kì bit


a)

A. 100 Mbps

b)

B. 125 Mbps

c)

C. 150 Mbps

d)

D. 175 Mbps

53.

Sợi quang có chiết suất lõi n1= 1,5, chiết suất vỏ n2=1,45. Tính góc giới hạn tại mặt phân cách giữa vỏ và lõi sợi quang. Góc giới hạn: 


a)

A. 60°

b)

B. 72°

c)

C. 75°

d)

D. 80°

54.

Cho sợi quang chiết suất bậc có đường kính lõi 2a= 50µm, sợi có khẩu độ số NA= 0.2. Xác định số lượng mode sóng N có thể truyền được trong sợi khi bước sóng hoạt động của sợi là 0,85 µm. Số lượng mode: 


a)

A. 689

b)

B. 682

c)

C. 666

d)

D. 763

55.

Sợi quang chiết suất thay đổi có khẩu độ số NA=0,15; chiết suất lõi là 1,45 và bán kính lõi là 25µm. Tính số mode lan truyền trong sợi quang khi ánh sáng bơm vào sợi có bước sóng 1.3 µm. Số lượng mode: 





a)

A. 164

b)

B. 166

c)

C. 170

d)

D. 172

56.

Sợi quang chiết suất bậc có khẩu độ số NA=0,2; chiết suất lõi là 1,4 và bán kính lõi là 25µm. Tính tán sắc mode. Tán sắc mode: 



a)

A. 159 ns/km

b)


B. 149 ns/km

c)

C. 200 ns/km

d)


D. 249 ns/km

57.

Trong một sợi quang MMSI, tia truyền dọc theo trục của sợi quang có đường đi ngắn nhất, trong khi tia tới ở góc tới hạn có đường đi dài nhất. Xác định chênh lệch về thời gian di chuyển (tính bằng ns/km) của 2 tia này biết sợi quang có chiết suất lõi là 1,48 và chiết suất vỏ 1,45. Chênh lệch về thời gian di chuyển: 





a)

A. 2,76 ns/km

b)

B. 4,76 ns/km

c)

C. 6.76 ns/km

d)

D. 8.76 ns/km

58.

Một tuyến sợi quang dài 50km sử dụng sợi quang đa mode có chiết suất lõi n1= 1,45; độ chênh lệch chiết suất tương đối ∆= 1%. Hãy tính độ lệch thời gian giữa mode nhanh nhất và mode chậm nhất. Độ lệch thời gian: 





a)

A. 2.41 ns

b)

B. 2.82 ns

c)

C. 2.36 ns

d)

D. 3.12 ns

59.

Một tuyến thông tin quang dài 6 km, sử dụng sợi đa mode chiết suất bậc. Chiết suất lõi sợi là 1,5 và độ lệch chiết suất là 1%.

a) Tính thời gian trễ giữa mode bậc cao nhất và mode bậc thấp nhất tại đầu ra của sợi. Thời gian trễ: 





a)

A. 20 ns

b)

B. 25 ns

c)

C. 30 ns

d)

D. 35 ns

60.

Một tuyến thông tin quang dài 6 km, sử dụng sợi đa mode chiết suất bậc. Chiết suất lõi sợi là 1,5 và độ lệch chiết suất là 1%.

b) Tính thời gian trễ giữa mode bậc cao nhất và mode bậc thấp nhất tại đầu ra của sợi trong trường hợp sợi chiết suất GI. Thời gian trễ (GI): 





a)

A. 36 ns

b)

B. 35.5 ns

c)

C. 37.5 ns

d)

D. 42 ns

61.

Một sợi quang có hệ số suy hao là 1,5 dB/km ở bước sóng 850 nm. Tính chiều dài sợi nơi công suất tín hiệu giảm 50 %. Chiều dài sợi: 





a)

A. 0,5 km

b)

B. 1 km

c)

C. 1,5 km

d)

D. 2 km

62.

Một bộ phát quang bao gồm những thành phần nào?


a)

A. Nguồn sáng, bộ điều biến, và bộ dẫn

b)

B. Nguồn sáng, bộ lọc, và bộ khuếch đại

c)

C. Nguồn sáng, bộ thu, và bộ phát

d)

D. Bộ điều biến, bộ thu, và bộ khuếch đại

63.

 Bộ biến đổi điện quang E/O (phía phát) có tác dụng (nhiệm vụ) gì?


a)

A. Chuyển đổi tín hiệu quang thành tín hiệu điện

b)

B. Chuyển đổi tín hiệu điện thành tín hiệu quang

c)

C. Khuếch đại tín hiệu quang

d)

D. Lọc tín hiệu quang

64.

Quan hệ giữa năng lượng dải cấm của vật liệu chế tạo nguồn quang và bước sóng hoạt động là gì?


a)

A. Năng lượng dải cấm tỷ lệ thuận với bước sóng hoạt động

b)

B. Năng lượng dải cấm tỷ lệ nghịch với bước sóng hoạt động

c)

C. Năng lượng dải cấm không ảnh hưởng đến bước sóng hoạt động

d)

D. Năng lượng dải cấm tỷ lệ nghịch với công suất phát

65.

Vật liệu sử dụng để chế tạo nguồn quang ảnh hưởng đến điều gì?


a)

A. Công suất phát xạ

b)

B. Hiệu suất phát quang

c)

C. Bước sóng phát xạ

d)

D. Độ bền cơ học

66.

Cấu trúc dị thể là gì?


a)

A. Cấu trúc đơn giản với một lớp vật liệu

b)

B. Cấu trúc có nhiều lớp vật liệu khác nhau

c)

C. Cấu trúc gồm một lớp dẫn điện và một lớp cách điện

d)

D. Cấu trúc gồm một lớp phát quang và một lớp khuếch đại

67.

Cấu trúc dị thể kép là gì?


a)

A. Hai lớp vật liệu có cùng chỉ số khúc xạ

b)

B. Hai lớp vật liệu có chỉ số khúc xạ khác nhau

c)

C. Ba lớp vật liệu với lớp giữa có chỉ số khúc xạ thấp nhất

d)

D. Ba lớp vật liệu với lớp giữa có chỉ số khúc xạ cao nhất

68.

Cấu trúc của một LED bao gồm những phần nào?


a)

A. Lớp p và lớp n

b)

B. Lớp phát quang và lớp phản xạ

c)

C. Lớp p, lớp n, và lớp phát quang

d)

D. Lớp dẫn và lớp cách điện

69.

Các loại LED thường gặp là gì?


a)

A. LED đơn sắc và LED đa sắc

b)

B. LED hữu cơ và LED vô cơ

c)

C. LED chấm lượng tử và LED nano

d)

D. LED bán dẫn và LED polymer

70.

Tham số nào là đặc tính cơ bản của LED?


a)

A. Công suất tiêu thụ

b)

B. Độ sáng, bước sóng phát xạ, và hiệu suất phát quang

c)

C. Tần số hoạt động

d)

D. Độ bền cơ học

71.

 Cấu trúc của một LD bao gồm những phần nào?

a)

A. Lớp p, lớp n, và lớp phát quang

b)

B. Lớp phản xạ và lớp khuếch đại

c)

C. Lớp phát quang và lớp dẫn điện

d)

D. Lớp gương phản xạ và lớp khuếch đại

72.

Các loại LD thường gặp là gì?


a)

A. LD đơn sắc và LD đa sắc

b)

B. LD công suất cao và LD công suất thấp

c)

C. LD Fabry-Perot và LD DFB (Distributed Feedback)

d)

D. LD bán dẫn và LD polymer

73.

Tham số nào là đặc tính cơ bản của LD?


a)

A. Công suất tiêu thụ

b)

B. Bước sóng phát xạ, ngưỡng dòng điện, và độ rộng phổ

c)

C. Tần số hoạt động

d)

D. Độ bền cơ học

74.

Các phương thức điều chế nào thường được sử dụng trong điều biến nguồn quang?


a)

A. Điều chế tần số và điều chế pha

b)

B. Điều chế cường độ và điều chế pha

c)

C. Điều chế biên độ và điều chế tần số

d)

D. Điều chế biên độ và điều chế cường độ

75.

Các loại bộ điều chế ngoài thường dùng là gì?


a)

A. Bộ điều chế âm thanh và bộ điều chế hình ảnh

b)

B. Bộ điều chế tần số và bộ điều chế pha

c)

C. Bộ điều chế Mach-Zehnder và bộ điều chế điện áp

d)

D. Bộ điều chế Mach-Zehnder và bộ điều chế Lithium Niobate

76.

Vật liệu InGaAsP sử dụng để chế tạo nguồn quang LED. Tìm thành phần vật liệu nếu nguồn phát xạ ở của sổ bước sóng: λ1=1310 nm và λ2=1550 nm


a)

A. In0.72Ga0.28As0.62P0.38 cho λ1 và In0.59Ga0.41As0.91P0.09 cho λ2

b)

B. In0.58Ga0.41As0.94P0.06 cho λ1 và In0.59Ga0.41As0.91P0.09 cho λ2

c)

C. In0.72Ga0.28As0.62P0.38 cho λ1 và In0.47Ga0.53As0.94P0.06 cho λ2

d)

D. In0.58Ga0.41As0.77P0.23 cho λ1 và In0.53Ga0.47As0.94P0.06 cho λ2

77.

Cho hai nguồn quang LED Ga1-xAlxAs, nguồn thứ nhất có năng lượng vùng cấm Eg=1,54 eV và nguồn thứ hai có x=0,015

a) Tìm thành phần vật liệu và bước sóng phát xạ cho nguồn LED thứ nhất.





a)

A. Ga0.47Al0.53As và 857 nm

b)

B. Ga0.907Al0.093As và 805 nm

c)

C. Ga0.47Al0.53As và 805 nm

d)

D. Ga0.907Al0.093As và 857 nm

78.

Cho hai nguồn quang LED Ga1-xAlxAs, nguồn thứ nhất có năng lượng vùng cấm Eg=1,54 eV và nguồn thứ hai có x=0,015

b) Xác định năng lượng vùng cấm và bước sóng phát xạ của nguồn LED thứ hai.




a)

A. 1.44 eV và 875 nm

b)

B. 1.44 eV và 859 nm

c)

C. 1.50 eV và 859 nm

d)


D. 1.50 eV và 875 nm

79.

Nguồn LED có cấu trúc dị thể kép InGaAsP phát xạ ánh sáng ở bước sóng trung tâm là 1310 nm có thời gian tái hợp phát xạ và không phát xạ lần lượt là 30 và 100 ns. Dòng nuôi của LED là 40 mA. Xác định công suất bên trong LED.





a)

A. 29 mW

b)

B. 32 mW

c)

C. 35 mW

d)

D. 25 mW

80.

Xác định độ rộng băng tần điều biến 3dB của LED khi biết thời gian sống của hạt tải là 3 ns.




a)

A. 102 MHz

b)

B. 97 MHz

c)


C. 95 MHz

d)

D. 92 MHz

81.

Vật liệu chế tạo khoang cộng hưởng của nguồn quang có chiết suất mode là n = 3,2. Tính hệ số phản xạ của gương cấu tạo nên khoang cộng hưởng.





a)

A. 0.27

b)

B. 0.67

c)

C. 0.44

d)

D. 0.55

82.

Một laser có độ khuếch đại của khoang cộng hưởng khi bắt đầu phát xạ laser là 50 cm^-1, hệ số giảm của khoang cộng hưởng là 0.34. Tính độ khuếch đại bên trong của vật liệu chế tạo vùng tích cực của khoang cộng hưởng.





a)

A. 152.34 cm^-1

b)

B. 147.05 cm^-1

c)

C. 150.34 cm^-1

d)

D. 149.66 cm^-1

83.

Nguồn quang LD hoạt động ở bước sóng 1550 nm có suy hao gương là 37 cm^-1, suy hao bên trong là 30 cm^-1, hiệu suất lượng tử nội vùng tích cực đạt đến 85%. Tính hiệu suất lượng tử tổng của nguồn quang khi đặt lên vùng nghèo một điện áp 1,5V.





a)

A. 0.47

b)

B. 0.35

c)

C. 0.25

d)

D. 0.32

84.

Vùng tích cực của khoang cộng hưởng của nguồn quang LD có chiều dài là 250 μm và hệ số phản xạ của hai gương đều là 0.35, suy hao bên trong là 30 cm^-1. Tính suy hao của khoang cộng hưởng.





a)

A. 72 cm^-1

b)

B. 97 cm^-1

c)

C. 62 cm^-1

d)

D. 57 cm^-1

85.

Vùng tích cực của khoang cộng hưởng của nguồn quang LD có suy hao của gương là 50 cm^-1, suy hao bên trong là 30 cm^-1, chiết suất nhóm là 3.5. Tính thời gian sống của photon trong vùng tích cực.





a)

A. 2.8 ps

b)

B. 1.2 ps

c)

C. 3.6 ps

d)

D. 4.4 ps

86.

Khoang cộng hưởng của LD có hệ số khuếch đại biến đổi tuyến tính theo NT​ (mật độ hạt tải khi độ khuếch đại bằng 0) với GN=6×10^3 cm3s−1 và NT=10^8 cm−3, thời gian sống của photon trong vùng tích cực là 16.5 ns. Tính nồng độ hạt tải ngưỡng của LD.





a)

A. 1×10^8 cm−3

b)

B. 2×10^8 cm−3

c)

C. 3×10^8 cm−3

d)

D. 4×10^8 cm−3

87.

Khoang cộng hưởng của LD có kích thước 250 × 5 × 0.1 μm, nồng độ hạt tải tại ngưỡng của LD là Nc =10.01×10^8 cm−3, thời gian sống của hạt tải là 2.5 ns. Tính dòng ngưỡng của LD tại thời điểm khoang cộng hưởng đạt tới nồng độ hạt tải ngưỡng.





a)

A. 40.01 mA

b)

B. 45.02 mA

c)

C. 50.05 mA

d)

D. 55.04 mA

88.

Nguồn quang LD hoạt động ở bước sóng 1550 nm có chiều dài khoang cộng hưởng là 250 μm, hệ số phản xạ của hai gương đều là 0.35, suy hao bên trong là 30 cm^-1, hiệu suất lượng tử nội vùng tích cực đạt đến 90%. Tại thời điểm dòng nuôi gấp hai lần dòng ngưỡng, hãy tính hiệu suất lượng tử ngoài của nguồn quang LD.





a)

A. 0.263

b)

B. 0.254

c)

C. 0.364

d)

D. 0.323