Wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Từ vựng

Total questions: 106

Worksheet time: 53mins

Name
Class
Date
1.

nền văn hoá lâu đời

(a)  

2.

niềm tin sâu sắc

(a)  

3.

đặc điểm nhân dạng , nét đặc trưng

(a)  

4.

đạo đức , đúng nguyên tắc

(a)  

5.

có đạo đức

(a)  

6.

tiếng mẻ đẻ

(a)  

7.

điều kiện kiên quyết

(a)  

8.

rảo cản ngôn ngữ

(a)  

9.

phép lịch sự , lễ nghi

(a)  

10.

tôn giáo

(a)  

11.

ngôn ngữ chung

(a)  

12.

ngôn ngữ chung

(a)  

13.

ẩm thực

(a)  

14.

chuẩn mực xã hội

(a)  

15.

tiệt chủng ngôn ngữ

(a)  

16.

trìu tượng , khó hiểu

(a)  

17.

trận trọng

(a)  

18.

tinh thần cộng đồng

(a)  

19.

ngưỡng mộ

(a)  

20.

chính thống

(a)  

21.

sự mãn nguyện

(a)  

22.

nuôi dưỡng

(a)  

23.

cách suy luận

(a)  

24.

sở thích chung

(a)  

25.

sở thích chung

(a)  

26.

địa phương

(a)  

27.

hữu hình

(a)  

28.

phi vật thể

(a)  

29.

truyền thống , bản địa

(a)  

30.

quốc gia

(a)  

31.

trong nước , nội địa

(a)  

32.

di sản

(a)  

33.

hoà hợp , tích hợp

(a)  

34.

truyền lại

(a)  

35.

thừa kế , truyền lại

(a)  

36.

khuyếch tán

(a)  

37.

lan truyền

(a)  

38.

ngăn chặn

(a)  

39.

vốn đầu tư nước ngoài

(a)  

40.

củng cố

(a)  

41.

xã hội quốc tế

(a)  

42.

khoảng cách văn hoá

(a)  

43.

sốc văn hoá = culture shock

(a)  

44.

sự phân biệt

(a)  

45.

chủ nghĩa cá nhân

(a)  

46.

chưa từng thấy

(a)  

47.

tự do thương mại

(a)  

48.

sự tuân theo

(a)  

49.

khía cạnh của

(a)  

50.

nhận thức

(a)  

51.

toàn diện , bao quát

(a)  

52.

cặn kẽ , tỉ mỉ

(a)  

53.

chắc chắn , rõ ràng

(a)  

54.

lập tức , tức thì

(a)  

55.

có khả năng

(a)  

56.

kế hoạch hợp lý

(a)  

57.

sự đốt cháy

(a)  

58.

kế hoạch thất bại

(a)  

59.

tiến hành , thực hiện , triển khai

(a)  

60.

hết sức , vô cùng

(a)  

61.

vượt qua , khắc phục

(a)  

62.

bỏ rơi

(a)  

63.

có thể đạt đc

(a)  

64.

mục tiêu

(a)  

65.

tham vọng , khát vọng

(a)  

66.

nền tảng

(a)  

67.

có tổ chức

(a)  

68.

tổ chức , cơ quan

(a)  

69.

cơ thể , sinh vật

(a)  

70.

hạ thuỷ , khai trương , phóng

(a)  

71.

hoàn toàn, toàn bộ

(a)  

72.

(n) nhân tố, yếu tố tạo thành

(a)  

73.

(adj) khách quan , thuộc mục tiêu (n) mục tiêu, mục đích

(a)  

74.

tham vọng, khát vọng

(a)  

75.

hùng vĩ, phô trương, hoành tráng

(a)  

76.

có từ lâu đời / tồn tại từ lâu

(a)  

77.

suốt đời

(a)  

78.

chứng minh ai đó sai ( i will prove he is wrong)

(a)  

79.

sự cống hiến

(a)  

80.

adj: cuồng tín, điên cuồng

(a)  

81.

danh sách việc muôn làm

(a)  

82.

thực dụng

(a)  

83.

dự kiến

(a)  

84.

cố gắng làm gì

(a)  

85.

(adj) cảm động, xúc động, xúc cảm; dễ cảm động, dễ xúc cảm

(a)  

86.

tốn nhiều công sức

(a)  

87.

(n) nền tảng, cơ sở

(a)  

88.

cố gắng hết sức, làm mọi thứ để đạt được điều gì

(a)  

89.

Idiom: sẵn sàng làm việc hơn trách nhiệm được giao

(a)  

90.

sự ngưỡng mộ

(a)  

91.

phi vật thể

(a)  

92.

loài , chủng loài

(a)  

93.

thuộc về chủng loài

(a)  

94.

biên đạo

(a)  

95.

húng quế

(a)  

96.

chủ nghĩa cá nhân

(a)  

97.

tự do thương mại

(a)  

98.

nuôi dưỡng tâm hồn người

(a)  

99.

tự do suy luận

(a)  

100.

(adj) hài lòng, thỏa mãn

(a)  

101.

khan hiếm

(a)  

102.

(n) sự nhấn mạnh, tầm quan trọng

(a)  

103.

cổ tích

(a)  

104.

từng bước một

(a)  

105.

(n) tháp nhỏ, tháp canh

(a)  

106.

nhận thức , có ý thức

(a)